I. Read the text below. For each question, choose the correct answer – A, B, C o…
JAMES COOK
James Cook sailed around the world in the late 18th century and became famous as an explorer. He
first went to sea in 1746. Eleven years later, he (49) ……………… the navy. He was a very good sailor and (50)
……………… was not long before he was given his own ship.
In 1768, the Royal Society (51) ……………… a scientific voyage to Tahiti. Cook was asked to command
the ship, Endeavour, and to take a group of scientists (52) ……………… board. The voyage lasted three years.
Cook made (53) ……………… that his sailors ate fresh fruit. In this way, he was able to (54) ……………… them
from the terrible illnesses (55) ……………… by a bad diet.
Cook was the first European to draw maps of New Zealand and to (56) ……………… eastern Australia.
He also sailed to Antarctica and drew maps of the Pacific and its (57) ……………… islands. In 1779, he died
(58) ……………… a fight in Hawaii.
49. A. connected B. met C. joined D. added
50. A. there B. it C. that D. he
51. A. developed B. fetched C. organised D. performed
52. A. at B. on C. for D. with
53. A. true B. real C. exact D. sure
54. A. avoid B. mind C. save D. help
55. A. caused B. supplied C. appeared D. happened
56. A. realise B. know C. learn D. discover
57. A. most B. more C. much D. many
58. A. while B. during C. since D. until
Bắt đầu thôi nào!
Phần I: Đọc hiểu văn bản
Cô sẽ đọc lại bài văn một lần để các em nắm ý chính nhé.
“James Cook sailed around the world in the late 18th century and became famous as an explorer. He first went to sea in 1746. Eleven years later, he (49) ……………… the navy. He was a very good sailor and (50) …………….. was not long before he was given his own ship.
In 1768, the Royal Society (51) ……………… a scientific voyage to Tahiti. Cook was asked to command the ship, Endeavour, and to take a group of scientists (52) ……………… board. The voyage lasted three years.
Cook made (53) ……………… that his sailors ate fresh fruit. In this way, he was able to (54) ……………… them from the terrible illnesses (55) ……………… by a bad diet.
Cook was the first European to draw maps of New Zealand and to (56) ……………… eastern Australia.
He also sailed to Antarctica and drew maps of the Pacific and its (57) ……………… islands. In 1779, he died (58) ……………… a fight in Hawaii.”
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi cụ thể.
Câu 49:
“Eleven years later, he (49) ……………… the navy.”
Chúng ta cần điền một động từ vào chỗ trống. Hãy xem các lựa chọn:
A. connected (kết nối)
B. met (gặp gỡ)
C. joined (tham gia)
D. added (thêm vào)
Dựa vào ngữ cảnh “Eleven years later, he … the navy” (Mười một năm sau, anh ấy … hải quân), từ phù hợp nhất để diễn tả việc gia nhập một tổ chức như hải quân chính là “joined”.
Đáp án đúng cho câu 49 là: C. joined
Câu 50:
“He was a very good sailor and (50) ……………… was not long before he was given his own ship.”
Chỗ trống này cần một đại từ hoặc một từ để bắt đầu mệnh đề. Chúng ta hãy xem xét các lựa chọn:
A. there (ở đó)
B. it (nó)
C. that (rằng, cái đó)
D. he (anh ấy)
Cấu trúc “it was not long before…” là một cấu trúc phổ biến trong Tiếng Anh, mang nghĩa “không lâu sau đó thì…”. Nó dùng để diễn tả một sự việc xảy ra một cách nhanh chóng.
Đáp án đúng cho câu 50 là: B. it
Câu 51:
“In 1768, the Royal Society (51) ……………… a scientific voyage to Tahiti.”
Chúng ta cần một động từ để mô tả hành động của Royal Society đối với chuyến đi khoa học. Các lựa chọn là:
A. developed (phát triển)
B. fetched (lấy, mang về)
C. organised (tổ chức)
D. performed (thực hiện, biểu diễn)
“Royal Society” là một tổ chức khoa học, và hành động phù hợp nhất khi nói về một chuyến đi khoa học là “tổ chức” nó.
Đáp án đúng cho câu 51 là: C. organised
Câu 52:
“… and to take a group of scientists (52) ……………… board.”
Chỗ trống này cần một giới từ đi kèm với “board”. Chúng ta thường nói “on board” để chỉ việc ở trên tàu, thuyền, máy bay,…
Đáp án đúng cho câu 52 là: B. on
Câu 53:
“Cook made (53) ……………… that his sailors ate fresh fruit.”
Ở đây, chúng ta cần một từ để hoàn thành cụm từ diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó. Hãy xem các lựa chọn:
A. true (thật, đúng)
B. real (thật, thực tế)
C. exact (chính xác)
D. sure (chắc chắn)
Cụm từ “make sure that…” có nghĩa là “đảm bảo rằng…”. Đây là cách diễn đạt thông dụng nhất.
Đáp án đúng cho câu 53 là: D. sure
Câu 54:
“In this way, he was able to (54) ……………… them from the terrible illnesses…”
Chúng ta cần một động từ để nói về việc bảo vệ ai đó khỏi bệnh tật. Các lựa chọn:
A. avoid (tránh)
B. mind (quan tâm, để ý)
C. save (cứu, tiết kiệm)
D. help (giúp đỡ)
“Save someone from something” có nghĩa là “cứu ai đó khỏi điều gì đó”. Trong trường hợp này, James Cook đã giúp thủy thủ đoàn của mình tránh khỏi bệnh tật, tức là “cứu” họ khỏi bệnh tật.
Đáp án đúng cho câu 54 là: C. save
Câu 55:
“…the terrible illnesses (55) ……………… by a bad diet.”
Chỗ trống này cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (past participle) để tạo thành mệnh đề quan hệ rút gọn, bổ nghĩa cho “illnesses”. Cụm từ này có nghĩa là “những căn bệnh mà … gây ra bởi chế độ ăn uống tồi tệ”.
A. caused (gây ra)
B. supplied (cung cấp)
C. appeared (xuất hiện)
D. happened (xảy ra)
Động từ “cause” (gây ra) phù hợp nhất trong ngữ cảnh này. Dạng quá khứ phân từ của “cause” là “caused”.
Đáp án đúng cho câu 55 là: A. caused
Câu 56:
“Cook was the first European to draw maps of New Zealand and to (56) ……………… eastern Australia.”
Chúng ta cần một động từ mô tả hành động khám phá một vùng đất mới. Các lựa chọn:
A. realise (nhận ra)
B. know (biết)
C. learn (học)
D. discover (khám phá)
Khi nói về việc đặt chân đến một vùng đất mới mà trước đó chưa ai biết đến hoặc chưa có bản đồ, động từ “discover” là phù hợp nhất.
Đáp án đúng cho câu 56 là: D. discover
Câu 57:
“He also sailed to Antarctica and drew maps of the Pacific and its (57) ……………… islands.”
Chỗ trống này cần một từ để bổ nghĩa cho “islands”, cho biết số lượng hoặc mức độ.
A. most (nhiều nhất)
B. more (nhiều hơn)
C. much (nhiều – không đếm được)
D. many (nhiều – đếm được)
“Islands” là danh từ đếm được, vì vậy chúng ta cần dùng “many” để chỉ số lượng lớn. “Its many islands” có nghĩa là “nhiều hòn đảo của nó”.
Đáp án đúng cho câu 57 là: D. many
Câu 58:
“In 1779, he died (58) ……………… a fight in Hawaii.”
Chỗ trống này cần một giới từ để nói về nguyên nhân dẫn đến cái chết hoặc thời điểm diễn ra sự kiện.
A. while (trong khi)
B. during (trong suốt)
C. since (kể từ khi)
D. until (cho đến khi)
Khi nói về việc chết trong một cuộc chiến, chúng ta thường dùng giới từ “during” để chỉ khoảng thời gian sự việc xảy ra, hoặc cấu trúc đơn giản hơn là “died in a fight” (chết trong một cuộc chiến). Tuy nhiên, trong các lựa chọn đã cho, “during” là phù hợp nhất để diễn tả sự việc xảy ra trong khoảng thời gian của cuộc chiến đó.
Đáp án đúng cho câu 58 là: B. during
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong tất cả các câu hỏi. Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ những cấu trúc, từ vựng đã học nhé. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!