Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

He promised to mend the broken wheel soon without ___________ . A. fail      B. …

He promised to mend the broken wheel soon without ___________ .
A. fail      B. …

He promised to mend the broken wheel soon without ___________ .
A. fail      B. failure         C. trouble           D. mistake
mọi người giải cho mình một câu này, giải thích kĩ nha, mình chỉ cần giải thích thôi chứ đáp án thì mình có rồi. Trả lời đúng, phù hợp với số điểm được nhận nhé, và phải thêm một phần là tại sao các đáp án còn lại kia lại sai nữa nha. Xin cảm ơn!
Hỏi bởi: Anna Aris
3 câu trả lời

▲ 5
Xin chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào phân tích một câu bài tập ngữ pháp rất thú vị.

Câu hỏi của chúng ta là: He promised to mend the broken wheel soon without ___________ .
Và các lựa chọn là: A. fail B. failure C. trouble D. mistake

Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng bước để tìm ra đáp án chính xác nhất và hiểu rõ tại sao các lựa chọn khác lại không phù hợp nhé.

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu

Câu này có cấu trúc chính là: Chủ ngữ (He) + Động từ (promised) + Cụm động từ nguyên mẫu có “to” (to mend the broken wheel soon) + Giới từ (without) + Danh từ/Cụm danh từ.

Phần quan trọng chúng ta cần tập trung vào là cụm giới từ “without”. Cụm giới từ này thường theo sau bởi một danh từ hoặc một cụm danh từ (hoặc danh động từ V-ing) để diễn tả việc không có điều gì đó xảy ra, hoặc không làm gì đó.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn

Chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng đáp án để xem từ nào phù hợp nhất với ngữ cảnh và cấu trúc của câu.

  • A. fail: “fail” là một động từ, có nghĩa là thất bại.
  • B. failure: “failure” là một danh từ, có nghĩa là sự thất bại.
  • C. trouble: “trouble” là một danh từ, có nghĩa là rắc rối, khó khăn.
  • D. mistake: “mistake” là một danh từ, có nghĩa là lỗi, sai lầm.

Bước 3: Áp dụng vào câu và loại trừ

Chúng ta cần một danh từ hoặc cụm danh từ đứng sau giới từ “without”.

  • Xét lựa chọn A: “fail”. Đây là động từ. Chúng ta không thể dùng động từ nguyên mẫu đứng ngay sau giới từ “without” trong cấu trúc này (trừ khi đó là danh động từ V-ing). Nếu dùng “without failing” thì có thể đúng về mặt ngữ pháp, nhưng “fail” đứng một mình thì sai.
  • Xét lựa chọn B: “failure”. Đây là danh từ. Cụm “without failure” có nghĩa là “không có sự thất bại”. Trong ngữ cảnh này, “He promised to mend the broken wheel soon without failure” có nghĩa là “Anh ấy hứa sẽ sửa chiếc bánh xe bị hỏng sớm mà không thất bại”. Đây là một cách diễn đạt hoàn toàn hợp lý và mang tính khẳng định sự chắc chắn trong lời hứa.
  • Xét lựa chọn C: “trouble”. “Trouble” là danh từ, có nghĩa là rắc rối, khó khăn. Cụm “without trouble” có nghĩa là “không gặp rắc rối”. Câu sẽ thành “He promised to mend the broken wheel soon without trouble”, có nghĩa là “Anh ấy hứa sẽ sửa chiếc bánh xe bị hỏng sớm mà không gặp rắc rối”. Tuy nhiên, trong văn nói và văn viết tiếng Anh, khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ gì đó mà không gặp trở ngại, chúng ta thường dùng cấu trúc “without difficulty” hoặc “without problems”. Cụm “without trouble” tuy không hoàn toàn sai về ngữ pháp nhưng không phải là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên nhất cho ý nghĩa này.
  • Xét lựa chọn D: “mistake”. “Mistake” là danh từ, có nghĩa là lỗi, sai lầm. Cụm “without mistake” có nghĩa là “không mắc lỗi”. Câu sẽ thành “He promised to mend the broken wheel soon without mistake”, có nghĩa là “Anh ấy hứa sẽ sửa chiếc bánh xe bị hỏng sớm mà không mắc lỗi”. Tuy nhiên, việc sửa chữa một bộ phận nào đó thường đi kèm với khả năng mắc lỗi. Cách diễn đạt “without mistake” hơi cứng nhắc và không nhấn mạnh vào sự đảm bảo về việc hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công như “without failure”.

Bước 4: Tổng kết và lựa chọn đáp án đúng

Dựa trên phân tích, lựa chọn B “failure” là phù hợp nhất về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Cụm từ “without failure” được sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn rằng lời hứa sẽ được thực hiện và thành công, không có bất kỳ sự thất bại nào xảy ra.

Chúng ta có thể tham khảo các cấu trúc tương tự trong chương trình sách giáo khoa mới, ví dụ như cách sử dụng giới từ “without” theo sau là danh từ để diễn tả sự thiếu vắng hoặc không có điều gì đó. Các em có thể tìm thấy những ví dụ trong các bài đọc hiểu hoặc các bài tập về cấu trúc câu.

Tại sao các đáp án còn lại lại sai?

  • A. fail: Sai vì “fail” là động từ, không thể đứng trực tiếp sau giới từ “without” trong cấu trúc này.
  • C. trouble: Mặc dù “trouble” là danh từ, nhưng cách diễn đạt “without trouble” không phải là cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất để diễn tả việc hoàn thành nhiệm vụ mà không gặp trở ngại hoặc đảm bảo thành công. Chúng ta thường dùng “without difficulty” hoặc “without problems”.
  • D. mistake: Tương tự như “trouble”, “without mistake” có thể đúng ngữ pháp nhưng không mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự đảm bảo thành công như “without failure”. Lời hứa sửa chữa thường đi kèm với sự cam kết về kết quả cuối cùng, không phải chỉ là không mắc lỗi trong quá trình thực hiện.

Như vậy, đáp án chính xác nhất cho câu này là B. failure.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ loại và ngữ pháp trong tiếng Anh. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(Ans: A\)

\(Trans:\) Anh ấy hứa sẽ sớm sửa chiếc bánh xe bị hỏng mà chắc chắn sẽ không có điều gì xảy ra

\(@\) Promise to do sth: hứa làm việc gì

\(@\) Mend sth: sửa chữa cái gì

\(@\) Without fail(idioms): chắc chắn sẽ xảy ra, dù có gì xảy ra, thất bại, thiếu sót,…

\(@\) Thì qkđ: S\(+\)V(ed,c2)\(+\)O…

\(giahan27511\)

Trả lời bởi:
▲ 1

– A.

– Dịch câu gốc: Anh ấy hứa sẽ sớm sửa lại cái bánh xe bị hỏng __________

– Ta có cụm thành ngữ: Without fail (idm): Chắc chắn, nhất định.

– Failure (n): Sự thất bại.

– Trouble (n): Rắc rối.

– Mistake (n): Lỗi lầm.

– Anh hứa chắc chắn sẽ sớm vá lại chiếc bánh xe bị hỏng.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo