I, Choose the best option A,B,,C or D to each space
1. Mary is always …. She …
1. Mary is always …. She studies hours a day and never misses her homework.
A,smart B, studious C, active D, confident
2. Her brother can do all difficult exercises . He is a …. student
A, intelligent B, careful C,free D, blonde
3.John can wait hours for his friends with out getting angry . He is a ……. bay
A, talkative B, lovely C, friendly D, patient
4. Out new classmate is a …. girl . The color of her hair is so beautiful
A, wawy B, straight C, blonde D, curly
5.The part between the head and the body is the …………
A , finger B, teeth C, neck D, hip
6. Their ……….. is very good . They were chóe friends when they were students
A, friend B, friendly C, friendship D, unfriendly
7. He isn’t communicative .He isn’t …….. in public .
A, kind B, reserved C, generous D,sociable
8. ………….., the fireman arrived in time to save the boy out of the flame
A, unluckily B, lucky C, unluckily D, luckily
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa một bài tập trắc nghiệm để ôn lại các từ vựng về tính cách, ngoại hình và một số danh từ, trạng từ quen thuộc nhé. Dạng bài này rất phổ biến trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 của chúng ta, giúp các em củng cố từ vựng và hiểu cách dùng từ trong câu.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu!
1. Mary is always …. She studies hours a day and never misses her homework.
Đáp án đúng là B, studious.
Bước 1: Dịch nghĩa câu và phân tích gợi ý
Câu này có nghĩa là: “Mary thì luôn luôn …. Cô ấy học hàng giờ mỗi ngày và không bao giờ quên làm bài tập về nhà.”
Gợi ý quan trọng nhất trong câu là “studies hours a day and never misses her homework” (học hàng giờ mỗi ngày và không bao giờ quên làm bài tập). Hành động này cho thấy Mary là một người rất chăm học.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
A. smart: thông minh (Chưa chắc, câu văn chỉ mô tả sự chăm chỉ, không nói về trí thông minh).
B. studious: chăm học, chăm chỉ (Đây là từ chính xác nhất để mô tả người học nhiều và luôn làm bài tập).
C. active: năng động (Từ này chỉ người thích hoạt động thể chất, không liên quan đến việc học).
D. confident: tự tin (Không có thông tin nào trong câu cho thấy Mary tự tin).
Bước 3: Kết luận
Từ studious (chăm học) là phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
2. Her brother can do all difficult exercises . He is a …. student.
Đáp án đúng là A, intelligent.
Bước 1: Dịch nghĩa câu và phân tích gợi ý
Câu này có nghĩa là: “Anh trai của cô ấy có thể làm tất cả các bài tập khó. Anh ấy là một học sinh ….”
Gợi ý ở đây là “can do all difficult exercises” (có thể làm tất cả các bài tập khó). Việc làm được bài khó cho thấy anh ấy là một người thông minh.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
A. intelligent: thông minh, có trí tuệ (Từ này rất phù hợp để mô tả một người có khả năng giải quyết các bài tập khó).
B. careful: cẩn thận (Cẩn thận là một đức tính tốt nhưng không phải là từ chính xác nhất để mô tả khả năng làm bài khó).
C. free: rảnh rỗi (Không liên quan đến nội dung câu).
D. blonde: tóc vàng hoe (Đây là từ chỉ màu tóc, không phải tính cách hay năng lực).
Bước 3: Kết luận
Từ intelligent (thông minh) là lựa chọn chính xác nhất.
3. John can wait hours for his friends with out getting angry . He is a ……. boy.
Đáp án đúng là D, patient.
Bước 1: Dịch nghĩa câu và phân tích gợi ý
Câu này có nghĩa là: “John có thể đợi bạn bè hàng giờ mà không tức giận. Cậu ấy là một cậu bé …..”
Gợi ý chính là “wait hours… without getting angry” (đợi hàng giờ mà không tức giận). Đây là biểu hiện rõ ràng của sự kiên nhẫn.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
A. talkative: nói nhiều (Không liên quan).
B. lovely: đáng yêu (Có thể đúng nhưng không phải là từ mô tả trực tiếp hành động chờ đợi).
C. friendly: thân thiện (Không liên quan trực tiếp đến việc chờ đợi).
D. patient: kiên nhẫn (Đây là từ chính xác nhất để mô tả người có thể chờ đợi lâu mà không khó chịu).
Bước 3: Kết luận
Từ patient (kiên nhẫn) mô tả đúng nhất tính cách của John trong tình huống này.
4. Our new classmate is a …. girl . The color of her hair is so beautiful.
Đáp án đúng là C, blonde.
Bước 1: Dịch nghĩa câu và phân tích gợi ý
Câu này có nghĩa là: “Bạn cùng lớp mới của chúng ta là một cô gái …. Màu tóc của bạn ấy thật đẹp.”
Gợi ý ở đây là vế sau “The color of her hair is so beautiful” (Màu tóc của bạn ấy thật đẹp). Câu này cho thấy chúng ta cần một từ để chỉ màu sắc của tóc.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
A. wavy: tóc gợn sóng (Đây là kiểu tóc, không phải màu tóc).
B. straight: tóc thẳng (Đây là kiểu tóc, không phải màu tóc).
C. blonde: vàng hoe (Đây là một màu tóc).
D. curly: tóc xoăn (Đây là kiểu tóc, không phải màu tóc).
Bước 3: Kết luận
Chỉ có blonde (vàng hoe) là từ chỉ màu tóc. Các từ còn lại chỉ kiểu tóc.
5. The part between the head and the body is the …………
Đáp án đúng là C, neck.
Bước 1: Dịch nghĩa câu và phân tích gợi ý
Câu này có nghĩa là: “Bộ phận ở giữa đầu và cơ thể là cái ….”
Đây là một câu hỏi về từ vựng chỉ các bộ phận cơ thể. Chúng ta cần tìm bộ phận nối đầu và thân.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
A. finger: ngón tay.
B. teeth: răng.
C. neck: cái cổ.
D. hip: cái hông.
Bước 3: Kết luận
Cái cổ (neck) chính là bộ phận nối giữa đầu và cơ thể.
6. Their ……….. is very good . They were close friends when they were students.
Đáp án đúng là C, friendship.
Bước 1: Dịch nghĩa câu và phân tích gợi ý
Câu này có nghĩa là: “…. của họ rất tốt đẹp. Họ đã từng là bạn thân khi còn là học sinh.”
Vị trí trống đứng sau tính từ sở hữu “Their” (của họ), nên chúng ta cần một danh từ. Vế sau “They were close friends” (Họ đã từng là bạn thân) cho thấy danh từ này phải chỉ mối quan hệ giữa những người bạn.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
A. friend: người bạn (danh từ, nhưng chỉ người, không chỉ mối quan hệ).
B. friendly: thân thiện (đây là tính từ, không đứng sau “Their” trong cấu trúc này).
C. friendship: tình bạn (đây là danh từ chỉ mối quan hệ, rất phù hợp. “Tình bạn của họ” – “Their friendship”).
D. unfriendly: không thân thiện (đây là tính từ).
Bước 3: Kết luận
Chúng ta cần một danh từ chỉ mối quan hệ, vì vậy friendship (tình bạn) là đáp án đúng.
7. He isn’t communicative .He isn’t …….. in public .
Đáp án đúng là D, sociable.
Bước 1: Dịch nghĩa câu và phân tích gợi ý
Câu này có nghĩa là: “Anh ấy không cởi mở/hay giao tiếp. Anh ấy không …. ở nơi công cộng.”
Từ “communicative” có nghĩa là cởi mở, hay giao tiếp. Câu thứ hai lặp lại ý của câu thứ nhất. “Anh ấy không hay giao tiếp” có nghĩa là “Anh ấy không hòa đồng”.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
A. kind: tốt bụng. “isn’t kind” (không tốt bụng) không liên quan đến việc giao tiếp.
B. reserved: dè dặt, kín đáo. Nếu chọn từ này, câu sẽ là “He isn’t reserved” (Anh ấy không dè dặt), nó sẽ trái nghĩa với câu đầu tiên.
C. generous: hào phóng. “isn’t generous” (không hào phóng) không liên quan.
D. sociable: hòa đồng. “isn’t sociable” (không hòa đồng) có nghĩa tương đồng với “isn’t communicative”. Đây là lựa chọn hợp lý nhất.
Bước 3: Kết luận
Câu văn diễn tả cùng một ý: anh ấy là người không cởi mở. Do đó, “không hay giao tiếp” (isn’t communicative) thì cũng “không hòa đồng” (isn’t sociable).
8. ………….., the fireman arrived in time to save the boy out of the flame.
Đáp án đúng là D, luckily.
Bước 1: Dịch nghĩa câu và phân tích gợi ý
Câu này có nghĩa là: “….., người lính cứu hỏa đã đến kịp lúc để cứu cậu bé ra khỏi ngọn lửa.”
Hành động “đến kịp lúc để cứu người” là một điều may mắn. Chúng ta cần một từ để diễn tả sự may mắn đó, và từ này đứng ở đầu câu, bổ nghĩa cho cả câu.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
A. unluckily: không may (Trái nghĩa với nội dung câu).
B. lucky: may mắn (Đây là tính từ (adjective), không thể đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu như thế này).
C. unluckily: không may (Trái nghĩa).
D. luckily: thật may mắn (Đây là trạng từ (adverb), có thể đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu, và nó diễn tả đúng sự may mắn của hành động).
Bước 3: Kết luận
Chúng ta cần một trạng từ mang nghĩa may mắn. Vì vậy, luckily là đáp án chính xác.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt
1. B
2. B
3. D
4. C
5. C
6. C
7. D
8. D
@CHO MÌNH MỘT CẢM ƠN, MỘT TICK 5* VÀ CÂU TRẢ LỜI HAY NHẤT NHÉ Ạ
CHÚC BẠN HỌC TỐT !!
1. Mary is always …. She studies hours a day and never misses her homework.
A,smart B, studious C, active D, confident
2. Her brother can do all difficult exercises . He is a …. student
A, intelligent B, careful C,free D, blonde
3..John can wait hours for his friends with out getting angry . He is a ……. bay
A, talkative B, lovely C, friendly D, patient
4. Out new classmate is a …. girl . The color of her hair is so beautiful
A, wawy B, straight C, blonde D, curly
5. The part between the head and the body is the …………
A , finger B, teeth C, neck D, hip
6. Their ……….. is very good . They were chóe friends when they were students
A, friend B, friendly C, friendship D, unfriendly
7. He isn’t communicative .He isn’t …….. in public .
A, kind B, reserved C, generous D,sociable
8. ………….., the fireman arrived in time to save the boy out of the flame
A, unluckily B, lucky C, unluckily D, luckily