I. Choose the word or phrase among A, B, C or D that best fits the blank space i…
The Rio de Janeiro Carnival – Rio de Janeiro, Brazil
Brazil’s most popular and festive holiday in Carnival. In fact, many people (31) Carnival one of the world’s biggest celebrations. Each spring, on the Saturday before Ash Wednesday, the streets of Brazil’s largest city, Rio de Janeiro, come alive (32) wild parties, festivals and glamorous dances.
The Samba School Parade is the highlight of the (33) event. About 3,000 performers, in colourful costumes embellished with feathers, beads and thousands of sequins, dance down the parade route into the Sambadrome – a dance stadium (34) build for the event. Judges award a (35) to the most spectacular group of dancers.
1. A. consider B. regard C. believe D. hope
2. A. of B. in C. with D. at
3. A. four days B. four-days C. fourth day D. four-day
4. A. build B. built C. to build D. building
5. A. prize B. price C. respect D. result
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Bài tập chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết là một dạng bài rất quen thuộc và quan trọng: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the blank) để hoàn thành một đoạn văn. Dạng bài này giúp chúng ta không chỉ củng cố ngữ pháp mà còn mở rộng vốn từ vựng và hiểu sâu hơn về văn hóa.
Để làm tốt dạng bài này, các em hãy nhớ các bước sau:
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn: Để nắm được ý chính, chủ đề của đoạn văn.
- Đọc kỹ từng câu có chỗ trống: Phân tích ngữ cảnh, các từ xung quanh chỗ trống.
- Xem xét các lựa chọn (A, B, C, D): Loại bỏ các đáp án sai về ngữ pháp hoặc nghĩa.
- Chọn đáp án phù hợp nhất: Đảm bảo cả về nghĩa và ngữ pháp.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải bài tập này nhé!
Đoạn văn:
The Rio de Janeiro Carnival – Rio de Janeiro, Brazil
Brazil’s most popular and festive holiday in Carnival. In fact, many people (31) Carnival one of the world’s biggest celebrations. Each spring, on the Saturday before Ash Wednesday, the streets of Brazil’s largest city, Rio de Janeiro, come alive (32) wild parties, festivals and glamorous dances.
The Samba School Parade is the highlight of the (33) event. About 3,000 performers, in colourful costumes embellished with feathers, beads and thousands of sequins, dance down the parade route into the Sambadrome – a dance stadium (34) for the event. Judges award a (35) to the most spectacular group of dancers.
—
Giải thích chi tiết từng câu:
Câu 31: In fact, many people (31) Carnival one of the world’s biggest celebrations.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang nói về việc nhiều người nghĩ/coi Lễ hội Carnival là một trong những lễ kỷ niệm lớn nhất thế giới. Chúng ta cần một động từ có nghĩa “coi là”, “xem là”.
- Các lựa chọn:
- A. consider: (coi như, xem xét) – Cấu trúc “consider + O + Complement” (coi cái gì là cái gì) rất phổ biến và phù hợp. Ví dụ: “They consider him a hero.” (Họ coi anh ấy là một anh hùng.)
- B. regard: (coi như, nhìn nhận) – Thường đi với “as” (regard X as Y). Ví dụ: “They regard him as a friend.” (Họ xem anh ấy như một người bạn.) Trong trường hợp này, không có “as”, nên “consider” phù hợp hơn.
- C. believe: (tin tưởng) – Thường dùng với cấu trúc “believe that…” hoặc “believe someone/something to be…”. Ví dụ: “I believe that he is honest.” (Tôi tin rằng anh ấy trung thực.) Không phù hợp với cấu trúc này.
- D. hope: (hy vọng) – Không đúng nghĩa trong ngữ cảnh này, vì câu đang diễn tả một sự thật hoặc một quan điểm chung, không phải một điều ước hay mong muốn.
- Đáp án đúng: A. consider
- Giải thích: “Consider” là lựa chọn tốt nhất vì nó phù hợp với cấu trúc “consider + danh từ + cụm danh từ” (coi cái gì là cái gì).
Câu 32: …the streets of Brazil’s largest city, Rio de Janeiro, come alive (32) wild parties, festivals and glamorous dances.
- Phân tích ngữ cảnh: “Come alive” nghĩa là trở nên sống động, nhộn nhịp. Chúng ta cần một giới từ để diễn tả nguyên nhân hoặc cái gì làm cho đường phố trở nên sống động.
- Các lựa chọn:
- A. of: (của) – Chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về, không phù hợp.
- B. in: (trong) – Chỉ vị trí, không phù hợp.
- C. with: (với, cùng với, bởi vì) – Giới từ “with” rất hay đi với “come alive” để diễn tả cái gì đó làm cho một vật trở nên sống động, đầy màu sắc, hoặc được lấp đầy bởi cái gì. “Come alive with” nghĩa là trở nên sống động với/bằng những cái gì đó. Ví dụ: “The garden came alive with colours in spring.” (Khu vườn trở nên sống động với màu sắc vào mùa xuân.)
- D. at: (tại, vào) – Chỉ vị trí hoặc thời gian cụ thể, không phù hợp.
- Đáp án đúng: C. with
- Giải thích: Cụm “come alive with” diễn tả ý nghĩa các con phố trở nên sống động, nhộn nhịp “với/bởi” những bữa tiệc, lễ hội.
Câu 33: The Samba School Parade is the highlight of the (33) event.
- Phân tích ngữ cảnh: “Event” là danh từ, và chúng ta cần một tính từ để miêu tả nó. Đoạn văn đang nói về Lễ hội Carnival kéo dài “bốn ngày”. Khi một cụm từ chỉ số lượng và đơn vị thời gian (four days) được dùng làm tính từ bổ nghĩa cho một danh từ khác (event), chúng ta tạo thành tính từ ghép.
- Các lựa chọn:
- A. four days: (bốn ngày) – Đây là một cụm danh từ, không phải tính từ ghép.
- B. four-days: (bốn-ngày) – Khi tạo tính từ ghép, danh từ trong cụm (days) phải ở dạng số ít và có dấu gạch ngang nối. Sai về mặt ngữ pháp.
- C. fourth day: (ngày thứ tư) – Có nghĩa là ngày số 4, không phải một sự kiện kéo dài 4 ngày. Không phù hợp với ngữ cảnh mô tả độ dài của sự kiện.
- D. four-day: (bốn ngày) – Đây là một tính từ ghép đúng cấu trúc (số lượng – danh từ số ít) để bổ nghĩa cho danh từ “event”. Ví dụ: a two-hour meeting (một cuộc họp hai giờ), a five-year plan (một kế hoạch năm năm).
- Đáp án đúng: D. four-day
- Giải thích: Đây là một tính từ ghép (compound adjective) miêu tả một sự kiện kéo dài bốn ngày. Cấu trúc của tính từ ghép này là “số đếm – danh từ số ít”.
Câu 34: …a dance stadium (34) for the event.
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta đang miêu tả một sân vận động khiêu vũ. Sân vận động này không tự xây dựng mà “được xây dựng” cho sự kiện. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ ở thể bị động. Mệnh đề đầy đủ sẽ là “a dance stadium which was built for the event”.
- Các lựa chọn:
- A. build: (xây dựng) – Động từ nguyên mẫu, không phù hợp.
- B. built: (được xây dựng) – Là quá khứ phân từ (past participle) của “build”. Trong trường hợp này, nó đóng vai trò là một tính từ hoặc là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động (a stadium *which was built*). Hoàn toàn phù hợp.
- C. to build: (để xây dựng) – Là động từ nguyên mẫu có “to”, diễn tả mục đích, không phải hành động đã xảy ra và mô tả sân vận động.
- D. building: (đang xây dựng / việc xây dựng) – Là hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ. Nếu là hiện tại phân từ, nó có thể diễn tả hành động đang diễn ra (a stadium *building* something – sân vận động đang xây cái gì đó) hoặc bị động dạng tiếp diễn (a stadium *being built* – sân vận động đang được xây). Không phù hợp với ngữ cảnh sân vận động đã hoàn thành.
- Đáp án đúng: B. built
- Giải thích: “Built” là quá khứ phân từ, đóng vai trò như một tính từ hoặc dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động, có nghĩa là “được xây dựng”. Sân vận động “được xây dựng” cho sự kiện.
Câu 35: Judges award a (35) to the most spectacular group of dancers.
- Phân tích ngữ cảnh: Giám khảo sẽ trao cái gì đó cho nhóm vũ công xuất sắc nhất trong một cuộc thi.
- Các lựa chọn:
- A. prize: (giải thưởng) – Là vật/giải được trao cho người thắng cuộc trong một cuộc thi. Hoàn toàn phù hợp.
- B. price: (giá cả) – Là số tiền phải trả để mua một món đồ. Không liên quan.
- C. respect: (sự tôn trọng) – Giám khảo có thể *có* sự tôn trọng, nhưng không “trao” sự tôn trọng như một phần thưởng cụ thể.
- D. result: (kết quả) – Giám khảo công bố kết quả, nhưng họ trao *giải thưởng* dựa trên kết quả đó. “Award a result” không phải là cụm từ đúng.
- Đáp án đúng: A. prize
- Giải thích: Trong các cuộc thi, giám khảo sẽ “trao giải thưởng” (award a prize) cho người hoặc đội thắng cuộc.
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài điền từ và củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng của mình. Hãy nhớ rằng việc đọc nhiều và luyện tập thường xuyên là chìa khóa để giỏi Tiếng Anh nhé!
Chúc các em học tốt!
1. A
2. C
3. D
4. B
5. A
1/ A
2/ C
3/ D
4/ B
5/ A