Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

He was annoyed because his son often came home late He objected…………..

He was annoyed because his son often came home late
He objected…………..

He was annoyed because his son often came home late
He objected…………..
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 2
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập thú vị này. Đây là một dạng bài tập kiểm tra kiến thức về cấu trúc động từ đi kèm giới từ (verb + preposition) mà chúng ta đã học trong chương trình Tiếng Anh 8, đặc biệt là phần Danh động từ (Gerunds) sau giới từ.

Trước khi đi vào lời giải chi tiết, chúng ta cùng xem dàn ý nhé:

  1. Dịch nghĩa các từ vựng quan trọng (nếu có).
  2. Phân tích yêu cầu đề bài.
  3. Nhắc lại kiến thức ngữ pháp liên quan.
  4. Giải bài tập từng bước một.
  5. Kiểm tra lại đáp án.

Bắt đầu thôi nào!

1. Dịch nghĩa các từ vựng quan trọng:

  • annoyed /əˈnɔɪd/ (adj): khó chịu, bực mình.
  • object (to) /ˈɒbdʒɪkt/ (v): phản đối, chống đối.
  • late /leɪt/ (adv): muộn, trễ.

2. Phân tích yêu cầu đề bài:

Đề bài cho chúng ta một câu hoàn chỉnh và yêu cầu viết lại câu đó, bắt đầu bằng “He objected………”. Mục tiêu là giữ nguyên nghĩa của câu gốc.

  • Câu gốc: “He was annoyed because his son often came home late.” (Anh ấy khó chịu vì con trai anh ấy thường về nhà muộn.)
  • Câu cần hoàn thành: “He objected…………..”

Chúng ta cần tìm cách diễn đạt lý do “con trai anh ấy thường về nhà muộn” theo sau động từ “objected” để thể hiện sự phản đối.

3. Nhắc lại kiến thức ngữ pháp liên quan:

Các em còn nhớ cấu trúc object to chứ? Đây là một cụm động từ rất quan trọng. Khi sử dụng “object to”, chúng ta phải nhớ rằng “to” ở đây là một giới từ, không phải là một phần của động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive). Vì vậy, sau “object to”, chúng ta phải dùng:

  • Danh từ (Noun)
  • Hoặc Danh động từ (Gerund – V-ing)

Cụ thể, công thức mà chúng ta thường dùng là:

\[ \text{Subject} + \text{object to} + \text{V-ing / Noun} \]

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta áp dụng công thức này vì từ “object” khi mang nghĩa “phản đối” luôn đi kèm với giới từ “to”, và sau giới từ thì chúng ta phải dùng một danh từ hoặc một danh động từ (động từ thêm -ing) để làm bổ ngữ cho giới từ đó. Điều này giúp chúng ta diễn đạt hành động hoặc sự việc bị phản đối một cách chính xác.

4. Giải bài tập từng bước một:

Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ chính của câu mới.

  • Chủ ngữ: “He”
  • Động từ chính: “objected to”

Chúng ta có: “He objected to…”

Bước 2: Xác định hành động bị phản đối từ câu gốc.

Câu gốc nói rằng anh ấy khó chịu “because his son often came home late” (vì con trai anh ấy thường về nhà muộn). Vậy hành động mà anh ấy phản đối chính là “his son often came home late”.

Bước 3: Chuyển đổi mệnh đề chỉ nguyên nhân thành danh động từ hoặc cụm danh từ theo sau “object to”.

Chúng ta có mệnh đề: “his son often came home late”.

  • Hành động: “came home late” (về nhà muộn). Chuyển thành danh động từ: coming home late.
  • Chủ thể thực hiện hành động: “his son”. Khi muốn diễn đạt hành động của một ai đó (danh động từ) theo sau giới từ, chúng ta dùng dạng sở hữu của chủ thể đó (possessive form).

Vậy, “his son often came home late” sẽ được chuyển thành: his son’s coming home late hoặc his son coming home late. (Trong ngữ pháp Tiếng Anh hiện đại, cả hai cách này đều chấp nhận được, nhưng dạng sở hữu ‘s thường trang trọng hơn và được ưu tiên trong văn viết).

Bước 4: Ghép các phần lại để hoàn thành câu.

Kết hợp “He objected to” với cụm danh động từ vừa tạo:

He objected to his son’s coming home late.

5. Kiểm tra lại đáp án:

  • Câu gốc: “He was annoyed because his son often came home late.” (Anh ấy khó chịu vì con trai anh ấy thường về nhà muộn.)
  • Câu trả lời: “He objected to his son’s coming home late.” (Anh ấy phản đối việc con trai mình về nhà muộn.)

Hai câu này có nghĩa hoàn toàn tương đồng. Từ “annoyed” (khó chịu) và “objected to” (phản đối) đều thể hiện thái độ không hài lòng với hành động của người con trai.

Vậy, đáp án cuối cùng của chúng ta là:

He objected to his son’s coming home late.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng “object to” và cách chuyển đổi câu trong Tiếng Anh nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(Answer:\) He objected to his son’s coming home late.

\(-\) object to + N/V-ing: phản đối cái gì đó/ làm gì đó

\(-\) Thì QKĐ: \((+)\) S + V2/ed

\(-\) Tạm dịch: Ông phản đối việc con trai mình về nhà muộn.

Trả lời bởi:
▲ 0

Đáp án : He objected to his son’s coming home late.

\(-\) Object to + N/V-ing : phản đối/từ chối lam gì

\(-\) Clause + because + clause : bởi vì

\(-\) Bị động \(-\) quá khứ đơn : S + was/were + V( ed/PII ) + ( by O )

Trả lời bởi: Phương Linh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo