A. distinct
B. distinctive
C. distinguish
D. distinguished
Khoanh đ/án
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập tiếng Anh này. Đây là một dạng bài rất hay, giúp chúng ta ôn lại kiến thức về từ loại và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh. Chúng ta cùng phân tích nhé!
Đề bài:
His father used to be a _______ professor at the university. Many students worshipped him.
Các lựa chọn:
A. distinct
B. distinctive
C. distinguish
D. distinguished
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ loại cần điền vào chỗ trống.
- Chúng ta thấy chỗ trống nằm sau mạo từ “a” và trước danh từ “professor” (giáo sư).
- Trong tiếng Anh, để bổ nghĩa cho một danh từ, chúng ta cần sử dụng tính từ. Mạo từ “a” cũng đứng trước một danh từ đếm được số ít và thường đi kèm với tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó.
- Vậy, chúng ta cần tìm một tính từ để điền vào chỗ trống này.
Bước 2: Phân tích từ loại của từng lựa chọn.
- A. distinct (tính từ): có nghĩa là “riêng biệt, rõ ràng, khác biệt”.
- B. distinctive (tính từ): có nghĩa là “đặc biệt, nổi bật, dễ nhận biết”.
- C. distinguish (động từ): có nghĩa là “phân biệt, nhận ra”.
- D. distinguished (tính từ – dạng quá khứ phân từ được dùng như tính từ): có nghĩa là “danh tiếng, xuất chúng, đáng kính trọng, ưu tú”.
Bước 3: Loại bỏ các phương án sai về ngữ pháp.
- Theo Bước 1, chúng ta cần một tính từ.
- Phương án C. distinguish là một động từ. Do đó, phương án này không phù hợp về mặt ngữ pháp.
- Chúng ta loại bỏ C.
Bước 4: Phân tích nghĩa của các phương án tính từ còn lại để chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
- Bây giờ chúng ta còn các tính từ: A. distinct, B. distinctive, D. distinguished.
- Hãy nhìn vào câu thứ hai: “Many students worshipped him.” (Nhiều sinh viên rất kính trọng/ngưỡng mộ ông ấy).
- Điều này cho chúng ta biết rằng người giáo sư này phải là một người rất được kính nể, có địa vị cao, hoặc rất giỏi giang và nổi tiếng.
- Xét nghĩa của từng từ:
- A. distinct: “một giáo sư rõ ràng/riêng biệt” – nghĩa này không thể hiện sự kính trọng hay ngưỡng mộ.
- B. distinctive: “một giáo sư đặc biệt/dễ nhận biết” – nghĩa này cho thấy ông ấy có điểm gì đó độc đáo, nhưng không trực tiếp nói lên việc ông được “kính trọng” hay “ngưỡng mộ” đến mức “worshipped”.
- D. distinguished: “một giáo sư danh tiếng/xuất chúng/đáng kính trọng” – nghĩa này hoàn toàn khớp với việc “Many students worshipped him”. Một người giáo sư “distinguished” là người có sự nghiệp thành công, được công nhận và tôn trọng rộng rãi.
Bước 5: Kết luận.
- Dựa trên phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa, từ “distinguished” là lựa chọn phù hợp nhất để miêu tả một người giáo sư được nhiều sinh viên kính trọng và ngưỡng mộ.
- Vậy đáp án đúng là D. distinguished.
Giải thích ngắn gọn lý do áp dụng phương pháp:
Phương pháp giải này giúp chúng ta lựa chọn đáp án chính xác bằng cách kết hợp hai bước quan trọng: đầu tiên là xác định từ loại (tính từ, danh từ, động từ…) cần điền vào chỗ trống để đảm bảo đúng ngữ pháp; và sau đó là phân tích nghĩa của các từ còn lại trong ngữ cảnh của câu để chọn từ phù hợp nhất, đặc biệt là dựa vào các gợi ý từ các câu văn đi kèm (trong trường hợp này là “Many students worshipped him”).
Chúc các em học tốt nhé!
distinct là khác biệt, đặc biệt, ko phải chỉ một cá nhân.
distinctive mô tả đặc điểm riêng của điều gì đó `->` ko dùng cho ng
distinguish (v): phân biệt mà adj N `->` Ko dc
distinguished dùng để chỉ sự uy tín, dc tôn trọng `->` hợp với professor
S used to V O: đã từng làm gì (bây h ko còn làm nx)
đáp án
⭐