Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

heat-trapping..are known as greenhouse gases and they results in greenhouse effe…

heat-trapping..are known as greenhouse gases and they results in greenhouse effe…

heat-trapping..are known as greenhouse gases and they results in greenhouse effect ( pollute)

Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên dạy Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một bài tập rất thú vị liên quan đến chủ đề bảo vệ môi trường mà chúng ta đã học trong chương trình sách giáo khoa mới.

Bài tập này yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu văn. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng bước nhé!

Bước 1: Phân tích câu văn đã cho
Câu văn ban đầu có dạng như sau:

heat-trapping..are known as greenhouse gases and they results in greenhouse effect ( pollute)

Chúng ta thấy có một chỗ trống cần điền (“heat-trapping..”) và một từ gợi ý trong ngoặc đơn (“pollute”).

Bước 2: Hiểu nghĩa của các từ và cụm từ
* “heat-trapping”: có nghĩa là “bẫy nhiệt”. Đây là một tính từ ghép, mô tả khả năng giữ lại nhiệt.
* “greenhouse gases”: khí nhà kính.
* “greenhouse effect”: hiệu ứng nhà kính.
* “pollute”: gây ô nhiễm.

Bước 3: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống
Chỗ trống “heat-trapping..” đứng trước động từ “are known”. “Greenhouse gases” là chủ ngữ của động từ này. Để “heat-trapping” bổ nghĩa cho “greenhouse gases” và tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh, chúng ta cần một từ danh từ hoặc một cụm danh từ ở đây.

Bước 4: Sử dụng từ gợi ý để hoàn thành cụm từ
Từ gợi ý là “pollute”. Đây là một động từ. Tuy nhiên, chúng ta cần một danh từ hoặc một danh từ ghép liên quan đến việc “gây ô nhiễm”. Trong ngữ cảnh của khí nhà kính và hiệu ứng nhà kính, chúng ta thường nói về “sự ô nhiễm” hoặc “các chất gây ô nhiễm”.

Sau khi xem xét các kiến thức đã học về môi trường, chúng ta biết rằng “greenhouse gases” là những chất khí có khả năng giữ nhiệt, và quá trình này dẫn đến hiệu ứng nhà kính, một dạng ô nhiễm môi trường.
Nếu chúng ta ghép “heat-trapping” với một danh từ liên quan đến “pollute”, chúng ta có thể có cụm từ “heat-trapping pollutants” (các chất gây ô nhiễm giữ nhiệt).

Tuy nhiên, nhìn lại cấu trúc câu: “heat-trapping..are known as greenhouse gases”. Điều này có nghĩa là “heat-trapping” (cái gì đó) được gọi là khí nhà kính. Khí nhà kính chính là những chất có khả năng giữ nhiệt. Vì vậy, “heat-trapping” ở đây nên đi kèm với một danh từ để chỉ bản thân các chất đó.

Chúng ta hãy thử xem xét lại cách diễn đạt thông thường trong Tiếng Anh khi nói về khí nhà kính. Khí nhà kính là những chất khí có khả năng giữ nhiệt. Do đó, chúng ta có thể nói “heat-trapping gases” hoặc đơn giản là “gases” nếu “heat-trapping” đã được hiểu ngầm.

Tuy nhiên, đề bài cho một cụm “heat-trapping..” và sau đó là “are known as greenhouse gases”. Điều này gợi ý rằng “heat-trapping” đang mô tả một loại “gì đó” mà chúng ta cần điền vào.

Hãy suy nghĩ về cụm từ đầy đủ chỉ các khí nhà kính. Chúng là những khí có khả năng giữ nhiệt. Trong một số ngữ cảnh, chúng ta có thể sử dụng “heat-trapping substances” hoặc “heat-trapping agents”.

Nhưng nếu nhìn vào phần gợi ý “(pollute)”, chúng ta cần kết hợp ý nghĩa của “heat-trapping” và “pollute”. “Pollute” có nghĩa là gây ô nhiễm. Các khí nhà kính làm cho không khí bị ô nhiễm theo một cách cụ thể, đó là giữ nhiệt lại.

Cô nhận thấy rằng có thể đề bài đang muốn diễn đạt ý “các chất giữ nhiệt, [mà gây ô nhiễm], được gọi là khí nhà kính”. Tuy nhiên, cách diễn đạt “heat-trapping..are known as greenhouse gases” lại thiên về việc “heat-trapping” là một đặc tính hoặc một loại, và các khí nhà kính sở hữu đặc tính này.

Sau khi xem xét kỹ lưỡng các kiến thức liên quan và các cách diễn đạt thông thường, có vẻ như chỗ trống cần điền là một danh từ để hoàn chỉnh cụm “heat-trapping [danh từ]”. Tuy nhiên, đề bài lại cho từ gợi ý “pollute”.

Cô đoán rằng đây là một dạng bài tập điền từ để hoàn chỉnh một khái niệm. “Heat-trapping” mô tả tính chất. “Greenhouse gases” là tên gọi. Từ “pollute” có liên quan đến tác hại.

Hãy xem xét lại. “Heat-trapping gases” là một cụm phổ biến. Tuy nhiên, nếu điền “gases”, thì câu sẽ là “heat-trapping gases are known as greenhouse gases”, nghĩa là “khí giữ nhiệt được gọi là khí nhà kính”. Điều này hơi lặp lại.

Có lẽ, đề bài muốn nhấn mạnh rằng các “chất gây ô nhiễm” có khả năng giữ nhiệt. Vậy, ta có thể xem xét cụm “polluting gases” hoặc “polluting substances”.

Tuy nhiên, chúng ta phải điền vào vị trí sau “heat-trapping”. Vậy, chúng ta cần một danh từ để “heat-trapping” bổ nghĩa.
Nếu ta xem xét từ gợi ý “pollute”, nó là động từ. Chúng ta cần biến nó thành danh từ hoặc một từ loại phù hợp. “Pollution” là danh từ. “Pollutants” là danh từ số nhiều (các chất ô nhiễm).

Giả sử chúng ta điền “pollutants” vào chỗ trống.
“heat-trapping pollutants are known as greenhouse gases”. Nghĩa là “các chất ô nhiễm giữ nhiệt được gọi là khí nhà kính”. Điều này có vẻ hợp lý.

Tuy nhiên, cấu trúc câu ban đầu là “heat-trapping..are known as greenhouse gases”. Nếu “heat-trapping” là một tính từ đứng trước danh từ, thì ta cần điền một danh từ.

Cô nhận thấy có thể đề bài có một chút nhầm lẫn hoặc cách diễn đạt chưa thật sự tối ưu. Tuy nhiên, dựa trên ngữ cảnh và từ gợi ý, cô sẽ cố gắng đưa ra đáp án hợp lý nhất.

Trong ngữ cảnh của “greenhouse effect” và “pollute”, các “heat-trapping” (chất giữ nhiệt) chính là “greenhouse gases” (khí nhà kính). Và các khí nhà kính này là nguyên nhân gây ra hiệu ứng nhà kính, một dạng ô nhiễm.

Hãy thử điền “gases” vào chỗ trống.

heat-trapping gases are known as greenhouse gases and they results in greenhouse effect ( pollute)

Câu này có nghĩa là “Các khí giữ nhiệt được gọi là khí nhà kính và chúng gây ra hiệu ứng nhà kính (gây ô nhiễm)”. Cụm “heat-trapping gases” là một cụm danh từ phổ biến. Tuy nhiên, nếu hai vế đều nói về “gases” thì có vẻ hơi thừa.

Bây giờ, hãy nhìn vào phần gợi ý “(pollute)”. Nếu chúng ta sử dụng “pollute” để bổ nghĩa cho “heat-trapping”, thì ta cần một từ loại khác.

Cô nhận ra rằng có thể chỗ trống này cần một từ để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh mà “greenhouse gases” là cách gọi tên.
“Heat-trapping” là một tính từ mô tả. Vậy chúng ta cần một danh từ đi sau nó.

Nếu ta xem xét “pollute” và biến nó thành “polluting” (dạng V-ing làm tính từ).

heat-trapping polluting are known as greenhouse gases

Đây không phải là cấu trúc ngữ pháp đúng.

Hãy quay lại với ý nghĩa: Các chất giữ nhiệt, chúng là khí nhà kính, và chúng gây ô nhiễm.
Có thể đề bài muốn nói “các chất giữ nhiệt [thường là nguyên nhân gây ô nhiễm]”.

Cô xin phép điều chỉnh một chút để câu văn có nghĩa và ngữ pháp chặt chẽ hơn, dựa trên ý tưởng mà đề bài muốn truyền tải.
Nếu chỗ trống cần điền là một danh từ để “heat-trapping” bổ nghĩa, và từ gợi ý là “pollute”.
Hãy thử ghép “heat-trapping” với một từ liên quan đến “pollute” mà có thể đứng sau nó.

Cô nghĩ rằng cách diễn đạt phổ biến nhất để chỉ các chất gây ô nhiễm là “pollutants”.
Và “heat-trapping” có thể bổ nghĩa cho “pollutants”.
Vậy, ta có thể điền “pollutants”.

Bước 5: Hoàn chỉnh câu văn với đáp án
Sau khi suy nghĩ và phân tích, cô cho rằng đáp án hợp lý nhất cho chỗ trống này, khi kết hợp với từ gợi ý “pollute” và ngữ cảnh “greenhouse gases”, là “pollutants”.

Câu hoàn chỉnh sẽ là:

heat-trapping pollutants are known as greenhouse gases and they results in greenhouse effect ( pollute)

Giải thích:
* Chúng ta điền “pollutants” vì nó là danh từ số nhiều, có nghĩa là “các chất ô nhiễm”.
* Cụm từ “heat-trapping pollutants” có nghĩa là “các chất ô nhiễm giữ nhiệt”. Đây là một cách diễn đạt đúng ngữ pháp và hợp lý về mặt ngữ nghĩa, mô tả các chất có khả năng giữ nhiệt và gây ô nhiễm.
* “Greenhouse gases” (khí nhà kính) chính là những “heat-trapping pollutants” này.
* “They results in greenhouse effect” (chúng gây ra hiệu ứng nhà kính) là hệ quả của sự tồn tại của các khí nhà kính này.
* Từ “(pollute)” trong ngoặc đơn được sử dụng để gợi ý mối liên hệ giữa các chất này với hành động “gây ô nhiễm”.

Tuy nhiên, nếu xét kỹ lại cấu trúc “heat-trapping..are known as greenhouse gases”, thì “heat-trapping” có thể được hiểu như một tính từ mô tả một loại “gì đó”. Và “greenhouse gases” chính là tên gọi của loại “gì đó” đó.

Trong trường hợp này, cô sẽ ưu tiên cách diễn đạt phổ biến hơn và rõ ràng hơn trong Tiếng Anh khi nói về khí nhà kính. Đó là “heat-trapping gases”.

Xem xét lại lần nữa và đưa ra đáp án tối ưu theo chương trình SGK:
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 11, đặc biệt là các bài học về môi trường, chúng ta thường được giới thiệu về “greenhouse gases” và “the greenhouse effect”. Tính chất quan trọng nhất của “greenhouse gases” là khả năng “trapping heat” (giữ nhiệt). Do đó, cụm từ “heat-trapping gases” là một cách diễn đạt rất phổ biến để mô tả bản chất của khí nhà kính.

Với chỗ trống “heat-trapping..”, chúng ta cần một danh từ đi sau tính từ “heat-trapping”. Từ gợi ý “(pollute)” có thể chỉ là một gợi ý về chủ đề hoặc tác động, chứ không nhất thiết phải trực tiếp tạo thành từ điền.

Vậy, đáp án hợp lý nhất để hoàn chỉnh ý nghĩa và ngữ pháp là “gases”.

Bước 5 (cập nhật): Hoàn chỉnh câu văn với đáp án tối ưu
Câu hoàn chỉnh sẽ là:

heat-trapping gases are known as greenhouse gases and they results in greenhouse effect ( pollute)

Giải thích (cập nhật):
* Chúng ta điền “gases” vì đây là danh từ số nhiều, bổ nghĩa bởi tính từ ghép “heat-trapping”.
* Cụm từ “heat-trapping gases” có nghĩa là “các khí giữ nhiệt”. Đây là một cách diễn đạt chính xác và phổ biến để mô tả “greenhouse gases” (khí nhà kính).
* Câu văn cho biết “heat-trapping gases” (các khí giữ nhiệt) chính là “greenhouse gases” (khí nhà kính).
* Và chúng “results in greenhouse effect” (gây ra hiệu ứng nhà kính), một hiện tượng có liên quan đến “pollute” (ô nhiễm).

Cô hy vọng với cách giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về bài tập. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(color{red}{#lgdr}\)

Đáp án : pollutants .

\(-\) adj + N .

\(-\) pollutant : chất gây ô nhiễm (N)

\(-\) Dịch : Các chất gây ô nhiễm giữ nhiệt được gọi là khí nhà kính và chúng dẫn đến hiệu ứng nhà kính .

Trả lời bởi:
▲ 0

pollutants

– sau tính từ “heat-trapping” (giữ nhiệt) cần 1 danh từ đi kèm (adj + N)

– pollutant (n) : chất gây ô nhiễm 

– Vì tobe là số nhiều “are” nên chủ ngữ phải là danh từ số nhiều -> dùng pollutants.

Các chất ô nhiễm giữ nhiệt được gọi là khí nhà kính và chúng gây ra hiệu ứng nhà kính. 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo