Hình đồng dạng phối cảnh là gì? Thế nào là 2 hình đồng dạng? Cách chứng minh 2 h…
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về:
- Hình đồng dạng phối cảnh là gì?
- Thế nào là hai hình đồng dạng?
- Cách chứng minh hai hình đồng dạng?
Chúng ta hãy cùng bắt đầu ngay nhé!
1. Hình đồng dạng phối cảnh là gì?
Để dễ hình dung, các em hãy nghĩ đến việc chúng ta dùng máy chiếu để phóng to một hình ảnh lên màn hình, hoặc khi các em nhìn bóng của một vật dưới ánh nắng mặt trời. Các hình ảnh này có hình dạng giống hệt hình gốc nhưng kích thước thì khác. Đó chính là ý tưởng của hình đồng dạng phối cảnh.
Trong toán học, chúng ta định nghĩa như sau:
Hình đồng dạng phối cảnh là hai hình mà một hình có thể nhận được từ hình kia thông qua một phép vị tự.
Vậy phép vị tự là gì?
Phép vị tự là một phép biến hình biến mỗi điểm \(M\) thành điểm \(M’\) sao cho \(O, M, M’\) thẳng hàng (nếu \(M\) không trùng \(O\)) và tỉ số \(\frac{OM’}{OM} = k\) (hoặc \(\vec{OM’} = k \cdot \vec{OM}\)).
- Điểm \(O\) được gọi là tâm vị tự (hay còn gọi là tâm phối cảnh).
- Số \(k\) (khác 0) được gọi là tỉ số vị tự (hay tỉ số phối cảnh).
Giải thích: Các em hình dung có một tâm \(O\) (như ngọn đèn hoặc mắt chúng ta). Từ tâm \(O\), chúng ta “phóng” (nếu \(|k| > 1\)) hoặc “thu nhỏ” (nếu \(|k| < 1\)) hình ban đầu theo một tỉ lệ nhất định. Tất cả các điểm trên hình ban đầu sẽ được biến đổi thành các điểm tương ứng trên hình mới, và các đường thẳng nối tâm \(O\) với điểm gốc và điểm ảnh sẽ thẳng hàng. Hình mới này sẽ đồng dạng với hình cũ, và chúng ta gọi đó là đồng dạng phối cảnh.
2. Thế nào là hai hình đồng dạng?
Khái niệm “đồng dạng” rộng hơn khái niệm “đồng dạng phối cảnh” một chút. Đồng dạng phối cảnh là một trường hợp đặc biệt của đồng dạng nói chung.
Hai hình được gọi là đồng dạng với nhau nếu có thể biến hình này thành hình kia bằng một chuỗi các phép biến hình bao gồm các phép dời hình (tịnh tiến, quay, đối xứng) và một phép vị tự (phép đồng dạng phối cảnh).
Nói một cách đơn giản và dễ hiểu hơn cho học sinh lớp 8, đặc biệt với các đa giác và tam giác:
Hai hình được gọi là đồng dạng nếu chúng có cùng hình dạng nhưng có thể có kích thước khác nhau.
Cụ thể, đối với hai đa giác đồng dạng:
- Các góc tương ứng của chúng bằng nhau.
- Các cạnh tương ứng của chúng tỉ lệ với nhau.
Ví dụ: Tất cả các hình vuông đều đồng dạng với nhau, tất cả các hình tròn đều đồng dạng với nhau. Hai hình tam giác đều cũng đồng dạng với nhau.
Tỉ số đồng dạng: Nếu hình \(H’\) đồng dạng với hình \(H\), và tỉ số giữa độ dài một cạnh của \(H’\) và độ dài cạnh tương ứng của \(H\) là \(k\), thì \(k\) được gọi là tỉ số đồng dạng.
Lưu ý:
- Nếu \(k = 1\), thì hai hình đó là hai hình bằng nhau (trường hợp đặc biệt của đồng dạng).
- Nếu hình \(H’\) đồng dạng với hình \(H\) theo tỉ số \(k\), thì hình \(H\) đồng dạng với hình \(H’\) theo tỉ số \(\frac{1}{k}\).
3. Cách chứng minh hai hình đồng dạng?
Trong chương trình Toán lớp 8, chúng ta chủ yếu học cách chứng minh hai tam giác đồng dạng. Đây là kiến thức rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài toán. Có ba trường hợp đồng dạng cơ bản của tam giác, và một hệ quả quan trọng từ định lí Thales.
Cách 1: Dựa vào định nghĩa (Chứng minh trực tiếp)
Để chứng minh hai tam giác \(\triangle ABC\) và \(\triangle A’B’C’\) đồng dạng, ta cần chỉ ra:
- Các góc tương ứng bằng nhau: \(\widehat{A} = \widehat{A’}\), \(\widehat{B} = \widehat{B’}\), \(\widehat{C} = \widehat{C’}\).
- Các cạnh tương ứng tỉ lệ: \(\frac{A’B’}{AB} = \frac{B’C’}{BC} = \frac{C’A’}{CA}\).
Giải thích: Phương pháp này trực tiếp áp dụng định nghĩa của hai hình đồng dạng. Tuy nhiên, trong thực tế, việc chứng minh đủ tất cả các góc và các cạnh tỉ lệ thường phức tạp. Do đó, chúng ta có các trường hợp đồng dạng riêng cho tam giác để việc chứng minh trở nên thuận tiện hơn.
Cách 2: Sử dụng các trường hợp đồng dạng của tam giác
Đây là những “công cụ” mạnh mẽ và thường được sử dụng nhất để chứng minh hai tam giác đồng dạng.
a) Trường hợp đồng dạng thứ nhất: Cạnh – Cạnh – Cạnh (c.c.c)
Nếu ba cạnh của tam giác này tỉ lệ với ba cạnh của tam giác kia thì hai tam giác đó đồng dạng với nhau.
Cụ thể: Nếu \(\triangle ABC\) và \(\triangle A’B’C’\) có \[\frac{A’B’}{AB} = \frac{B’C’}{BC} = \frac{C’A’}{CA}\] thì \(\triangle A’B’C’ \sim \triangle ABC\).
Lý do áp dụng: Trường hợp này cho phép chúng ta chứng minh sự đồng dạng chỉ bằng cách so sánh độ dài các cạnh. Nếu tỉ lệ các cặp cạnh tương ứng là như nhau, điều đó có nghĩa là hình dạng của hai tam giác là giống hệt nhau, chỉ khác về kích thước.
b) Trường hợp đồng dạng thứ hai: Cạnh – Góc – Cạnh (c.g.c)
Nếu hai cạnh của tam giác này tỉ lệ với hai cạnh của tam giác kia và góc tạo bởi các cặp cạnh đó bằng nhau thì hai tam giác đó đồng dạng với nhau.
Cụ thể: Nếu \(\triangle ABC\) và \(\triangle A’B’C’\) có \[\frac{A’B’}{AB} = \frac{A’C’}{AC}\] và \(\widehat{A’} = \widehat{A}\) thì \(\triangle A’B’C’ \sim \triangle ABC\).
Lý do áp dụng: Giống như trường hợp bằng nhau c.g.c, hai cạnh và góc xen giữa chúng là đủ để xác định hình dạng và kích thước tương đối của một tam giác. Nếu tỉ lệ các cạnh và góc xen giữa bằng nhau, hai tam giác sẽ có cùng hình dạng.
c) Trường hợp đồng dạng thứ ba: Góc – Góc (g.g)
Nếu hai góc của tam giác này lần lượt bằng hai góc của tam giác kia thì hai tam giác đó đồng dạng với nhau.
Cụ thể: Nếu \(\triangle ABC\) và \(\triangle A’B’C’\) có \(\widehat{A’} = \widehat{A}\) và \(\widehat{B’} = \widehat{B}\) thì \(\triangle A’B’C’ \sim \triangle ABC\).
Lý do áp dụng: Đây là trường hợp được sử dụng nhiều nhất vì thường dễ tìm các cặp góc bằng nhau hơn. Chúng ta biết rằng tổng ba góc trong một tam giác luôn là \(180^\circ\). Vì vậy, nếu hai cặp góc bằng nhau, thì cặp góc còn lại cũng sẽ tự động bằng nhau. Điều này có nghĩa là ba góc của tam giác này bằng ba góc của tam giác kia, đảm bảo hai tam giác có cùng hình dạng.
Cách 3: Sử dụng Hệ quả của Định lí Thales
Hệ quả này là một công cụ rất mạnh để tạo ra các cặp tam giác đồng dạng từ các đường thẳng song song.
Nội dung: Nếu một đường thẳng cắt hai cạnh của một tam giác và song song với cạnh còn lại thì nó tạo thành một tam giác mới đồng dạng với tam giác đã cho.
Cụ thể: Xét \(\triangle ABC\). Nếu có đường thẳng \(DE // BC\) với \(D \in AB\) và \(E \in AC\), thì \(\triangle ADE \sim \triangle ABC\).
Lý do áp dụng: Khi \(DE // BC\), chúng ta có các cặp góc đồng vị bằng nhau: \(\widehat{ADE} = \widehat{ABC}\) và \(\widehat{AED} = \widehat{ACB}\). Ngoài ra, \(\widehat{DAE}\) là góc chung của cả hai tam giác. Như vậy, chúng ta có hai cặp góc bằng nhau (hoặc thậm chí ba cặp góc), do đó \(\triangle ADE\) và \(\triangle ABC\) đồng dạng theo trường hợp g.g.
Tương tự, nếu một đường thẳng cắt phần kéo dài của hai cạnh của một tam giác và song song với cạnh còn lại, thì nó cũng tạo thành một tam giác mới đồng dạng với tam giác đã cho.
Các em thấy đó, khái niệm đồng dạng không hề khó phải không nào? Quan trọng là chúng ta nắm vững các định nghĩa và các trường hợp chứng minh tam giác đồng dạng. Hãy nhớ rằng, các trường hợp này là chìa khóa để giải quyết nhiều bài toán hình học phức tạp sau này đấy!
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Toán nhé!
1) Hình đồng dạng phối cảnh (hình vị tự)là những hình phóng to, thu nhỏ của nhau nhưng vẫn giữ nguyên một vị trí tương đối (Tâm đồng dạng phối cảnh, 1 điểm của hình nhỏ và 1 điểm của hình to thẳng hàng với nhau)
2) Hai hình đồng dạng với nhau là hai hình có cạnh cạnh tương ứng tỉ lệ với nhau, các góc bằng nhau
3) Để chưng minh 2 hình đồng dạng, ta chứng minh một hình bằng với hình đồng dạng phối cảnh của hình kia