Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I. Choose the best answer a, b, c or d to complete the sentence. 1. He’s really …

I. Choose the best answer a, b, c or d to complete the sentence.
1. He’s really …

I. Choose the best answer a, b, c or d to complete the sentence.
1. He’s really _______ community tourism because he wants to experience local culture,
a. of b. with c. onto d. into
2. I have _______ to four tourist attractions that need to be visited this year.
a. pulled it down b. broken it out c. shrunk it from d. narrowed it down
3. Package tour isn’t my _______. I prefer independent travel.
a. hot potatoes b. piece of cake c. cup of tea d. flesh and blood
4. I didn’t know that _______ Lake Michigan was one of the Great Lakes until last year.
a. a b. an c. Ø d. the
5. You couldn’t possibly visit Paris without seeing _______ Eiffel Tower.
a. the b. a c. an d. Ø
6. I will have a _______ summer holiday in Dubai where my sister works as a tour guide.
a. two-weeks b. two-week c. two weeks’ d. two week’s
7. A long flight of stairs made the center _______ to disabled visitors.
a. unavailable b. unaffordable c. disadvantaged d. inaccessible
8. The _______ happened in thick fog and caused a seven-mile tailback on the motorway.
a. pile-up b. touchdown c. mix-up d. jet lag
9. Make sure you book tickets _______ because it costs more at the airport!
a. by chance b. at a price c. in advance d. for a start
10. “I’m going to France for my summer holiday.” “_______”
a. Lucky you! b. Good idea! c. OK. Cool! d. Oh my God
Hỏi bởi: Anh Nhi
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh lớp 9 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập rất thú vị về từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để hiểu rõ bản chất của từng câu hỏi và đưa ra đáp án chính xác nhất.
Chúng ta bắt đầu nhé!

I. Choose the best answer a, b, c or d to complete the sentence.

Câu 1: He’s really _______ community tourism because he wants to experience local culture,
a. of
b. with
c. onto
d. into

Lời giải:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này đang nói về sự hứng thú của ai đó với một loại hình du lịch.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
Chúng ta cần một giới từ để điền vào chỗ trống, tạo thành một cụm động từ hoặc cụm tính từ chỉ sự yêu thích, hứng thú.
Bước 3: Áp dụng kiến thức về cụm từ.
Cụm từ “be into something” có nghĩa là “thích cái gì đó”, “say mê cái gì đó”.
Trong câu này, “community tourism” là loại hình du lịch mà anh ấy muốn trải nghiệm văn hóa địa phương, nên anh ấy chắc chắn phải thích nó.
Bước 4: Chọn đáp án.
Vì vậy, đáp án đúng là d. into.
Giải thích ngắn gọn: Cụm từ “be into something” dùng để diễn tả sự yêu thích, hứng thú với một hoạt động, sở thích nào đó.

Câu 2: I have _______ to four tourist attractions that need to be visited this year.
a. pulled it down
b. broken it out
c. shrunk it from
d. narrowed it down

Lời giải:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này nói về việc thu hẹp danh sách hoặc lựa chọn.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
Các lựa chọn đều là các cụm động từ (phrasal verbs) với “it”. Chúng ta cần chọn cụm động từ có nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Bước 3: Phân tích nghĩa của các cụm động từ.
a. pulled it down: phá hủy nó.
b. broken it out: tạo ra nó, nảy ra nó (ít dùng trong ngữ cảnh này).
c. shrunk it from: co rút nó từ (không phù hợp).
d. narrowed it down: thu hẹp lại, khoanh vùng lại.
Bước 4: Áp dụng vào câu.
Khi nói về danh sách các điểm du lịch cần đến, việc “thu hẹp danh sách” là hợp lý nhất.
Bước 5: Chọn đáp án.
Do đó, đáp án đúng là d. narrowed it down.
Giải thích ngắn gọn: Cụm động từ “narrow down” có nghĩa là thu hẹp phạm vi, lựa chọn, danh sách.

Câu 3: Package tour isn’t my _______. I prefer independent travel.
a. hot potatoes
b. piece of cake
c. cup of tea
d. flesh and blood

Lời giải:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này nói rằng “Tour trọn gói không phải là thứ tôi thích. Tôi thích du lịch độc lập.”
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
Chúng ta cần tìm một thành ngữ diễn tả “thứ tôi thích” hoặc “sở thích của tôi”.
Bước 3: Phân tích nghĩa của các thành ngữ.
a. hot potatoes: vấn đề nan giải, nhạy cảm.
b. piece of cake: việc dễ như ăn cháo.
c. cup of tea: thứ mình thích, sở thích của mình.
d. flesh and blood: ruột thịt, máu mủ.
Bước 4: Áp dụng vào câu.
Thành ngữ “not my cup of tea” có nghĩa là “không phải thứ tôi thích”. Câu đang nói rằng tour trọn gói không phải là thứ anh ta thích, điều này hoàn toàn phù hợp.
Bước 5: Chọn đáp án.
Vì vậy, đáp án đúng là c. cup of tea.
Giải thích ngắn gọn: Thành ngữ “be someone’s cup of tea” có nghĩa là “là thứ ai đó thích”. “Not my cup of tea” có nghĩa là không phải thứ tôi thích.

Câu 4: I didn’t know that _______ Lake Michigan was one of the Great Lakes until last year.
a. a
b. an
c. Ø
d. the

Lời giải:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này nói về hồ Michigan, một địa danh cụ thể.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
Chúng ta cần điền mạo từ (article) trước tên riêng của một hồ.
Bước 3: Áp dụng quy tắc về mạo từ.
– Mạo từ “a” và “an” dùng cho danh từ đếm được, số ít, chưa xác định.
– Mạo từ “the” dùng cho danh từ xác định, bao gồm cả tên riêng của các địa danh đặc biệt như sông, biển, đại dương, quần đảo, vùng đất, và một số hồ lớn.
– Ø (không có mạo từ) thường dùng cho danh từ số nhiều, danh từ không đếm được, hoặc tên riêng của các địa danh như thành phố, quốc gia, châu lục.
Bước 4: Xem xét tên riêng “Lake Michigan”.
“Lake Michigan” là tên riêng của một trong Ngũ Đại Hồ (Great Lakes), là một địa danh đặc biệt. Trong tiếng Anh, khi nói về các hồ lớn, tên hồ thường đi kèm với mạo từ “the”, đặc biệt là khi nó được coi là một phần của một nhóm địa danh nổi tiếng (như Ngũ Đại Hồ). Tuy nhiên, quy tắc chung cho tên hồ không phải lúc nào cũng bắt buộc dùng “the”, nhưng với “Great Lakes”, “the” là phổ biến để chỉ nhóm này.
Xét cụm “the Great Lakes”, chúng ta chắc chắn dùng “the”. Khi nói về Lake Michigan như một thành viên của nhóm đó, đôi khi người ta có thể bỏ mạo từ, nhưng trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi nhấn mạnh nó là một “the” trong số các “the”, thì “the” được dùng.
Tuy nhiên, một quy tắc phổ biến hơn khi nói về tên các hồ riêng lẻ không đi kèm với “Lake” (ví dụ: Michigan) thì không dùng mạo từ. Nhưng khi có “Lake” đứng trước, và nó là một hồ lớn, nổi tiếng, mạo từ “the” có thể được sử dụng. Trong trường hợp này, chúng ta đang nói về một hồ cụ thể, và nó là một phần của “the Great Lakes”, nên “the” là lựa chọn hợp lý để chỉ sự xác định.
Một cách kiểm tra khác là xem cách người ta thường nói.
Ví dụ: the Pacific Ocean, the Atlantic Ocean, the Amazon River. Với hồ, ví dụ như the Caspian Sea (mặc dù là biển), the Great Lakes. Với các hồ riêng lẻ, có thể dùng “the” nếu nó nổi tiếng và được coi là đặc biệt.
Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh việc biết rằng hồ Michigan là một trong số Ngũ Đại Hồ, nên việc xác định nó là quan trọng.
Bước 5: Chọn đáp án.
Do đó, đáp án đúng là d. the.
Giải thích ngắn gọn: Mạo từ “the” được sử dụng trước tên các hồ lớn và nổi tiếng, đặc biệt khi chúng là một phần của một nhóm địa danh được công nhận.

Câu 5: You couldn’t possibly visit Paris without seeing _______ Eiffel Tower.
a. the
b. a
c. an
d. Ø

Lời giải:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này nói về việc không thể đến thăm Paris mà không nhìn thấy Tháp Eiffel.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
Chúng ta cần điền mạo từ trước tên riêng của một công trình kiến trúc nổi tiếng thế giới.
Bước 3: Áp dụng quy tắc về mạo từ.
Mạo từ “the” được dùng trước tên các công trình kiến trúc, tòa nhà, di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh độc nhất vô nhị và nổi tiếng.
Bước 4: Áp dụng vào câu.
Tháp Eiffel là một công trình kiến trúc vô cùng nổi tiếng và độc đáo trên thế giới.
Bước 5: Chọn đáp án.
Vì vậy, đáp án đúng là a. the.
Giải thích ngắn gọn: Mạo từ “the” được dùng trước tên các công trình kiến trúc, danh lam thắng cảnh nổi tiếng và độc nhất vô nhị.

Câu 6: I will have a _______ summer holiday in Dubai where my sister works as a tour guide.
a. two-weeks
b. two-week
c. two weeks’
d. two week’s

Lời giải:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này mô tả một kỳ nghỉ hè có độ dài là hai tuần.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
Chúng ta cần điền một cụm danh từ ghép dùng làm tính từ để bổ nghĩa cho “summer holiday”.
Bước 3: Áp dụng quy tắc về danh từ ghép làm tính từ.
Khi một cụm danh từ chỉ thời gian (số lượng + đơn vị thời gian) được dùng làm tính từ bổ nghĩa cho một danh từ khác, chúng ta bỏ “s” ở danh từ chỉ đơn vị thời gian và thêm dấu gạch nối.
Cấu trúc: [số lượng] – [đơn vị thời gian] + danh từ
Ví dụ: a five-year-old boy, a ten-minute walk.
Bước 4: Áp dụng vào câu.
Ở đây, chúng ta có “two” (số lượng) và “weeks” (đơn vị thời gian). Để dùng làm tính từ cho “summer holiday”, chúng ta cần cấu trúc “two-week”.
Bước 5: Chọn đáp án.
Do đó, đáp án đúng là b. two-week.
Giải thích ngắn gọn: Danh từ ghép chỉ khoảng thời gian đóng vai trò tính từ (như trong trường hợp này) thường có dạng số đếm + đơn vị thời gian (không có ‘s’) + dấu gạch nối.

Câu 7: A long flight of stairs made the center _______ to disabled visitors.
a. unavailable
b. unaffordable
c. disadvantaged
d. inaccessible

Lời giải:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này nói rằng một cầu thang dài đã khiến trung tâm _______ đối với du khách khuyết tật.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
Chúng ta cần một tính từ mô tả tình trạng của trung tâm đối với người khuyết tật.
Bước 3: Phân tích nghĩa của các tính từ.
a. unavailable: không có sẵn, không thể tiếp cận được.
b. unaffordable: không thể chi trả được.
c. disadvantaged: thiệt thòi, bất lợi.
d. inaccessible: không thể tiếp cận được.
Bước 4: Áp dụng vào câu.
Cầu thang dài sẽ gây khó khăn cho người khuyết tật trong việc di chuyển và tiếp cận trung tâm. Do đó, trung tâm trở nên “không thể tiếp cận được” đối với họ.
“Unavailable” có thể có nghĩa tương tự nhưng “inaccessible” diễn tả rõ hơn về sự khó khăn trong việc tiếp cận vật lý.
Bước 5: Chọn đáp án.
Vì vậy, đáp án đúng là d. inaccessible.
Giải thích ngắn gọn: “Inaccessible” có nghĩa là không thể tiếp cận được, rất phù hợp để mô tả tình trạng khó khăn khi di chuyển đối với người khuyết tật do có chướng ngại vật như cầu thang.

Câu 8: The _______ happened in thick fog and caused a seven-mile tailback on the motorway.
a. pile-up
b. touchdown
c. mix-up
d. jet lag

Lời giải:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này mô tả một sự việc xảy ra trong sương mù dày đặc và gây ra tắc đường dài.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
Chúng ta cần một danh từ để chỉ một sự cố giao thông.
Bước 3: Phân tích nghĩa của các danh từ.
a. pile-up: vụ va chạm liên hoàn.
b. touchdown: hạ cánh (máy bay), chạm đất.
c. mix-up: sự nhầm lẫn, sự lộn xộn.
d. jet lag: sự mệt mỏi do lệch múi giờ.
Bước 4: Áp dụng vào câu.
Một vụ va chạm liên hoàn trong sương mù dày đặc là nguyên nhân phổ biến gây ra tắc đường dài trên đường cao tốc.
Bước 5: Chọn đáp án.
Do đó, đáp án đúng là a. pile-up.
Giải thích ngắn gọn: “Pile-up” là một vụ tai nạn liên hoàn, thường xảy ra trong điều kiện tầm nhìn hạn chế như sương mù, và gây ra tắc đường nghiêm trọng.

Câu 9: Make sure you book tickets _______ because it costs more at the airport!
a. by chance
b. at a price
c. in advance
d. for a start

Lời giải:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này khuyên hãy đặt vé _______ vì mua ở sân bay sẽ đắt hơn.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
Chúng ta cần một cụm giới từ chỉ thời gian hoặc cách thức phù hợp với ngữ cảnh “đặt vé trước”.
Bước 3: Phân tích nghĩa của các cụm giới từ.
a. by chance: tình cờ, ngẫu nhiên.
b. at a price: với một cái giá đắt.
c. in advance: trước, sớm.
d. for a start: trước hết, ban đầu.
Bước 4: Áp dụng vào câu.
Để tránh mua vé đắt ở sân bay, bạn nên đặt vé “trước”.
Bước 5: Chọn đáp án.
Vì vậy, đáp án đúng là c. in advance.
Giải thích ngắn gọn: Cụm từ “in advance” có nghĩa là trước, sớm, thường dùng khi nói về việc đặt trước vé, phòng, v.v. để có giá tốt hơn hoặc đảm bảo có chỗ.

Câu 10: “I’m going to France for my summer holiday.” “_______”
a. Lucky you!
b. Good idea!
c. OK. Cool!
d. Oh my God

Lời giải:
Bước 1: Phân tích tình huống.
Người thứ nhất thông báo kế hoạch đi Pháp nghỉ hè. Người thứ hai cần đưa ra một phản ứng phù hợp.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn phản ứng.
a. Lucky you!: Bạn thật may mắn!
b. Good idea!: Ý tưởng hay!
c. OK. Cool!: Được. Tuyệt!
d. Oh my God: Ôi Chúa ơi! (thường thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, hoặc lo lắng).
Bước 3: Đánh giá sự phù hợp.
– Đi Pháp nghỉ hè là một kế hoạch thú vị, nên việc bày tỏ sự may mắn (Lucky you!) hoặc sự tán thành (Good idea!, OK. Cool!) đều hợp lý.
– Tuy nhiên, câu “Lucky you!” thể hiện sự ngưỡng mộ và chút ghen tị (theo nghĩa tích cực) khi người khác có một cơ hội tốt hoặc trải nghiệm tuyệt vời, điều này rất phù hợp với việc đi du lịch ở một quốc gia đẹp như Pháp.
– “Good idea!” và “OK. Cool!” tuy đúng ngữ pháp nhưng không biểu cảm và tự nhiên bằng.
– “Oh my God” thường không dùng cho một tin tốt như vậy trừ khi có ý mỉa mai hoặc ngạc nhiên tột độ.
Bước 4: Chọn đáp án.
Trong các lựa chọn, “Lucky you!” là phản ứng thể hiện sự vui vẻ và ngưỡng mộ phổ biến và tự nhiên nhất khi nghe ai đó có một kế hoạch đi du lịch tốt.
Vì vậy, đáp án đúng là a. Lucky you!.
Giải thích ngắn gọn: “Lucky you!” là cách nói thể hiện sự chúc mừng và ngưỡng mộ khi ai đó có cơ hội hoặc trải nghiệm tốt đẹp.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hãy ôn tập thật kỹ các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp này nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

=>

1. D be into: say mê

2. D narrow down: thu hẹp, giảm xuống

3. C cup of tea: sở trường

4. C (không dùng mạo từ trước tên hồ)

5. A the + N xác định/vật thể duy nhất

6. B adj N

7. D ~ không vào được/không tiếp cận được

8. A ~ vụ đâm nhau của xe cộ

9. C in advance: trước

10. A ~ bạn thật may mắn

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 9

\(1\). D. into ⇒ be into sth = be interested in sth.

\(2\). D. narrowed it down ⇒ narrow sth down: giảm cái gì xuống.

\(3\). C. cup of tea: sở thích.

\(4\). C. Ø ⇒ Không dùng mạo từ “the” trước tên hồ.

\(5\). A. the ⇒ Dùng mạo từ “the” trước những thứ chỉ có một trên đời.

\(6\). B. two-week (adj): 2 tuần (là tính từ nên không thêm “s”).

\(7\). D. inaccessible (adj): không thể tiếp cận.

\(8\). A. pile-up (n): tai nạn giao thông liên hoàn.

\(9\). C. in advance ⇒ book sth in advance: đặt trước.

\(10\).C. OK. Cool!

Trả lời bởi: duyenlevy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo