I have more friends than my sister
—> My sister doesn’t
2. He prefers golf to …
—> My sister doesn’t
2. He prefers golf to tennis
–> He’d rather
3.Despite his age, Mr.Johnson runs 7 miles every day
–> Athough Mr.Johnson
Câu 1:
I have more friends than my sister
—> My sister doesn’t
Phân tích:
Câu gốc là một câu so sánh hơn với cấu trúc “more … than”. Chúng ta thấy chủ ngữ là “I” và đối tượng so sánh là “my sister”. Ý nghĩa của câu là tôi có nhiều bạn hơn em gái mình.
Yêu cầu của đề bài là viết lại câu với chủ ngữ bắt đầu bằng “My sister doesn’t”. Điều này có nghĩa là chúng ta cần diễn đạt ý nghĩa đối lập với câu gốc, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa về số lượng bạn bè.
Khi nói “My sister doesn’t…”, chúng ta cần điền một động từ theo sau để hoàn chỉnh ý. Động từ này phải thể hiện sự phủ định của việc có nhiều bạn.
Cách làm:
Chúng ta có thể dùng động từ “have” để diễn đạt việc có bạn bè.
Câu gốc: I have more friends than my sister. (Tôi có nhiều bạn hơn em gái tôi.)
Nếu em gái tôi không có nhiều bạn như tôi, thì điều đó có nghĩa là em ấy có ít bạn hơn.
Vậy, chúng ta có thể viết lại như sau:
My sister doesn’t have as many friends as I do. (Em gái tôi không có nhiều bạn bằng tôi.)
Hoặc đơn giản hơn, chúng ta có thể diễn đạt sự thiếu vắng:
My sister doesn’t have many friends. (Em gái tôi không có nhiều bạn.) – Cách này có thể hơi khác một chút về sắc thái nhưng vẫn chấp nhận được trong nhiều trường hợp.
Tuy nhiên, để giữ nguyên ý nghĩa so sánh và thể hiện rõ sự đối lập với “more friends”, cấu trúc “as many … as” là phù hợp nhất.
Đáp án:
My sister doesn’t have as many friends as I do.
Hoặc:
My sister doesn’t have as many friends.
Câu 2:
He prefers golf to tennis
–> He’d rather
Phân tích:
Câu gốc sử dụng động từ “prefer” để diễn tả sự yêu thích hơn. Cấu trúc “prefer A to B” có nghĩa là thích A hơn B. Trong câu này, “He” thích “golf” hơn “tennis”.
Yêu cầu là viết lại câu bắt đầu bằng “He’d rather”. Cấu trúc “would rather” (viết tắt là “d rather”) dùng để diễn tả sự mong muốn, ưa thích làm việc gì đó hơn việc khác.
Cách làm:
Cấu trúc của “would rather” khi so sánh hai hành động là:
“Subject + would rather + verb (bare infinitive) + than + verb (bare infinitive)”
Hoặc khi so sánh hai danh từ/cụm danh từ:
“Subject + would rather + noun/noun phrase + than + noun/noun phrase”
Trong câu gốc, chúng ta có hai môn thể thao là “golf” và “tennis”. Chúng ta sẽ dùng cấu trúc so sánh hai danh từ.
“He prefers golf to tennis” có nghĩa là anh ấy thích chơi golf hơn chơi tennis.
Do đó, “He’d rather” sẽ theo sau bởi “golf” và sau đó là “than tennis”.
Đáp án:
He’d rather play golf than tennis.
(Lưu ý: Mặc dù câu gốc không có động từ “play”, khi dùng “would rather” với hai danh từ là hoạt động, chúng ta thường ngầm hiểu hành động chơi môn đó. Nếu muốn chính xác hơn, có thể thêm động từ “play”.)
Nếu chỉ theo sát cấu trúc “prefer A to B” và chuyển sang “would rather”, ta có thể coi A và B là đối tượng được ưu tiên.
He’d rather golf than tennis. (Cách này ít dùng hơn, thường sẽ có động từ đi kèm).
Để đảm bảo bài tập đúng với chương trình lớp 8 và cấu trúc phổ biến, chúng ta sẽ thêm động từ “play” để câu được tự nhiên và rõ nghĩa nhất.
Đáp án chính xác nhất:
He’d rather play golf than tennis.
Câu 3:
Despite his age, Mr.Johnson runs 7 miles every day
–> Although Mr.Johnson
Phân tích:
Câu gốc sử dụng giới từ “Despite” để bắt đầu một cụm từ chỉ sự nhượng bộ. “Despite his age” có nghĩa là “mặc dù tuổi của ông ấy”. Ý nghĩa của câu là: Mặc dù ông Johnson đã có tuổi, ông ấy vẫn chạy 7 dặm mỗi ngày.
Yêu cầu là viết lại câu với liên từ “Although”. “Although” cũng dùng để diễn tả ý nghĩa nhượng bộ, tương tự như “Despite”.
Cách làm:
Cấu trúc của “Despite” thường là:
“Despite + noun/pronoun/gerund”
Hoặc:
“Despite + clause (less common, usually followed by “the fact that”)”
Cấu trúc của “Although” là:
“Although + clause (subject + verb)”
Câu gốc: “Despite his age, Mr.Johnson runs 7 miles every day.”
“his age” là một danh từ. Chúng ta cần chuyển mệnh đề “his age” thành một mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ và động từ để đi với “Although”.
Chủ ngữ ở đây là “Mr.Johnson”. Động từ liên quan đến “age” (tuổi) là “to be”.
Khi nói “mặc dù tuổi của ông ấy”, chúng ta có thể diễn đạt là “mặc dù ông ấy còn trẻ” hoặc “mặc dù ông ấy lớn tuổi”. Tuy nhiên, “runs 7 miles every day” thường ám chỉ ông ấy vẫn còn khỏe mạnh dù có tuổi.
Cách phổ biến và phù hợp nhất để diễn đạt “Despite his age” với “Although” là:
“Although he is old…” hoặc “Although he is old…”
Tuy nhiên, để giữ nguyên ý nghĩa rằng ông ấy vẫn chạy dù có tuổi (có thể không nhất thiết là ông ấy còn trẻ, mà là tuổi tác không ngăn cản ông ấy), chúng ta có thể dùng:
“Although he is old…” hoặc “Although Mr.Johnson is old…”
Trong trường hợp này, vì câu gốc có “his age”, khi chuyển sang “Although”, chúng ta cần thêm chủ ngữ và động từ.
“Although” + chủ ngữ + động từ…
Nếu chủ ngữ là “Mr.Johnson”, ta có thể dùng:
Although Mr.Johnson is old…
Đáp án:
Although Mr.Johnson is old, he runs 7 miles every day.
Hoặc, nếu muốn dùng trực tiếp chủ ngữ “Mr.Johnson” và làm rõ hơn mối quan hệ với “age”:
Although Mr.Johnson is aged, he runs 7 miles every day. (Cách này ít phổ biến hơn.)
Để bám sát nhất vào cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc, và với cách dùng “Although” phổ biến, ta sẽ dùng “is old”.
Đáp án chính xác nhất:
Although Mr.Johnson is old, he runs 7 miles every day.
Các em thấy đó, ngữ pháp Tiếng Anh tuy có nhiều cấu trúc nhưng khi chúng ta hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của từng từ/cụm từ, việc chuyển đổi sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy luyện tập thường xuyên nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
\(1\). My sister doesn’t have as many friends as me.
\(->\) So sánh bằng: S1 + (not) + V + as + adv + as + S2
\(2\). He’d rather golf than tennis.
\(->\) S + would rather + N/V_inf + than + N/V_inf
\(3\). Although Mr. Johnson is old, he runs \(7\) miles every day.
\(->\) Although + S + V, S + V: Mặc dù…
1 I have more friends than my sister
—> My sister doesn’t have as many friends as me
2 He prefers golf to tennis
–>He’d rather play golf than tennis
3 Despite his age, Mr.Johnson runs 7 miles every day
–> Athough Mr. Benson is old, he runs 7 miles every day
Cấu trúc
So sánh bằng với tính từ/ trạng từ
S1 + V + as +adj/adv + as + S2 + V
So sánh bằng với danh từ
S1 + V + as + much/many + N + as + S2 + V
Cấu trúc would rather
Khẳng định: S + would rather (‘d rather) + V-inf.
Phủ định: S + would rather (‘d rather) + not + V-inf.
Nghi vấn: Would + S + rather + V-inf?
S + prefer + N + to + N
Cấu trúc despite
Despite/In spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing, S + V + …
Cấu trúc although
Although/ though/ even though + S + V (chia theo thì thích hợp)