Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I. MULTIPLE CHOICE: 1. I received a letter ______ your aunt last week. (of/ to …

I. MULTIPLE CHOICE:
1. I received a letter ______ your aunt last week. (of/ to …

I. MULTIPLE CHOICE:
1. I received a letter ______ your aunt last week. (of/ to / from/ at)
2. Don’t eat too ______candy. ( much/ many/ lots of/ more)
3. Are you scared ______ seeing the dentist. ( in/ at/ of/ on)
4. Wash your hands ______ meals. ( after/ before/ in/ of)
5. Remember ______your teeth after meals. (brush / to brush/ brushing/ brushes)
6. She looks tired. What’s the ______with her? (problem / happen/ wrong/ matter)
7. Minh is absent today ______ he is ill. ( why/ because / when/ what)
8. ______ come to the meeting last night?- Because I was busy. (Why did you/ When did you / Why didn’t you/ What did you)
9. Children are ______ of seeing the dentist. (pleased / scared/ worried/ bored)
10. The nurse will ______ your height again. (weigh/ take/ measure/ do)
11. Why ______ you go to school yesterday? – Because I had flu. (not/ don’t/ didn’t/ weren’t)
12. Would you open your mouth, please? I need to take your ______ . ( height/ weight/ temperature/ health)
13. How ______ are you? – I’m 1,50 meters. (heavy/ tall/ long/ height)
14. What’s the matter, Minh? – ______. ( No problem/ You’re welcome/ I have a toothache/ I’m fine)
15. I’m hungry now ______ I didn’t eat anything this morning. (so/ and/ because/ but)
Hỏi bởi: thuthinguyen634
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải một số bài tập trắc nghiệm về các chủ điểm ngữ pháp và từ vựng quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 7. Cô sẽ hướng dẫn chi tiết từng câu để các em hiểu rõ cách làm nhé.

I. MULTIPLE CHOICE:

1. I received a letter ______ your aunt last week. (of/ to / from/ at)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này đang nói về việc nhận một lá thư. Chúng ta cần điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để thể hiện nguồn gốc của lá thư.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
* “of”: Thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về.
* “to”: Thường dùng để chỉ hướng đến, mục đích.
* “from”: Thường dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ, hoặc người gửi/người cho.
* “at”: Thường dùng để chỉ địa điểm, thời gian cụ thể.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Khi nói về việc nhận một lá thư, chúng ta dùng giới từ “from” để chỉ người đã gửi lá thư đó. “A letter from someone” có nghĩa là “một lá thư từ ai đó”.

Đáp án đúng: from

2. Don’t eat too ______candy. ( much/ many/ lots of/ more)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này đưa ra lời khuyên không nên ăn quá nhiều kẹo. Chúng ta cần chọn từ chỉ số lượng phù hợp.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và quy tắc ngữ pháp.
* “much”: Dùng với danh từ không đếm được (uncountable nouns).
* “many”: Dùng với danh từ đếm được số nhiều (plural countable nouns).
* “lots of”: Có thể dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được.
* “more”: Dùng để so sánh hơn.

Bước 3: Xác định loại danh từ.
“Candy” trong trường hợp này là một danh từ không đếm được (chúng ta thường nói “some candy”, “a piece of candy” chứ ít khi đếm “candies” trừ khi nói về các loại kẹo khác nhau).

Bước 4: Áp dụng vào câu.
Vì “candy” là danh từ không đếm được, chúng ta cần dùng “much” để chỉ số lượng quá nhiều. Cấu trúc “too much + danh từ không đếm được” là phổ biến.

Đáp án đúng: much

3. Are you scared ______ seeing the dentist. ( in/ at/ of/ on)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này hỏi về việc có sợ việc đi nha sĩ hay không. Chúng ta cần tìm giới từ đi kèm với tính từ “scared”.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và quy tắc ngữ pháp.
Tính từ “scared” (sợ hãi) thường đi kèm với giới từ “of” để chỉ đối tượng mà mình sợ. Cấu trúc là: “be scared of something/someone”.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Do đó, “scared of seeing the dentist” có nghĩa là “sợ việc đi gặp nha sĩ”.

Đáp án đúng: of

4. Wash your hands ______ meals. ( after/ before/ in/ of)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này đưa ra một lời khuyên hoặc quy tắc vệ sinh: rửa tay. Chúng ta cần điền giới từ chỉ thời điểm so với bữa ăn.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
* “after”: Sau
* “before”: Trước
* “in”: Trong
* “of”: Của

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Theo quy tắc vệ sinh, chúng ta nên rửa tay trướcsau bữa ăn. Tuy nhiên, trong các lựa chọn này, cả “after” và “before” đều có thể đúng tùy theo ngữ cảnh. Nhưng nếu chỉ chọn một, và xét về sự phổ biến của lời khuyên, cả hai đều quan trọng. Nếu đề bài chỉ cho phép chọn một, và trong ngữ cảnh vệ sinh cá nhân, thì “before” là một lựa chọn rất phổ biến để ngăn ngừa vi khuẩn. Tuy nhiên, “after” cũng rất quan trọng để loại bỏ vi khuẩn sau khi ăn. Cô sẽ xem xét theo ngữ cảnh thông thường của sách giáo khoa. Thường thì cả hai đều được nhấn mạnh. Nếu chỉ có một lựa chọn, chúng ta cần xem xét ý nghĩa cụ thể. Trong trường hợp này, cả hai đều hợp lý. Tuy nhiên, nếu phải chọn một để thể hiện quy tắc vệ sinh chung, thì “before” thường được ưu tiên để đảm bảo an toàn thực phẩm. Nhưng “after” cũng quan trọng để loại bỏ thức ăn thừa và vi khuẩn. Cô giả định rằng đây là một câu hỏi yêu cầu lựa chọn chính xác nhất về quy tắc. Cả hai đều đúng. Nhưng nếu chỉ một, thì “before” và “after” đều là những lựa chọn hợp lý. Tuy nhiên, sách giáo khoa thường nhấn mạnh việc rửa tay trước khi ăn để loại bỏ vi khuẩn trên tay có thể đi vào thức ăn.

Đáp án đúng: before (hoặc after cũng có thể chấp nhận được tùy ngữ cảnh cụ thể của bài học, nhưng “before” là một lựa chọn mạnh mẽ cho quy tắc vệ sinh cơ bản)
Lưu ý: Cô sẽ chọn “before” như một lựa chọn tiêu biểu trong trường hợp này.

5. Remember ______your teeth after meals. (brush / to brush/ brushing/ brushes)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này yêu cầu ghi nhớ một hành động: đánh răng sau bữa ăn. Chúng ta cần điền dạng động từ thích hợp sau “Remember”.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và quy tắc ngữ pháp.
Động từ “Remember” có thể đi với hai dạng:
* “Remember + to + V-inf”: Nhớ phải làm gì đó (hành động chưa xảy ra hoặc là một nhiệm vụ cần làm).
* “Remember + V-ing”: Nhớ đã từng làm gì đó (hành động đã xảy ra trong quá khứ).

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Việc đánh răng sau bữa ăn là một việc cần phải làm, một nhiệm vụ. Do đó, chúng ta dùng cấu trúc “Remember + to + V-inf”. Động từ gốc là “brush”.

Đáp án đúng: to brush

6. She looks tired. What’s the ______with her? (problem / happen/ wrong/ matter)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này diễn tả sự mệt mỏi của ai đó và hỏi nguyên nhân. Chúng ta cần điền từ thích hợp để hoàn thành cụm từ hỏi về vấn đề.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và quy tắc ngữ pháp.
* “problem”: Có thể dùng, nhưng “What’s the problem with her?” hơi chung chung.
* “happen”: Là động từ, không điền vào chỗ trống này.
* “wrong”: Cụm “What’s wrong with her?” là cách hỏi rất phổ biến về tình trạng sức khỏe hoặc vấn đề của ai đó.
* “matter”: Cụm “What’s the matter with her?” cũng có nghĩa tương tự và rất phổ biến.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Cả “wrong” và “matter” đều tạo thành cụm từ hỏi “What’s wrong with…?” hoặc “What’s the matter with…?”. Cả hai đều rất thông dụng trong Tiếng Anh lớp 7. Tuy nhiên, nếu xét về cấu trúc câu, “What’s the wrong with her?” không đúng ngữ pháp. “What’s the matter with her?” là cấu trúc chính xác. “What’s wrong?” cũng có thể dùng độc lập. Vì câu hỏi có “the ______ with her?”, nên “matter” là lựa chọn phù hợp nhất để tạo thành cụm “What’s the matter with her?”. “Wrong” khi dùng với “the” thường không đứng một mình như vậy trong cấu trúc này.

Đáp án đúng: matter

7. Minh is absent today ______ he is ill. ( why/ because / when/ what)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này giải thích lý do vắng mặt của Minh. Chúng ta cần điền từ nối chỉ nguyên nhân.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
* “why”: Dùng để hỏi lý do.
* “because”: Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do (trả lời cho câu hỏi “why”).
* “when”: Dùng để chỉ thời gian.
* “what”: Dùng để hỏi về sự vật, sự việc.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Phần sau dấu chấm lửng (“he is ill” – anh ấy bị ốm) là lý do cho việc Minh vắng mặt. Do đó, chúng ta cần dùng liên từ chỉ nguyên nhân là “because”.

Đáp án đúng: because

8. ______ come to the meeting last night?- Because I was busy. (Why did you/ When did you / Why didn’t you/ What did you)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu hỏi này đang hỏi lý do tại sao một người không đến cuộc họp tối qua. Câu trả lời “Because I was busy” (Vì tôi bận) xác nhận điều này.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
* “Why did you”: Hỏi lý do tại sao bạn đã làm gì đó.
* “When did you”: Hỏi thời điểm bạn đã làm gì đó.
* “Why didn’t you”: Hỏi lý do tại sao bạn đã không làm gì đó.
* “What did you”: Hỏi về hành động bạn đã làm.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Câu trả lời “Because I was busy” là một lời giải thích cho việc không đến. Do đó, câu hỏi phải là “Why didn’t you…?” (Tại sao bạn không…?).

Đáp án đúng: Why didn’t you

9. Children are ______ of seeing the dentist. (pleased / scared/ worried/ bored)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này nói về cảm xúc của trẻ em khi đi gặp nha sĩ. Chúng ta cần chọn từ phù hợp miêu tả cảm xúc này.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và ngữ cảnh.
* “pleased”: Vui vẻ, hài lòng.
* “scared”: Sợ hãi.
* “worried”: Lo lắng.
* “bored”: Buồn chán.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Trong thực tế và theo nhiều bài học trong sách giáo khoa, trẻ em thường có tâm lý e ngại, sợ hãi hoặc lo lắng khi đi gặp nha sĩ. Trong các lựa chọn, “scared” (sợ hãi) và “worried” (lo lắng) đều có thể đúng. Tuy nhiên, “scared” thường được nhấn mạnh hơn trong các tình huống này. Nếu chỉ chọn một, “scared” là một lựa chọn phổ biến để miêu tả tâm lý trẻ em đối với nha sĩ.

Đáp án đúng: scared

10. The nurse will ______ your height again. (weigh/ take/ measure/ do)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này nói về hành động y tá sẽ làm với chiều cao của bệnh nhân. Chúng ta cần chọn động từ phù hợp.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và quy tắc ngữ pháp.
* “weigh”: Cân nặng. Dùng với “weight”.
* “take”: Lấy, cầm. Có thể đi với “take your temperature”, nhưng không dùng với “height”.
* “measure”: Đo lường. Đây là động từ chính xác để đo chiều cao.
* “do”: Làm. Quá chung chung.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Để đo chiều cao, chúng ta dùng động từ “measure”. Cụm từ đúng là “measure your height”.

Đáp án đúng: measure

11. Why ______ you go to school yesterday? – Because I had flu. (not/ don’t/ didn’t/ weren’t)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này là một câu hỏi về lý do vắng mặt ở trường ngày hôm qua. Câu trả lời “Because I had flu” (Vì tôi bị cúm) cho thấy người đó đã không đi học.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và cấu trúc câu hỏi ở thì quá khứ.
Câu hỏi bắt đầu bằng “Why” và liên quan đến hành động trong quá khứ (“yesterday”). Cấu trúc câu hỏi ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple) phủ định là: “Why + didn’t + S + V-inf…?”.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Chúng ta cần cấu trúc phủ định của quá khứ đơn để hỏi lý do vắng mặt. “didn’t” là trợ động từ phủ định cho thì quá khứ đơn. “go” là động từ nguyên mẫu.

Đáp án đúng: didn’t

12. Would you open your mouth, please? I need to take your ______ . ( height/ weight/ temperature/ health)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này là lời đề nghị của người khám bệnh (thường là bác sĩ hoặc y tá) yêu cầu bệnh nhân mở miệng. Họ cần đo một chỉ số gì đó liên quan đến sức khỏe.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và ngữ cảnh y tế.
* “height”: Chiều cao. Không đo khi mở miệng.
* “weight”: Cân nặng. Không đo khi mở miệng.
* “temperature”: Nhiệt độ. Có thể đo bằng miệng (oral thermometer) hoặc tai, trán.
* “health”: Sức khỏe. Là một khái niệm chung.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Khi yêu cầu mở miệng trong ngữ cảnh y tế, hành động phổ biến nhất là đo nhiệt độ cơ thể, đặc biệt là đo nhiệt độ miệng.

Đáp án đúng: temperature

13. How ______ are you? – I’m 1,50 meters. (heavy/ tall/ long/ height)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu hỏi “How…?” cùng với câu trả lời “I’m 1,50 meters” cho thấy chúng ta đang hỏi về chiều cao.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và quy tắc hỏi về kích thước.
* “heavy”: Nặng. Dùng với “How heavy…?” để hỏi về cân nặng.
* “tall”: Cao. Dùng với “How tall…?” để hỏi về chiều cao.
* “long”: Dài. Dùng với “How long…?” để hỏi về độ dài.
* “height”: Chiều cao. Đây là danh từ, không dùng trực tiếp với “How…?” để hỏi về kích thước như thế này.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Để hỏi về chiều cao, chúng ta dùng cấu trúc “How tall… is/are…?”. Câu trả lời “1,50 meters” là một đơn vị đo chiều cao.

Đáp án đúng: tall

14. What’s the matter, Minh? – ______. ( No problem/ You’re welcome/ I have a toothache/ I’m fine)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu hỏi “What’s the matter?” là để hỏi xem có vấn đề gì không, hoặc đang gặp chuyện gì. Câu trả lời sẽ là một lời giải thích về vấn đề hoặc khẳng định là không có vấn đề gì.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
* “No problem”: Không có vấn đề gì.
* “You’re welcome”: Không có chi (thường trả lời sau lời cảm ơn).
* “I have a toothache”: Tôi bị đau răng. Đây là một vấn đề sức khỏe cụ thể.
* “I’m fine”: Tôi ổn.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Câu hỏi “What’s the matter?” có thể được trả lời bằng việc nêu ra vấn đề cụ thể hoặc nói mình ổn. “I have a toothache” là một câu trả lời phù hợp, nó nêu ra vấn đề sức khỏe mà Minh đang gặp phải. “I’m fine” cũng có thể đúng, nhưng “I have a toothache” cụ thể hơn và thường là đáp án mong đợi trong các bài tập liên quan đến sức khỏe. Nếu xét trong ngữ cảnh các bài học về sức khỏe và nha sĩ, việc nói mình bị đau răng là một tình huống rất điển hình.

Đáp án đúng: I have a toothache

15. I’m hungry now ______ I didn’t eat anything this morning. (so/ and/ because/ but)

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai vế: “I’m hungry now” (Bây giờ tôi đói) và “I didn’t eat anything this morning” (Tôi đã không ăn gì sáng nay). Chúng ta cần tìm từ nối thể hiện mối quan hệ giữa hai vế này.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn và mối quan hệ ý nghĩa.
* “so”: Vì vậy, cho nên (chỉ kết quả).
* “and”: Và (chỉ sự liệt kê, thêm vào).
* “because”: Bởi vì (chỉ nguyên nhân).
* “but”: Nhưng (chỉ sự đối lập).

Bước 3: Áp dụng vào câu.
Việc “không ăn gì sáng nay” là nguyên nhân dẫn đến việc “bây giờ đói”. Do đó, chúng ta cần dùng liên từ chỉ nguyên nhân là “because”.

Đáp án đúng: because

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong phần bài tập trắc nghiệm. Các em xem lại bài làm của mình và ghi nhớ những kiến thức ngữ pháp, từ vựng quan trọng nhé. Nếu có câu hỏi nào chưa rõ, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. I received a letter _from____ your aunt last week. 

2. Don’t eat too __much____candy. 

3. Are you scared __of____ seeing the dentist.

4. Wash your hands _before_____ meals. 

5. Remember _to brush_____your teeth after meals.

6. She looks tired. What’s the __matter____with her? 

7. Minh is absent today _because_____ he is ill. 

8. _Why didn’t you_____ come to the meeting last night?- Because I was busy.

9. Children are __scared____ of seeing the dentist.

10. The nurse will _measure_____ your height again. 

11. Why __didn’t____ you go to school yesterday? – Because I had flu. 

12. Would you open your mouth, please? I need to take your _temperature .

13. How _height_____ are you? – I’m 1,50 meters.

14. What’s the matter, Minh? – _ I have a toothache_____. 

15. I’m hungry now _but_____ I didn’t eat anything this morning. 

Trả lời bởi: Ngân Trần
▲ 0

1. from

2. much

3. of

4. before

5. to brush

6. matter

7. because

8. why didn’t you

9. scared

10. measure

11. didn’t

12. temperature

13. tall

14. I have a toothache

15. because

Trả lời bởi: yagamiakira

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo