He is unreliable.What he says…be believed.
A.cannot
B.must not
C.may not
D.mig…
A.cannot
B.must not
C.may not
D.might not
Bài tập của chúng ta là:
He is unreliable.What he says…be believed.
A.cannot
B.must not
C.may not
D.might not
Cô sẽ hướng dẫn các em giải bài tập này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất, bám sát theo kiến thức đã học trong sách giáo khoa nhé.
Bước 1: Phân tích nghĩa của câu
Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa của câu.
Câu đầu tiên: “He is unreliable.” Nghĩa là “Anh ấy không đáng tin cậy.”
Câu thứ hai: “What he says…be believed.” Nghĩa là “Những gì anh ấy nói… có thể tin được.”
Vậy cả câu có nghĩa là: “Anh ấy không đáng tin cậy. Những gì anh ấy nói… có thể tin được.”
Rõ ràng là có sự mâu thuẫn ở đây. Nếu một người không đáng tin cậy, thì những gì họ nói không thể tin được.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn và ý nghĩa của chúng
Bây giờ, chúng ta sẽ lần lượt phân tích ý nghĩa của từng lựa chọn để xem từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.
* A. cannot: Có nghĩa là “không thể”. Khi kết hợp với động từ nguyên mẫu “be believed” (được tin tưởng), ta có “cannot be believed”, nghĩa là “không thể được tin tưởng”. Điều này hoàn toàn khớp với nghĩa của câu đầu tiên “He is unreliable”.
* B. must not: Có nghĩa là “không được phép” hoặc “tuyệt đối không nên”. Ví dụ: “You must not smoke here.” (Bạn không được phép hút thuốc ở đây). Trong ngữ cảnh này, “must not be believed” sẽ mang nghĩa là “tuyệt đối không được tin tưởng”, nghe hơi mạnh và không hoàn toàn diễn tả sự thiếu tin cậy một cách tự nhiên như “cannot”.
* C. may not: Có nghĩa là “có thể không”. Ví dụ: “It may not rain tomorrow.” (Ngày mai trời có thể sẽ không mưa). “May not be believed” nghĩa là “có thể sẽ không được tin tưởng”. Lựa chọn này ngụ ý rằng có khả năng là không tin, nhưng cũng có thể tin, điều này mâu thuẫn với việc anh ta “unreliable”.
* D. might not: Tương tự như “may not”, “might not” cũng có nghĩa là “có thể không”, thường diễn tả khả năng thấp hơn hoặc sự nhún nhường hơn. “Might not be believed” cũng có nghĩa là “có thể sẽ không được tin tưởng”, vẫn còn khả năng là tin được, không phù hợp với “unreliable”.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất
Dựa trên phân tích ở Bước 2, chúng ta thấy rằng lựa chọn “cannot” là phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Khi một người được cho là “unreliable” (không đáng tin cậy), thì điều họ nói “cannot be believed” (không thể tin được).
Bước 4: Kiểm tra lại ngữ pháp
Cấu trúc “cannot + động từ nguyên mẫu” là một cấu trúc rất phổ biến để diễn tả sự bất khả thi hoặc sự thiếu khả năng. Trong trường hợp này, “cannot be believed” là dạng bị động của “cannot believe”, nghĩa là “không thể được tin tưởng”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: “He is unreliable. What he says cannot be believed.”
Kết luận:
Đáp án chính xác cho câu hỏi này là A. cannot.
Cô hy vọng qua cách giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách phân tích nghĩa của câu và lựa chọn từ phù hợp. Các em nhớ ôn tập kỹ các dạng thức của động từ khuyết thiếu và cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau nhé. Chúc các em học tốt!
A.cannot
Anh ấy không đáng tin tưởng. Những gì anh ta nói không thể tin được.
He is unreliable . What he says cannot be believed.
Đáp án: A. cannot.
Study well!!~