hãy cho biết trong dung dịch các chất sau, chất nào là chất điện li: C6H12O6, Ca…
Để làm được bài tập này, chúng ta cần nắm vững định nghĩa về chất điện li và cách phân loại chúng.
Định nghĩa: Chất điện li là những chất khi tan trong nước hoặc nóng chảy có khả năng phân li ra ion.
- Chất điện li mạnh: Phân li gần như hoàn toàn thành ion khi tan trong nước.
- Chất điện li yếu: Phân li một phần thành ion khi tan trong nước.
Ngược lại, chất không điện li là những chất không phân li ra ion khi tan trong nước hoặc nóng chảy.
Bây giờ, chúng ta sẽ lần lượt xét từng chất trong danh sách:
1. C6H12O6 (Glucozơ)
Đây là một loại đường đơn, khi tan trong nước, glucozơ tồn tại dưới dạng phân tử. Nó không phân li ra ion.
Kết luận: C6H12O6 là chất không điện li.
2. CaCl2 (Canxi clorua)
CaCl2 là một muối. Các muối tan nói chung là chất điện li mạnh.
Khi tan trong nước, CaCl2 phân li hoàn toàn theo phương trình:
CaCl2\(aq\) → Ca2+\(aq\) + 2Cl–\(aq\)
Giải thích: Do CaCl2 là muối tan, nó phân li hoàn toàn thành ion Ca2+ và ion Cl– trong dung dịch nước.
Kết luận: CaCl2 là chất điện li mạnh.
3. LiOH (Liti hiđroxit)
LiOH là một bazơ mạnh (kiềm). Các bazơ mạnh đều là chất điện li mạnh.
Khi tan trong nước, LiOH phân li hoàn toàn theo phương trình:
LiOH\(aq\) → Li+\(aq\) + OH–\(aq\)
Giải thích: Do LiOH là bazơ mạnh, nó phân li hoàn toàn thành ion Li+ và ion OH– trong dung dịch nước.
Kết luận: LiOH là chất điện li mạnh.
4. Ca(OH)2 (Canxi hiđroxit)
Ca(OH)2 là một bazơ. Tuy độ tan trong nước không cao bằng các bazơ kiềm, nhưng phần nào tan được thì phân li mạnh.
Khi tan trong nước, Ca(OH)2 phân li hoàn toàn theo phương trình:
Ca(OH)2\(aq\) → Ca2+\(aq\) + 2OH–\(aq\)
Giải thích: Do Ca(OH)2 là bazơ thuộc nhóm IIA, nó phân li hoàn toàn thành ion Ca2+ và ion OH– trong dung dịch nước.
Kết luận: Ca(OH)2 là chất điện li mạnh.
5. FeCl3 (Sắt(III) clorua)
FeCl3 là một muối. Các muối tan nói chung là chất điện li mạnh.
Khi tan trong nước, FeCl3 phân li hoàn toàn theo phương trình:
FeCl3\(aq\) → Fe3+\(aq\) + 3Cl–\(aq\)
Giải thích: Do FeCl3 là muối tan, nó phân li hoàn toàn thành ion Fe3+ và ion Cl– trong dung dịch nước.
Kết luận: FeCl3 là chất điện li mạnh.
6. ZnSO4 (Kẽm sunfat)
ZnSO4 là một muối. Các muối tan nói chung là chất điện li mạnh.
Khi tan trong nước, ZnSO4 phân li hoàn toàn theo phương trình:
ZnSO4\(aq\) → Zn2+\(aq\) + SO42-\(aq\)
Giải thích: Do ZnSO4 là muối tan, nó phân li hoàn toàn thành ion Zn2+ và ion SO42- trong dung dịch nước.
Kết luận: ZnSO4 là chất điện li mạnh.
7. H2 (Hiđro)
H2 là một phi kim ở dạng phân tử. Ở điều kiện thường, H2 là chất khí, không tan trong nước và không phân li ra ion.
Kết luận: H2 là chất không điện li.
8. Br2 (Brom)
Br2 là một phi kim ở dạng phân tử. Br2 ít tan trong nước và tồn tại chủ yếu dưới dạng phân tử Br2, không phân li ra ion.
Kết luận: Br2 là chất không điện li.
9. H3PO4 (Axit photphoric)
H3PO4 là một axit. Axit photphoric là một axit yếu, nó phân li một phần thành ion trong dung dịch nước.
Phân li nấc 1 (chủ yếu):
H3PO4\(aq\) ⇌ H+\(aq\) + H2PO4–\(aq\)
Giải thích: Do H3PO4 là axit yếu, nó chỉ phân li một phần thành ion H+ và ion H2PO4– trong dung dịch nước. Sự phân li các nấc tiếp theo (tạo ion HPO42- và PO43-) yếu hơn nhiều.
Kết luận: H3PO4 là chất điện li yếu.
10. (C6H10O5)n (Tinh bột hoặc Xenlulozơ)
Đây là các polime thiên nhiên. Các polime này không tan trong nước và không phân li ra ion.
Kết luận: (C6H10O5)n là chất không điện li.
Tóm lại, trong dung dịch, các chất là chất điện li là:
- CaCl2 (chất điện li mạnh)
- LiOH (chất điện li mạnh)
- Ca(OH)2 (chất điện li mạnh)
- FeCl3 (chất điện li mạnh)
- ZnSO4 (chất điện li mạnh)
- H3PO4 (chất điện li yếu)
Các chất không phải là chất điện li trong dung dịch là: C6H12O6, H2, Br2, (C6H10O5)n.
Hy vọng qua bài tập này, các em đã củng cố thêm kiến thức về chất điện li. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
→ C₆H₁₂O₆ (glucose): phân tử hữu cơ → không điện li.
→ CaCl₂: muối tan → phân li hoàn toàn → điện li mạnh.
→ LiOH: bazơ tan → phân li hoàn toàn → điện li mạnh.
→ Ca(OH)₂: ít tan nhưng phần tan ra phân li hết → điện li mạnh.
→ FeCl₃: muối tan, thủy phân nhưng vẫn phân li nhiều → điện li mạnh.
→ ZnSO₄: muối tan → điện li mạnh.
→ H₂: chất khí phân tử → không điện li.
→ Br₂: phân tử phi kim → không điện li.
→ H₃PO₄: axit yếu, phân li nhiều nấc nhưng không hoàn toàn → điện li yếu.
→ (C₆H₁₀O₅)ₙ (tinh bột, xenlulozơ, …): cao phân tử → không điện li.