I live in a house near the sea. It is an old house, about 100 years ago, and it…
29. where does the author live?
A near the sea B in the country C in the city D A and B
30. How many rooms are there in his/ hẻ house?
A two B three C four D five
31 These’s a garden_____ the house
A before B behind C beside D bênath
32. The author loves the house the house because of……………
A. the garden B the flowers in summer C. the fire in winter D. all are correct
33 what does the author like best?
A the lovely old fireplace B the garden C the view from his/ her bedroom window
D. the flowers in srping and summer
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong giờ học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập kỹ năng đọc hiểu – một kỹ năng rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp các em nắm bắt thông tin và trả lời câu hỏi một cách chính xác. Bài đọc hôm nay kể về một ngôi nhà nhỏ ven biển rất đáng yêu.
Trước khi đi vào giải bài tập, cô trò chúng ta cùng tìm hiểu một số từ vựng khó hoặc quan trọng trong đoạn văn nhé:
* near the sea: gần biển
* upstairs: tầng trên
* downstairs: tầng dưới
* fireplace: lò sưởi
* visitors: khách, người đến thăm
* reasons: lý do
* view: quang cảnh, tầm nhìn
Nào, bây giờ chúng ta hãy cùng nhau giải quyết từng câu hỏi một theo từng bước cụ thể nhé!
—
Lời giải chi tiết:
29. where does the author live?
A near the sea B in the country C in the city D A and B
* Bước 1: Đọc và xác định từ khóa trong câu hỏi.
* Từ khóa chính là “where” (ở đâu) và “author live” (tác giả sống). Câu hỏi muốn biết tác giả sống ở đâu.
* Bước 2: Quét (scan) đoạn văn để tìm thông tin liên quan đến từ khóa.
* Ngay câu đầu tiên của đoạn văn, tác giả đã giới thiệu: “I live in a house near the sea.” (Tôi sống trong một ngôi nhà gần biển.)
* Bước 3: Đối chiếu thông tin tìm được với các lựa chọn A, B, C, D.
* A. near the sea: Hoàn toàn khớp với thông tin trong đoạn văn.
* B. in the country: Không có thông tin này trong bài.
* C. in the city: Bài đọc nói “My city friends often stay with me” (Những người bạn thành phố của tôi thường đến ở với tôi), điều này ngụ ý tác giả không sống ở thành phố.
* D. A and B: Vì B sai nên D cũng sai.
* Bước 4: Kết luận.
* Dựa vào thông tin trực tiếp từ đoạn văn, đáp án chính xác là A.
—
30. How many rooms are there in his/ her house?
A two B three C four D five
* Bước 1: Đọc và xác định từ khóa trong câu hỏi.
* Từ khóa chính là “How many rooms” (có bao nhiêu phòng). Câu hỏi yêu cầu chúng ta đếm số lượng phòng.
* Bước 2: Quét (scan) đoạn văn để liệt kê tất cả các loại phòng được nhắc đến.
* “There are two bedrooms upstairs” (Có hai phòng ngủ ở tầng trên) -> 2 phòng.
* “The bathroom is downstairs” (Phòng tắm ở tầng dưới) -> 1 phòng.
* “next to the kitchen” (cạnh nhà bếp) -> 1 phòng bếp (được coi là một không gian riêng biệt).
* “there is a living room” (có một phòng khách) -> 1 phòng.
* Bước 3: Cộng tổng số phòng đã liệt kê.
* 2 phòng ngủ + 1 phòng tắm + 1 phòng bếp + 1 phòng khách = 5 phòng.
* Bước 4: Đối chiếu tổng số phòng với các lựa chọn A, B, C, D.
* A. two: Sai.
* B. three: Sai.
* C. four: Sai.
* D. five: Đúng.
* Bước 5: Kết luận.
* Tổng số phòng trong nhà là 5, vậy đáp án chính xác là D.
—
31. There’s a garden_____ the house
A before B behind C beside D beneath
* Bước 1: Đọc và xác định từ khóa trong câu hỏi.
* Từ khóa chính là “garden” (khu vườn) và “house” (ngôi nhà) cùng với chỗ trống cần điền một giới từ chỉ vị trí. Câu hỏi muốn biết vị trí của khu vườn so với ngôi nhà.
* Bước 2: Quét (scan) đoạn văn để tìm câu miêu tả vị trí của khu vườn.
* Đoạn văn có câu: “Theres a garden in front of the house.” (Có một khu vườn ở phía trước ngôi nhà.)
* Bước 3: Đối chiếu giới từ “in front of” với các lựa chọn A, B, C, D.
* A. before: Trong ngữ cảnh này, “before” có nghĩa tương tự như “in front of” (ở phía trước).
* B. behind: Phía sau (trái nghĩa).
* C. beside: Bên cạnh.
* D. beneath: Bên dưới.
* Bước 4: Kết luận.
* “In front of” có nghĩa là “phía trước”, và “before” là lựa chọn gần nghĩa nhất, phù hợp nhất. Vậy đáp án chính xác là A.
—
32. The author loves the house because of……………
A. the garden B the flowers in summer C. the fire in winter D. all are correct
* Bước 1: Đọc và xác định từ khóa trong câu hỏi.
* Từ khóa chính là “author loves the house because of” (tác giả yêu ngôi nhà vì). Câu hỏi yêu cầu tìm lý do tác giả yêu ngôi nhà.
* Bước 2: Quét (scan) đoạn văn để tìm phần nói về lý do tác giả yêu ngôi nhà.
* Đoạn văn nêu rõ: “I love my house for many reasons: the garden, the flowers in summer, the fire in winter…” (Tôi yêu ngôi nhà của mình vì nhiều lý do: khu vườn, những bông hoa vào mùa hè, ngọn lửa vào mùa đông…)
* Bước 3: Đối chiếu các lý do được liệt kê trong đoạn văn với các lựa chọn A, B, C, D.
* A. the garden: Được nhắc đến.
* B. the flowers in summer: Được nhắc đến.
* C. the fire in winter: Được nhắc đến.
* D. all are correct: Vì cả A, B, C đều là những lý do được tác giả nhắc đến, nên lựa chọn này là đúng nhất.
* Bước 4: Kết luận.
* Tất cả các lựa chọn A, B, C đều là lý do mà tác giả yêu ngôi nhà, vậy đáp án chính xác là D.
—
33. what does the author like best?
A the lovely old fireplace B the garden C the view from his/ her bedroom window
D. the flowers in srping and summer
* Bước 1: Đọc và xác định từ khóa trong câu hỏi.
* Từ khóa chính là “like best” (thích nhất). Câu hỏi muốn biết điều tác giả thích nhất là gì.
* Bước 2: Quét (scan) đoạn văn để tìm cụm từ chỉ sự yêu thích nhất.
* Đoạn văn có câu: “…but the best thing is the view from my bedroom window.” (nhưng điều tuyệt vời nhất là quang cảnh từ cửa sổ phòng ngủ của tôi.)
* Bước 3: Đối chiếu thông tin tìm được với các lựa chọn A, B, C, D.
* A. the lovely old fireplace: Được nhắc đến, nhưng không phải là điều “best”.
* B. the garden: Được nhắc đến, nhưng không phải là điều “best”.
* C. the view from his/ her bedroom window: Khớp hoàn toàn với cụm từ “the best thing”.
* D. the flowers in spring and summer: Được nhắc đến, nhưng không phải là điều “best”.
* Bước 4: Kết luận.
* Điều tác giả thích nhất được nêu rõ trong bài là quang cảnh từ cửa sổ phòng ngủ. Vậy đáp án chính xác là C.
—
Hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài đọc hiểu và tìm ra đáp án chính xác. Hãy nhớ, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em tiến bộ hơn rất nhiều!
Chúc các em học tốt và đạt điểm cao nhé!
\(1.\) \(A\)
\(-\) Dẫn chứng: I live in a house near the sea.
\(2.\) \(D\)
\(-\) Dẫn chứng: There are two bedrooms upstairs but no bathroom. The bathroom is downstairs next to the kitchen and there is a living room where there is a lovely old fireplace.
\(-\) Ta có: Two bedrooms \(+\) A bathroom \(+\) A kitchen \(+\) A living room
\(=\) \(2\) \(+\) \(1\) \(+\) \(1\) \(+\) \(1\) \(=\) \(5\) phòng.
\(3.\) \(A\)
\(-\) Dẫn chứng: There’s a garden in front of the house.
\(-\) Ta có: In front of \(=\) Before: Đằng trước.
\(4.\) \(D\)
\(-\) Dẫn chứng: I love my house for many reasons: the garden, the flowers in summer, the fire in winter …
\(5.\) \(C\)
\(-\) Dẫn chứng: … but the best thing is the view from my bedroom window.
\(29\). Where does the author live?
\(\text{A. near the sea}\)
\(->\) \(\text{DC:}\) :I live in a house near the sea.
\(30\). How many rooms are there in his/ her house?
\(\text{D. five}\)
\(->\) \(\text{DC:}\) : There are two bedrooms upstairs; the bathroom is downstairs next to the kitchen and there is a living room
\(31\). There’s a garden______ the house.
\(\text{A. before}\)
\(->\) \(\text{DC:}\) : There’s a garden in front of the house. (in front of = before: trước)
\(32\). The author loves the house because of……………………
\(\text{D. All are correct}\)
\(->\) \(\text{DC:}\) : I love my house for many reasons: the garden, the flowers in summer, the fire in winter
\(33\). What does the author like best?
\(\text{C. the view from his/ her bedroom window}\)
\(->\) \(\text{DC}\) : I love my house for many reasons: the garden, the flowers in summer, the fire in winter, but the best thing is the view from my bedroom window.
\(\text{#hphuongggg}\)