I like watching TV ____________ to the cinema.
A. more than to go
B. than going
…
A. more than to go
B. than going
C. rather than to go
D. more than going
Câu hỏi của chúng ta là: “I like watching TV ____________ to the cinema.” Và chúng ta có các lựa chọn A, B, C, D.
Đầu tiên, chúng ta cần xác định cấu trúc ngữ pháp chính của câu. Câu này đang so sánh hai hoạt động mà “tôi” thích: “watching TV” (xem TV) và “to the cinema” (đi xem phim).
Khi so sánh hai động từ hoặc hai cụm động từ, chúng ta thường sử dụng cấu trúc so sánh hơn. Tuy nhiên, ở đây, chúng ta đang so sánh hai hành động, và đặc biệt là sau động từ “like”.
Chúng ta có các cách diễn đạt sự yêu thích hoặc so sánh sự yêu thích như sau:
1. Cấu trúc “like + V-ing”: Diễn tả sự thích một hành động nói chung, một thói quen. Ví dụ: “I like reading books.” (Tôi thích đọc sách).
2. Cấu trúc “prefer + V-ing + to + V-ing”: Diễn tả sự thích cái gì đó hơn cái gì đó khác. Đây là cấu trúc so sánh sự yêu thích.
3. Cấu trúc “would rather + V (nguyên mẫu) + than + V (nguyên mẫu)”: Diễn tả sự thích làm cái gì đó hơn là làm cái gì đó khác, thường mang tính chất lựa chọn ngay lúc đó hoặc một sự ưu tiên.
4. Cấu trúc “prefer + to V + rather than + V (nguyên mẫu)”: Tương tự như “would rather”, nhưng “prefer” có thể đi với cả V-ing và to V.
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét các lựa chọn:
Lựa chọn A: “more than to go”.
Cấu trúc “more than” thường đi với tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn. Ví dụ: “This book is more interesting than that one.” (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia). Hoặc nó có thể so sánh hai động từ nguyên mẫu có “to”: “I would rather read than to go.” (Tuy nhiên, cấu trúc “would rather” đi với V nguyên mẫu không “to” sau “than” sẽ phổ biến hơn). Khi so sánh hai V-ing, chúng ta thường dùng “prefer… to…”, hoặc “like… better than…”. Cụm “more than to go” ở đây không hợp lý vì chúng ta đang so sánh “watching TV” (một V-ing) với việc đi xem phim.
Lựa chọn B: “than going”.
“Than going” chỉ là một phần của cấu trúc so sánh. Nó cần một từ hoặc cụm từ đứng trước để tạo thành cấu trúc so sánh đầy đủ. Ví dụ: “I prefer watching TV than going to the cinema.” (Tuy nhiên, cấu trúc chuẩn của “prefer” là “prefer… to…”, không phải “prefer… than…”). Nếu dùng “like”, chúng ta có thể nói “I like watching TV better than going to the cinema.” hoặc “I like watching TV more than going to the cinema.”
Lựa chọn C: “rather than to go”.
Cấu trúc “rather than” thường đi với động từ nguyên mẫu (V). Ví dụ: “I would rather watch TV rather than go to the cinema.” Tuy nhiên, trong câu gốc, chúng ta có “watching TV” (V-ing). Nếu dùng “rather than”, chúng ta thường sẽ nói “I would rather watch TV than go to the cinema.” hoặc “I prefer watching TV rather than going to the cinema.” Sự kết hợp “rather than to go” với “watching TV” ở đầu câu không tạo thành một cấu trúc so sánh hoàn chỉnh và tự nhiên.
Lựa chọn D: “more than going”.
Cấu trúc “like… more than…” là một cách phổ biến để so sánh hai hành động được diễn tả bằng V-ing.
Công thức là: Subject + like + V-ing + more than + V-ing.
Áp dụng vào câu của chúng ta:
Subject: I
like: like
V-ing thứ nhất: watching TV
more than: more than
V-ing thứ hai: going to the cinema (chúng ta hiểu ngầm là “going to the cinema”)
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: “I like watching TV more than going to the cinema.” (Tôi thích xem TV hơn là đi xem phim).
Chúng ta cũng có thể dùng cấu trúc “prefer… to…” như sau:
“I prefer watching TV to going to the cinema.” (Tôi thích xem TV hơn là đi xem phim).
Tuy nhiên, trong các lựa chọn đã cho, “more than going” là phù hợp nhất để hoàn thành câu theo cấu trúc “like… more than…”.
Vì vậy, đáp án chính xác nhất là D.
Cô nhắc lại một lần nữa:
Khi so sánh hai hành động bằng V-ing sau động từ “like”, chúng ta có thể dùng cấu trúc:
Subject + like + V-ing + more than + V-ing
Trong trường hợp này, “watching TV” là V-ing thứ nhất, và “going to the cinema” (ngầm hiểu) là V-ing thứ hai. “more than going” là phần điền vào chỗ trống để hoàn thành cấu trúc.
Chúc các em học tốt!
\(D.\)
\(-\) Chủ ngữ thích việc xem TV hơn xem rạp
\(->\) Các việc này là danh từ hoặc danh động từ
\(->\) Dùng \(watching\) và \(going\)
\(-\) Dịch: Tôi thích xem TV hơn đi tới rạp chiếu phim.
\(#TranDucQuangNBK\)
D. more than going
Dịch: Tôi thích xem TV hơn là đi tới rạp chiếu phim.