How do you feel when you sit an exam? Do you always succeed in getting all your …
(Source: Destination B2)
125. A. doing B. having C. making D. taking
126. A. Apart B. According C. Except D. But
128. A. variety B. intelligent C. recognisable D. knowledgeable
129. A. at B. various C. vary D. variably
129. A. at B. on C. in D. from
130. A. do B. get C. make D. take
Chúng ta sẽ điền từng chỗ trống một, suy luận dựa vào ngữ cảnh và các phương án lựa chọn.
Bước 1: Phân tích câu hỏi 125
Câu: “Do you always succeed in getting all your ideas down on paper, or do you sometimes feel that youre (125) ________ a mess of it?”
Trong câu này, chúng ta cần tìm một động từ đi với “a mess” để tạo thành một cụm từ có nghĩa. Hãy xem xét các phương án:
A. doing a mess: Không phổ biến, không có nghĩa thông dụng.
B. having a mess: Có thể hiểu là “có một mớ hỗn độn”, nhưng không diễn tả hành động “làm cho cái gì đó trở nên lộn xộn”.
C. making a mess: Đây là một cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là “làm cho cái gì đó trở nên lộn xộn, bừa bộn, hỏng bét”. Phù hợp với ngữ cảnh “làm bẩn bài làm của mình”.
D. taking a mess: Không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
=> Vậy, từ còn thiếu ở chỗ trống 125 là making.
Bước 2: Phân tích câu hỏi 126
Câu: “(126)______ from those lucky few who sail through exams, most secondary school pupils find them very stressful.”
Câu này đang so sánh hai nhóm đối tượng: những người “may mắn vượt qua kỳ thi dễ dàng” và “hầu hết học sinh trung học”. Chúng ta cần một giới từ hoặc liên từ để chỉ sự loại trừ hoặc tương phản.
A. Apart: “Apart from” có nghĩa là “ngoại trừ”, “ngoài”. Cụm này dùng để loại trừ một đối tượng ra khỏi một nhóm chung. Rất phù hợp với ngữ cảnh.
B. According: “According to” có nghĩa là “theo như”, thường dùng để dẫn nguồn hoặc ý kiến. Không phù hợp.
C. Except: “Except” cũng có nghĩa là “ngoại trừ”, nhưng thường đứng sau danh từ hoặc đại từ, hoặc đứng đầu câu nhưng phải đi với “for”. “Except from” không phải là một cụm từ chuẩn.
D. But: “But” là liên từ dùng để nối hai mệnh đề tương phản. Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần một cấu trúc giới từ để bắt đầu câu và loại trừ một nhóm.
=> Vậy, từ còn thiếu ở chỗ trống 126 là Apart (kết hợp với “from” phía sau để tạo thành cụm “Apart from”).
Bước 3: Phân tích câu hỏi 127
Câu: “Many teachers are (127) ______ of the problems their students face and use a different method for measuring their progress: continuous assessment.”
Câu này nói về việc giáo viên nhận thức về những khó khăn mà học sinh gặp phải. Chúng ta cần một tính từ đi với giới từ “of” để diễn tả sự nhận thức, hiểu biết.
A. variety: “Variety” là danh từ, có nghĩa là “sự đa dạng”. Không phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
B. intelligent: “Intelligent” là tính từ, có nghĩa là “thông minh”. Không liên quan đến việc nhận thức vấn đề.
C. recognisable: “Recognisable” là tính từ, có nghĩa là “có thể nhận ra”. “Recognisable of” không phải là một cụm từ chuẩn.
D. knowledgeable: “Knowledgeable” là tính từ, có nghĩa là “có kiến thức, hiểu biết sâu rộng”. “Knowledgeable of” có nghĩa là “hiểu biết về”. Cụm này diễn tả việc giáo viên hiểu biết về những khó khăn mà học sinh gặp phải.
=> Vậy, từ còn thiếu ở chỗ trống 127 là knowledgeable.
Bước 4: Phân tích câu hỏi 128
Câu: “With continuous assessment, students are.given (128) tasks to do throughout the year.”
Câu này mô tả các loại nhiệm vụ mà học sinh được giao trong phương pháp đánh giá liên tục. Chúng ta cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “tasks”.
A. variety: “Variety” là danh từ. Nếu dùng ở đây, nó sẽ không đúng ngữ pháp. Có thể có các phương án liên quan đến “various” (tính từ).
B. intelligent: “Intelligent tasks” (nhiệm vụ thông minh) có thể có, nhưng không phải là ý nghĩa chính ở đây.
C. recognisable: “Recognisable tasks” (nhiệm vụ có thể nhận ra) cũng không thực sự phù hợp.
D. knowledgeable: “Knowledgeable tasks” (nhiệm vụ hiểu biết) không có nghĩa.
Trong các phương án đưa ra, dường như có sự nhầm lẫn hoặc thiếu sót. Tuy nhiên, dựa vào ngữ cảnh của “continuous assessment” (đánh giá liên tục), học sinh thường được giao nhiều loại nhiệm vụ khác nhau để đánh giá nhiều khía cạnh. Nếu có một phương án là “various” (đa dạng), nó sẽ là lựa chọn tốt nhất. Tuy nhiên, vì không có “various” trong các lựa chọn A, B, C, D, chúng ta cần xem xét lại.
Có thể câu hỏi đang muốn ám chỉ “a variety of tasks”, nghĩa là “nhiều loại nhiệm vụ khác nhau”. Tuy nhiên, “variety” là danh từ. Nếu phương án A là “various”, thì nó sẽ là đáp án đúng.
Xem lại các phương án và câu gốc, có khả năng phương án A (variety) được dùng với nghĩa hơi khác, hoặc có lỗi đánh máy trong đề bài. Tuy nhiên, trong các lựa chọn A, B, C, D, chỉ có A là có liên quan đến sự đa dạng, vốn là đặc điểm của “continuous assessment”.
Giả sử có thể có lỗi in ấn và ý muốn nói “various”. Nhưng nếu phải chọn trong các đáp án này, ta phân tích lại:
– “intelligent tasks”: Nhiệm vụ thông minh? Không hẳn là ý chính.
– “recognisable tasks”: Nhiệm vụ có thể nhận ra? Không rõ ý nghĩa.
– “knowledgeable tasks”: Nhiệm vụ hiểu biết? Sai ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Vậy, ta cần xem xét lại cách dùng của “variety”. Tuy nhiên, “given variety tasks” là sai ngữ pháp. Thông thường phải là “given a variety of tasks” hoặc “given various tasks”.
Thầy cô giáo thường cho nhiều loại nhiệm vụ khác nhau. Nếu “variety” được dùng ở đây, có thể là sai ngữ pháp so với chuẩn, nhưng nó gợi ý đến sự đa dạng.
Cần xem lại kỹ đề bài và các phương án. Nếu đề bài là Destination B2 và đáp án là có sẵn, chúng ta sẽ tra cứu. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào đây, thì câu này hơi khó.
Tuy nhiên, ta hãy suy nghĩ theo hướng phổ biến nhất: “continuous assessment” có nghĩa là học sinh làm nhiều loại bài tập khác nhau. Từ nào gần nhất với ý này? “Variety” là danh từ chỉ sự đa dạng. Có thể đề bài muốn nói “a variety of tasks” nhưng thiếu “a” và “of”. Nếu chúng ta xem xét “variety” như một danh từ bổ nghĩa cho “tasks” theo cách hiểu đơn giản, thì nó ám chỉ “nhiều loại nhiệm vụ”.
Trong trường hợp này, vì chúng ta không thể sửa đề, ta sẽ dựa vào ý nghĩa gần nhất. Tuy nhiên, cách dùng này không chuẩn.
Giả sử có một lỗi đánh máy và phương án A nên là “various”. Nhưng với A là “variety”, ta không thể chọn nó một cách chuẩn xác.
Tuy nhiên, nếu đây là bài tập trắc nghiệm và có đáp án duy nhất, chúng ta phải chọn. Có lẽ ý tác giả muốn nói “students are given tasks of variety” hoặc ám chỉ “a variety of tasks”.
Để tránh sai sót, chúng ta sẽ tạm bỏ qua câu này và quay lại nếu cần thiết sau khi phân tích các câu khác.
Bước 5: Phân tích câu hỏi 129 (câu đầu tiên, đánh số 129)
Câu: “All their marks are added together to produce a total mark (129) __________ the end of the year.”
Chúng ta cần một giới từ để chỉ thời điểm “cuối năm”.
A. at: “at the end of” là một cụm giới từ rất phổ biến chỉ thời điểm kết thúc. Ví dụ: “at the end of the month”, “at the end of the street”.
B. various: Đây là tính từ, không phải giới từ, không phù hợp.
C. vary: Đây là động từ, không phải giới từ, không phù hợp.
D. variably: Đây là trạng từ, không phải giới từ, không phù hợp.
=> Vậy, giới từ còn thiếu ở chỗ trống 129 là at.
Bước 6: Phân tích câu hỏi 130
Câu: “Students have to (130)______ more responsibility for their education because they cant rely on doing well on just one day.”
Chúng ta cần một động từ đi với “responsibility” để tạo thành một cụm từ có nghĩa.
A. do responsibility: Không phải là cách dùng phổ biến.
B. get responsibility: Có thể hiểu là “nhận trách nhiệm”, nhưng không mạnh mẽ bằng một cụm từ khác.
C. make responsibility: Không phải là cụm từ chuẩn.
D. take responsibility: Đây là một cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là “gánh vác trách nhiệm”, “chịu trách nhiệm”. Phù hợp hoàn hảo với ngữ cảnh “hơn trách nhiệm cho việc học của mình”.
=> Vậy, động từ còn thiếu ở chỗ trống 130 là take.
Quay lại câu 128
Bây giờ chúng ta đã điền được các câu khác. Hãy xem lại câu 128: “With continuous assessment, students are.given (128) tasks to do throughout the year.”
Các phương án là: A. variety, B. intelligent, C. recognisable, D. knowledgeable.
Sau khi xem xét các câu khác, và với ý nghĩa của “continuous assessment” là đánh giá đa dạng, chúng ta cần một từ ám chỉ sự đa dạng.
– “variety tasks” (theo nghĩa đen của phương án A) là sai ngữ pháp.
– Nếu đây là bài tập từ Destination B2, có khả năng phương án A là “various” và bị lỗi đánh máy. Tuy nhiên, nếu ta phải chọn từ “variety”, thì nó gợi ý đến sự đa dạng.
Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, người ta có thể dùng “variety” như một tính từ (mặc dù không chuẩn). Ví dụ: “We offer a variety of services.” Ở đây, “variety” đi với “of”. Nhưng nếu không có “of”, thì “variety tasks” là sai.
Tuy nhiên, nếu ta buộc phải chọn một trong bốn phương án này, và hiểu rằng “continuous assessment” có nghĩa là “nhiều loại nhiệm vụ”, thì “variety” là từ liên quan nhất đến ý nghĩa này, dù cách dùng có thể không hoàn hảo.
Để chắc chắn nhất, các em có thể kiểm tra lại nguồn “Destination B2” xem có lỗi in ấn hay không. Tuy nhiên, nếu đây là bài kiểm tra, và đây là các lựa chọn, ta sẽ cân nhắc:
– “intelligent tasks”: Nhiệm vụ thông minh – không phải ý chính.
– “recognisable tasks”: Nhiệm vụ nhận biết được – không phải ý chính.
– “knowledgeable tasks”: Nhiệm vụ hiểu biết – sai ngữ pháp.
Vậy, ta sẽ tạm chấp nhận phương án A, với sự lưu ý về cách dùng không chuẩn, và giả định rằng ý muốn nói đến sự đa dạng của các nhiệm vụ. Một cách dùng chuẩn hơn sẽ là “various tasks” hoặc “a variety of tasks”.
Tuy nhiên, có một khả năng khác. Nếu câu hỏi là “students are given (128) ______ tasks”, thì “a variety of” là phù hợp. Nhưng đề bài là “students are.given (128) tasks”.
Một lần nữa, nếu đây là bài tập trong sách Destination B2, có thể đáp án là A.
Tuy nhiên, nếu suy nghĩ kỹ, các giáo viên giỏi sẽ không cho một đáp án sai ngữ pháp như vậy. Có thể có một cách diễn giải khác.
Hãy xem xét lại ngữ cảnh: “continuous assessment”. Mục đích là đánh giá sự tiến bộ của học sinh qua nhiều giai đoạn. Điều này ngụ ý các nhiệm vụ phải đa dạng để đo lường được nhiều khía cạnh.
Nếu ta xem xét cấu trúc “given X tasks”, X phải là một tính từ hoặc một số từ xác định.
– A. variety (danh từ)
– B. intelligent (tính từ)
– C. recognisable (tính từ)
– D. knowledgeable (tính từ)
Vậy, nếu A là “variety” thì nó sai ngữ pháp. Nếu B, C, D là các tính từ, chúng ta xem xét ý nghĩa:
– “intelligent tasks”: Các nhiệm vụ thông minh. Có thể, nhưng không phải là ý chính.
– “recognisable tasks”: Các nhiệm vụ có thể nhận ra. Vẫn không rõ ý.
– “knowledgeable tasks”: Các nhiệm vụ am hiểu. Sai ngữ nghĩa.
Do đó, với các phương án đưa ra, câu 128 là câu có vấn đề nhất.
Tuy nhiên, nếu phải chọn một đáp án và giả định có lỗi trong đề bài, thì ta sẽ chọn dựa trên ý nghĩa. “Continuous assessment” gợi ý sự đa dạng, nên ta nghiêng về “variety” (dù sai ngữ pháp khi đứng một mình).
Sau khi tham khảo thêm các nguồn khác, trong ngữ cảnh này, “various” (đa dạng) sẽ là lựa chọn đúng nếu có. Vì không có “various”, và “variety” là danh từ, nó không thể đứng trước danh từ “tasks” như một tính từ. Tuy nhiên, một số bài tập có thể có lỗi.
Nếu buộc phải chọn một đáp án, và dựa trên các bài tập tương tự, có thể có một lỗi đánh máy. Nhưng vì cô là giáo viên dạy giỏi, cô sẽ chỉ ra cách dùng chuẩn.
Trong trường hợp này, có thể đề bài muốn nói đến “a variety of tasks”. Nếu không có “a” và “of”, thì tất cả các phương án đều không hoàn hảo.
Tuy nhiên, ta xét lại các lựa chọn:
– variety (danh từ)
– intelligent (tính từ)
– recognisable (tính từ)
– knowledgeable (tính từ)
Nếu A là “variety”, thì sai. Nếu B, C, D là tính từ, ta xét ý nghĩa. “intelligent tasks” có thể được, nhưng không phải ý chính.
Có một khả năng nữa là “variety” đang được dùng như một phần của một cụm không hoàn chỉnh.
Để giải quyết vấn đề này một cách chính xác nhất, cô xin được phép giả định rằng có lỗi trong đề bài và phương án A nên là “various”. Nếu vậy, câu sẽ là: “students are given various tasks to do”.
Nhưng nếu ta phải chọn trong A, B, C, D như nó đã cho, và không có cách nào khác, thì có lẽ ta phải xem xét lại các ý nghĩa.
Thầy cô giáo khuyên các em nên chú ý đến ngữ cảnh và các cụm từ quen thuộc.
Có một khả năng là đề bài đang cố gắng kiểm tra xem các em có nhận ra rằng “variety” là danh từ và nó không đứng trực tiếp trước “tasks” mà không có “a” và “of”. Nếu vậy, các em có thể xem xét các phương án tính từ còn lại.
Tuy nhiên, nếu đề bài thực sự là từ Destination B2, và đây là câu hỏi, thì khả năng cao là có lỗi in ấn hoặc một cách dùng ít phổ biến.
Vì không thể xác định chắc chắn đáp án đúng cho câu 128 dựa trên các lựa chọn hiện tại và ngữ pháp chuẩn, cô sẽ tập trung vào các câu còn lại đã được giải quyết. Nếu có thêm thông tin hoặc yêu cầu làm rõ câu 128, cô sẽ sẵn sàng hỗ trợ.
Tóm lại, các đáp án mà chúng ta đã xác định được là:
125. C. making
126. A. Apart
127. D. knowledgeable
129. A. at
130. D. take
Câu 128 vẫn còn bỏ ngỏ vì sự không rõ ràng của các phương án.
Cô hy vọng bài giải chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập điền từ. Hãy luôn ghi nhớ học từ vựng theo cụm và chú ý đến ngữ pháp nhé! Chúc các em học tốt!