Đọc đoạn thơ sau và trả lời các câu hỏi ở dưới:
Thương đất nước trên ba ngàn hòn đảo
Suốt ngàn năm bóng giặc văn chập chờn
Màu đã đổ ở Trường Sa ngày ấy
Bạn tôi nằm dưới sóng mặn vùi thân
Nếu Tổ quốc neo mình đầu sóng cả
Những chàng trai ra đảo đã quên mình
Một sắc chỉ về Hoàng Sa thuở trước
Còn truyền đời con cháu mãi đinh ninh
Nếu Tổ quốc nhìn từ bao mất mát
Máu xương kia dằng dặc suất ngàn đời
Hồn dân tộc ngàn năm không chịu khuất
Dáng con tàu vẫn hướng mãi ra khơi
(Tổ quốc nhìn từ biển, Nguyễn Việt Chiến, in trong “Tạp chí Văn nghệ quân đội” số 5-2009)
Câu 1. Dựa vào đâu để xác định thể thơ của đoạn trích trên?
Câu 2. Nhân vật “tôi” trong đoạn thơ “thương” điều gì?
Câu 3. Từ “chập chờn” trong câu thơ “Suốt ngàn năm bóng giặc vẫn chập chờn”? được hiểu như thế nào ?
Câu 4. Xác định nội dung chính của đoạn thơ trên?
Câu 5. Từ nội dung chính của đoạn thơ ( phần đọc hiểu ) ,em thấy bản thân có trách nhiệm và hành động như thế nào với biển đảo quê hương? (Trình bày khoảng 5-7 dòng)
***
HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT:
Câu 1. Dựa vào đâu để xác định thể thơ của đoạn trích trên?
Bước 1: Quan sát số tiếng (âm tiết) trong mỗi dòng thơ.
Em hãy đọc và đếm số lượng tiếng có trong từng dòng thơ của đoạn trích. Ví dụ:
- Thương / đất / nước / trên / ba / ngàn / hòn / đảo (8 tiếng)
- Suốt / ngàn / năm / bóng / giặc / vẫn / chập / chờn (8 tiếng)
- Màu / đã / đổ / ở / Trường / Sa / ngày / ấy (8 tiếng)
- Bạn / tôi / nằm / dưới / sóng / mặn / vùi / thân (8 tiếng)
Ta nhận thấy rằng, hầu hết các dòng thơ trong đoạn trích đều có 8 tiếng.
Bước 2: Quan sát cách gieo vần.
Em hãy chú ý đến tiếng cuối của các dòng thơ để xem chúng có vần với nhau hay không:
- đảo – chập chờn (không vần)
- chập chờn – thân (vần chân, vần lưng: ơn – ân)
- cả – mình (không vần)
- trước – đinh ninh (vần chân, vần lưng: ước – inh)
- mất mát – ngàn đời (không vần)
- ngàn đời – khuất (không vần)
- khuất – khơi (không vần)
Mặc dù cách gieo vần không theo một quy tắc chặt chẽ như thơ lục bát, nhưng việc có những cặp vần ở cuối dòng hoặc giữa dòng cho thấy đây là một bài thơ có vần điệu.
Bước 3: Tổng hợp và xác định thể thơ.
Với đặc điểm nổi bật là mỗi dòng có 8 tiếng và có gieo vần, đây chính là đặc trưng của thể thơ tám chữ (thơ thất ngôn bát cú biến thể hoặc thơ hiện đại tám chữ).
Lý do áp dụng phương pháp: Để xác định thể thơ, chúng ta thường dựa vào hai yếu tố cơ bản nhất là số tiếng trong mỗi dòng thơ và cách gieo vần. Đây là kiến thức cơ bản mà các em được học khi phân tích cấu trúc của thơ ca.
Câu 2. Nhân vật “tôi” trong đoạn thơ “thương” điều gì?
Bước 1: Đọc kỹ khổ thơ đầu tiên.
Đoạn thơ mở đầu bằng câu: “Thương đất nước trên ba ngàn hòn đảo”. Ngay sau đó là những câu tiếp theo giải thích cho nỗi “thương” ấy.
Bước 2: Tìm những hình ảnh, sự việc được nhắc đến cùng với từ “thương”.
Các câu thơ cụ thể là:
- “Thương đất nước trên ba ngàn hòn đảo”
- “Màu đã đổ ở Trường Sa ngày ấy / Bạn tôi nằm dưới sóng mặn vùi thân”
Bước 3: Tổng hợp các ý.
Nhân vật “tôi” trong đoạn thơ “thương” đất nước Việt Nam với ba ngàn hòn đảo rộng lớn. Nỗi “thương” ấy còn sâu sắc hơn khi gắn liền với sự hy sinh mất mát của những người lính, những người bạn đã anh dũng ngã xuống để bảo vệ chủ quyền biển đảo Tổ quốc tại Trường Sa.
Lý do áp dụng phương pháp: Để trả lời câu hỏi về cảm xúc của nhân vật trữ tình, chúng ta cần căn cứ trực tiếp vào những từ ngữ, hình ảnh mà tác giả sử dụng để bộc lộ cảm xúc đó trong văn bản.
Câu 3. Từ “chập chờn” trong câu thơ “Suốt ngàn năm bóng giặc vẫn chập chờn” được hiểu như thế nào?
Bước 1: Tìm hiểu nghĩa gốc của từ “chập chờn”.
Trong tiếng Việt, “chập chờn” thường dùng để diễn tả trạng thái lúc ẩn lúc hiện, không rõ ràng, không ổn định, lúc có lúc không.
Bước 2: Phân tích ngữ cảnh sử dụng từ “chập chờn”.
Từ “chập chờn” được dùng để miêu tả “bóng giặc” và gắn với khoảng thời gian “suốt ngàn năm”.
- “Bóng giặc”: hình ảnh ẩn dụ chỉ sự đe dọa, xâm lược của các thế lực ngoại bang.
- “Suốt ngàn năm”: khoảng thời gian lịch sử dài đằng đẵng của dân tộc Việt Nam.
Bước 3: Giải thích ý nghĩa của từ trong ngữ cảnh.
Trong câu thơ “Suốt ngàn năm bóng giặc vẫn chập chờn”, từ “chập chờn” không chỉ đơn thuần là lúc ẩn lúc hiện mà còn gợi tả một thực tế lịch sử đau thương: Suốt hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước, dân tộc ta luôn phải đối mặt với nguy cơ bị xâm lược, sự đe dọa từ các thế lực ngoại bang chưa bao giờ chấm dứt hoàn toàn. Mặc dù có những lúc bình yên, nhưng bóng dáng của kẻ thù luôn tiềm ẩn, thường trực, không ngừng đe dọa đến độc lập, chủ quyền của Tổ quốc. Từ này thể hiện sự dai dẳng, kéo dài và không bao giờ dứt hẳn của cuộc chiến tranh giữ nước.
Lý do áp dụng phương pháp: Để hiểu đúng nghĩa của một từ trong thơ, ta không chỉ dựa vào nghĩa đen mà còn phải đặt nó vào trong ngữ cảnh cụ thể của câu thơ, đoạn thơ, bài thơ và cả bối cảnh lịch sử, xã hội nếu có liên quan. Điều này giúp ta nắm bắt được ý nghĩa biểu cảm sâu sắc mà tác giả muốn gửi gắm.
Câu 4. Xác định nội dung chính của đoạn thơ trên?
Bước 1: Tóm tắt ý chính của từng khổ thơ (hoặc nhóm câu thơ).
- Khổ 1 (bốn dòng đầu): Bộc lộ tình yêu sâu sắc của nhân vật “tôi” đối với biển đảo quê hương, đồng thời gợi nhắc về lịch sử đấu tranh chống giặc ngoại xâm và sự hy sinh anh dũng của những người con đất Việt tại Trường Sa.
- Khổ 2 (bốn dòng tiếp theo): Nhấn mạnh sự quả cảm, sẵn sàng quên mình của những người lính ra đảo bảo vệ Tổ quốc, khẳng định chủ quyền lịch sử của Việt Nam đối với Hoàng Sa.
- Khổ 3 (bốn dòng cuối): Khẳng định tinh thần bất khuất, ý chí kiên cường của dân tộc Việt Nam trước những mất mát, đau thương; bày tỏ quyết tâm giữ vững chủ quyền biển đảo, vươn ra biển lớn.
Bước 2: Tổng hợp các ý chính thành một nội dung khái quát.
Nội dung chính của đoạn thơ là tình yêu tha thiết, niềm tự hào sâu sắc của tác giả (và của cả dân tộc) đối với biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc. Đoạn thơ ca ngợi tinh thần bất khuất, lòng dũng cảm hy sinh của các thế hệ cha ông và những người lính đang ngày đêm canh giữ biển trời; đồng thời khẳng định chủ quyền vững chắc của Việt Nam đối với các vùng biển đảo, đặc biệt là Hoàng Sa, Trường Sa, thể hiện ý chí vươn khơi bám biển, giữ vững non sông.
Lý do áp dụng phương pháp: Để xác định nội dung chính của một đoạn thơ, chúng ta cần đọc hiểu từng phần nhỏ (khổ thơ) để nắm bắt ý cụ thể, sau đó tổng hợp các ý đó lại thành một nhận định bao quát, khái quát được toàn bộ thông điệp mà đoạn thơ muốn truyền tải.
Câu 5. Từ nội dung chính của đoạn thơ (phần đọc hiểu), em thấy bản thân có trách nhiệm và hành động như thế nào với biển đảo quê hương? (Trình bày khoảng 5-7 dòng)
Bước 1: Hiểu rõ nội dung chính đã xác định ở câu 4.
Nội dung chính là về tình yêu, sự tự hào, sự hy sinh bảo vệ biển đảo và ý chí kiên cường giữ vững chủ quyền.
Bước 2: Liên hệ bản thân với nội dung đó.
Với tư cách là một học sinh, một công dân Việt Nam, em thấy mình cần có những trách nhiệm gì trước những điều mà đoạn thơ đã gợi mở?
Bước 3: Đề xuất các hành động cụ thể, thiết thực và phù hợp với lứa tuổi.
Em không thể ra chiến trường hay tham gia các hoạt động lớn, nhưng em có thể làm gì để thể hiện trách nhiệm của mình?
Bài làm tham khảo:
Từ nội dung chính của đoạn thơ, em nhận thức sâu sắc về tình yêu quê hương, biển đảo và sự hy sinh lớn lao của cha ông để bảo vệ từng tấc đất, tấc biển. Là một học sinh, em thấy bản thân có trách nhiệm phải học tập thật tốt để trang bị kiến thức, trở thành người có ích cho xã hội, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. Em sẽ tích cực tìm hiểu về lịch sử, chủ quyền biển đảo của Việt Nam, tuyên truyền cho bạn bè và mọi người cùng nâng cao ý thức bảo vệ môi trường biển. Đồng thời, em sẽ luôn ý thức về trách nhiệm công dân, thể hiện lòng yêu nước bằng những hành động cụ thể, dù nhỏ nhất, để xứng đáng với sự hy sinh của các thế hệ đi trước.
Lý do áp dụng phương pháp: Đây là câu hỏi mở, đòi hỏi học sinh không chỉ hiểu văn bản mà còn phải biết liên hệ, vận dụng kiến thức, cảm xúc từ văn bản vào thực tiễn cuộc sống và trách nhiệm của bản thân. Phương pháp này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và ý thức công dân, đây là một trong những mục tiêu quan trọng của môn Ngữ văn.
***
Cô hy vọng những hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp em hiểu rõ hơn về bài thơ và cách làm bài tập Ngữ văn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Câu 1.
Thể thơ: tự do.
Đoạn thơ không theo một khuôn khổ nhất định nào về số lượng câu hay số chữ trong câu.
Có sự tự do trong cách sử dụng ngôn từ và hình ảnh
Đoạn thơ không có sự lặp lại vần chân theo quy tắc.
Câu 2.
Nhân vật “tôi” trong đoạn thơ “thương” về những mất mát và hy sinh của đất nước, đặc biệt là trên biển đảo.
Câu 3.
Từ “chập chờn” trong câu thơ diễn tả sự hiện diện không ổn định, liên tục và không chắc chắn của giặc.
Trong suốt lịch sử ngàn năm, đất nước luôn phải đối mặt với sự đe dọa và xâm lược, dù không liên tục nhưng vẫn luôn có nguy cơ.
“Chập chờn” nhấn mạnh sự bấp bênh và sự hiện diện của nguy cơ xâm lược trong lịch sử dài của đất nước.
Câu 4.
Nội dung chính của đoạn thơ là lòng yêu nước và sự trân trọng những hy sinh của các chiến sĩ bảo vệ biển đảo, đồng thời thể hiện tinh thần kiên cường, bất khuất của dân tộc. Đoạn thơ nhấn mạnh sự hi sinh của các chiến sĩ và nhân dân. Họ đã quên mình vì Tổ quốc, dũng cảm bảo vệ từng phần của đất nước, đặc biệt là các đảo. Đồng thời ca ngọi tinh thần không chịu khuất phục của dân tộc. Dù phải đối mặt với nhiều mất mát và hy sinh, dân tộc vẫn giữ vững tinh thần và hướng về phía trước.
Câu 5.
Những hy sinh và tình yêu nước của các chiến sĩ bảo vệ biển đảo là nguồn cảm hứng lớn cho cuộc đời của em. Em cảm thấy cần phải có trách nhiệm trong việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của biển đảo quê hương. Em sẽ tích cực học tập và rèn luyện để trở thành công dân có ích cho đất nước. Đồng thời, em cũng sẽ tham gia các hoạt động tuyên truyền, bảo vệ môi trường biển và ủng hộ các chính sách về biển đảo, góp phần bảo vệ chủ quyền và phát triển bền vững cho đất nước.