hoàn cảnh sử dụng trong giao tiếp của ngôn ngữ nói và hoàn cảnh sử dụng trong gi…
Các em mở sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 10, tập 1, trang 14 để cùng thầy/cô theo dõi bài học này nhé.
Chúng ta sẽ đi qua từng bước để hiểu rõ hơn về hai hình thức giao tiếp này.
Bước 1: Nhắc lại khái niệm về ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết
Trước hết, các em hãy nhớ lại, ngôn ngữ nói là gì? Đó là hình thức giao tiếp bằng âm thanh, được tạo ra bởi lời nói. Chúng ta sử dụng ngôn ngữ nói hàng ngày trong cuộc sống.
Ngôn ngữ viết thì sao? Đó là hình thức giao tiếp bằng chữ viết, được ghi lại trên giấy, bảng, màn hình máy tính, v.v.
Bước 2: Phân tích hoàn cảnh sử dụng của ngôn ngữ nói
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết về hoàn cảnh sử dụng của ngôn ngữ nói. Dựa vào sách giáo khoa, các em có thể thấy ngôn ngữ nói thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp trực tiếp, có sự tương tác tức thời giữa người nói và người nghe.
* Trong giao tiếp hàng ngày: Đây là hoàn cảnh phổ biến nhất. Chúng ta nói chuyện với gia đình, bạn bè, thầy cô giáo, hàng xóm… trong các hoạt động thường nhật như hỏi thăm, trò chuyện, tâm sự, trao đổi thông tin đơn giản.
* Ví dụ: Bạn bè rủ nhau đi chơi, bố mẹ hỏi han con cái, thầy cô dặn dò học sinh.
* Trong các buổi thuyết trình, diễn thuyết: Mặc dù có sự chuẩn bị, nhưng ngôn ngữ nói vẫn là phương tiện chính. Người nói cần có khả năng diễn đạt lưu loát, dùng cử chỉ, nét mặt để thu hút người nghe.
* Ví dụ: Bài phát biểu của một nhà lãnh đạo, bài thuyết trình của học sinh trong giờ học.
* Trong các cuộc họp, thảo luận: Ngôn ngữ nói giúp trao đổi ý kiến, tranh luận, đi đến quyết định một cách nhanh chóng.
* Ví dụ: Cuộc họp tổ dân phố, buổi thảo luận nhóm của các em.
* Trong các chương trình phát thanh, truyền hình trực tiếp: Đây là hình thức ngôn ngữ nói được ghi âm hoặc truyền hình trực tiếp, đòi hỏi sự chuẩn bị nhưng vẫn giữ tính tức thời.
* Ví dụ: Bản tin thời sự, chương trình phỏng vấn trực tiếp.
Đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ nói trong các hoàn cảnh này là:
* Tính tức thời: Lời nói được phát ra và nghe ngay lập tức, có thể có hoặc không có sự chuẩn bị.
* Tính trực tiếp: Thường diễn ra mặt đối mặt, có thể kết hợp với các phương tiện phi ngôn ngữ như cử chỉ, điệu bộ, nét mặt, ánh mắt.
* Tính biểu cảm cao: Giọng điệu, âm điệu, ngữ điệu có thể thể hiện rõ cảm xúc, thái độ của người nói.
* Dễ dàng chỉnh sửa hoặc lặp lại: Nếu nói sai, người nói có thể sửa lại ngay lập tức.
* Thường sử dụng các từ ngữ đời thường, khẩu ngữ, thậm chí có thể có cả tiếng lóng.
Bước 3: Phân tích hoàn cảnh sử dụng của ngôn ngữ viết
Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về hoàn cảnh sử dụng của ngôn ngữ viết. Ngôn ngữ viết thường đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn và được sử dụng trong những tình huống cần sự chính xác, lâu dài hoặc khi người giao tiếp không có mặt trực tiếp.
* Trong học tập và nghiên cứu: Sách giáo khoa, sách tham khảo, bài giảng, luận văn, báo cáo khoa học đều là các sản phẩm của ngôn ngữ viết. Nó giúp truyền đạt kiến thức một cách có hệ thống và khoa học.
* Ví dụ: Các bài học trong sách giáo khoa của các em, bài tập làm văn.
* Trong văn bản hành chính, pháp luật: Các loại văn bản như đơn từ, hợp đồng, luật, nghị định… cần sự rõ ràng, chính xác tuyệt đối và có giá trị pháp lý.
* Ví dụ: Đơn xin nghỉ phép, hợp đồng lao động, hiến pháp.
* Trong báo chí, truyền thông (bài viết): Các bài báo, tạp chí, trang web tin tức… cung cấp thông tin một cách có tổ chức, phân tích và bình luận.
* Ví dụ: Bài báo trên báo Tuổi Trẻ, VnExpress.
* Trong văn học nghệ thuật: Truyện ngắn, tiểu thuyết, thơ ca, kịch bản… là những tác phẩm văn học được sáng tạo và truyền tải qua chữ viết.
* Ví dụ: Truyện Kiều, Tắt đèn.
* Trong giao tiếp qua thư tín, email, tin nhắn (văn bản): Khi không thể nói chuyện trực tiếp, chúng ta dùng chữ viết để trao đổi thông tin, gửi lời chào, chia sẻ.
* Ví dụ: Gửi email cho thầy cô, nhắn tin cho bạn bè.
Đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ viết trong các hoàn cảnh này là:
* Tính ổn định và lâu dài: Văn bản viết có thể được lưu giữ, đọc lại nhiều lần.
* Tính chuẩn xác và chặt chẽ: Ngữ pháp, từ ngữ thường được trau chuốt, cẩn thận để đảm bảo ý nghĩa rõ ràng, tránh hiểu lầm.
* Thiếu tính tức thời và trực tiếp: Không có sự tương tác âm thanh, cử chỉ như ngôn ngữ nói.
* Cần có sự chuẩn bị và trau chuốt: Người viết có thời gian để suy nghĩ, chỉnh sửa.
Thường sử dụng từ ngữ trang trọng, chuẩn mực, ít dùng khẩu ngữ, tiếng lóng.*
Bước 4: Tổng kết và so sánh
Qua phân tích trên, chúng ta có thể thấy rõ sự khác biệt cơ bản về hoàn cảnh sử dụng giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết.
* Ngôn ngữ nói: Gắn liền với giao tiếp trực tiếp, tức thời, có tính biểu cảm cao, và có thể sử dụng các phương tiện phi ngôn ngữ.
* Ngôn ngữ viết: Gắn liền với giao tiếp gián tiếp, cần sự chuẩn bị, đòi hỏi tính chuẩn xác, chặt chẽ và có tính lưu giữ lâu dài.
Hiểu rõ hoàn cảnh sử dụng của mỗi loại hình sẽ giúp các em lựa chọn cách diễn đạt phù hợp, hiệu quả nhất trong từng tình huống giao tiếp, từ đó nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình.
Các em có câu hỏi nào không? Nếu không, chúng ta sẽ sang phần luyện tập.
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
-Hoàn cảnh sử dụng ngôn ngữ nói:
+Trong giao tiếp hằng ngày
+Giao tiếp trực tiếp
+Phân vai
+Suy nghĩ
+Phản biện
-Hoàn cảnh sử dụng ngôn ngữ viết:
+Trong văn bản, giấy tờ
+Giao tiếp gián tiếp
+Không phân vai
+Suy ngẫm
+Phân tích