Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Health is something we tend to (1) _____ when we have it. When our body is doing…

Health is something we tend to (1) _____ when we have it. When our body is doing…

Health is something we tend to (1) _____ when we have it. When our body is doing well, we are hardly (2) _____ of it. But illness can come, even (3) ____ we are young. In fact, childhood has been a very susceptible time. Many diseases attack children in particular, and people know very little (4) ___ to cure them once they struck. The result was that many children died. About a century ago,(5) ______, scientists found out about germs, and then everything changed. The (6) _____ of many diseases was found, and cures were developed. As this medical discovery spread, the world became(7) ____ safer for children. The result is that (8) _____ a hundred years ago, the average man lived for 35 years, nowadays, in many areas of the world, people can (9) _____ to live for 75 years. And what do we expect by the year 2020 ? Undoubtedly, medical science will continue to (10) ________. Some people will be able to avoid medical problems that are unavoidable today
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 3
Xin chào các em học sinh lớp 7! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc điền rất thú vị về chủ đề sức khỏe. Các em đã sẵn sàng chưa nào?

Chúng ta sẽ cùng nhau đọc từng câu và điền vào chỗ trống một cách thật chính xác nhé!

Exercise: Fill in the blanks.
Health is something we tend to (1) _____ when we have it. When our body is doing well, we are hardly (2) _____ of it. But illness can come, even (3) ____ we are young. In fact, childhood has been a very susceptible time. Many diseases attack children in particular, and people know very little (4) ___ to cure them once they struck. The result was that many children died. About a century ago,(5) ______, scientists found out about germs, and then everything changed. The (6) _____ of many diseases was found, and cures were developed. As this medical discovery spread, the world became(7) ____ safer for children. The result is that (8) _____ a hundred years ago, the average man lived for 35 years, nowadays, in many areas of the world, people can (9) _____ to live for 75 years. And what do we expect by the year 2020 ? Undoubtedly, medical science will continue to (10) ________. Some people will be able to avoid medical problems that are unavoidable today.

Step-by-step solution:

Câu (1): “Health is something we tend to (1) _____ when we have it.”
– Chúng ta cần một động từ diễn tả hành động của con người đối với một thứ gì đó mà họ đang có. Trong ngữ cảnh này, khi có sức khỏe, chúng ta thường không để ý đến nó cho đến khi mất đi.
– Từ phù hợp nhất ở đây là “appreciate” (trân trọng, đánh giá cao).
– Vậy, câu hoàn chỉnh là: “Health is something we tend to appreciate when we have it.”
– Đáp án: appreciate

Câu (2): “When our body is doing well, we are hardly (2) _____ of it.”
– Chúng ta đang nói về việc cơ thể khỏe mạnh. Khi cơ thể khỏe mạnh, chúng ta ít khi “nhận thức” hoặc “chú ý” đến nó.
– Cụm từ “hardly aware of” có nghĩa là hầu như không nhận thức được.
– Vậy, câu hoàn chỉnh là: “When our body is doing well, we are hardly aware of it.”
– Đáp án: aware

Câu (3): “But illness can come, even (3) ____ we are young.”
– Câu này nói về việc bệnh tật có thể xảy ra, ngay cả khi chúng ta còn trẻ.
– Chúng ta cần một liên từ hoặc giới từ để nối “even” với “we are young”.
– “Even when” có nghĩa là ngay cả khi.
– Vậy, câu hoàn chỉnh là: “But illness can come, even when we are young.”
– Đáp án: when

Câu (4): “Many diseases attack children in particular, and people know very little (4) ___ to cure them once they struck.”
– Chúng ta đang nói về việc mọi người biết rất ít về cách chữa trị bệnh tật.
– Cụm từ “know very little about how to” có nghĩa là biết rất ít về cách để làm gì đó.
– Vậy, câu hoàn chỉnh là: “Many diseases attack children in particular, and people know very little about how to cure them once they struck.”
– Đáp án: about

Câu (5): “About a century ago,(5) ______, scientists found out about germs, and then everything changed.”
– Câu này đang chuyển ý từ quá khứ xa hơn (cách đây một thế kỷ) sang một sự kiện cụ thể xảy ra.
– “However” (tuy nhiên) hoặc “But” (nhưng) có thể dùng để nối ý. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “however” thường được dùng để đưa ra một thông tin đối lập hoặc một sự thay đổi.
– Tuy nhiên, nếu đọc kỹ hơn, câu này đang miêu tả một cột mốc thời gian. “About a century ago” đã chỉ ra thời điểm. Cần một từ để nối ý tiếp theo.
– Xem xét các từ có thể điền vào chỗ trống để tạo thành một mệnh đề hoặc cụm từ hợp lý. “However” là một lựa chọn hợp lý để chỉ ra sự thay đổi lớn sau đó.
– Một khả năng khác là “then” (sau đó) nhưng nó đã xuất hiện sau “germs”.
– Chúng ta hãy thử dùng “however” để chỉ sự đối lập hoặc thay đổi.
– Vậy, câu hoàn chỉnh là: “About a century ago, however, scientists found out about germs, and then everything changed.”
– Đáp án: however

Câu (6): “The (6) _____ of many diseases was found, and cures were developed.”
– Chúng ta đang nói về việc tìm ra nguyên nhân của bệnh tật.
– “Cause” có nghĩa là nguyên nhân.
– Vậy, câu hoàn chỉnh là: “The cause of many diseases was found, and cures were developed.”
– Đáp án: cause

Câu (7): “As this medical discovery spread, the world became (7) ____ safer for children.”
– Chúng ta đang diễn tả sự thay đổi của thế giới trở nên “an toàn hơn”.
– Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ “safer”.
– “Much” có nghĩa là “nhiều”, dùng để nhấn mạnh sự thay đổi.
– Vậy, câu hoàn chỉnh là: “As this medical discovery spread, the world became much safer for children.”
– Đáp án: much

Câu (8): “The result is that (8) _____ a hundred years ago, the average man lived for 35 years, nowadays, in many areas of the world, people can (9) _____ to live for 75 years.”
– Phần này so sánh cuộc sống trung bình của con người trong quá khứ và hiện tại. Chúng ta cần một cụm từ chỉ “cách đây”.
– “About” hoặc “Nearly” có thể đi kèm với “a hundred years ago”. Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ, câu này đang so sánh hai mốc thời gian rõ ràng.
– “A hundred years ago” đã là một cụm từ chỉ thời gian. Chúng ta cần một từ để giới thiệu nó như là một điểm so sánh.
– Hãy xem xét lại câu văn. “The result is that (8) _____ a hundred years ago, the average man lived for 35 years, nowadays, in many areas of the world, people can (9) _____ to live for 75 years.”
– Cụm từ “unlike” (không giống như) hoặc “whereas” (trong khi đó) có thể dùng để so sánh. Tuy nhiên, “unlike” thường đi với danh từ hoặc đại từ.
– Nếu chúng ta xem xét câu này như là một sự đối lập về thời gian, “whereas” hoặc “while” sẽ hợp lý hơn để nối hai vế của câu.
– Tuy nhiên, vị trí của (8) nằm trước “a hundred years ago”, nó có thể là một trạng từ chỉ thời gian hoặc một phần của cụm từ.
– Hãy thử đọc lại câu này. “The result is that (8) ____ a hundred years ago, the average man lived for 35 years…”
– Một khả năng là “compared to” (so với) nhưng nó không hợp với cấu trúc.
– Xem xét lại, có thể từ cần điền là một từ chỉ thời gian hoặc một liên từ.
– Nếu ta dùng “compared with” hoặc “compared to” ở đầu câu thì nó không hợp.
– “Unlike” có thể đi với một cụm danh từ.
– Hãy thử một từ khác. “For” có nghĩa là “trong vòng”. “For a hundred years ago” không đúng.
– “Unlike” đứng trước một cụm danh từ hoặc đại từ.
– Có lẽ đây là một lỗi nhỏ trong cách diễn đạt hoặc cần một từ thông dụng hơn.
– “In contrast to” cũng là một lựa chọn nhưng hơi dài.
– Nếu ta xem “a hundred years ago” như một “point in time”, thì từ cần điền có thể là một liên từ.
– Hãy xem xét lại. “The result is that (8) _____ a hundred years ago, the average man lived for 35 years…”
– Cụm từ “a hundred years ago” đã có nghĩa rồi.
– Hãy nghĩ đến một từ có thể đứng trước “a hundred years ago” để tạo thành một vế câu.
– Nếu chúng ta dùng “Whereas” hoặc “While”, nó sẽ đứng trước cả vế câu.
– Xét lại ngữ cảnh, đây là một sự so sánh về tuổi thọ. Có thể từ cần điền là một phần của cụm từ so sánh.
– “Compared with” hoặc “compared to” thường dùng để so sánh hai thứ.
– Nếu ta đặt “Unlike” thì “Unlike a hundred years ago” có thể hiểu là “Không giống như cách đây một trăm năm”. Tuy nhiên, cách diễn đạt này chưa thực sự tự nhiên.
– Hãy thử một từ khác: “Conversely” (ngược lại).
– “The result is that conversely a hundred years ago…” Nghe cũng không hợp lắm.
– Có lẽ từ cần điền là một trạng từ chỉ thời gian. Nhưng “a hundred years ago” đã là một trạng từ chỉ thời gian.
– Hãy thử suy nghĩ lại. “The result is that…” Đây là kết quả. Kết quả là so sánh hai thời điểm.
– “A hundred years ago” là một mốc thời gian.
– Vậy, có thể từ cần điền là một từ giới thiệu hoặc kết nối ý.
– Hãy thử một từ rất phổ biến trong các bài đọc: “while”.
– “The result is that while a hundred years ago, the average man lived for 35 years, nowadays…”
– Cấu trúc “while… nowadays” rất phổ biến để so sánh.
– Vậy, đáp án cho (8) có thể là “while”.
– Đáp án: while

Câu (9): “The result is that a hundred years ago, the average man lived for 35 years, nowadays, in many areas of the world, people can (9) _____ to live for 75 years.”
– Chúng ta đang nói về khả năng sống lâu hơn của con người ngày nay.
– Cụm từ “expect to live” hoặc “manage to live” hoặc “hope to live” có thể phù hợp.
– Tuy nhiên, “expect to live” mang nghĩa là mong đợi, kỳ vọng. “Manage to live” mang nghĩa là xoay sở để sống. “Hope to live” là hy vọng.
– Dựa vào ngữ cảnh “people can _____ to live for 75 years”, từ “expect” (kỳ vọng) là phù hợp nhất để nói về khả năng hoặc mong muốn sống lâu hơn.
– Tuy nhiên, nếu xét cả câu “people can (9) _____ to live for 75 years”, có lẽ từ “expect” không khớp hoàn toàn.
– “expect to live” là một cụm động từ. Nhưng ở đây (9) đứng trước “to live”.
– Hãy xem xét lại. “people can (9) _____ to live for 75 years”.
– Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trước “to live” là “expect”.
– Vậy, câu hoàn chỉnh là: “people can expect to live for 75 years.”
– Đáp án: expect

Câu (10): “Undoubtedly, medical science will continue to (10) ________.”
– Chúng ta đang nói về sự phát triển của khoa học y tế trong tương lai.
– Từ thích hợp để diễn tả sự tiếp tục phát triển là “develop” (phát triển) hoặc “advance” (tiến bộ).
– “Develop” là một động từ phù hợp trong trường hợp này.
– Vậy, câu hoàn chỉnh là: “Undoubtedly, medical science will continue to develop.”
– Đáp án: develop

Final Answer:
1. appreciate
2. aware
3. when
4. about
5. however
6. cause
7. much
8. while
9. expect
10. develop

Cô hy vọng bài tập này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách đọc điền và củng cố thêm vốn từ vựng của mình. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

Health is something we tend to (1) come when we have it. When our body is functioning well, we hardly (2) care about it. But illness can strike, even when (3)is we are young. In fact, childhood is a very vulnerable time. Many diseases strike children especially, and very little is known about (4) how to cure them after they occur. As a result, many children died. About a century ago, (5) then_, scientists discovered germs, and then everything changed. (6) Germs of many diseases have been found, and cures have been developed. As this medical discovery spreads, the world becomes (7)are safer for children. As a result (8) more than a hundred years ago the average man lived for 35 years, today, in many regions of the world, people can (9) live for 75 years. And what do we expect in 2020? Without a doubt, medical science will continue to (10)invent. Some people will be able to avoid today’s inevitable medical problems

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo