Hoàn thành các phản ứng sau nếu có: H2SO4 loãng tác dụng Fe, FeO, Fe2O3, Fe3O4, …
Cô rất vui được cùng các em tìm hiểu về các phản ứng hóa học thú vị của axit sunfuric loãng. Để giải bài tập này, chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng chất một và áp dụng các kiến thức đã học về tính chất hóa học của axit, kim loại, oxit, bazơ và muối nhé!
Phương pháp giải chung:
Chúng ta sẽ dựa vào tính chất hóa học cơ bản của axit sunfuric loãng là một axit mạnh, có khả năng:
- Tác dụng với kim loại đứng trước hiđro trong dãy hoạt động hóa học.
- Tác dụng với oxit bazơ.
- Tác dụng với bazơ.
- Tác dụng với muối mà sản phẩm tạo thành có chất kết tủa, chất khí bay hơi hoặc chất điện li yếu.
Đối với axit sunfuric loãng, ion \(H^+\) là chất oxi hóa, do đó nó không thể tác dụng với các kim loại đứng sau hiđro, hay các phi kim, cũng như không thể oxi hóa các ion như \(Cl^-\) hay \(I^-\) như axit sunfuric đặc nóng.
Bây giờ, chúng ta cùng nhau phân tích từng trường hợp cụ thể nhé!
—
1. H2SO4 loãng tác dụng với Fe (Sắt)
Hiện tượng: Có khí không màu thoát ra, kim loại tan dần.
Phản ứng: Có phản ứng.
Phương trình hóa học:
\[Fe + H_2SO_4 \rightarrow FeSO_4 + H_2 \uparrow\]
Giải thích: Sắt (Fe) là kim loại đứng trước hiđro trong dãy hoạt động hóa học của kim loại (dãy Beketov), do đó nó có khả năng đẩy hiđro ra khỏi dung dịch axit loãng tạo thành muối sắt(II) sunfat và khí hiđro.
—
2. H2SO4 loãng tác dụng với FeO (Sắt(II) oxit)
Hiện tượng: Chất rắn màu đen tan dần, tạo thành dung dịch màu xanh nhạt.
Phản ứng: Có phản ứng.
Phương trình hóa học:
\[FeO + H_2SO_4 \rightarrow FeSO_4 + H_2O\]
Giải thích: FeO là một oxit bazơ. Axit sunfuric loãng tác dụng với oxit bazơ tạo thành muối và nước. Sắt trong FeO có hóa trị II nên tạo muối sắt(II) sunfat (\(FeSO_4\)) có màu xanh nhạt khi tan trong nước.
—
3. H2SO4 loãng tác dụng với Fe2O3 (Sắt(III) oxit)
Hiện tượng: Chất rắn màu đỏ nâu tan dần, tạo thành dung dịch màu vàng nâu.
Phản ứng: Có phản ứng.
Phương trình hóa học:
\[Fe_2O_3 + 3H_2SO_4 \rightarrow Fe_2(SO_4)_3 + 3H_2O\]
Giải thích: Fe2O3 cũng là một oxit bazơ. Axit sunfuric loãng tác dụng với oxit bazơ tạo thành muối và nước. Sắt trong Fe2O3 có hóa trị III nên tạo muối sắt(III) sunfat (\(Fe_2(SO_4)_3\)) có màu vàng nâu trong dung dịch.
—
4. H2SO4 loãng tác dụng với Fe3O4 (Sắt từ oxit)
Hiện tượng: Chất rắn màu đen tan dần, tạo thành dung dịch màu xanh nhạt và màu vàng nâu (hỗn hợp hai muối sắt(II) và sắt(III)).
Phản ứng: Có phản ứng.
Phương trình hóa học:
\[Fe_3O_4 + 4H_2SO_4 \rightarrow FeSO_4 + Fe_2(SO_4)_3 + 4H_2O\]
Giải thích: Fe3O4 được xem là oxit hỗn hợp, gồm FeO và Fe2O3 (\(Fe_3O_4 = FeO \cdot Fe_2O_3\)). Khi tác dụng với axit sunfuric loãng, nó sẽ tạo ra cả muối sắt(II) sunfat và muối sắt(III) sunfat cùng với nước.
—
5. H2SO4 loãng tác dụng với Fe(OH)2 (Sắt(II) hiđroxit)
Hiện tượng: Chất rắn màu trắng xanh tan dần, tạo thành dung dịch màu xanh nhạt.
Phản ứng: Có phản ứng.
Phương trình hóa học:
\[Fe(OH)_2 + H_2SO_4 \rightarrow FeSO_4 + 2H_2O\]
Giải thích: Fe(OH)2 là một bazơ không tan. Axit sunfuric loãng tác dụng với bazơ tạo thành muối và nước (phản ứng trung hòa). Sắt trong Fe(OH)2 có hóa trị II nên tạo muối sắt(II) sunfat có màu xanh nhạt.
—
6. H2SO4 loãng tác dụng với FeCO3 (Sắt(II) cacbonat)
Hiện tượng: Chất rắn màu trắng hơi xám tan dần, có khí không màu thoát ra.
Phản ứng: Có phản ứng.
Phương trình hóa học:
\[FeCO_3 + H_2SO_4 \rightarrow FeSO_4 + H_2O + CO_2 \uparrow\]
Giải thích: FeCO3 là một muối cacbonat. Axit sunfuric loãng tác dụng với muối của axit yếu hơn (axit cacbonic) tạo thành muối mới, nước và khí cacbonic bay hơi. Phản ứng xảy ra do tạo thành chất khí (\(CO_2\)).
—
7. H2SO4 loãng tác dụng với Cu (Đồng)
Phản ứng: Không phản ứng.
Giải thích: Đồng (Cu) là kim loại đứng sau hiđro trong dãy hoạt động hóa học. Do đó, đồng không thể đẩy hiđro ra khỏi dung dịch axit sunfuric loãng. (Để đồng tác dụng được với axit, cần axit có tính oxi hóa mạnh như \(H_2SO_4\) đặc nóng hoặc \(HNO_3\)).
—
8. H2SO4 loãng tác dụng với S (Lưu huỳnh)
Phản ứng: Không phản ứng.
Giải thích: Lưu huỳnh (S) là một phi kim. Axit sunfuric loãng không có khả năng oxi hóa mạnh để tác dụng với phi kim như lưu huỳnh. (Chỉ khi \(H_2SO_4\) đặc nóng mới có thể oxi hóa lưu huỳnh).
—
9. H2SO4 loãng tác dụng với HI (Axit iothiđric)
Phản ứng: Không phản ứng.
Giải thích: HI cũng là một axit mạnh. Trong hóa học vô cơ, các axit thường không phản ứng trực tiếp với nhau theo kiểu trao đổi hay trung hòa, trừ khi có điều kiện đặc biệt như phản ứng oxi hóa – khử mạnh (mà \(H_2SO_4\) loãng không cung cấp được), hoặc tạo sản phẩm kết tủa/khí (không xảy ra ở đây). Cả hai đều là chất điện li mạnh trong dung dịch, tồn tại dưới dạng ion \(H^+\) và \(SO_4^{2-}\) hoặc \(H^+\) và \(I^-\).
—
10. H2SO4 loãng tác dụng với C (Cacbon)
Phản ứng: Không phản ứng.
Giải thích: Cacbon (C) là một phi kim. Axit sunfuric loãng không có khả năng oxi hóa mạnh để tác dụng với phi kim như cacbon. (Tương tự lưu huỳnh, chỉ \(H_2SO_4\) đặc nóng mới có thể oxi hóa cacbon).
—
11. H2SO4 loãng tác dụng với Au (Vàng)
Phản ứng: Không phản ứng.
Giải thích: Vàng (Au) là một kim loại quý, đứng rất xa sau hiđro trong dãy hoạt động hóa học và có tính trơ hóa học rất cao. Vàng không phản ứng với axit sunfuric loãng (hay cả axit đặc, nóng). Vàng chỉ tan trong nước cường toan (hỗn hợp \(HNO_3\) đặc và HCl đặc theo tỉ lệ 1:3).
—
12. H2SO4 loãng tác dụng với Ag (Bạc)
Phản ứng: Không phản ứng.
Giải thích: Bạc (Ag) là kim loại đứng sau hiđro trong dãy hoạt động hóa học. Tương tự như đồng, bạc không thể đẩy hiđro ra khỏi dung dịch axit sunfuric loãng. (Để bạc tác dụng được với axit, cần axit có tính oxi hóa mạnh như \(H_2SO_4\) đặc nóng hoặc \(HNO_3\)).
—
13. H2SO4 loãng tác dụng với KCl (Kali clorua)
Phản ứng: Không phản ứng.
Giải thích: KCl là muối của axit mạnh (HCl) và bazơ mạnh (KOH). Khi cho \(H_2SO_4\) loãng tác dụng với KCl, nếu có phản ứng xảy ra, sản phẩm sẽ là \(K_2SO_4\) và HCl. Tuy nhiên, cả \(K_2SO_4\) và HCl đều là chất điện li mạnh và tan tốt trong nước, không có chất kết tủa hay chất khí bay ra, cũng không tạo thành chất điện li yếu hơn. Do đó, phản ứng trao đổi không thể xảy ra. (Phản ứng chỉ xảy ra nếu là \(H_2SO_4\) đặc, nóng với NaCl tạo HCl bay hơi do HCl dễ bay hơi).
—
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về tính chất hóa học của axit sunfuric loãng và cách dự đoán các phản ứng hóa học nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Các chất tác dụng được với \(H_2SO_4\) loãng là:
\(Fe,FeO,Fe_2O_3,Fe_3O_4,Fe(OH)_2,FeCO_3 \)
Phương trình hóa học:
\(Fe + H_2SO_4 → FeSO_4 + H_2\)
\(FeO + H_2SO_4 → FeSO_4 + H_2O\)
\(Fe_2O_3 + 3H_2SO_4 → Fe_2(SO_4)_3 + 3H_2O\)
\(Fe_3O_4 + 4H_2SO_4 → FeSO_4 + Fe_2(SO_4)_3 + 4H_2O\)
\(Fe(OH)_2 + H_2SO_4 → FeSO_4 + 2H_2O\)
\(FeCO_3 + H_2SO_4 → FeSO_4 + CO_2 + H_2O\)
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(Fe+H2SO4–>FeSO4+H2\)
\(FeO+H2SO4–>FeSO4+H2O\)
\(Fe2O3+3H2SO4—>Fe2(SO4)3+3H2O\)
\(Fe3O4+4H2SO4–>FeSO4+Fe2(SO4)3+4H2O\)
\(Fe(OH)2+H2SO4–>FeSO4+2H2O\)
\(FeCO3+H2SO4—>FeSO4+H2O+CO2\)
\(3S+2H2SO4–>2H2O+3SO2\)
\(C+2H2SO4–>CO2+2SO2+2H2O\)