Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

-His/her name. -his/her age -what does she /he look like ? -what is he/she like…

-His/her name.
-his/her age
-what does she /he look like ?
-what is he/she like…

-His/her name.
-his/her age
-what does she /he look like ?
-what is he/she like
-what are his/her hobbies
-what do you like most about him/her?
Trả lời câu hỏi này với ạ 🤓
Hỏi bởi: Ca Linh
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập cách miêu tả về một người bạn thân hoặc một người quen nào đó dựa trên các câu hỏi gợi ý trong sách giáo khoa. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một nhé.

Các em hãy nhìn vào những câu hỏi sau đây và chúng ta sẽ cùng nhau phân tích cách trả lời nhé:

1. His/her name.
2. His/her age
3. What does she /he look like ?
4. What is he/she like
5. What are his/her hobbies
6. What do you like most about him/her?

Chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi một nào!

Bước 1: Trả lời về tên (His/her name).

Câu hỏi này rất đơn giản. Chúng ta sẽ giới thiệu tên của người mà mình muốn nói đến.
* Nếu là bạn nam, ta dùng “His name is…” (Tên của cậu ấy là…)
* Nếu là bạn nữ, ta dùng “Her name is…” (Tên của cô ấy là…)

Ví dụ:
* His name is Minh.
* Her name is Lan.

Bước 2: Trả lời về tuổi (His/her age).

Tương tự như tên, chúng ta sẽ cho biết tuổi của người đó.
* Nếu là bạn nam, ta dùng “He is… years old.” (Cậu ấy… tuổi.)
* Nếu là bạn nữ, ta dùng “She is… years old.” (Cô ấy… tuổi.)

Ví dụ:
* He is 14 years old.
* She is 13 years old.

Bước 3: Miêu tả ngoại hình (What does she /he look like ?).

Đây là phần chúng ta sẽ nói về vẻ bề ngoài của người đó. Chúng ta có thể miêu tả về:
* Chiều cao: tall (cao), short (thấp), medium height (chiều cao trung bình).
* Ví dụ: He is tall. / She is of medium height.
* Vóc dáng: slim (mảnh mai), thin (gầy), strong (khỏe mạnh), a bit chubby (hơi mũm mĩm).
* Ví dụ: He is slim. / She is strong.
* Tóc: long (dài), short (ngắn), straight (thẳng), curly (xoăn), black (đen), brown (nâu).
* Ví dụ: She has long black hair. / He has short brown hair.
* Mắt: big (to), small (nhỏ), blue (xanh dương), black (đen), brown (nâu).
* Ví dụ: He has big black eyes. / She has small brown eyes.
* Khuôn mặt: round (tròn), oval (oval).
* Ví dụ: She has a round face.
* Những đặc điểm khác: wearing glasses (đeo kính), a nice smile (nụ cười đẹp).
* Ví dụ: He is wearing glasses. / She has a nice smile.

Kết hợp lại, chúng ta có thể nói:
* He is tall and slim. He has short black hair and brown eyes.
* She is of medium height and has long curly brown hair. She has big blue eyes.

Bước 4: Miêu tả tính cách (What is he/she like).

Phần này chúng ta sẽ nói về những đặc điểm tính cách của người đó.
* Những tính từ phổ biến: friendly (thân thiện), kind (tốt bụng), funny (hài hước), intelligent (thông minh), shy (nhút nhát), generous (hào phóng), hardworking (chăm chỉ), creative (sáng tạo), quiet (ít nói), outgoing (hướng ngoại), helpful (giúp đỡ).
* Ví dụ: He is very friendly and funny.
* Ví dụ: She is kind and hardworking.
* Ví dụ: He can be a bit shy at first, but he is very kind.

Lưu ý: Đôi khi, chúng ta có thể dùng các cụm từ như “He/She is a person who…” (Cậu ấy/Cô ấy là một người mà…).
* Ví dụ: He is a person who is always willing to help others. (Cậu ấy là một người luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.)

Bước 5: Nói về sở thích (What are his/her hobbies).

Đây là lúc chúng ta liệt kê những điều mà người đó thích làm trong thời gian rảnh.
* Chúng ta dùng cấu trúc: “His/Her hobbies are…” (Sở thích của cậu ấy/cô ấy là…) hoặc “He/She likes…” (Cậu ấy/Cô ấy thích…)
* Sau “likes”, chúng ta dùng động từ thêm -ing hoặc danh từ.

Ví dụ:
* His hobbies are playing football and reading books. (Sở thích của cậu ấy là chơi bóng đá và đọc sách.)
* She likes listening to music and watching movies. (Cô ấy thích nghe nhạc và xem phim.)
* He likes drawing. (Cậu ấy thích vẽ.)
* Her hobbies include photography and cooking. (Sở thích của cô ấy bao gồm chụp ảnh và nấu ăn.)

Bước 6: Nói về điều bạn thích nhất (What do you like most about him/her?).

Đây là phần để bày tỏ tình cảm và nêu bật điểm mà bạn yêu quý nhất ở người đó.
* Chúng ta dùng cấu trúc: “What I like most about him/her is…” (Điều em thích nhất ở cậu ấy/cô ấy là…)
* Sau đó, chúng ta có thể đưa ra một hoặc hai lý do cụ thể.

Ví dụ:
* What I like most about him is his sense of humour. He always makes me laugh. (Điều em thích nhất ở cậu ấy là khiếu hài hước của cậu ấy. Cậu ấy luôn làm em cười.)
* What I like most about her is her kindness. She is always ready to help everyone. (Điều em thích nhất ở cô ấy là sự tốt bụng của cô ấy. Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.)
* I like her creativity the most. She always comes up with interesting ideas. (Em thích nhất sự sáng tạo của cô ấy. Cô ấy luôn đưa ra những ý tưởng thú vị.)

Bây giờ, các em hãy thử áp dụng những gì cô vừa hướng dẫn để miêu tả về một người bạn của mình nhé. Hãy tập trả lời tất cả các câu hỏi một cách đầy đủ và chi tiết. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

her name is trang

she is 11 years old

she tall , beautiful , hard-working , intelligent,kind,helpful,and sometiem is hot-tempered

she likes going shopping, chatting with friends in her free time

I like trang’ intelligent most

 cho ctlhn +cảm ơn+5 sao

Trả lời bởi: Nguyễn Phương Thảo
▲ 2

@gấu 

-His/her name

⇒ His name is Phuoc 

-His/her age 

⇒ He is 12 years old 

– What does she /he look like ? 

⇒ He is tall and thin 

-What are his/her hobbies 

⇒ Phuoc favourite hobbies are playing football, cooking and playing videos game

-what do you like most about him/her ? 

⇒ I like Phuoc’s humor and fun the most 

Xin hay nhất vs 5* ạ mơn chủ tus nhìu 

Trả lời bởi: phuocpro123

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo