Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Hơi khó nhìn. Các b giúp mik nha II. Give the correct form of the words in capit…

Hơi khó nhìn. Các b giúp mik nha
II. Give the correct form of the words in capit…

Hơi khó nhìn. Các b giúp mik nha
II. Give the correct form of the words in capital
1. Thong Nhat Palace is a ____ attraction in HCMC.
(TOUR)
2. The Temple of Literature is considered one of the most( IMPORT)
historical sites of Viet Nam.
3. The school is quite normal, but its ……… are
(SURROUND)
really beautiful.
4. The students were carefully_______
for the final exam. (PREPARE)
5. The university grows and receives_____ – from the (RECOGNISE) society.
6. Was the_____ of the first Doctors’ Stone Tablet ordered ( ERRECT )
by King Le Thanh Tong?
7. Is Hung King’s Temple a ____place in Viet Nam?
(CULTURE)
8. Many students and teachers have____
for the
(CONTRIBUTE )development of the school.
9. The______ was a great success and it became famous all U NIVERSE
over the world.
10. Many _____and scholars discussed the change of the EDUCATE
curricula.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 6✔
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục phần bài tập về chia động từ và danh từ, tính từ, trạng từ trong ngoặc nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7, giúp các em củng cố kiến thức về từ loại và cách dùng từ.

Chúng ta sẽ đi vào từng câu một, phân tích và tìm ra đáp án đúng nhất dựa trên ngữ cảnh và kiến thức đã học trong sách giáo khoa. Các em hãy chuẩn bị bút và vở để ghi lại nhé!

—

Câu 1: Thong Nhat Palace is a ____ attraction in HCMC.
(TOUR)

Phân tích:
* Chúng ta cần điền một từ loại vào chỗ trống.
* Trước chỗ trống là mạo từ “a”, và sau chỗ trống là danh từ “attraction” (điểm thu hút).
* Trong cấu trúc này, chúng ta cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “attraction”.
* Từ gốc là “TOUR” (du lịch). Để tạo thành tính từ từ “TOUR”, chúng ta thêm hậu tố “-ist” hoặc “-istic”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “tour” được dùng như một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ khác (danh từ hóa danh từ) hoặc có thể hiểu là tính từ “touristic” (thuộc về du lịch). Trong ngữ cảnh này, “tourist” (mang tính du lịch, thu hút khách du lịch) là phù hợp nhất.
* Đáp án: TOURIST

Giải thích chi tiết:
Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “attraction”. Từ “TOUR” khi thêm hậu tố “IST” tạo thành “TOURIST” có thể đóng vai trò như một tính từ trong trường hợp này, chỉ ra rằng đây là một điểm thu hút khách du lịch.
Đáp án: Thong Nhat Palace is a TOURIST attraction in HCMC.

—

Câu 2: The Temple of Literature is considered one of the most( IMPORT) historical sites of Viet Nam.

Phân tích:
* Chúng ta cần điền một từ loại vào chỗ trống.
* Trước chỗ trống là “one of the most”. Cụm từ này thường đi với một tính từ so sánh nhất, hoặc một danh từ số nhiều nếu “most” đứng trước một danh từ chung chung.
* Sau chỗ trống là “historical sites” (các di tích lịch sử). “Historical” là một tính từ.
* “most” ở đây dùng để tạo thành dạng so sánh nhất của tính từ. Vậy chúng ta cần một tính từ.
* Từ gốc là “IMPORT” (nhập khẩu). Để tạo thành tính từ mang nghĩa “quan trọng”, chúng ta thêm hậu tố “-ant”.
* Đáp án: IMPORTANT

Giải thích chi tiết:
Sau “one of the most”, chúng ta cần một tính từ ở dạng so sánh nhất. Từ “IMPORT” (nhập khẩu) không phù hợp. Chúng ta cần từ “IMPORTANT” (quan trọng). Tuy nhiên, ở đây “most” đứng trước một danh từ số nhiều “historical sites”, và “most” bổ nghĩa cho cả cụm.
Chúng ta có cụm “one of the most + tính từ + danh từ số nhiều”. Trong trường hợp này, “important” là tính từ cần thiết.
Đáp án: The Temple of Literature is considered one of the most IMPORTANT historical sites of Viet Nam.

—

Câu 3: The school is quite normal, but its ……… are really beautiful.
(SURROUND)

Phân tích:
* Chúng ta cần điền một từ loại vào chỗ trống.
* Trước chỗ trống là “its” (sở hữu cách, chỉ sự sở hữu). Sau “its” thường là danh từ.
* Sau chỗ trống là “are really beautiful” (rất đẹp), đây là động từ “to be” và tính từ.
* Vậy, chỗ trống cần một danh từ.
* Từ gốc là “SURROUND” (bao quanh, xung quanh). Để tạo thành danh từ có nghĩa “khung cảnh xung quanh”, chúng ta thêm hậu tố “-ings”.
* Đáp án: SURROUNDINGS

Giải thích chi tiết:
“Its” là một đại từ sở hữu, nó luôn đi kèm với một danh từ. “Surround” là động từ (bao quanh). Chúng ta cần một danh từ có nghĩa là “khu vực xung quanh”, “khung cảnh xung quanh”. Danh từ đó là “surroundings”.
Đáp án: The school is quite normal, but its SURROUNDINGS are really beautiful.

—

Câu 4: The students were carefully_______ for the final exam.
(PREPARE)

Phân tích:
* Chúng ta cần điền một từ loại vào chỗ trống.
* Trước chỗ trống là trạng từ “carefully” (một cách cẩn thận). Sau trạng từ thường là động từ hoặc tính từ.
* Cấu trúc “were … for” và ngữ cảnh “cho kỳ thi cuối kỳ” cho thấy đây là một hành động đã xảy ra với học sinh.
* Đây là cấu trúc bị động. Động từ “to be” (were) + Động từ ở dạng quá khứ phân từ (Past Participle).
* Từ gốc là “PREPARE” (chuẩn bị). Quá khứ phân từ của “prepare” là “prepared”.
* Đáp án: PREPARED

Giải thích chi tiết:
Câu này đang ở dạng bị động ở thì Quá khứ Đơn: S + was/were + V3/ed. “The students” là chủ ngữ số nhiều, nên ta dùng “were”. Sau “were” ta cần động từ ở dạng quá khứ phân từ. “Prepare” là động từ có quy tắc, nên quá khứ phân từ là “prepared”. Trạng từ “carefully” bổ nghĩa cho động từ.
Đáp án: The students were carefully PREPARED for the final exam.

—

Câu 5: The university grows and receives_____ – from the (RECOGNISE) society.

Phân tích:
* Chúng ta cần điền một từ loại vào chỗ trống.
* Trước chỗ trống là động từ “receives” (nhận). Sau động từ thường là một danh từ hoặc một cụm danh từ.
* Sau chỗ trống là giới từ “from”.
* “Recognise” (công nhận) là một động từ. Chúng ta cần một danh từ chỉ sự công nhận.
* Để tạo thành danh từ từ “recognise”, chúng ta thêm hậu tố “-tion”.
* Đáp án: RECOGNITION

Giải thích chi tiết:
“Receives” là động từ. Sau động từ, chúng ta cần một danh từ làm tân ngữ. “Recognise” là động từ. Danh từ của “recognise” là “recognition” (sự công nhận).
Đáp án: The university grows and receives RECOGNITION from the society.

—

Câu 6: Was the_____ of the first Doctors’ Stone Tablet ordered ( ERRECT )
by King Le Thanh Tong?

Phân tích:
* Chúng ta cần điền một từ loại vào chỗ trống.
* Trước chỗ trống là mạo từ “the”. Sau mạo từ “the” thường là danh từ.
* Sau chỗ trống là giới từ “of”.
* Ngữ cảnh “the first Doctors’ Stone Tablet” (Chiếc Cổ Chế Khai Sinh Văn Miếu – Quốc Tử Giám) và động từ “ordered” (ra lệnh) cho thấy chúng ta đang nói về hành động dựng lên, xây dựng.
* Từ gốc là “ERRECT” (dựng lên, xây dựng). Chúng ta cần một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình dựng lên.
* Để tạo thành danh từ từ “errect”, chúng ta thêm hậu tố “-ion”.
* Đáp án: ERECTION

Giải thích chi tiết:
Sau mạo từ “the” và trước giới từ “of”, chúng ta cần một danh từ. “Errect” là động từ (dựng lên). Danh từ của “errect” là “erection” (sự dựng lên, sự xây dựng).
Đáp án: Was the ERECTION of the first Doctors’ Stone Tablet ordered by King Le Thanh Tong?

—

Câu 7: Is Hung King’s Temple a ____place in Viet Nam?
(CULTURE)

Phân tích:
* Chúng ta cần điền một từ loại vào chỗ trống.
* Trước chỗ trống là mạo từ “a”. Sau mạo từ “a” thường là tính từ rồi đến danh từ, hoặc chỉ danh từ nếu danh từ đó bắt đầu bằng nguyên âm.
* Sau chỗ trống là danh từ “place” (địa điểm).
* Vậy, chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “place”.
* Từ gốc là “CULTURE” (văn hóa). Để tạo thành tính từ “thuộc về văn hóa”, chúng ta thêm hậu tố “-al”.
* Đáp án: CULTURAL

Giải thích chi tiết:
Sau mạo từ “a” và trước danh từ “place”, chúng ta cần một tính từ. “Culture” là danh từ. Tính từ của “culture” là “cultural” (thuộc về văn hóa).
Đáp án: Is Hung King’s Temple a CULTURAL place in Viet Nam?

—

Câu 8: Many students and teachers have____
for the (CONTRIBUTE )development of the school.

Phân tích:
* Chúng ta cần điền một từ loại vào chỗ trống.
* Trước chỗ trống là “have”. Cấu trúc “have + … + for” có thể là thì Hiện tại Hoàn thành (have + V3/ed) hoặc cấu trúc sở hữu.
* Sau chỗ trống là giới từ “for”.
* Ngữ cảnh “cho sự phát triển của trường” và “nhiều học sinh và giáo viên” cho thấy họ đã đóng góp vào sự phát triển đó.
* Đây là thì Hiện tại Hoàn thành: S + have/has + V3/ed.
* Từ gốc là “CONTRIBUTE” (đóng góp). Quá khứ phân từ của “contribute” là “contributed”.
* Đáp án: CONTRIBUTED

Giải thích chi tiết:
Câu này đang ở thì Hiện tại Hoàn thành: S + have/has + V3/ed. “Many students and teachers” là chủ ngữ số nhiều, nên ta dùng “have”. Sau “have” ta cần động từ ở dạng quá khứ phân từ. “Contribute” là động từ có quy tắc, nên quá khứ phân từ là “contributed”.
Đáp án: Many students and teachers have CONTRIBUTED for the development of the school.

—

Câu 9: The______ was a great success and it became famous all U NIVERSE
over the world.

Phân tích:
* Chúng ta cần điền một từ loại vào chỗ trống.
* Trước chỗ trống là mạo từ “The”. Sau mạo từ “The” thường là danh từ.
* Sau chỗ trống là động từ “was a great success” (là một thành công lớn).
* “UNIVERSE” (vũ trụ) là một danh từ. Nhưng trong ngữ cảnh này, nó không hợp lý lắm. Chúng ta cần một danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động nào đó đã thành công.
* Chúng ta cần xem xét lại từ gốc “U NIVERSE”. Có thể là một lỗi đánh máy hoặc cách viết khác. Tuy nhiên, nếu xét theo nghĩa “nổi tiếng khắp vũ trụ”, thì từ “universe” vẫn là danh từ. Nếu đây là một hoạt động, ví dụ như một chương trình, một buổi biểu diễn, thì ta cần một danh từ khác. Tuy nhiên, dựa vào từ cho sẵn “UNIVERSE”, chúng ta giữ nguyên dạng danh từ của nó, nhưng có lẽ ngữ cảnh hơi lạ.
* Dựa vào cấu trúc “The … was a great success”, chỗ trống cần một danh từ. “Universe” là một danh từ.
* Tuy nhiên, trong các bài tập dạng này, đôi khi “U NIVERSE” có thể ám chỉ một thứ gì đó rộng lớn, bao trùm. Nếu đây là một sự kiện, thì có thể là “festival” hay “event”. Nhưng với từ gốc đã cho, chúng ta chỉ có thể biến đổi nó nếu cần. Ở đây, “universe” là một danh từ.
* Nếu đề bài cho “UNIVERSE” và yêu cầu chia, thì chúng ta xem xét:
* Nếu “UNIVERSE” là từ cần chia, thì nó đã là danh từ rồi.
* Nếu “UNIVERSE” là gốc từ để tạo thành từ khác, ví dụ “universal” (tính từ). Nhưng ở đây lại là “The ____ was a great success”.
* Chúng ta có thể suy luận rằng “The” đi với một danh từ. “Universe” là một danh từ. Nhưng câu này có vẻ không hợp lý về mặt ngữ nghĩa nếu nói “Vũ trụ là một thành công lớn”.
* Khả năng cao là có một từ khác đã bị viết sai thành “U NIVERSE”. Ví dụ, nếu là “UNIVERSAL” (tính từ), thì ta cần danh từ “universality”. Nếu là “UNIFY” (động từ), ta cần “unification”.
* Tuy nhiên, giả sử đề bài muốn dùng “UNIVERSE” như một danh từ chỉ một thứ gì đó đã diễn ra và rất thành công, thì nó giữ nguyên. Nhưng để câu có nghĩa hơn, có lẽ đề bài muốn từ khác.
* Cô giả định rằng “U NIVERSE” là một danh từ riêng hoặc một tên gọi. Trong trường hợp này, chúng ta giữ nguyên.
* Nếu “U NIVERSE” là gốc từ và chúng ta cần một danh từ để nói về “thành công”, thì có thể là “universal” (tính từ) sẽ không đi với “The” như vậy.
* Xem lại ngữ cảnh: “became famous all over the world”. Điều gì có thể nổi tiếng khắp thế giới và là một thành công lớn? Có thể là một cuộc thi, một sự kiện, một sản phẩm.
* Nếu “U NIVERSE” là gốc, và chúng ta cần một danh từ, ví dụ như “university” (đại học) thì hợp lý hơn về mặt ngữ nghĩa.
* Tuy nhiên, nếu bám sát vào “U NIVERSE”, thì đây có thể là một lỗi đề.
* Để câu có nghĩa, có lẽ ý là một thứ gì đó “phổ quát” hoặc “toàn cầu”. Từ “universal” là tính từ. Chúng ta cần danh từ.
* Nếu “U NIVERSE” là gốc, và chúng ta cần một danh từ, thì có thể là “UNIVERSALITY” (tính từ universality). Nhưng không phù hợp.
* Cô sẽ giả định rằng “U NIVERSE” là một từ đã cho và chúng ta cần xem xét nó. Nếu nó là một danh từ, thì nó sẽ được dùng như vậy. Tuy nhiên, nó rất kỳ lạ.
* Trong một số ngữ cảnh, “universe” có thể được dùng để ám chỉ “thế giới”. “The universe of …”. Nhưng ở đây lại là “The _____ was a great success”.
* Cô nghĩ rằng “U NIVERSE” có thể là lỗi đánh máy của “UNIVERSITY”. Nếu là “UNIVERSITY”, thì “The university was a great success” rất hợp lý.
* Tuy nhiên, nếu phải dùng “UNIVERSE”, thì nó vẫn là danh từ.
* Để hợp lý hơn, có lẽ “U NIVERSE” là gốc từ và chúng ta cần một danh từ khác. Ví dụ: UNIFY -> UNIFICATION (sự thống nhất). Nhưng không hợp với ngữ cảnh.
* Cô sẽ giả định “U NIVERSE” là gốc từ và chúng ta cần một danh từ khác, có lẽ là “UNIVERSAL” (tính từ) thì sẽ không đi với “The”.
* Nếu đề bài là “The __________ was a great success and it became famous all over the world.” và gốc là “UNIVERSE”.
* Khả năng cao nhất là “U NIVERSE” là lỗi đánh máy của “UNIVERSITY”. Nếu vậy, đáp án là UNIVERSITY.
* Nhưng nếu giữ nguyên “UNIVERSE”, thì nó đã là danh từ. Câu văn có thể ám chỉ một “vũ trụ” của cái gì đó (ví dụ: vũ trụ các vì sao, vũ trụ các loài vật) đã được tạo ra và nó thành công.
* Trong phạm vi kiến thức lớp 7, có lẽ chúng ta sẽ giữ nguyên hoặc biến đổi đơn giản.
* Nếu coi “U NIVERSE” là gốc từ, và cần một danh từ, thì có thể là danh từ “universe” đã được dùng. Tuy nhiên, ngữ cảnh hơi khó hiểu.
* Nếu ý là “toàn cầu”, “phổ quát” thì tính từ là “universal”. Danh từ là “universality”.
* Dựa trên kinh nghiệm dạy học, nhiều khả năng “U NIVERSE” là lỗi đánh máy của “UNIVERSITY”. Tuy nhiên, nếu phải theo đúng đề:
* Chỗ trống cần một danh từ. “UNIVERSE” đã là danh từ. Vậy ta giữ nguyên.
* Đáp án: UNIVERSE
* Nhưng câu văn này thực sự khó hiểu nếu giữ nguyên.
* Cô sẽ thử xem xét nếu có thể biến đổi từ “UNIVERSE” thành một danh từ khác phù hợp hơn về mặt ngữ nghĩa.
* Nếu coi “UNIVERSE” là gốc, ta có thể tạo ra “universal” (tính từ). Nhưng cần danh từ.
* Nếu đề bài cho “UNIVERSE” và yêu cầu chia thì chắc chắn nó là danh từ “universe”. Nhưng ngữ nghĩa rất lạ.
* Cô giả định là có lỗi đánh máy và gốc từ đúng là “UNIVERSITY”.
* Đáp án: UNIVERSITY

Giải thích chi tiết:
Câu này cần một danh từ đứng sau mạo từ “The”. “UNIVERSE” là một danh từ. Tuy nhiên, ngữ cảnh “vũ trụ là một thành công lớn” nghe không hợp lý lắm. Cô suy đoán rằng “U NIVERSE” có thể là lỗi đánh máy của “UNIVERSITY” (trường đại học). Nếu vậy, câu sẽ là “The university was a great success…” (Trường đại học đã là một thành công lớn…). Dựa trên ngữ cảnh có thể suy luận được, đáp án là UNIVERSITY.
Đáp án: The UNIVERSITY was a great success and it became famous all over the world.
(Lưu ý: Cô đã giả định “U NIVERSE” là lỗi đánh máy của “UNIVERSITY” để câu văn có nghĩa nhất trong phạm vi chương trình lớp 7. Nếu đề bài cho chính xác “UNIVERSE” và yêu cầu chia thì giữ nguyên)

—

Câu 10: Many _____and scholars discussed the change of the EDUCATE
curricula.

Phân tích:
* Chúng ta cần điền một từ loại vào chỗ trống.
* Trước chỗ trống là “Many”. Sau “Many” thường là danh từ số nhiều.
* Sau chỗ trống là “and scholars” (và các học giả). “Scholars” là danh từ số nhiều.
* Vậy, chỗ trống cần một danh từ số nhiều, đồng loại với “scholars”.
* Ngữ cảnh “thảo luận về sự thay đổi của chương trình giảng dạy” cho thấy chúng ta đang nói về những người có học thức, liên quan đến giáo dục.
* Từ gốc là “EDUCATE” (giáo dục). Để tạo thành danh từ số nhiều chỉ người liên quan đến giáo dục, chúng ta cần danh từ “educators”.
* Đáp án: EDUCATORS

Giải thích chi tiết:
Sau “Many” và trước “and scholars”, chúng ta cần một danh từ số nhiều. “Educate” là động từ. Danh từ của “educate” chỉ người là “educator” (nhà giáo dục). Để phù hợp với “Many”, ta dùng dạng số nhiều: “educators”.
Đáp án: Many EDUCATORS and scholars discussed the change of the curricula.

—

Các em thấy đó, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần chú ý đến vị trí của từ cần điền trong câu (trước hay sau mạo từ, giới từ, động từ…), loại từ cần thiết (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và biến đổi gốc từ cho phù hợp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp.

Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ các cách biến đổi từ đã học nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1, tourist

2, important

3, surrounding

4, prepared

5. recognition

6, errection

7, cultural

8, contributed

9, university

10,  education

Trả lời bởi: Thanh Giang
▲ 1

1.tourist          2.important              3.surrounding        4.prepared       5.recognition         6.errection        7.cultural        8.contributed            9.university            10.education

theo mk là vậy, nếu có sai sót mọng bn thông cảm

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In