I. ĐỌC HIỂU (6,0 điểm)
Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu ở dưới
QUA ĐÈO N…
Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu ở dưới
QUA ĐÈO NGANG
Bước tới Đèo Ngang, bóng xế tà,
Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.
Lom khom dưới núi, tiều vài chú
Lác đác bên sông, chợ mấy nhà.
Nhớ nước đau lòng, con quốc quốc,
Thương nhà mỏi miệng, cái gia gia.
Dừng chân đứng lại, trời, non, nước,
Một mảnh tình riêng, ta với ta.
(Bà Huyện Thanh Quan – Hợp tuyển thơ văn Việt Nam, NXB Văn hoá, Hà Nội, 1963)
Câu 1: Em hãy cho biết bài thơ “Qua Đèo Ngang” được viết theo thể thơ nào? Dấu hiệu nào cho em biết điều đó?
Câu 2: Những từ tượng hình có trong bài là:
Câu 3 ; Nội dung chính bài thơ “Qua Đèo Ngang” thể hiện là gì ?
Câu 4: Bài thơ “Qua Đèo Ngang” khắc họa khung cảnh thiên nhiên như thế nào?
Câu 5: Nhân vật trữ tình trong bài thơ có tâm trạng như thế nào?
Câu 6: Các từ: lom khom, lác đác thuộc loại từ gì? Tác dụng?
Câu 7. Nội dung của đoạn thơ trên. Khung cảnh ấy được gợi lên thông qua những chi tiết nào?
Câu 8. Chỉ ra và nêu hiệu quả của biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong câu thơ:
“Cỏ cây chen đá, lá chen hoa”.
Câu 9: Chỉ rõ và nêu tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong 2 câu thơ:
“Nhớ nước đau lòng, con quốc quốc,
Thương nhà mỏi miệng, cái gia gia.”
Câu 10: Phân tích một số nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật của bài thơ “Qua Đèo Ngang” của Bà Huyện Thanh Quan.
II. LÀM VĂN (4,0 điểm)
Phấn tích bài thơ “Qua Đèo Ngang” của Bà Huyện Thanh Quan
I. ĐỌC HIỂU (6,0 điểm)
Câu 1: Em hãy cho biết bài thơ “Qua Đèo Ngang” được viết theo thể thơ nào? Dấu hiệu nào cho em biết điều đó?
Để xác định thể thơ, chúng ta cần quan sát số câu, số chữ trong mỗi câu và cách gieo vần.
Bước 1: Đếm số câu thơ. Bài thơ có 8 câu.
Bước 2: Đếm số chữ trong mỗi câu. Mỗi câu thơ đều có 7 chữ.
Bước 3: Quan sát cách gieo vần. Các chữ “tà”, “hoa”, “nhà”, “hoa”, “ta” đều vần với nhau (vần “a”). Ngoài ra, các chữ “chú” (cuối câu 3) và “quốc” (cuối câu 5) không cùng vần với các chữ vần chân ở các câu 2, 4, 6, 8.
Dựa vào các dấu hiệu trên: 8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần chân ở các câu 2, 4, 6, 8 và chữ cuối câu 1 cũng vần với các chữ này. Đây là đặc điểm của thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2: Những từ tượng hình có trong bài là:
Từ tượng hình là những từ gợi lên hình ảnh cụ thể, sinh động của sự vật, con người, cảnh vật. Chúng ta cùng xem xét các từ ngữ trong bài:
– “Bóng xế tà”: Gợi hình ảnh ánh nắng chiều đang dần tắt.
– “Cỏ cây chen đá, lá chen hoa”: Gợi hình ảnh sự chen chúc, quấn quýt của cỏ cây, đá, lá, hoa trên sườn đèo.
– “Lom khom”: Gợi dáng vẻ nhỏ bé, cúi người, có phần mệt mỏi.
– “Lác đác”: Gợi sự thưa thớt, không tập trung.
Vậy, những từ tượng hình có trong bài là: lom khom, lác đác. (Chúng ta cũng có thể xét các từ như “xế tà” để chỉ hình ảnh thời gian, “chen” để chỉ sự chen chúc, nhưng “lom khom” và “lác đác” là rõ nét nhất về mặt gợi hình dáng, số lượng).
Câu 3: Nội dung chính bài thơ “Qua Đèo Ngang” thể hiện là gì?
Nội dung chính của bài thơ là sự tương phản giữa vẻ đẹp hùng vĩ, hoang sơ của thiên nhiên với nỗi lòng cô đơn, nỗi buồn hoài cổ, nỗi nhớ quê hương tha thiết của nhân vật trữ tình khi đi qua Đèo Ngang.
Câu 4: Bài thơ “Qua Đèo Ngang” khắc họa khung cảnh thiên nhiên như thế nào?
Bài thơ khắc họa khung cảnh thiên nhiên vừa rộng lớn, hoang sơ, vừa có những nét chấm phá sinh động nhưng cũng gợi cảm giác cô tịch.
– Về không gian: “Đèo Ngang” là một địa điểm cụ thể, rộng lớn.
– Về thời gian: “bóng xế tà” cho thấy cảnh vật đang chìm vào buổi chiều tà, gợi sự vắng lặng, hiu quạnh.
– Về cảnh vật: “Cỏ cây chen đá, lá chen hoa” gợi sự sống mãnh liệt, mọc xen kẽ nhau. Tuy nhiên, sự chen chúc này lại càng làm nổi bật sự khắc nghiệt, hoang vu của địa hình.
– Về sinh hoạt: “tiều vài chú”, “chợ mấy nhà” là những hình ảnh con người rất nhỏ bé, thưa thớt, càng làm tăng thêm vẻ hoang vắng, cô tịch của cảnh vật.
Nhìn chung, cảnh thiên nhiên hiện lên vừa có sự sống động (cỏ cây, hoa, người đi rừng, chợ) nhưng chủ yếu là gợi lên sự trống trải, vắng lặng, hoang sơ và có phần khắc nghiệt.
Câu 5: Nhân vật trữ tình trong bài thơ có tâm trạng như thế nào?
Nhân vật trữ tình có tâm trạng buồn man mác, cô đơn, nhớ nước, thương nhà, hoài cổ và day dứt. Nỗi buồn này bắt nguồn từ cảnh vật thiên nhiên và từ nỗi lòng của chính mình.
Câu 6: Các từ: lom khom, lác đác thuộc loại từ gì? Tác dụng?
Các từ “lom khom” và “lác đác” thuộc loại từ láy.
Tác dụng:
– “Lom khom”: Gợi dáng vẻ nhỏ bé, thưa thớt của những người tiều phu trên núi cao, heo hút. Nó không chỉ miêu tả hình dáng mà còn gợi sự vất vả, nhỏ bé của con người trước thiên nhiên hùng vĩ.
– “Lác đác”: Gợi sự thưa thớt, không tập trung của những ngôi nhà bên sông. Nó nhấn mạnh sự vắng vẻ, đìu hiu của khung cảnh.
Cả hai từ láy này đều góp phần làm nổi bật sự hoang vắng, cô tịch của cảnh vật và sự nhỏ bé, đơn độc của con người.
Câu 7. Nội dung của đoạn thơ trên. Khung cảnh ấy được gợi lên thông qua những chi tiết nào?
Nội dung của đoạn thơ trên (thường được hiểu là toàn bài thơ hoặc một khổ thơ cụ thể) là miêu tả cảnh Đèo Ngang lúc xế chiều và tâm trạng của nhân vật trữ tình.
Khung cảnh ấy được gợi lên thông qua các chi tiết:
– Thời gian: “bóng xế tà” (ánh nắng chiều tà).
– Địa hình: “Đèo Ngang”, “đá” (gợi sự hiểm trở, gồ ghề).
– Cảnh vật thiên nhiên: “cỏ cây”, “lá”, “hoa” (gợi sự sống, nhưng trong mối tương quan với đá lại thể hiện sự chen chúc, khắc nghiệt).
– Con người và hoạt động: “tiều vài chú”, “chợ mấy nhà” (gợi sự thưa thớt, vắng vẻ của con người).
Câu 8. Chỉ ra và nêu hiệu quả của biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong câu thơ:
“Cỏ cây chen đá, lá chen hoa”.
Biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong câu thơ là điệp cấu trúc và phép đối.
– Điệp cấu trúc: “Cỏ cây chen đá” và “lá chen hoa” có cấu trúc tương tự nhau: Danh từ + Động từ + Danh từ.
– Phép đối: “cỏ cây” đối với “lá”, “đá” đối với “hoa”.
Hiệu quả:
– Biện pháp này tạo nên sự hài hòa về âm thanh, nhịp điệu cho câu thơ, khiến câu thơ trở nên sinh động, giàu nhạc tính.
– Từ “chen” được lặp lại, nhấn mạnh sự chen chúc, chật chội, sự sống mãnh liệt nhưng cũng đầy khắc nghiệt của cỏ cây trên địa hình núi đá hiểm trở.
– Phép đối làm nổi bật sự phong phú, đa dạng của thiên nhiên, nhưng trong cái nhìn của nhân vật trữ tình, sự chen chúc này lại gợi lên cảm giác ngột ngạt, chật chội, thiếu khoảng trống, đồng thời càng làm nổi bật sự khắc nghiệt của thiên nhiên.
Câu 9: Chỉ rõ và nêu tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong 2 câu thơ:
“Nhớ nước đau lòng, con quốc quốc,
Thương nhà mỏi miệng, cái gia gia.”
Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai câu thơ này là ẩn dụ và nhân hóa, kết hợp với điệp cấu trúc.
– Ẩn dụ và nhân hóa:
– “Con quốc quốc” (tiếng chim quốc) là ẩn dụ cho tiếng chim kêu thương, ai oán. Tiếng chim “quốc quốc” vốn dĩ đã gợi lên nỗi nhớ quê hương, đất nước (như cách diễn đạt “quốc quốc là tiếng chim kêu nhớ nước”). Bà Huyện Thanh Quan đã nhân hóa tiếng chim để nó thể hiện nỗi “nhớ nước đau lòng”.
– “Cái gia gia” (tiếng chim đa đa) là ẩn dụ cho tiếng chim kêu liên hồi, mệt mỏi. Tiếng chim “gia gia” gợi lên sự gần gũi, thân quen, như tiếng người gọi gia đình. Bà Huyện Thanh Quan nhân hóa tiếng chim để nó thể hiện nỗi “thương nhà mỏi miệng”.
– Điệp cấu trúc: “Nhớ nước đau lòng” và “Thương nhà mỏi miệng” có cấu trúc tương tự nhau: Động từ + Danh từ + Tính từ/Cụm động từ.
Tác dụng:
– Biện pháp này giúp khắc họa sâu sắc nỗi lòng của nhân vật trữ tình. Nỗi nhớ nước, thương nhà không chỉ được diễn tả bằng lời lẽ trực tiếp mà còn được gửi gắm qua tiếng chim, khiến nỗi lòng trở nên tha thiết, da diết, và mang một màu sắc bi thương, ám ảnh.
– Tiếng chim với những âm thanh gợi hình, gợi cảm đã thay thế cho lời thổ lộ của con người, làm cho tình cảm trở nên tinh tế, ý nhị hơn.
– Việc sử dụng hai cặp ẩn dụ, nhân hóa song song này đã tạo nên sự cân đối, nhịp nhàng, đồng thời nhấn mạnh hai nỗi niềm lớn lao nhất của con người: nỗi nhớ quê hương, đất nước và nỗi nhớ gia đình, quê nhà.
Câu 10: Phân tích một số nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật của bài thơ “Qua Đèo Ngang” của Bà Huyện Thanh Quan.
Bài thơ “Qua Đèo Ngang” có nhiều nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật, góp phần tạo nên giá trị độc đáo của tác phẩm:
– Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật: Bà Huyện Thanh Quan đã vận dụng thành công thể thơ này với những quy tắc chặt chẽ về niêm luật, bố cục, cách gieo vần. Tuy nhiên, bà không sa vào khuôn sáo mà có sự sáng tạo, biến hóa.
– Sử dụng từ láy tượng hình, tượng thanh: Các từ “lom khom”, “lác đác” (tượng hình) và các âm thanh “quốc quốc”, “gia gia” (gợi thanh) đã giúp khắc họa hình ảnh và âm thanh một cách sinh động, gợi cảm.
– Nghệ thuật đối: Đặc biệt là ở hai câu thực “Cỏ cây chen đá, lá chen hoa” và hai câu luận “Nhớ nước đau lòng, con quốc quốc, / Thương nhà mỏi miệng, cái gia gia”. Phép đối ở đây không chỉ tạo sự cân đối, hài hòa về âm thanh, ý nghĩa mà còn làm nổi bật sự tương phản, khắc họa chiều sâu tâm trạng.
– Sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, gợi cảm: Ngôn ngữ thơ cô đọng, hàm súc, mỗi từ, mỗi hình ảnh đều gợi lên nhiều liên tưởng. Các hình ảnh như “bóng xế tà”, “cỏ cây chen đá”, “tiều vài chú”, “chợ mấy nhà”, “con quốc quốc”, “cái gia gia” đều mang sức gợi lớn.
– Kết cấu độc đáo: Bài thơ có sự chuyển biến tâm trạng rõ rệt từ tả cảnh sang bộc lộ tình cảm. Hai câu đề và thực tả cảnh vật hoang sơ, đìu hiu. Hai câu luận chuyển sang biểu lộ nỗi nhớ quê hương, đất nước, gia đình. Hai câu kết là sự suy tư, chiêm nghiệm sâu sắc của nhân vật trữ tình về thân phận, về tình riêng giữa vũ trụ bao la.
– Sự hòa quyện giữa cảnh và tình: Cảnh vật thiên nhiên không chỉ là phông nền mà còn là “người đồng điệu”, góp phần khơi gợi và thể hiện tâm trạng của nhân vật trữ tình. Vẻ đẹp hoang sơ, vắng lặng của thiên nhiên càng làm nổi bật nỗi cô đơn, buồn tủi của con người.
II. LÀM VĂN (4,0 điểm)
Phân tích bài thơ “Qua Đèo Ngang” của Bà Huyện Thanh Quan
Để phân tích một bài thơ, chúng ta cần đi theo một cấu trúc logic, bao gồm mở bài, thân bài và kết bài.
Mở bài:
Giới thiệu về tác giả, tác phẩm và vị trí, giá trị của bài thơ.
Bà Huyện Thanh Quan là một nữ thi sĩ tài hoa thời Nguyễn, nổi tiếng với những bài thơ Đường luật sắc sảo, giàu cảm xúc. Bài thơ “Qua Đèo Ngang” là một trong những tác phẩm tiêu biểu, thể hiện tài năng và tâm hồn của bà, đồng thời là một đỉnh cao của thơ Đường Việt Nam. Bài thơ đã khắc họa thành công bức tranh thiên nhiên hùng vĩ, hoang sơ nơi Đèo Ngang và bộc lộ sâu sắc tâm trạng cô đơn, nỗi nhớ quê hương, đất nước của nhân vật trữ tình.
Thân bài:
Phân tích bài thơ theo từng khổ hoặc từng cặp câu, làm rõ nội dung, nghệ thuật và sự chuyển biến tâm trạng.
1. Khung cảnh thiên nhiên hoang sơ, đìu hiu nơi Đèo Ngang (Hai câu đề và hai câu thực):
– Hai câu đề: “Bước tới Đèo Ngang, bóng xế tà, / Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.”
– Câu thơ mở ra không gian “Đèo Ngang”, một địa danh cụ thể, gợi sự hiểm trở, xa xôi.
– “Bóng xế tà” cho thấy thời khắc của buổi chiều tà, một thời điểm thường gợi cảm giác buồn, vắng lặng, cô tịch.
– “Cỏ cây chen đá, lá chen hoa”: Đây là một hình ảnh giàu sức gợi. Sự “chen” của cỏ cây, lá hoa với đá cho thấy sự sống mãnh liệt, dẻo dai của thiên nhiên, nhưng trong cái nhìn của nhân vật trữ tình, nó lại gợi lên sự chật chội, ngột ngạt, thiếu khoảng trống, và càng làm nổi bật sự khắc nghiệt, hoang vu của địa hình núi đá. Nghệ thuật đối và điệp cấu trúc ở đây đã tạo nên sự hài hòa, sinh động nhưng cũng đầy hàm ý.
– Hai câu thực: “Lom khom dưới núi, tiều vài chú, / Lác đác bên sông, chợ mấy nhà.”
– “Lom khom” là từ láy tượng hình, gợi dáng vẻ nhỏ bé, cúi mình, có phần mệt mỏi của những người tiều phu. Việc đặt họ “dưới núi” càng nhấn mạnh sự nhỏ bé, khuất lấp của con người trước thiên nhiên hùng vĩ.
– “Lác đác” là từ láy tượng hình, gợi sự thưa thớt, không tập trung của những ngôi nhà bên sông.
– Hình ảnh “tiều vài chú” và “chợ mấy nhà” đều là những nét chấm phá rất nhỏ, rất thưa thớt, càng làm nổi bật sự vắng vẻ, đìu hiu, cô tịch của khung cảnh. Nhân vật trữ tình như đang quan sát cảnh vật từ một vị thế cao, bao quát, nhưng lại chỉ nhận thấy những dấu vết nhỏ nhoi của sự sống.
2. Nỗi lòng hoài niệm, nhớ thương quê hương, đất nước (Hai câu luận):
– Hai câu luận: “Nhớ nước đau lòng, con quốc quốc, / Thương nhà mỏi miệng, cái gia gia.”
– Đây là hai câu thơ thể hiện rõ nhất tâm trạng của nhân vật trữ tình. Bà đã khéo léo sử dụng nghệ thuật ẩn dụ, nhân hóa và điệp cấu trúc để gửi gắm nỗi niềm của mình.
– “Con quốc quốc”: Tiếng chim quốc kêu như “quốc quốc”, vốn dĩ đã gợi lên nỗi nhớ quê hương, đất nước. Ở đây, nỗi nhớ ấy được đẩy lên mức “đau lòng”, thể hiện sự day dứt, thiết tha.
– “Cái gia gia”: Tiếng chim đa đa kêu “gia gia”, gợi sự gần gũi, thân thuộc, như tiếng gọi gia đình. Nỗi “thương nhà” được diễn tả “mỏi miệng”, cho thấy sự bận tâm, suy nghĩ triền miên, dai dẳng.
– Hai câu thơ đối xứng nhau qua cấu trúc “Nhớ… đau lòng”, “Thương… mỏi miệng” và sự thay thế biểu cảm qua tiếng chim. Nỗi nhớ nước và thương nhà là hai nỗi niềm lớn lao, bao trùm tâm hồn nhân vật trữ tình, khiến bà luôn day dứt, suy tư.
3. Sự cô đơn, suy tư và tình cảm riêng tư (Hai câu kết):
– Hai câu kết: “Dừng chân đứng lại, trời, non, nước, / Một mảnh tình riêng, ta với ta.”
– “Dừng chân đứng lại”: Hành động này cho thấy sự ngưng đọng, suy tư. Nhân vật trữ tình không chỉ đơn thuần đi qua mà còn dừng lại để cảm nhận, suy ngẫm.
– “Trời, non, nước”: Ba hình ảnh thiên nhiên rộng lớn, hùng vĩ, bao la.
– “Một mảnh tình riêng, ta với ta”: Câu thơ thể hiện rõ nhất nỗi cô đơn, lẻ loi của nhân vật trữ tình. Giữa không gian vũ trụ bao la, chỉ còn lại một “mảnh tình riêng” bé nhỏ, và chỉ có “ta với ta” để bầu bạn. “Mảnh tình riêng” có thể hiểu là nỗi buồn, nỗi nhớ, những suy tư của riêng mình.
– Sự đối lập giữa không gian vũ trụ rộng lớn và “mảnh tình riêng” nhỏ bé, cùng với việc chỉ còn “ta với ta” đã khắc họa sâu sắc nỗi cô đơn, trống vắng trong tâm hồn nhân vật.
Nghệ thuật đặc sắc của bài thơ:
Trong quá trình phân tích, cần lồng ghép phân tích nghệ thuật như đã nêu ở câu 10. Ví dụ:
– Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với niêm luật chặt chẽ.
– Ngôn ngữ thơ cô đọng, hàm súc, giàu hình ảnh.
– Các biện pháp tu từ như điệp cấu trúc, phép đối, từ láy tượng hình, ẩn dụ, nhân hóa.
– Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình.
Kết bài:
Khẳng định lại giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ, ý nghĩa của tác phẩm đối với nền văn học.
“Qua Đèo Ngang” là một bài thơ xuất sắc, không chỉ bởi bức tranh thiên nhiên sinh động, mà còn bởi chiều sâu tâm trạng và tài năng nghệ thuật của Bà Huyện Thanh Quan. Bài thơ đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc về vẻ đẹp của thiên nhiên Việt Nam và nỗi lòng tha thiết của người phụ nữ tài hoa trước non sông đất nước. Đây thực sự là một kiệt tác của thơ Đường Việt Nam.
Cô hy vọng với những phân tích chi tiết này, các em đã hiểu sâu hơn về bài thơ “Qua Đèo Ngang”. Hãy cố gắng luyện tập phân tích các tác phẩm khác theo cấu trúc tương tự nhé. Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Câu 1:
Thể thơ: thất ngôn bát cú đường luật
Dấu hiệu:
-Bài có 8 câu, mỗi câu có 7 tiếng
-Niêm:
+Câu 1 niêm với câu 8
+Câu 2 niêm với câu 3
+Câu 4 niêm với câu 5
+Câu 6 niêm với câu 7
-Đối:
+Câu 3 đối với câu 4
+Câu 5 đối với câu 6
– Luật: luật vần trắc(tới)
Câu 2:
Các từ tượng hình có trong bài: lom khom,lác đác
Câu 3:
Nội dung chính:Bức tranh thiên nhiên và cuộc sống con người nơi đèo Ngang hiện lên vừa đẹp, hoang sơ, vừa gợi một nỗi buồn man mác. Qua đó, tác giả bộc lộ tâm trạng hoài cổ, nỗi nhớ nước, thương nhà da diết cùng cảm giác cô đơn, thầm lặng trong lòng.
Câu 4:
Bài thơ “Qua Đèo Ngang” khắc họa khung cảnh thiên nhiên rộng lớn, vắng vẻ, hoang vu, vắng lặng.
Câu 5:
Nhân vật trữ tình trong bài thơ bộc lộ tâm trạng hoài cổ, nỗi nhớ nước, thương nhà da diết cùng cảm giác cô đơn.
Câu 6:
Các từ lom khom, lác đác thuộc loại từ tính từ.
Tác dụng: giúp miêu tả không gian, khung cảnh đèo Ngang đìu hiu,vắng vẻ càng khiến cho lòng người lữ khác tha hương càng thêm đau xót.
Câu 7:
Khung cảnh đèo Ngang được gợi lên thông qua các chi tiết:
+Bóng xế tà
+Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.
+Lom khom dưới núi, tiều vài chú
+Lác đác bên sông, chợ mấy nhà.
Câu 8:
Biện pháp nghệ thuật: điệp từ (chen)
Tác dụng: biện pháp tu từ giúp làm tăng tính gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt và giúp cho câu thơ thêm sinh động, tăng tính nhạc. Qua đó khắc họa khung cảnh nơi đèo Ngang đìu hiu, nghèo nàn,
Câu 9:
Biện pháp tu từ: đảo ngữ
Tác dụng:
+Biện pháp tu từ giúp làm tăng tính gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt và giúp cho câu thơ thêm sinh động, hấp dẫn.
+Qua đó, tác giả đã tái hiện khung cảnh đèo Ngang hoang vắng thưa thớt chỉ lác đác vài căn nhà và âm thanh buồn da diết của con quốc quốc và cái gia gia càng xoáy thêm vào lòng tác giả nỗi nhớ nhà đầy xót xa.
+Từ lời thơ,qua đó bộc lộ tình cảm yêu nước sâu kín, sự nhớ nhà, hoài cổ và đau xót khi phải rời xa quê hương của tác giả.
Câu 10:
-Từ láy tượng hình: lom khom, lác đác
Lom khom dưới núi tiều vài chú,
Lác đác bên sông chợ mấy nhà.
Tác dụng: từ láy tượng hình giúp tăng tính gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt và giúp cho bức tranh thơ thêm sinh động, sắc nét. Qua đó, tác giả đã tái hiện khung cảnh đèo Ngang hoang vắng thưa thớt chỉ lác đác vài căn nhà và người ở thì cũng chỉ lom khom vài ba chú tiều. Khung cảnh hoang vắng ấy càng làm cho nỗi nhớ nhà trong lòng tác giả thêm xót xa.
II.Làm văn
Bà Huyện Thanh Quan là một trong số ít nữ sĩ nổi bật nhất của nền văn học trung đại Việt Nam. Qua Đèo Ngang là tác phẩm xuất sắc không chỉ của riêng bà mà còn của cả nền thơ ca trung đại dân tộc. Bài thơ được sáng tác trong một lần bà đi qua Đèo Ngang để vào kinh đô Huế. Qua ngòi bút tinh tế của nhà thơ, cảnh Đèo Ngang hiện lên vừa thoáng đãng, hùng vĩ, lại vừa heo hút, hoang sơ, thấp thoáng bóng dáng sự sống con người. Đằng sau bức tranh thiên nhiên ấy là tâm trạng nhớ nước, thương nhà, nỗi buồn thầm lặng và cô đơn của tác giả nơi đất khách quê người.
Bà Huyện Thanh Quan tên thật là Nguyễn Thị Hinh, sống vào thế kỉ XIX chưa rõ năm sinh năm mất. Quê bà ở làng Nghi Tàm, nay thuộc quận Tây Hồ, Hà Nội. Chồng bà từng làm tri huyện Thanh Quan (thuộc tỉnh Hưng Yên hay là Thái Bình cũ ngày nay) vì vậy người đời quen gọi bà là Bà Huyện Thanh Quan. Bà là một trong những nữ sĩ tài danh hiếm có của văn học trung đại Việt Nam, nổi tiếng với phong cách thơ trang nhã, tinh tế, thể hiện tâm hồn hoài cổ, yêu nước và thương nhà sâu sắc. Hiện nay, thơ bà còn lưu giữ được sáu bài thơ Đường luật, trong đó “Qua Đèo Ngang” là tác phẩm tiêu biểu, thể hiện rõ phong cách nghệ thuật và tâm hồn của bà.
Tác giả đã khắc hoạ khung cảnh thiên nhiên nơi dèo Ngang trong một buổi chiều tà nhuộm màu hoàng hôn và buồn bã:
Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà,
Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.
Thời gian “bóng xế tà” gợi lên một buổi chiều tà hiu hắt, gợi nỗi buồn man mác và cảm giác cô đơn trong lòng người lữ khách. Không gian nơi đèo Ngang hiện ra mênh mông, hoang vu với cảnh vật chen chúc, đan xen nhau “cỏ cây chen đá, lá chen hoa”tạo nên một không gian hoang sơ, khô cằn, thiếu vắng bàn tay con người. Nếu buổi chiều là lúc mọi người quây quần bên gia đình, thì nhà thơ lại một mình giữa núi non trùng điệp, đối diện với sự tĩnh lặng và cô quạnh của thiên nhiên. Chính sự đối lập ấy càng làm nổi bật nỗi buồn, nỗi cô đơn thầm lặng của tác giả khi đứng trước không gian bao la, hoang vắng nơi đất khách.
Giữa không gian rộng lớn ấy, hình ảnh con người hiện lên thật nhạt nhòa:
Lom khom dưới núi tiều vài chú,
Lác đác bên sông chợ mấy nhà
Hai câu thơ gợi lên khung cảnh chiều tà nơi đèo Ngang với vài bóng dáng con người nhỏ bé những người tiều phu “lom khom” đang đốn củi, vài ngôi nhà “lác đác” bên sông, thấp thoáng trong hoàng hôn. Nghệ thuật đảo ngữ kết hợp với từ láy “lom khom,lác đác” giúp khắc họa sự thưa thớt, nhỏ nhoi của sự sống giữa thiên nhiên bao la. Các từ chỉ số lượng “vài”, “mấy” càng nhấn mạnh cảm giác ít ỏi, hoang sơ, vắng vẻ, cô quạnh. Thiên nhiên đẹp mà vắng lặng, còn con người thì hiện lên nhỏ bé, lẻ loi trước không gian rộng lớn, gợi nỗi buồn man mác và sự cô đơn của thi nhân nơi đất khách quê người.
Thiên nhiên càng vắng lặng, tâm trạng nhà thơ càng cô đơn, điều đó được bộc lộ rõ trong hai câu:
Nhớ nước, đau lòng con quốc quốc,
Thương nhà, mỏi miệng cái gia gia.
Hình ảnh “con quốc quốc”, “cái gia gia” không chỉ là hình ảnh thực của hai loài chim (chim cuốc và chim đa đa) mà còn là biểu tượng cho nỗi lòng nhớ thương quê hương, đất nước của thi nhân. Đây cũng là âm thanh duy nhất trong bức tranh thiên nhiên tĩnh mịch, vang lên da diết, khắc khoải giữa buổi chiều tà. Việc sử dụng thủ pháp lấy động tả tĩnh khiến tiếng chim càng làm nổi bật không gian yên ắng, thiếu vắng sự sống con người, đồng thời khơi sâu nỗi buồn nhớ của tác giả.Hai chữ “nhớ nước” gợi nỗi hoài niệm về quá khứ huy hoàng của triều đại cũ, còn “thương nhà” thể hiện nỗi nhớ gia đình, quê hương sâu nặng. Những cảm xúc ấy hòa quyện, làm hiện lên hình ảnh người nữ sĩ cô đơn, hoài niệm, mang trong lòng nỗi nhớ nước thương nhà da diết. Ẩn sau bức tranh phong cảnh là nỗi lòng thầm kín và tâm hồn yêu nước tha thiết của Bà Huyện Thanh Quan.
Đến hai câu kết:
Dừng chân đứng lại trời non nước
Một mảnh tình riêng ta với ta
Hai câu thơ đã bộc lộ trực tiếp nỗi niềm cô đơn, khắc khoải của tác giả. Trước không gian bao la, mênh mông của trời, non, nước, con người trở nên nhỏ bé, lẻ loi hơn bao giờ hết. Chỉ bốn chữ “dừng chân nghĩ lại” đã gợi cảm giác bâng khuâng, dừng bước trước thiên nhiên hùng vĩ mà lòng đầy trĩu nặng. Giữa đất trời rộng lớn, thi nhân chỉ có “một mảnh tình riêng”nỗi niềm sâu kín, chỉ có “ta với ta”.Nỗi cô đơn ấy không chỉ là cảm xúc cá nhân, mà còn chất chứa nỗi nhớ nước, thương nhà, hoài niệm về quá khứ huy hoàng.
Bài thơ “Qua đèo Ngang” không chỉ khắc họa bức tranh thiên nhiên hoang sơ, tĩnh lặng mà còn là tiếng lòng sâu kín đầy tâm trạng của một con người xa quê, mang nặng nỗi buồn hoài cổ. Với bút pháp tả cảnh ngụ tình, Bà Huyện Thanh Quan đã gửi gắm trong từng câu chữ nỗi cô đơn giữa đất khách, niềm thương nhớ quá khứ và tâm sự của một người phụ nữ tài hoa sống trong xã hội phong kiến xưa. Tác phẩm không chỉ thể hiện tài năng nghệ thuật tinh tế của nữ sĩ mà còn chạm đến chiều sâu cảm xúc của người đọc, gợi nên niềm đồng cảm về nỗi buồn nhân thế và những hoài niệm về một thời đã xa.
Câu 1:
Bài thơ “Qua Đèo Ngang” được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật. Dấu hiệu nhận biết: mỗi bài thơ gồm 8 câu, mỗi câu có 7 chữ. Cấu trúc của bài thơ tuân thủ chặt chẽ quy tắc đối và niêm luật đặc trưng của thơ Đường.
Câu 2:
Những từ tượng hình trong bài thơ là: lom khom, lác đác.
Câu 3:
Bài thơ thể hiện nỗi buồn cô đơn, lẻ loi và sự hoài niệm của tác giả khi đứng trước khung cảnh hoang sơ, vắng vẻ của Đèo Ngang. Đó là nỗi nhớ nước, thương nhà, gắn liền với tâm trạng buồn bã trước tình cảnh đất nước thời kỳ suy tàn.
Câu 4:
Thiên nhiên trong bài thơ hiện lên hoang sơ, tĩnh lặng với cảnh cây cỏ chen đá, hoa lá đan xen. Có vài người tiều phu thấp thoáng trên núi, một vài ngôi nhà nhỏ rải rác bên sông. Khung cảnh đèo Ngang mang nét hoang vắng, tĩnh mịch nhưng cũng giàu chất thơ.
Câu 5:
Nhân vật trữ tình có tâm trạng buồn bã, cô đơn và lẻ loi. Trước khung cảnh hoang vắng, lòng tác giả dậy lên nỗi nhớ nước, thương nhà, bộc lộ nỗi buồn đau trước tình cảnh đất nước và gia đình.
Câu 6:
Lom khom và lác đác là các từ láy tượng hình.
Tác dụng: Những từ láy này làm tăng tính gợi hình, giúp người đọc hình dung rõ nét hơn về hình ảnh những tiều phu nhỏ bé, ít ỏi, và những ngôi nhà lác đác, rải rác bên sông. Chúng tạo nên sự vắng vẻ, tĩnh lặng của cảnh vật.
Câu 7:
Nội dung của đoạn thơ miêu tả khung cảnh hoang sơ, vắng lặng của Đèo Ngang vào buổi chiều tà. Qua hình ảnh “cỏ cây chen đá, lá chen hoa”, những người tiều phu lẻ loi trên núi, cùng vài ngôi nhà thưa thớt bên sông, ta cảm nhận sự tĩnh lặng, hiu quạnh. Tâm trạng của nhân vật trữ tình càng thêm buồn bã khi đối diện với không gian vắng vẻ đó.
Câu 8:
Biện pháp nghệ thuật: Điệp từ “chen” và phép đối “cỏ cây” với “lá hoa”.
Tác dụng: Điệp từ “chen” gợi lên sự hòa quyện và đan xen giữa cây cỏ, lá hoa với đá, thể hiện sự hoang sơ và sức sống mãnh liệt của thiên nhiên. Phép đối còn giúp tăng thêm sự nhịp nhàng, cân đối và hài hòa trong câu thơ, đồng thời nhấn mạnh vẻ đẹp mộc mạc, đơn sơ của khung cảnh thiên nhiên nơi đèo Ngang.
Câu 9:
Biện pháp tu từ: Ẩn dụ, nhân hóa, và điệp từ.
Tác dụng:
Hình ảnh “con quốc quốc” và “cái gia gia” vừa là tiếng kêu của loài chim, vừa ẩn dụ cho nỗi lòng của tác giả. Tiếng chim “quốc quốc” gợi nhớ về nỗi đau mất nước, còn tiếng “gia gia” gợi nhớ đến gia đình xa cách.
Phép điệp từ “quốc quốc”, “gia gia” làm tăng thêm sự vang vọng, lặp đi lặp lại trong nỗi lòng đau xót của tác giả, tạo nên âm hưởng buồn thương, sâu lắng.
Câu 10:
Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật: Bài thơ tuân thủ chặt chẽ niêm luật của thơ Đường, với kết cấu chặt chẽ, các cặp câu đối nhau tạo nên sự hài hòa trong âm điệu.
Hình ảnh thiên nhiên tĩnh lặng, hoang sơ: Thiên nhiên được miêu tả qua các từ ngữ giản dị nhưng gợi hình mạnh mẽ như “cỏ cây chen đá”, “lá chen hoa”, “lom khom”, “lác đác”.
Biện pháp điệp từ, đối lập: Điệp từ “chen” tạo nên nhịp điệu đều đặn, như diễn tả sự đơn điệu của cảnh vật và tâm trạng con người. Phép đối trong các cặp câu giúp bài thơ trở nên cân đối và giàu tính nhạc.
Biểu hiện tâm trạng qua thiên nhiên: Tác giả sử dụng hình ảnh thiên nhiên để biểu hiện tâm trạng của mình, vừa cô đơn, vừa trống trải nhưng cũng mang nỗi niềm sâu lắng, nhớ thương nước nhà.