(2) ______ the spring of 2012, it happened. I was there three weeks and (3) ______ much of that
time soaking up the culture, history, and scenery of this incredible island. I visited several districts
in England, Wales and Scotland and even (4) ______ a site trip to Ireland. Every place I went to
seemed to be more interesting and more beautiful (5) ______ the last.
The tour I was with began in London. Of all the sights I saw there, the Tower of London was the
most (6) ______. The Tower is a building complex of incredibly rich history.
Also on the Thames are the Houses of Parliament and, of course, the clock tower housing “Big
Ben”. I saw so many landmarks I can hardly remember them all. Although it was just a glimpse of
London I did, (7) ______, get a chance to see all the (8)______ famous places.
After (9) ______ of days in London we traveled to the south of England stopping to visit
Stonehenge. If you don’t know about Stonehenge there are a couple of links on my links page that
will (10) ______ you to sites that can fill you in.
1. A. for B. while C. since D. because
2. A. on B. in C. at D. to
3. A. spent B. took C. did D. used
4. A. did B. got C. spent D. made
5. A. then B. as C. with D. than
6. A. interesting B. interested C. interest D. interestingly
7. A. at first B. at all C. at least D. at that
8. A. more B. much C. most D. many
9. A. few B. some C. a couple D. little
10. A. reach B. take C. make D. send
Nhớ Giải thik
***
HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
Chúng ta sẽ phân tích từng chỗ trống dựa vào ngữ cảnh của câu và các lựa chọn cho sẵn.
1. “I’ve dreamed of going there (1) ______ I was a little girl…”
- Phân tích: Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành (“I’ve dreamed”) và một mốc thời gian trong quá khứ (“I was a little girl”). Chúng ta cần một từ nối hai phần này, chỉ ra hành động mơ ước đã bắt đầu từ mốc thời gian đó và kéo dài đến hiện tại.
- Các lựa chọn:
- A. for: dùng với khoảng thời gian (ví dụ: for 5 years).
- B. while: dùng để chỉ hai hành động xảy ra cùng lúc.
- C. since: dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ một mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ.
- D. because: dùng để chỉ nguyên nhân, lý do.
- Lựa chọn đúng: C. since
- Giải thích: “Since” được dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động đã diễn ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn hoặc có liên quan đến hiện tại (thường đi với thì hiện tại hoàn thành). “Since I was a little girl” có nghĩa là “kể từ khi tôi còn là một cô bé”.
2. “…finally, (2) ______ the spring of 2012, it happened.”
- Phân tích: Chúng ta cần một giới từ đi với “the spring of 2012” (mùa xuân năm 2012), đây là một khoảng thời gian (một mùa trong năm).
- Các lựa chọn:
- A. on: dùng cho ngày cụ thể (ví dụ: on Monday, on May 1st).
- B. in: dùng cho tháng, năm, mùa, khoảng thời gian dài (ví dụ: in May, in 2012, in the morning).
- C. at: dùng cho thời điểm cụ thể (ví dụ: at 7 o’clock, at night).
- D. to: chỉ hướng, mục đích.
- Lựa chọn đúng: B. in
- Giải thích: “In” là giới từ phù hợp nhất khi nói về các mùa, năm hoặc các khoảng thời gian dài hơn.
3. “I was there three weeks and (3) ______ much of that time soaking up the culture…”
- Phân tích: Câu này diễn tả việc dành thời gian để làm gì đó. Chúng ta cần một động từ kết hợp với “time” để tạo thành cụm từ có nghĩa là “dành thời gian”.
- Các lựa chọn:
- A. spent: quá khứ của “spend”, nghĩa là “dành, tiêu tốn”.
- B. took: quá khứ của “take”, nghĩa là “lấy, mang”.
- C. did: quá khứ của “do”, nghĩa là “làm”.
- D. used: quá khứ của “use”, nghĩa là “sử dụng”.
- Lựa chọn đúng: A. spent
- Giải thích: Cụm từ “spend time doing something” có nghĩa là “dành thời gian làm việc gì đó”. Ở đây là “dành nhiều thời gian để tìm hiểu văn hóa”.
4. “…and even (4) ______ a site trip to Ireland.”
- Phân tích: Chúng ta cần một động từ kết hợp với “a trip” để tạo thành cụm từ có nghĩa là “thực hiện/đi một chuyến đi”.
- Các lựa chọn:
- A. did: “do a trip” không phải là cụm từ thông dụng.
- B. got: “get a trip” thường có nghĩa là nhận được một chuyến đi.
- C. spent: “spend a trip” không đúng ngữ pháp.
- D. made: “make a trip” là cụm từ thông dụng có nghĩa là “thực hiện một chuyến đi”. (Lưu ý: “take a trip” cũng là một cụm từ phổ biến khác).
- Lựa chọn đúng: D. made
- Giải thích: “Make a trip” là một cụm động từ cố định và phổ biến, có nghĩa là “thực hiện/đi một chuyến đi”.
5. “Every place I went to seemed to be more interesting and more beautiful (5) ______ the last.”
- Phân tích: Câu này đang sử dụng cấu trúc so sánh hơn (“more interesting and more beautiful”). Để hoàn thành cấu trúc này, chúng ta cần một từ so sánh.
- Các lựa chọn:
- A. then: nghĩa là “sau đó”.
- B. as: dùng trong so sánh bằng (as…as).
- C. with: nghĩa là “với”.
- D. than: dùng trong so sánh hơn.
- Lựa chọn đúng: D. than
- Giải thích: “Than” là từ được dùng để nối hai đối tượng trong cấu trúc so sánh hơn (comparative form).
6. “The Tower of London was the most (6) ______.”
- Phân tích: Chúng ta cần một từ để miêu tả “The Tower of London” (Tháp Luân Đôn). Đây là một danh từ chỉ sự vật, địa điểm.
- Các lựa chọn:
- A. interesting: tính từ, nghĩa là “thú vị” (miêu tả sự vật/sự việc gây hứng thú).
- B. interested: tính từ, nghĩa là “quan tâm, có hứng thú” (miêu tả cảm xúc của người).
- C. interest: danh từ, nghĩa là “sự quan tâm, hứng thú”.
- D. interestingly: trạng từ, nghĩa là “một cách thú vị”.
- Lựa chọn đúng: A. interesting
- Giải thích: “Interesting” là tính từ dùng để miêu tả một vật (ở đây là Tháp Luân Đôn) có khả năng gây hứng thú cho người khác.
7. “Although it was just a glimpse of London I did, (7) ______, get a chance to see all the…”
- Phân tích: Vế trước là “Although it was just a glimpse of London” (Mặc dù chỉ là một cái nhìn thoáng qua về London). Vế sau diễn tả một điều tích cực xảy ra dù tình huống không hoàn hảo. Chúng ta cần một cụm từ mang nghĩa “ít nhất là”.
- Các lựa chọn:
- A. at first: “ban đầu, lúc đầu”.
- B. at all: thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh “một chút nào cả”.
- C. at least: “ít nhất là”.
- D. at that: không phải cụm từ hoàn chỉnh trong ngữ cảnh này.
- Lựa chọn đúng: C. at least
- Giải thích: “At least” có nghĩa là “ít nhất”, dùng để nói rằng một điều gì đó là sự thật hoặc đã xảy ra, mặc dù điều đó không hoàn hảo hoặc không như mong đợi.
8. “…get a chance to see all the (8)______ famous places.”
- Phân tích: Cụm từ “famous places” là danh từ số nhiều, đếm được. Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa, chỉ mức độ nổi tiếng hoặc số lượng.
- Các lựa chọn:
- A. more: so sánh hơn (more famous).
- B. much: dùng với danh từ không đếm được.
- C. most: dùng trong cấu trúc so sánh nhất (“the most famous”) hoặc chỉ số lượng lớn (“most places”). Trong cụm “all the most famous places”, “most” kết hợp với “famous” tạo thành so sánh nhất.
- D. many: dùng với danh từ đếm được, nghĩa là “nhiều”.
- Lựa chọn đúng: C. most
- Giải thích: “Most” ở đây được dùng để tạo thành cụm so sánh nhất “the most famous places”, nghĩa là “những địa điểm nổi tiếng nhất”. “All the most famous places” có nghĩa là “tất cả những địa điểm nổi tiếng nhất”.
9. “After (9) ______ of days in London we traveled to the south of England…”
- Phân tích: “Days” là danh từ đếm được, số nhiều. Chúng ta cần một lượng từ chỉ số lượng nhỏ.
- Các lựa chọn:
- A. few: “một ít, không nhiều” (thường mang nghĩa tiêu cực), cần “a few” để mang nghĩa tích cực.
- B. some: “một vài, một số” (không xác định cụ thể).
- C. a couple: “một vài, một đôi” (thường là hai hoặc ba).
- D. little: dùng với danh từ không đếm được.
- Lựa chọn đúng: C. a couple
- Giải thích: “A couple of” là một cụm từ thông dụng có nghĩa là “một vài” (thường là hai hoặc ba), rất phù hợp để chỉ một khoảng thời gian ngắn như “một vài ngày”.
10. “…links on my links page that will (10) ______ you to sites that can fill you in.”
- Phân tích: “Links” (các đường dẫn) có tác dụng gì? Chúng sẽ làm cho bạn đến các trang web khác.
- Các lựa chọn:
- A. reach: “đến, đạt tới”.
- B. take: “đưa, mang đi”.
- C. make: “làm, chế tạo”.
- D. send: “gửi, đưa đến”.
- Lựa chọn đúng: D. send
- Giải thích: “Send you to sites” là cách diễn đạt phổ biến khi nói về việc các đường link trên internet sẽ “đưa” hoặc “chuyển hướng” người dùng đến các trang web khác.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Qua bài này, chúng ta đã củng cố thêm nhiều kiến thức quan trọng về từ vựng, ngữ pháp và cách sử dụng các cụm từ trong tiếng Anh. Tiếp tục luyện tập để tự tin hơn nhé!
have dreamed chia thì hiện tại hoàn thành
In + mùa
spend time : dành thời gian làm gì
did a site trip
Tính từ dài: .
. at least : ít nhất
few days of : vài ngày
send sb : gửi ai thứ gì