Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

He promised to mend the broken wheel soon without ___________ . fail B. failure …

He promised to mend the broken wheel soon without ___________ .
fail B. failure …

He promised to mend the broken wheel soon without ___________ .
fail B. failure C. trouble                   D. mistake
People who are unemployed can receive the ____________ .
pension B. dole C. scholarship           D. allowance
We’ve got a very good ____ in the local newspaper this morning. They must have liked the play.
critic B. article                    C. write-up                D. praise
The accused man was proved innocent and was ______________ .
liberated B. excused                 C. interned                 D. acquitted
As we were driving along, a car suddenly ______________ in front of us.
set out B. put up                    C. pulled out             D. stepped in
I know for _________ that he was at the scene yesterday.
exact B. certain.                  C. true                                    D. correct
Hỏi bởi: nguyenquocviet704
2 câu trả lời
▲ 9✔
Chào các em, hôm nay cô sẽ cùng các em ôn tập và giải một số bài tập ngữ pháp quan trọng theo sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 9 nhé. Chúng ta sẽ đi qua từng câu, phân tích và chọn đáp án đúng nhất.

Câu 1: He promised to mend the broken wheel soon without ___________ .
fail B. failure C. trouble D. mistake

Phân tích:
Chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống sau giới từ “without”.
– A. fail (động từ): thất bại. Không phù hợp về loại từ.
– B. failure (danh từ): sự thất bại. Cấu trúc “without failure” có nghĩa là “không thất bại”, “chắc chắn sẽ”.
– C. trouble (danh từ): rắc rối, khó khăn. Cấu trúc “without trouble” có nghĩa là “không gặp khó khăn”.
– D. mistake (danh từ): lỗi, sai lầm. Cấu trúc “without mistake” có nghĩa là “không có lỗi”.

Xét về ngữ cảnh, “He promised to mend the broken wheel soon without…” có nghĩa là anh ấy hứa sẽ sửa chiếc bánh xe bị hỏng sớm mà không gặp trở ngại gì, hoặc chắc chắn sẽ sửa được. Cả “failure” và “trouble” đều có thể phù hợp về mặt ngữ pháp và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, “without fail” là một thành ngữ cố định có nghĩa là “chắc chắn”, “không sai một ly”, “luôn luôn”. Nếu hiểu theo nghĩa này, anh ấy hứa sẽ sửa chiếc bánh xe bị hỏng sớm một cách chắc chắn.
Nếu hiểu theo “without trouble”, anh ấy hứa sẽ sửa mà không gặp khó khăn gì.
Nếu hiểu theo “without mistake”, anh ấy hứa sẽ sửa mà không mắc sai lầm gì.

Trong các lựa chọn, “fail” là động từ, không phù hợp. “failure” là danh từ, “trouble” là danh từ, “mistake” là danh từ.
Tuy nhiên, thành ngữ “without fail” (không sai sót, chắc chắn) là rất phổ biến và phù hợp với ý nghĩa hứa hẹn sẽ làm gì đó.

Đáp án: B. failure (Tuy nhiên, cần lưu ý rằng “without fail” cũng là một cách diễn đạt phổ biến với nghĩa “chắc chắn”. Trong ngữ cảnh này, “without failure” mang ý nghĩa “không gặp thất bại”, “chắc chắn sẽ sửa được” là hợp lý nhất).

Câu 2: People who are unemployed can receive the ____________ .
pension B. dole C. scholarship D. allowance

Phân tích:
Chúng ta cần một danh từ chỉ khoản tiền mà người thất nghiệp có thể nhận được.
– A. pension (danh từ): lương hưu. Thường dành cho người già, người nghỉ hưu.
– B. dole (danh từ): tiền trợ cấp thất nghiệp (thường dùng ở Anh).
– C. scholarship (danh từ): học bổng. Dành cho học sinh, sinh viên.
– D. allowance (danh từ): tiền trợ cấp, phụ cấp (có nhiều loại, ví dụ: pocket allowance – tiền tiêu vặt, child allowance – trợ cấp trẻ em).

Trong các lựa chọn, “dole” là từ chuyên dùng để chỉ tiền trợ cấp thất nghiệp. “Allowance” có thể là một dạng trợ cấp nhưng không cụ thể bằng “dole” cho người thất nghiệp.

Đáp án: B. dole

Câu 3: We’ve got a very good ____ in the local newspaper this morning. They must have liked the play.
critic B. article C. write-up D. praise

Phân tích:
Chúng ta cần một danh từ chỉ một bài viết trên báo, dựa trên việc họ “phải thích vở kịch”.
– A. critic (danh từ): nhà phê bình. Đây là người viết bài, không phải bài viết.
– B. article (danh từ): bài báo, bài viết. Đây là một từ chung chỉ bài viết trên báo chí.
– C. write-up (danh từ): bài viết tường thuật, mô tả (thường là tích cực).
– D. praise (danh từ): lời khen ngợi. Đây là nội dung của bài viết, không phải bản thân bài viết.

Câu “They must have liked the play” cho thấy bài viết đó có nội dung tích cực. Cả “article” và “write-up” đều có thể phù hợp. Tuy nhiên, “write-up” thường mang sắc thái tích cực và tường thuật, rất khớp với ý “họ chắc hẳn đã thích vở kịch”. “Article” là từ chung hơn. Trong ngữ cảnh này, “write-up” thường được sử dụng để chỉ một bài đánh giá, tường thuật về một sự kiện hoặc sản phẩm, đặc biệt là khi có ý kiến tích cực.

Đáp án: C. write-up

Câu 4: The accused man was proved innocent and was ______________ .
liberated B. excused C. interned D. acquitted

Phân tích:
Chúng ta cần một động từ chỉ hành động đối với người bị buộc tội sau khi được chứng minh vô tội.
– A. liberated (động từ): giải phóng (người bị giam giữ, nô lệ…).
– B. excused (động từ): bào chữa, tha thứ.
– C. interned (động từ): giam giữ (thường trong thời chiến).
– D. acquitted (động từ): tuyên bố trắng án, tha bổng.

Khi một người bị buộc tội được chứng minh là vô tội, họ sẽ được tuyên bố trắng án. “Acquitted” là từ chính xác nhất để diễn tả hành động này trong hệ thống pháp luật. “Liberated” có thể dùng nếu anh ta bị giam giữ trước đó, nhưng “acquitted” là hành động pháp lý chính xác nhất.

Đáp án: D. acquitted

Câu 5: As we were driving along, a car suddenly ______________ in front of us.
set out B. put up C. pulled out D. stepped in

Phân tích:
Chúng ta cần một cụm động từ chỉ hành động của một chiếc xe hơi đột ngột xuất hiện ở phía trước.
– A. set out (cụm động từ): khởi hành, bắt đầu một hành trình. Không phù hợp.
– B. put up (cụm động từ): dựng lên, cho ở nhờ, tăng giá… Không phù hợp.
– C. pulled out (cụm động từ): lấn làn, vượt, ra khỏi (chỗ đậu xe, làn đường). Khi một chiếc xe “pulls out” ở phía trước, có nghĩa là nó đột ngột di chuyển vào làn đường của bạn hoặc từ một lối ra vào đường.
– D. stepped in (cụm động từ): can thiệp, bước vào. Không phù hợp với hành động của xe hơi.

Trong ngữ cảnh này, “pulled out” có nghĩa là chiếc xe đã di chuyển từ một vị trí khác (ví dụ: từ lề đường, từ một làn khác, từ bãi đậu xe) vào làn đường mà chúng ta đang đi, và nó xuất hiện “in front of us” (trước mặt chúng ta).

Đáp án: C. pulled out

Câu 6: I know for _________ that he was at the scene yesterday.
exact B. certain C. true D. correct

Phân tích:
Chúng ta cần một tính từ hoặc danh từ để hoàn thành cụm từ cố định “know for ____”.
– A. exact (tính từ): chính xác. Cụm “know for exact” không tồn tại.
– B. certain (tính từ): chắc chắn. Cụm “know for certain” là một thành ngữ có nghĩa là “biết chắc chắn”.
– C. true (tính từ): đúng, thật. Cụm “know for true” không phải là thành ngữ phổ biến. Có thể có “know it to be true” (biết rằng điều đó là đúng), nhưng không phải “know for true”.
– D. correct (tính từ): đúng. Cụm “know for correct” không tồn tại.

Thành ngữ phổ biến nhất ở đây là “know for certain” hoặc “know for sure” (cũng có nghĩa là biết chắc chắn).

Đáp án: B. certain

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1,\)A

– without + N/Ving : mà không…

– without fail (phrase.): không thất bại

– Anh ấy hứa sẽ sửa cái bánh xe bị hỏng sớm mà không thất bại.

\(2,\)B

– the + N

–  receive the dole (phrase): nhận trợ cấp = on the dole

– Những người thất nghiệp có thể nhận trợ cấp.

\(3,\)C

– Adj + N

– write-up (n.): bài viết

\(->\) một bài báo trên một tờ báo hoặc tạp chí trong đó ai đó đưa ra ý kiến ​​của mình về một hoạt động, sản phẩm,…

– Chúng tôi đã có một bài viết rất tốt trên báo địa phương sáng nay.

\(4,\)D

– Bị động QKĐ : S + was/were + V3/Ved + by O

A liberated (v.): giải phóng

B. excused  (v.):     bào chữa     

C. interned (v.):thực tập               

D. acquitted (v.): tha bổng , vô tội

– Người bị cáo đã được chứng minh là vô tội và được tuyên vô tội.

\(5,\)C

– Pull out (phr.v): đi vào làn giao thông ( ý nói vi phạm)

– Khi chúng tôi đang lái xe, một chiếc ô tô đột ngột rẽ ra trước mặt chúng tôi.

\(6,\)B

– know/say for certain (phrase.): biết / hiểu chắc chắn

– Tôi biết chắc chắn rằng anh ấy đã có mặt ở hiện trường ngày hôm qua.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo