hệ số tự do trong khai triển (3-2x)\(^{3}\)
Chào các em học sinh thân mến!
Hôm nay, thầy/cô sẽ hướng dẫn các em giải một bài toán liên quan đến khai triển hằng đẳng thức và tìm hệ số tự do của một biểu thức.
Yêu cầu của bài toán là tìm hệ số tự do trong khai triển \( (3-2x)^3 \).
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Nhận diện dạng của biểu thức và công thức cần áp dụng.
Biểu thức cần khai triển là \( (3-2x)^3 \). Các em có thể dễ dàng nhận ra đây là dạng của một hằng đẳng thức đáng nhớ mà chúng ta đã học trong chương trình Toán lớp 8: lập phương của một hiệu.
Công thức tổng quát của hằng đẳng thức này là:
\[ (A-B)^3 = A^3 – 3A^2B + 3AB^2 – B^3 \]
Giải thích: Việc nhận diện đúng dạng hằng đẳng thức là bước đầu tiên và rất quan trọng. Nó giúp chúng ta chọn đúng công thức để áp dụng, tránh nhầm lẫn với các hằng đẳng thức khác như lập phương của một tổng hay bình phương của một hiệu, từ đó dẫn đến kết quả sai.
Bước 2: Xác định các thành phần A và B trong biểu thức cụ thể.
So sánh biểu thức \( (3-2x)^3 \) với công thức \( (A-B)^3 \), chúng ta có thể dễ dàng xác định được:
- Số hạng thứ nhất (đóng vai trò là \( A \)) là \( 3 \).
- Số hạng thứ hai (đóng vai trò là \( B \)) là \( 2x \).
Giải thích: Bước này giúp chúng ta “chuẩn bị” các giá trị A và B để thay thế vào công thức. Hãy cẩn thận xác định đúng A và B, đặc biệt là nếu có dấu âm hoặc các biểu thức phức tạp hơn. Trong trường hợp này, \( B \) là \( 2x \), không phải \( -2x \), vì dấu âm đã được tích hợp trong công thức \( (A-B)^3 \).
Bước 3: Áp dụng công thức và khai triển biểu thức.
Bây giờ, chúng ta sẽ thay \( A = 3 \) và \( B = 2x \) vào công thức lập phương của một hiệu:
\[ (3-2x)^3 = (3)^3 – 3 \cdot (3)^2 \cdot (2x) + 3 \cdot (3) \cdot (2x)^2 – (2x)^3 \]
Giải thích: Thầy/cô khuyến khích các em viết rõ ràng từng bước thay thế như vậy. Điều này giúp các em dễ dàng kiểm tra lại từng thành phần và tránh sai sót trong quá trình tính toán, đặc biệt là khi có các dấu âm, các số mũ và các biến số đi kèm.
Bước 4: Thực hiện các phép tính và rút gọn biểu thức.
Tiếp theo, chúng ta sẽ tính toán giá trị của từng hạng tử một:
- Tính \( (3)^3 \): \( 3 \times 3 \times 3 = 27 \)
- Tính \( 3 \cdot (3)^2 \cdot (2x) \): \( 3 \cdot 9 \cdot 2x = 27 \cdot 2x = 54x \)
- Tính \( 3 \cdot (3) \cdot (2x)^2 \): \( 3 \cdot 3 \cdot (2^2 \cdot x^2) = 9 \cdot (4x^2) = 36x^2 \)
- Tính \( (2x)^3 \): \( 2^3 \cdot x^3 = 8x^3 \)
Thay các kết quả này trở lại vào biểu thức đã khai triển ở Bước 3, ta được:
\[ (3-2x)^3 = 27 – 54x + 36x^2 – 8x^3 \]
Giải thích: Đây là bước để chúng ta đơn giản hóa biểu thức sau khi đã áp dụng công thức. Hãy thật cẩn thận khi tính lũy thừa và thực hiện phép nhân, đặc biệt là với các biến số. Một sai sót nhỏ ở đây cũng có thể dẫn đến kết quả cuối cùng không chính xác.
Bước 5: Xác định hệ số tự do.
Hệ số tự do (hay còn gọi là hằng số) trong một biểu thức đa thức là hạng tử (số hạng) mà không chứa biến \( x \). Nói cách khác, đó là giá trị của biểu thức khi chúng ta thay \( x = 0 \).
Trong biểu thức đã khai triển \( 27 – 54x + 36x^2 – 8x^3 \), chúng ta có các hạng tử sau:
- Hạng tử thứ nhất: \( 27 \) (không chứa \( x \))
- Hạng tử thứ hai: \( -54x \) (chứa \( x \))
- Hạng tử thứ ba: \( 36x^2 \) (chứa \( x^2 \))
- Hạng tử thứ tư: \( -8x^3 \) (chứa \( x^3 \))
Vậy, hạng tử không chứa biến \( x \) chính là \( 27 \).
Giải thích: Việc hiểu rõ định nghĩa của hệ số tự do sẽ giúp chúng ta dễ dàng chọn ra đúng giá trị cần tìm từ biểu thức đã khai triển. Đây là một khái niệm cơ bản nhưng rất quan trọng trong đại số.
Kết luận:
Hệ số tự do trong khai triển \( (3-2x)^3 \) là \( 27 \).
Mong rằng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách khai triển hằng đẳng thức và cách tìm hệ số tự do. Hãy luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự để nắm vững kiến thức này nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\( ( 3 – 2x )³ \)
\( = 3³ – 3.3².2x + 3.3.(2x)² – ( 2x )³ \)
\( = 27 – 54x + 36x² – 8x³ \)
Hệ số tự do là : \( 27 \)
Áp dụng HĐT : ( A – B )³ = A³ – 3A²B + 3AB² – B³
Đáp án+Giải thích các bước giải:
\((3 – 2x)^3\)
\(= 3^3 – 3.3^2 . 2x + 3.3.(2x)^2 – (2x)^3\)
\(= 27 – 54x + 36x^2 – 8x^3\)
\(*\) Hệ số tự do trong khai triển \((3 – 2x)^3\) là: \(27\)
——–
– Lý thuyết: Hệ số tự do là số hạng không chứa biến trong đa thức đó.
– HĐT \(3: (a-b)^3 = a^3 – 3a^2 b + 3ab^2 – b^3\)