he said he…return later
A. Will B. Would C. Can …
A. Will B. Would C. Can D. Would be
Chúng ta có câu: he said he…return later
Và các lựa chọn: A. Will, B. Would, C. Can, D. Would be
Bây giờ, cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để tìm ra đáp án đúng.
Bước 1: Phân tích câu và nhận diện cấu trúc
Câu của chúng ta có dạng câu tường thuật (Reported Speech). Chúng ta nhận ra điều này bởi vì có từ “said” (quá khứ của “say”), là động từ tường thuật.
Cấu trúc chung của câu tường thuật là: Chủ ngữ + động từ tường thuật + (that) + mệnh đề sau tường thuật.
Trong trường hợp này, “he said” là động từ tường thuật, và “he…return later” là mệnh đề được tường thuật.
Bước 2: Áp dụng quy tắc lùi thì trong câu tường thuật
Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (như “said”), chúng ta thường phải lùi thì của động từ trong mệnh đề được tường thuật.
– Nếu động từ gốc ở thì Hiện tại đơn (Simple Present), sẽ lùi về Quá khứ đơn (Simple Past).
– Nếu động từ gốc ở thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), sẽ lùi về Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
– Nếu động từ gốc ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), sẽ lùi về Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
– Nếu động từ gốc ở thì Tương lai đơn (Simple Future) với “will”, sẽ lùi về “would”.
Bước 3: Xét các lựa chọn dựa trên quy tắc lùi thì và ý nghĩa
Động từ “return” ở đây là động từ nguyên mẫu. Chúng ta cần tìm một trợ động từ phù hợp để kết hợp với “return” và tuân theo quy tắc lùi thì.
– Xét lựa chọn A. Will: “Will” diễn tả ý nghĩa tương lai ở hiện tại hoặc tương lai đơn. Khi tường thuật lại một câu nói có “will”, chúng ta cần lùi về “would”. Vì vậy, “Will” không đúng ở đây.
– Xét lựa chọn B. Would: “Would” là dạng quá khứ của “will”. Khi tường thuật lại một câu nói có “will”, ta lùi về “would”. Ví dụ:
– Câu trực tiếp: He said, “I will return later.” (Anh ấy nói: “Tôi sẽ quay lại sau.”)
– Câu gián tiếp: He said he would return later. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ quay lại sau.)
Đây là trường hợp rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh.
– Xét lựa chọn C. Can: “Can” diễn tả khả năng hoặc sự cho phép. Dạng quá khứ của “can” là “could”. Nếu người nói muốn nói về khả năng, có thể dùng “could”, nhưng ở đây ngữ cảnh là “sẽ quay lại sau”, mang tính chất dự định hoặc lời hứa về tương lai, không phải khả năng.
– Xét lựa chọn D. Would be: Cấu trúc “would be” thường đi với một tính từ hoặc danh từ để diễn tả một tình huống giả định hoặc tương lai trong quá khứ. Ví dụ: “He said he would be happy.” (Anh ấy nói anh ấy sẽ hạnh phúc). Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần một động từ theo sau, không phải là một tính từ hay danh từ. “Would be return” là sai ngữ pháp.
Bước 4: Kết luận
Dựa trên quy tắc lùi thì từ “will” sang “would” trong câu tường thuật, và ý nghĩa của câu là diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, lựa chọn B. Would là chính xác nhất.
Vậy đáp án đúng của chúng ta là B. Would.
He said he would return later.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm bài tập này. Hãy luôn cố gắng ôn tập và luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
Đáp án: \(B.\) would
Giải thích:
– Câu gián tiếp dạng trần thuật: S + said (to smb)/ told smb + (that) + S + Verb (lùi thì)
– Loại \(A:\) vì “will” khi ở câu gián tiếp phải thành “would”
– Loại \(C:\) vì “can” khi ở câu gián tiếp phải thành “could”
– Loại \(D:\) vì phía sau chỗ trống là 1 động từ (return) \(->\) không cần “be”
\(Đáp\) \(án:\) B
S + said (that) + S+ V (lùi thì)
will → would
→ không chọn D vì sau would + V1 và sau be + adj /N