Image 1

I. Choose the correct answer. 1. Do more exercise ……………….eat more fruit and vege…

I. Choose the correct answer.
1. Do more exercise ……………….eat more fruit and vegetables.
A. but
B, or
C. and
D. so
2. Na: I am so nervous that I am putting on weight.
Hoa : ……………………….. .
A. Wash your hand more
B. Eat less junk food
C. Sleep more
D. Sunbathe less
3. We should help people ……………………especially the homeless, the elderly, and street children.
A. needed
B. need
C. at need
D. in need
4. Teenagers in Viet Nam like K pop, and they like Korean films ……….
A. too
B. So
C. either
D. like
5. There is ……………… tofu, but there aren’t …………………….sandwiches.
A. some – some
B. some –any
C. any-any
D. any-some
6. …………….water should I put in the glass ?
A. How much
B, How many
C. How often
D. How far
7. Choose the word with a different stress pattern
A. delicious
B. popular
C. favorite
D. interesting
8. Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the other.
A. sugar
B. share
C. machine
D. same
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi giải bài tập ngày hôm nay. Với vai trò là một giáo viên Tiếng Anh lớp 7, cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để chinh phục các dạng bài này, đảm bảo các em hiểu rõ bản chất và áp dụng đúng kiến thức đã học trong sách giáo khoa nhé!

I. Choose the correct answer.

1. Do more exercise ……………….eat more fruit and vegetables.

A. but

B, or

C. and

D. so

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ý nghĩa.

Câu này đang liệt kê hai hành động mang tính tích cực và khuyến khích: “Do more exercise” (tập thể dục nhiều hơn) và “eat more fruit and vegetables” (ăn nhiều trái cây và rau củ hơn).

Bước 2: Xem xét các lựa chọn liên từ.

  • A. “but” (nhưng): dùng để nối hai ý đối lập hoặc tương phản. Ví dụ: “He is rich but unhappy.”
  • B. “or” (hoặc): dùng để đưa ra sự lựa chọn. Ví dụ: “Do you want tea or coffee?”
  • C. “and” (và): dùng để nối hai ý tương đồng, bổ sung cho nhau hoặc liệt kê. Ví dụ: “I like reading and listening to music.”
  • D. “so” (vì vậy, nên): dùng để diễn tả nguyên nhân – kết quả. Ví dụ: “It rained, so I stayed home.”

Bước 3: Lựa chọn liên từ phù hợp.

Trong trường hợp này, việc tập thể dục nhiều hơn và ăn nhiều trái cây, rau củ hơn là hai hành động tích cực, bổ sung cho nhau để có sức khỏe tốt. Do đó, liên từ “and” là phù hợp nhất để nối hai ý này.

Giải thích:

Chúng ta áp dụng kiến thức về các liên từ cơ bản đã học trong chương trình Tiếng Anh lớp 7. Liên từ “and” dùng để kết nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp và ý nghĩa bổ sung cho nhau. Ở đây, cả hai hành động đều là lời khuyên tích cực để cải thiện sức khỏe.

Đáp án: C. and

2. Na: I am so nervous that I am putting on weight.

Hoa : ……………………….. .

A. Wash your hand more

B. Eat less junk food

C. Sleep more

D. Sunbathe less

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích vấn đề của Na.

Na đang gặp vấn đề “putting on weight” (tăng cân). Lời khuyên của Hoa cần phải giải quyết hoặc liên quan trực tiếp đến việc tăng cân này.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn lời khuyên của Hoa.

  • A. “Wash your hand more” (Rửa tay nhiều hơn): Liên quan đến vệ sinh, không liên quan trực tiếp đến việc tăng cân.
  • B. “Eat less junk food” (Ăn ít đồ ăn vặt hơn): Đồ ăn vặt thường chứa nhiều calo và chất béo, việc ăn ít đồ ăn vặt là một lời khuyên rất phù hợp để kiểm soát cân nặng.
  • C. “Sleep more” (Ngủ nhiều hơn): Ngủ đủ giấc có thể giúp giảm căng thẳng (“nervous”) và gián tiếp ảnh hưởng đến cân nặng, nhưng không phải là lời khuyên trực tiếp nhất cho việc “tăng cân” so với việc ăn uống.
  • D. “Sunbathe less” (Tắm nắng ít hơn): Không liên quan đến việc tăng cân.

Bước 3: Lựa chọn lời khuyên phù hợp nhất.

Trong các lựa chọn, “Eat less junk food” là lời khuyên trực tiếp và hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề “tăng cân” mà Na đang gặp phải.

Giải thích:

Đây là dạng bài tập về đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý (giving advice/suggestions) trong giao tiếp hàng ngày, một chủ đề phổ biến trong chương trình Tiếng Anh lớp 7. Chúng ta cần chọn lời khuyên có mối liên hệ trực tiếp và logic nhất với vấn đề được nêu ra.

Đáp án: B. Eat less junk food

3. We should help people ……………………especially the homeless, the elderly, and street children.

A. needed

B. need

C. at need

D. in need

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.

Câu này nói về việc chúng ta nên giúp đỡ những người yếu thế trong xã hội, được liệt kê cụ thể là người vô gia cư, người già và trẻ em đường phố. Chỗ trống cần một cụm từ diễn tả “những người cần giúp đỡ”.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và ý nghĩa của chúng.

  • A. “needed”: là dạng quá khứ phân từ của động từ “need”, có nghĩa là “được cần đến” hoặc “đã được yêu cầu”. Cụm “people needed” không có nghĩa là “những người cần giúp đỡ” trong ngữ cảnh này.
  • B. “need”: là động từ “cần”. “People need” không phải là một cụm danh từ hay trạng ngữ mô tả người.
  • C. “at need”: Đây không phải là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh để diễn tả “cần giúp đỡ”.
  • D. “in need”: Đây là một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là “nghèo khó, cần sự giúp đỡ, thiếu thốn”. “People in need” có nghĩa là “những người cần giúp đỡ”.

Bước 3: Lựa chọn cụm từ phù hợp.

Cụm từ “in need” là cách diễn đạt chính xác và thông dụng nhất để chỉ những người đang gặp khó khăn và cần sự giúp đỡ. Ví dụ: “help those in need.”

Giải thích:

Chúng ta sử dụng kiến thức về thành ngữ (idioms) và cách dùng các giới từ cơ bản trong tiếng Anh lớp 7. Cụm “in need” là một thành ngữ cố định và rất phổ biến, có nghĩa là “đang thiếu thốn, đang cần sự giúp đỡ”.

Đáp án: D. in need

4. Teenagers in Viet Nam like K pop, and they like Korean films ……….

A. too

B. So

C. either

D. like

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ý nghĩa.

Câu này gồm hai mệnh đề được nối với nhau bằng “and”, thể hiện sự bổ sung ý nghĩa. Mệnh đề đầu tiên nói về việc thanh thiếu niên Việt Nam thích K-pop. Mệnh đề thứ hai nói họ cũng thích phim Hàn Quốc. Chỗ trống cần điền một từ mang nghĩa “cũng vậy” hoặc “nữa” để bổ sung thêm thông tin.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.

  • A. “too”: Có nghĩa là “cũng”, “nữa”, thường đứng ở cuối câu khẳng định. Ví dụ: “I like pizza, and I like spaghetti too.”
  • B. “So”: Có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này nếu dùng để bổ sung ý thì thường đứng đầu câu và đảo ngữ (So do I), hoặc dùng để chỉ kết quả (It rained, so I stayed home). Không phù hợp ở vị trí cuối câu khẳng định này.
  • C. “either”: Có nghĩa là “cũng không”, thường được dùng ở cuối câu phủ định. Ví dụ: “I don’t like coffee, and I don’t like tea either.”
  • D. “like”: Là động từ (thích) hoặc giới từ (như). Không phù hợp với vị trí và ý nghĩa cần bổ sung “cũng vậy” ở cuối câu.

Bước 3: Lựa chọn từ phù hợp.

Vì câu là câu khẳng định và chúng ta muốn thêm ý “cũng vậy” vào cuối câu, “too” là lựa chọn chính xác nhất.

Giải thích:

Đây là kiến thức về cách sử dụng các trạng từ và liên từ để thêm thông tin hoặc thể hiện sự đồng tình, phản đối. Trong chương trình lớp 7, chúng ta được học cách dùng “too” trong câu khẳng định và “either” trong câu phủ định để nói “cũng vậy”.

Đáp án: A. too

5. There is ……………… tofu, but there aren’t …………………….sandwiches.

A. some – some

B. some –any

C. any-any

D. any-some

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại danh từ và cấu trúc câu cho từng chỗ trống.

  • Chỗ trống thứ nhất: “There is ……………… tofu”.
    • “tofu” là danh từ không đếm được (uncountable noun).
    • “There is…” là cấu trúc câu khẳng định.
    • Với danh từ không đếm được trong câu khẳng định, chúng ta dùng “some”.
  • Chỗ trống thứ hai: “but there aren’t …………………….sandwiches.”
    • “sandwiches” là danh từ đếm được số nhiều (countable plural noun).
    • “there aren’t…” là cấu trúc câu phủ định.
    • Với danh từ đếm được số nhiều trong câu phủ định, chúng ta dùng “any”.

Bước 2: Kết hợp các lựa chọn.

Dựa trên phân tích, chỗ trống thứ nhất cần “some” và chỗ trống thứ hai cần “any”.

Giải thích:

Đây là bài tập về cách sử dụng các lượng từ (quantifiers) “some” và “any”, một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7. Quy tắc cơ bản là:

  • “Some” được dùng trong câu khẳng định với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
  • “Any” được dùng trong câu phủ định và câu hỏi với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

Đáp án: B. some –any

6. …………….water should I put in the glass ?

A. How much

B, How many

C. How often

D. How far

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu hỏi và đối tượng được hỏi.

Câu hỏi muốn biết số lượng “water” (nước) cần cho vào cốc. “Water” là danh từ không đếm được.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn từ hỏi.

  • A. “How much”: Dùng để hỏi về số lượng của danh từ không đếm được. Ví dụ: “How much sugar do you want?”
  • B. “How many”: Dùng để hỏi về số lượng của danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ: “How many apples do you have?”
  • C. “How often”: Dùng để hỏi về tần suất. Ví dụ: “How often do you go swimming?”
  • D. “How far”: Dùng để hỏi về khoảng cách. Ví dụ: “How far is it from your house to school?”

Bước 3: Lựa chọn từ hỏi phù hợp.

Vì “water” là danh từ không đếm được, chúng ta phải dùng “How much” để hỏi về số lượng.

Giải thích:

Đây là kiến thức về cách dùng các từ hỏi (question words) đã được học kỹ trong chương trình lớp 7. Việc phân biệt “How much” và “How many” dựa vào danh từ theo sau nó là đếm được hay không đếm được là rất quan trọng.

Đáp án: A. How much

7. Choose the word with a different stress pattern

A. delicious

B. popular

C. favorite

D. interesting

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Đọc to và xác định trọng âm của từng từ.

  • A. delicious /dɪˈlɪʃəs/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
  • B. popular /ˈpɒpjʊlə/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
  • C. favorite /ˈfeɪvərɪt/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
  • D. interesting /ˈɪntrəstɪŋ/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Bước 2: So sánh các trọng âm.

Từ “delicious” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi các từ còn lại (“popular”, “favorite”, “interesting”) có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Giải thích:

Dạng bài tập này kiểm tra kỹ năng phát âm và xác định trọng âm của từ (word stress), một phần quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài nghe và nói ở lớp 7. Việc nắm vững quy tắc đánh trọng âm giúp các em phát âm chuẩn và tự tin hơn.

Đáp án: A. delicious

8. Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the other.

A. sugar

B. share

C. machine

D. same

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định các phần được gạch chân trong từng từ.

Đề bài yêu cầu chọn từ có phần gạch chân phát âm khác. Tuy nhiên, các từ trong đề bài không có phần gạch chân cụ thể. Dựa trên cấu trúc đề thi thông thường ở cấp độ lớp 7, bài này thường muốn kiểm tra các âm tiết hoặc cụm chữ cái tạo ra một âm nhất định. Với các lựa chọn này, rất có thể đề bài đang muốn kiểm tra âm /ʃ/ (sh) hoặc âm /s/.

Giả định rằng các chữ cái tạo ra âm /ʃ/ hoặc /s/ được gạch chân một cách ẩn ý hoặc được ngụ ý là âm đầu tiên của từ.

  • A. sugar: Từ này có âm /ʃ/ ở chữ ‘s’ đầu tiên: /ˈʃʊɡər/. (Cô sẽ giả định phần được kiểm tra là âm ‘s’ đầu tiên tạo ra âm /ʃ/)
  • B. share: Từ này có âm /ʃ/ ở ‘sh’: /ʃɛər/.
  • C. machine: Từ này có âm /ʃ/ ở ‘ch’: /məˈʃiːn/.
  • D. same: Từ này có âm /s/ ở chữ ‘s’ đầu tiên: /seɪm/.

Bước 2: So sánh cách phát âm của phần gạch chân (hoặc phần tạo ra âm đặc trưng) ở mỗi từ.

  • A. sugar: phát âm là /ʃ/
  • B. share: phát âm là /ʃ/
  • C. machine: phát âm là /ʃ/
  • D. same: phát âm là /s/

Bước 3: Xác định từ có cách phát âm khác biệt.

Ba từ “sugar”, “share”, “machine” đều có âm /ʃ/ trong phần được kiểm tra. Riêng từ “same” có âm /s/.

Giải thích:

Đây là dạng bài tập luyện phát âm (pronunciation), thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh lớp 7 để phân biệt các âm tương tự nhau, như /s/ và /ʃ/. Việc nhận biết các chữ cái hoặc tổ hợp chữ cái tạo ra cùng một âm là rất quan trọng để phát âm chuẩn. (Trong trường hợp đề bài không gạch chân rõ ràng, chúng ta thường phải suy luận âm mà đề muốn kiểm tra dựa trên các lựa chọn).

Đáp án: D. same

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1.c

2.c

3.b

4. a

5.b

6.a

7.d

8.c

Trả lời bởi: nguyenluongsonjTwHW

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo