Hãy so sánh nhiệt độ sôi của các chất CH3OH, C2H5OH, C2H6, CH4. Giải thích. —-…
Bước 1: Xác định các chất và loại liên kết giữa các phân tử
Đầu tiên, chúng ta cần xác định rõ các chất được đưa ra và xem xét loại lực hút giữa các phân tử của chúng.
* CH3OH (metanol)
* C2H5OH (etanol)
* C2H6 (etan)
* CH4 (metan)
Chúng ta biết rằng metanol và etanol đều là các ancol, có nhóm chức -OH. Etan và metan là các ankan.
Đối với các chất không phân cực như ankan (C2H6, CH4), lực hút chính giữa các phân tử là lực Van der Waals (lực London).
Đối với các ancol (CH3OH, C2H5OH), ngoài lực Van der Waals, còn có khả năng hình thành liên kết hiđro giữa các phân tử do sự có mặt của nguyên tử hiđro liên kết với nguyên tử oxi có độ âm điện lớn.
Bước 2: Phân tích ảnh hưởng của liên kết hiđro đến nhiệt độ sôi
Liên kết hiđro là một loại lực hút liên phân tử rất mạnh, mạnh hơn đáng kể so với lực Van der Waals. Sự có mặt của liên kết hiđro làm tăng nhiệt độ sôi của chất. Điều này là do cần nhiều năng lượng hơn để phá vỡ các liên kết hiđro này và chuyển chất từ thể lỏng sang thể khí.
Vì CH3OH và C2H5OH đều có nhóm -OH nên chúng có khả năng tạo liên kết hiđro. C2H6 và CH4 là các hiđrocacbon không phân cực, chỉ có lực Van der Waals. Do đó, ta dự đoán rằng nhiệt độ sôi của CH3OH và C2H5OH sẽ cao hơn C2H6 và CH4.
Bước 3: So sánh lực Van der Waals giữa các phân tử
Lực Van der Waals phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của phân tử. Phân tử càng lớn, càng có nhiều electron, thì lực Van der Waals càng mạnh, dẫn đến nhiệt độ sôi càng cao.
* CH4 có phân tử khối nhỏ nhất (16 g/mol).
* C2H6 có phân tử khối lớn hơn CH4 (30 g/mol).
* CH3OH có phân tử khối tương đương C2H6 nhưng có nhóm OH làm tăng phân cực.
* C2H5OH có phân tử khối lớn nhất trong nhóm này (46 g/mol).
Do đó, lực Van der Waals giữa các phân tử C2H6 sẽ mạnh hơn CH4.
Bước 4: So sánh khả năng tạo liên kết hiđro giữa các ancol
Cả CH3OH và C2H5OH đều có nhóm -OH, do đó đều có khả năng tạo liên kết hiđro. Tuy nhiên, phân tử C2H5OH lớn hơn CH3OH, có nhiều nhóm CH2 hơn, có thể ảnh hưởng đến mật độ và số lượng liên kết hiđro được hình thành. Thông thường, phân tử càng lớn với nhóm -OH tương tự thì khả năng tạo liên kết hiđro càng nhiều hoặc mạnh mẽ hơn.
Bước 5: Tổng hợp và đưa ra kết luận
Dựa trên phân tích ở các bước trên, ta có thể sắp xếp nhiệt độ sôi như sau:
1. CH4 và C2H6: Chỉ có lực Van der Waals. C2H6 có phân tử khối lớn hơn nên nhiệt độ sôi cao hơn CH4.
2. CH3OH và C2H5OH: Có liên kết hiđro (mạnh) và lực Van der Waals. Nhiệt độ sôi sẽ cao hơn CH4 và C2H6.
3. So sánh giữa CH3OH và C2H5OH: C2H5OH có phân tử khối lớn hơn và có nhiều nguyên tử hơn, dẫn đến lực Van der Waals mạnh hơn, đồng thời khả năng tạo liên kết hiđro cũng có thể nhiều hơn hoặc hiệu quả hơn so với CH3OH. Do đó, C2H5OH có nhiệt độ sôi cao hơn CH3OH.
Như vậy, thứ tự nhiệt độ sôi tăng dần sẽ là:
CH4 < C2H6 < CH3OH < C2H5OH
Giải thích chi tiết:
* CH4: Là ankan nhẹ nhất, phân tử nhỏ, chỉ có lực Van der Waals yếu. Nhiệt độ sôi thấp nhất.
* C2H6: Là ankan nặng hơn CH4, lực Van der Waals mạnh hơn CH4 do phân tử lớn hơn. Nhiệt độ sôi cao hơn CH4.
* CH3OH: Có nhóm -OH, tạo được liên kết hiđro giữa các phân tử. Liên kết hiđro mạnh hơn nhiều so với lực Van der Waals trong C2H6, do đó nhiệt độ sôi của CH3OH cao hơn C2H6.
* C2H5OH: Có nhóm -OH, tạo liên kết hiđro. Đồng thời, phân tử C2H5OH lớn hơn CH3OH, lực Van der Waals mạnh hơn. Sự kết hợp của lực Van der Waals mạnh hơn và khả năng tạo liên kết hiđro (có thể nhiều hơn hoặc hiệu quả hơn) khiến C2H5OH có nhiệt độ sôi cao nhất trong nhóm các chất này.
Kết quả cuối cùng:
Nhiệt độ sôi của các chất tăng theo thứ tự: CH4 < C2H6 < CH3OH < C2H5OH. Cô hy vọng với cách giải thích từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa cấu trúc phân tử và tính chất vật lí. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án:
Nhiệt độ sôi tăng dần theo thứ tự: CH4 < C2H6 < CH3OH < C2H5OH
Giải thích các bước giải:
Chất có khối lượng phân tử lớn hơn thường có nhiệt độ sôi cao hơn, do tương tác giữa các phân tử mạnh hơn