He is reading a book …… Yoga.
Gợi ý từ đó c 5 có chữ
Giúp mik với mik cần gấ…
Gợi ý từ đó c 5 có chữ
Giúp mik với mik cần gấp
He is reading a book …… Yoga.
Và cô có một gợi ý nho nhỏ cho các em nè: từ cần điền có 5 chữ cái và bắt đầu bằng chữ ‘a’.
Chúng ta cùng nhau phân tích bài tập này từng bước một nhé.
Bước 1: Hiểu nghĩa của câu
Câu “He is reading a book …… Yoga.” có nghĩa là “Anh ấy đang đọc một cuốn sách …… Yoga.”
Ở đây, chúng ta cần một từ để nối giữa “cuốn sách” và “Yoga”. Từ này sẽ cho biết nội dung hoặc chủ đề của cuốn sách mà bạn nam đang đọc.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn có thể có
Chúng ta cần điền một giới từ hoặc một từ chỉ mối quan hệ giữa cuốn sách và Yoga. Các em thử nghĩ xem, khi nói về nội dung của một cuốn sách, chúng ta thường dùng những từ nào?
Bước 3: Áp dụng gợi ý
Gợi ý của cô là từ đó có 5 chữ cái và bắt đầu bằng chữ ‘a’. Chúng ta hãy cùng nhau liệt kê một vài từ Tiếng Anh có 5 chữ cái bắt đầu bằng ‘a’ mà có thể phù hợp trong ngữ cảnh này.
Trong trường hợp này, từ phù hợp nhất để chỉ nội dung hoặc chủ đề của cuốn sách là từ “about”.
“About” có 5 chữ cái (a-b-o-u-t) và bắt đầu bằng chữ ‘a’.
Bước 4: Điền từ vào chỗ trống và kiểm tra
Khi điền từ “about” vào, câu của chúng ta sẽ trở thành:
He is reading a book about Yoga.
Nghĩa của câu này là: “Anh ấy đang đọc một cuốn sách về Yoga.”
Câu này hoàn toàn có nghĩa và phù hợp với ngữ cảnh mà chúng ta đang xét.
Lý do chọn từ “about”:
Trong Tiếng Anh, giới từ “about” thường được sử dụng để chỉ chủ đề, nội dung hoặc vấn đề mà ai đó đang nói đến, viết về hoặc đọc về. Ví dụ:
* A book about history. (Một cuốn sách về lịch sử.)
* A movie about aliens. (Một bộ phim về người ngoài hành tinh.)
* We talked about the weather. (Chúng tôi đã nói về thời tiết.)
Vì vậy, khi nói “a book about Yoga”, chúng ta đang muốn nói rằng cuốn sách đó có nội dung liên quan đến Yoga.
Kết luận:
Từ cần điền vào chỗ trống là about.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(Ans:\) about
\(Trans:\) Anh ta đang đọc muốn cuốn sách về Yoga
\(@\) Thì httd: S\(+\)tobe(is.am.are)\(+\)V-ing.. → chỉ sự việc đang diễn ra
\(@\) Book(n): sách
\(giahan27511\)
\(-\) about.
\(+)\) read a book about \(+\) chủ đề.
\(-\)\(color{#FFFFFF}{•k}\)\(color{#CCFFFF}{h}\)\(color{#99FFFF}{a}\)\(color{#66FFFF}{n}\)\(color{#33FFFF}{h}\)\(color{#00FFFF}{h}\)\(color{#66CCFF}{a}\)\(color{#33CCFF}{1}\)\(color{#00CCFF}{2}\)\(color{#00CCCC}{8}\)\(color{#33CCCC}{1}\)\(color{#66CCCC}{1}\)\(-\)