Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Hãy kể tên toàn bộ những muối không tan cả trong nước và trong axit. Có phải toà…

Hãy kể tên toàn bộ những muối không tan cả trong nước và trong axit.
Có phải toà…

Hãy kể tên toàn bộ những muối không tan cả trong nước và trong axit.
Có phải toàn bộ những muối không tan trong nước còn lại thì tan trong axit không?
Hỏi bởi: h01222293231
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của thầy! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập thú vị về tính tan của muối trong Hóa học lớp 11. Thầy sẽ hướng dẫn các em từng bước một để làm bài tập này một cách hiệu quả nhất, dựa trên kiến thức các em đã học từ sách giáo khoa mới.

Bài tập yêu cầu chúng ta:
1. Kể tên toàn bộ những muối không tan cả trong nước và trong axit.
2. Giải thích xem có phải toàn bộ những muối không tan trong nước còn lại thì tan trong axit không.

Chúng ta sẽ đi qua từng phần nhé.

Phần 1: Kể tên toàn bộ những muối không tan cả trong nước và trong axit.

Để giải quyết phần này, chúng ta cần nhớ lại các quy tắc về tính tan của muối trong nước và kiến thức về phản ứng của muối với axit.

Bước 1: Xem xét tính tan của các loại muối trong nước.
Chúng ta cần nhớ bảng tính tan của các loại muối. Theo chương trình sách giáo khoa mới, các em đã được làm quen với bảng tính tan này. Thông thường, các muối nitrat, muối axetat, hầu hết muối clorua, sulfat, cacbonat, photphat, silicat, sunfua… sẽ có những quy tắc riêng về tính tan.

Chúng ta sẽ tập trung vào các loại muối có khả năng không tan hoặc ít tan trong nước. Đó thường là các muối của kim loại kiềm thổ (Ca, Sr, Ba), kim loại nặng, hay các gốc axit như cacbonat, photphat, sunfua, silicat.

Bước 2: Xem xét phản ứng của các muối này với axit.
Khi một chất không tan trong nước, chúng ta cần xem xét nó có phản ứng với axit hay không. Nếu muối đó phản ứng với axit và tạo thành các sản phẩm tan hoặc bay hơi, thì bản thân muối đó sẽ được coi là tan trong môi trường axit. Ngược lại, nếu muối đó không phản ứng với axit hoặc phản ứng tạo ra sản phẩm không tan, thì nó vẫn tiếp tục không tan trong axit.

Hãy xem xét từng loại muối cụ thể:

* Muối cacbonat (CO3^2-):
* Các muối cacbonat của kim loại kiềm (Na, K) và amoni (NH4) tan trong nước.
* Các muối cacbonat khác (ví dụ: CaCO3, MgCO3, BaCO3) không tan hoặc ít tan trong nước.
* Phản ứng với axit: Hầu hết các muối cacbonat không tan trong nước đều phản ứng với axit mạnh (như HCl, H2SO4) để tạo thành muối clorua/sulfat tan, nước và khí cacbon đioxit (CO2) bay hơi.
Ví dụ: CaCO3 (rắn) + 2HCl (dung dịch) -> CaCl2 (dung dịch) + H2O (lỏng) + CO2 (khí)
Do đó, CaCO3 tan trong dung dịch HCl.
* => Không có muối cacbonat nào không tan cả trong nước và trong axit.

* Muối photphat (PO4^3-):
* Các muối photphat của kim loại kiềm (Na, K) và amoni (NH4) tan trong nước.
* Các muối photphat khác (ví dụ: Ca3(PO4)2, Ag3PO4) không tan hoặc ít tan trong nước.
* Phản ứng với axit: Các muối photphat không tan trong nước thường phản ứng với axit mạnh.
Ví dụ: Ca3(PO4)2 (rắn) + 6HCl (dung dịch) -> 2H3PO4 (dung dịch) + 3CaCl2 (dung dịch)
Do đó, Ca3(PO4)2 tan trong dung dịch HCl.
* => Không có muối photphat nào không tan cả trong nước và trong axit.

* Muối sunfua (S^2-):
* Các muối sunfua của kim loại kiềm (Na, K) và amoni (NH4) tan trong nước.
* Các muối sunfua khác (ví dụ: FeS, CuS, PbS, Ag2S) không tan hoặc ít tan trong nước.
* Phản ứng với axit:
* Với axit mạnh không có tính oxi hóa (như HCl, H2SO4 loãng): Các muối sunfua này phản ứng với axit tạo thành muối tương ứng tan và khí hiđro sunfua (H2S) bay hơi.
Ví dụ: FeS (rắn) + 2HCl (dung dịch) -> FeCl2 (dung dịch) + H2S (khí)
Do đó, FeS tan trong dung dịch HCl.
* Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt:
* Ag2S: Sunfua bạc không tan trong các axit mạnh không có tính oxi hóa như HCl, H2SO4 loãng vì H2S là một khí yếu và có thể bị hấp thụ lại bởi các ion S^2-. Ag2S chỉ tan trong các axit có tính oxi hóa mạnh như HNO3 đặc nóng hoặc H2SO4 đặc nóng.
2Ag2S (rắn) + 8HNO3 (đặc, nóng) -> 4AgNO3 (dung dịch) + 2H2SO4 (dung dịch) + 2S (rắn) + 4H2O (lỏng)
Tuy nhiên, đề bài hỏi “không tan cả trong nước và trong axit”. Ở đây, Ag2S không tan trong nước, và nó cũng không tan trong axit HCl, H2SO4 loãng thông thường. Do đó, Ag2S là một ứng viên.
* HgS: Tương tự như Ag2S, thủy ngân(II) sunfua cũng không tan trong axit HCl, H2SO4 loãng.
HgS (rắn) + 2HCl (dung dịch) -> HgCl2 (dung dịch) + H2S (khí) – Phản ứng này xảy ra chậm hoặc không xảy ra.
HgS (rắn) + 4HNO3 (đặc, nóng) -> Hg(NO3)2 (dung dịch) + S (rắn) + 2NO2 (khí) + 2H2O (lỏng)
HgS chỉ tan trong nước cường toan (aqua regia – hỗn hợp HNO3 đặc và HCl đặc theo tỉ lệ 1:3).

=> Như vậy, Ag2S và HgS là những muối sunfua không tan trong nước và cũng không tan trong các axit thông thường (HCl, H2SO4 loãng).

* Muối silicat (SiO3^2-):
* Các muối silicat của kim loại kiềm (Na, K) và amoni (NH4) tan trong nước.
* Các muối silicat khác (ví dụ: CaSiO3, MgSiO3) không tan hoặc ít tan trong nước.
* Phản ứng với axit: Các muối silicat không tan phản ứng với axit mạnh tạo thành axit silixic (H2SiO3) là một chất kết tủa màu trắng, không tan trong nước.
Ví dụ: Na2SiO3 (dung dịch) + 2HCl (dung dịch) -> H2SiO3 (rắn) + 2NaCl (dung dịch)
Ở đây, nếu xét CaSiO3 thì:
CaSiO3 (rắn) + 2HCl (dung dịch) -> H2SiO3 (rắn) + CaCl2 (dung dịch)
Do CaSiO3 phản ứng với HCl tạo ra H2SiO3 kết tủa, nên bản thân CaSiO3 được coi là tan trong môi trường axit tạo ra kết tủa. Tuy nhiên, nếu ta xét theo nghĩa “tan hoàn toàn, không có kết tủa”, thì CaSiO3 không đáp ứng. Nhưng đa số các sách giáo khoa sẽ coi đây là phản ứng sinh ra kết tủa.
Trong trường hợp này, các muối silicat không tan sẽ phản ứng với axit tạo ra axit silixic kết tủa. Về mặt bản chất, phản ứng xảy ra.
=> Chúng ta cần cẩn trọng với thuật ngữ “tan trong axit”. Nếu “tan trong axit” có nghĩa là phản ứng với axit và sản phẩm cuối cùng không còn dạng muối silicat ban đầu, thì các muối silicat này có phản ứng. Tuy nhiên, nếu xét theo nghĩa “hòa tan hoàn toàn không tạo kết tủa”, thì không phải.

Trong phạm vi kiến thức lớp 11 và các sách giáo khoa hiện hành, khi hỏi về muối không tan cả trong nước và trong axit, người ta thường tập trung vào những trường hợp mà phản ứng với axit không dẫn đến sự hòa tan hoàn toàn hoặc phản ứng rất khó xảy ra.

Kết luận cho Phần 1:
Những muối không tan cả trong nước và trong axit (theo nghĩa phản ứng với axit thông thường và không tan hoặc phản ứng rất khó khăn) là:
* Bạc(I) sunfua (Ag2S)
* Thủy ngân(II) sunfua (HgS)

(Lưu ý: Một số muối cacbonat, photphat, silicat không tan trong nước nhưng lại tan trong axit. Riêng Ag2S và HgS không tan trong axit HCl, H2SO4 loãng).

Phần 2: Có phải toàn bộ những muối không tan trong nước còn lại thì tan trong axit không?

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét lại các loại muối không tan trong nước và cách chúng phản ứng với axit.

Bước 1: Liệt kê các loại muối không tan trong nước (ngoài Ag2S và HgS đã xét).
Chúng ta đã biết các muối như:
* Hầu hết các muối cacbonat (ví dụ: CaCO3, MgCO3, BaCO3, FeCO3, ZnCO3, CuCO3, PbCO3…).
* Hầu hết các muối photphat (ví dụ: Ca3(PO4)2, Ag3PO4, Ba3(PO4)2…).
* Hầu hết các muối silicat (ví dụ: CaSiO3, MgSiO3…).
* Một số muối sulfat (ví dụ: BaSO4, SrSO4, PbSO4).
* Một số muối clorua (ví dụ: AgCl, PbCl2 – PbCl2 tan ít trong nước lạnh nhưng tan nhiều trong nước nóng).
* Một số muối sunfua (ví dụ: FeS, CuS, PbS, NiS, CoS…).

Bước 2: Xem xét phản ứng của các loại muối này với axit.

* Muối cacbonat (trừ cacbonat kiềm và amoni): Như đã phân tích ở trên, chúng phản ứng với axit mạnh tạo thành muối tan, nước và CO2 bay hơi. Ví dụ: CaCO3 tan trong HCl. => Tan trong axit.

* Muối photphat (trừ photphat kiềm và amoni): Phản ứng với axit mạnh tạo thành muối tan và axit photphoric. Ví dụ: Ca3(PO4)2 tan trong HCl. => Tan trong axit.

* Muối silicat (trừ silicat kiềm và amoni): Phản ứng với axit mạnh tạo thành axit silixic kết tủa. Ví dụ: CaSiO3 + 2HCl -> H2SiO3 (kết tủa) + CaCl2. Nếu “tan” có nghĩa là phản ứng và không còn dạng ban đầu thì có thể coi là có phản ứng. Tuy nhiên, việc tạo ra kết tủa H2SiO3 khiến nó không “tan hoàn toàn” theo nghĩa thông thường. Nhưng so với Ag2S, HgS thì phản ứng này rõ ràng hơn.

* Muối sulfat:
* BaSO4: Không tan trong nước. Nó cũng không tan trong các axit thông thường như HCl, HNO3 loãng, H2SO4 loãng. Chỉ tan trong H2SO4 đặc nóng hoặc dung dịch kiềm mạnh (do tạo phức).
=> BaSO4 là một ví dụ về muối không tan trong nước và cũng không tan trong axit.
* SrSO4: Tương tự BaSO4, ít tan trong nước và không tan trong axit thông thường.
* PbSO4: Ít tan trong nước. Phản ứng với axit sunfuric nóng hoặc axit mạnh có khả năng tạo phức. Tuy nhiên, nó có thể xem là không tan trong các axit HCl, HNO3 loãng.

* Muối clorua:
* AgCl: Không tan trong nước. Không tan trong axit HCl (vì tạo thành HClO là chất oxi hóa yếu, không đủ để hòa tan AgCl). Chỉ tan trong dung dịch NH3 hoặc Na2S2O3.
=> AgCl là một ví dụ về muối không tan trong nước và cũng không tan trong axit HCl.
* PbCl2: Ít tan trong nước lạnh, tan nhiều trong nước nóng. Nó cũng có thể được xem là không tan trong các axit thông thường.

* Muối sunfua (trừ sunfua kiềm và amoni):
* FeS, CuS, PbS, NiS, CoS…: Không tan trong nước. Tuy nhiên, chúng phản ứng và tan trong các axit mạnh không có tính oxi hóa (như HCl, H2SO4 loãng) tạo ra muối tan và H2S bay hơi.
Ví dụ: FeS + 2HCl -> FeCl2 + H2S. => Tan trong axit.
* Ag2S, HgS: Đã xét ở Phần 1, không tan trong nước và không tan trong axit thông thường.

Kết luận cho Phần 2:
Không phải toàn bộ những muối không tan trong nước còn lại đều tan trong axit.

Có những muối không tan trong nước nhưng cũng không tan hoặc rất khó tan trong axit. Các ví dụ điển hình bao gồm:
* Bari sulfat (BaSO4)
* Stronti sulfat (SrSO4)
* Bạc clorua (AgCl)
* Chì(II) clorua (PbCl2) (tùy thuộc vào nồng độ và nhiệt độ axit)

Các muối này không phản ứng với axit thông thường hoặc phản ứng rất khó khăn, dẫn đến việc chúng vẫn giữ nguyên trạng thái không tan ngay cả khi có mặt axit. Điều này là do tính bền vững của mạng lưới tinh thể hoặc do sản phẩm tạo thành không làm thay đổi trạng thái rắn của chúng.

Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững kiến thức về tính tan của muối và cách xác định xem một muối có tan trong nước hay không, cũng như có tan trong axit hay không. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

Muối tan trong nước thì tan trong dung dịch axit.

Còn muối không tan trong nước (kết tủa) muốn tan trong axit thì phải phản ứng với dung dịch axit tạo chất tan.

Các nhớ các muối tan:

Các muối kim loại kiềm, amoni đều tan trong nước.

Tất cả các muối nitrat đều tan.

Muối cacbonat đa số không tan trừ muối kim loại kiềm.

Muối sunfat đều tan trừ BaSO4; .

Muối Cl đều tan trừ AgCl và PbCl2.

Muối photphat không tan trừ muối kim loại kiềm và amoni,

Trả lời bởi:
▲ 4

Những muối không tan trong nước và axit: \(CuS\), \(AgI\), \(CdS\), \(HgS\),… 

Những muối còn lại, nếu không tan trong nước thì có thể tan ít hoặc tan tốt trong axit. VD: \(AgCl\), \(CaCO_3\), \(BaSO_3\),…

Trả lời bởi: Quang Cường

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo