hoàn thành chuỗi phản ứng sau
Cu -> CuCl2 -> Cu(OH)2 -> CuO -> Cu
Cu -> CuCl2 -> Cu(OH)2 -> CuO -> Cu
Chuỗi phản ứng của chúng ta là:
Cu -> CuCl2 -> Cu(OH)2 -> CuO -> Cu
Chúng ta sẽ đi qua từng bước một nhé.
Bước 1: Từ Cu -> CuCl2
Để chuyển từ kim loại đồng (Cu) sang muối đồng(II) clorua (CuCl2), chúng ta cần phản ứng với một chất có khả năng oxi hóa đồng và cung cấp gốc clorua. Phản ứng này thường được thực hiện bằng cách cho đồng tác dụng với dung dịch axit clohidric (HCl) có mặt khí clo (Cl2) hoặc cho đồng tác dụng trực tiếp với dung dịch axit clohidric (HCl) đun nóng, tuy nhiên theo chương trình lớp 9, cách phổ biến nhất và dễ thực hiện là cho đồng tác dụng với dung dịch axit clohidric (HCl) có mặt oxi hoặc khí clo. Tuy nhiên, để đơn giản và phù hợp với kiến thức lớp 9, chúng ta có thể xem xét cách cho đồng tác dụng với dung dịch muối có gốc clorua và một chất oxi hóa, hoặc cho đồng phản ứng trực tiếp với dung dịch axit clohidric có xúc tác hoặc điều kiện nhiệt độ phù hợp.
Trong trường hợp này, cách đơn giản nhất theo chương trình lớp 9 là cho đồng tác dụng với dung dịch axit clohidric (HCl) có mặt oxi.
Phương trình hóa học:
2Cu + O2 + 4HCl -> 2CuCl2 + 2H2O
Ở đây, đồng (Cu) bị oxi hóa lên số oxi hóa +2, tạo thành ion Cu^2+. Các ion Cl^- từ HCl sẽ kết hợp với ion Cu^2+ tạo thành muối CuCl2.
Bước 2: Từ CuCl2 -> Cu(OH)2
Để chuyển từ muối đồng(II) clorua (CuCl2) sang đồng(II) hiđroxit (Cu(OH)2), chúng ta cần cho dung dịch CuCl2 tác dụng với một dung dịch bazơ. Bazơ thích hợp ở đây là dung dịch natri hiđroxit (NaOH) hoặc dung dịch kali hiđroxit (KOH).
Phương trình hóa học:
CuCl2 + 2NaOH -> Cu(OH)2↓ + 2NaCl
Trong phản ứng này, ion Cu^2+ từ CuCl2 kết hợp với ion OH^- từ NaOH tạo thành kết tủa đồng(II) hiđroxit, có màu xanh lam. Ion Na^+ và Cl^- tạo thành muối natri clorua (NaCl) tan trong nước.
Bước 3: Từ Cu(OH)2 -> CuO
Đồng(II) hiđroxit (Cu(OH)2) là một bazơ không bền. Khi đun nóng, nó sẽ phân hủy thành oxit đồng(II) (CuO) và nước.
Phương trình hóa học:
Cu(OH)2 -(nhiệt)-> CuO↓ + H2O
Khi đun nóng kết tủa màu xanh lam của Cu(OH)2, nó sẽ chuyển thành chất rắn màu đen là CuO.
Bước 4: Từ CuO -> Cu
Để chuyển từ oxit đồng(II) (CuO) trở lại kim loại đồng (Cu), chúng ta có thể sử dụng phương pháp khử oxit kim loại. Các chất khử thường dùng là khí hiđro (H2) hoặc cacbon oxit (CO) ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, theo chương trình lớp 9, cách đơn giản nhất là dùng khí hiđro (H2) để khử CuO.
Phương trình hóa học:
CuO + H2 -(nhiệt)-> Cu↓ + H2O
Khi cho khí hiđro đi qua bột CuO nung nóng, nguyên tử oxi trong CuO sẽ bị lấy đi bởi hiđro, tạo thành nước, còn lại kim loại đồng (Cu).
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong chuỗi phản ứng này rồi! Các em có thắc mắc gì không? Hãy xem lại các phương trình và ghi nhớ nhé.
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(Cu + Cl_2\) \(\xrightarrow[]{t^o}\) \(CuCl_2\)
\(CuCl_2 + 2NaOH → 2NaCl + Cu(OH)_2↓\)
\(Cu(OH)_2\) \(\xrightarrow[]{t^o}\) \(CuO + H_2O\)
\(CuO + H_2\) \(\xrightarrow[]{t^o}\) \(Cu + H_2O\)
Đáp án\(+\)Giải thích các bước giải:
\(1)\) \(Cu + Cl_2\) \(\xrightarrow[]{t^o}\) \(CuCl_2\)
\(2)\) \(CuCl_2 + 2NaOH → 2NaCl + Cu(OH)_2↓\)
\(3)\) \(Cu(OH)_2\) \(\xrightarrow[]{t^o}\) \(CuO + H_2O\)
\(4)\) \(CuO + H_2\) \(\xrightarrow[]{t^o}\) \(Cu + H_2O\)