Image 1

Hoàn thành chuỗi phương trình: S-> ZnS->H2S->So2->So3->H2So4

Hoàn thành chuỗi phương trình: S-> ZnS->H2S->So2->So3->H2So4
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 7

Chào các em học sinh yêu quý!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một chuỗi phản ứng hóa học thú vị liên quan đến nguyên tố lưu huỳnh. Đây là một bài tập rất hay để ôn tập kiến thức về tính chất hóa học của lưu huỳnh và các hợp chất của nó trong chương trình Hóa học lớp 10.

Hãy cùng bắt đầu nhé!

Chuỗi phản ứng cần hoàn thành:
S → ZnS → H2S → SO2 → SO3 → H2SO4

Chúng ta sẽ đi từng bước một để hoàn thành chuỗi phản ứng này:

Bước 1: Chuyển hóa S thành ZnS

Để chuyển từ lưu huỳnh (S) thành kẽm sulfua (ZnS), chúng ta có thể cho lưu huỳnh phản ứng trực tiếp với kim loại kẽm (Zn) ở nhiệt độ cao.

Phương trình hóa học:

Zn + S &xrightarrow{to} ZnS

Giải thích:

Đây là phản ứng hóa hợp giữa kim loại và phi kim, xảy ra khi đun nóng. Kẽm là kim loại hoạt động, có thể phản ứng trực tiếp với lưu huỳnh để tạo thành muối sulfua. Trong phản ứng này, Zn từ số oxi hóa 0 bị oxi hóa lên +2, còn S từ 0 bị khử xuống 2. Đây là một phản ứng oxi hóa – khử cơ bản.

Bước 2: Chuyển hóa ZnS thành H2S

Để thu được khí hiđro sulfua (H2S) từ kẽm sulfua (ZnS), chúng ta cần cho muối sulfua này tác dụng với một axit mạnh.

Phương trình hóa học:

ZnS + 2HCl → ZnCl2 + H2S

Giải thích:

Đây là phản ứng trao đổi giữa muối (ZnS) và axit (HCl). ZnS là muối của kim loại kẽm (đứng trước hiđro trong dãy hoạt động hóa học) và gốc axit yếu (S2-). Khi tác dụng với axit mạnh như HCl, sản phẩm tạo thành là muối mới (ZnCl2) và axit mới (H2S). H2S là một chất khí có mùi trứng thối đặc trưng, dễ dàng thoát ra khỏi dung dịch, đẩy phản ứng đi theo chiều thuận.

Bước 3: Chuyển hóa H2S thành SO2

Để chuyển hiđro sulfua (H2S) thành lưu huỳnh đioxit (SO2), chúng ta có thể đốt cháy khí H2S trong không khí (có oxi).

Phương trình hóa học:

2H2S + 3O2 &xrightarrow{to} 2SO2 + 2H2O

Giải thích:

Đây là phản ứng cháy, đồng thời là một phản ứng oxi hóa – khử. Trong H2S, lưu huỳnh có số oxi hóa 2. Khi cháy trong điều kiện đủ oxi, lưu huỳnh sẽ bị oxi hóa lên số oxi hóa +4 trong SO2. Hidro trong H2S bị oxi hóa thành H2O.

Bước 4: Chuyển hóa SO2 thành SO3

Để chuyển lưu huỳnh đioxit (SO2) thành lưu huỳnh trioxit (SO3), chúng ta cần oxi hóa SO2 bằng oxi trong điều kiện đặc biệt.

Phương trình hóa học:

2SO2 + O2 &xrightarrow[V2O5]{to} 2SO3

Giải thích:

Đây là một phản ứng hóa hợp, đồng thời là phản ứng oxi hóa – khử quan trọng trong công nghiệp sản xuất axit sunfuric. Lưu huỳnh trong SO2 có số oxi hóa +4 bị oxi hóa lên +6 trong SO3. Phản ứng này đòi hỏi nhiệt độ cao (khoảng 450500°C) và xúc tác là vanadi (V) oxit (V2O5) để tăng tốc độ phản ứng và đạt hiệu suất cao.

Bước 5: Chuyển hóa SO3 thành H2SO4

Bước cuối cùng để tạo thành axit sunfuric (H2SO4) từ lưu huỳnh trioxit (SO3) là cho SO3 tác dụng với nước.

Phương trình hóa học:

SO3 + H2O → H2SO4

Giải thích:

SO3 là một oxit axit. Khi tác dụng với nước, nó sẽ tạo thành axit sunfuric tương ứng. Đây là phản ứng hóa hợp. Trong thực tế sản xuất, để tránh tạo thành sương mù axit khó hấp thụ, người ta thường cho SO3 hấp thụ vào dung dịch H2SO4 đặc để tạo ra oleum (H2SO4.nSO3), sau đó pha loãng oleum với nước để thu được H2SO4. Tuy nhiên, ở chương trình phổ thông lớp 10, phản ứng trực tiếp của SO3 với nước là cách biểu diễn cơ bản và chấp nhận được.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xuất sắc chuỗi phản ứng này rồi! Các em hãy ghi nhớ các tính chất hóa học và điều kiện phản ứng của lưu huỳnh cùng các hợp chất của nó nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án + Giải thích các bước giải:

S 1 ZnS 2 H2S 3 SO2 4 SO3 5 H2SO4

1)S+Zn to ZnS

2)ZnS+2H2SO42H2S+ZnSO4

3)2H2S+3O22SO2+2H2O

4)2SO2+O2 to,V2O5 2SO3

5)H2O+SO3 H2SO4

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo