I. Rewrite the sentence using modal verbs in passive.
1. Ann can’t use her offi…
1. Ann can’t use her office at the moment.
__________________________________________________________________________________________
2. I have to finish my work now.
__________________________________________________________________________________________
3. You must do your task.
__________________________________________________________________________________________
4. Governments should offer poor women more help.
__________________________________________________________________________________________
Bài tập yêu cầu chúng ta viết lại các câu sau đây, sử dụng động từ khuyết thiếu ở thể bị động.
Mục tiêu của bài tập:
Hiểu và vận dụng cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu.
Công thức chung cho câu bị động với động từ khuyết thiếu:
Modal verb + be + Past Participle (V3/ed)
Giải thích: Khi chuyển một câu có động từ khuyết thiếu sang thể bị động, chúng ta giữ nguyên động từ khuyết thiếu đó, sau đó thêm động từ “be” ở dạng nguyên mẫu và cuối cùng là động từ chính của câu ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu cụ thể.
Câu 1: Ann can’t use her office at the moment.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính và tân ngữ của câu gốc.
Chủ ngữ: Ann
Động từ khuyết thiếu: can’t
Động từ chính: use
Tân ngữ: her office
Bước 2: Chuyển tân ngữ của câu gốc thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: her office
Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu.
Chúng ta có động từ khuyết thiếu là “can’t”. Theo công thức, chúng ta sẽ có: “can’t” + “be” + V3/ed của “use”.
V3/ed của “use” là “used”.
Vậy, phần động từ trong câu bị động sẽ là: can’t be used.
Bước 4: Hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới + phần động từ bị động + các thành phần khác (nếu có).
Her office can’t be used at the moment.
Giải thích: Câu gốc diễn tả Ann không thể sử dụng văn phòng của mình. Khi chuyển sang bị động, ý nghĩa là văn phòng không thể được sử dụng bởi Ann (hoặc bởi ai đó vào lúc này). Chúng ta giữ nguyên “can’t”, thêm “be” và “used” (quá khứ phân từ của “use”).
Đáp án: Her office can’t be used at the moment.
Câu 2: I have to finish my work now.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính và tân ngữ của câu gốc.
Chủ ngữ: I
Động từ khuyết thiếu: have to
Động từ chính: finish
Tân ngữ: my work
Bước 2: Chuyển tân ngữ của câu gốc thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: my work
Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu.
Động từ khuyết thiếu ở đây là “have to”. Chúng ta xem “have to” như một động từ khuyết thiếu duy nhất. Theo công thức, chúng ta sẽ có: “have to” + “be” + V3/ed của “finish”.
V3/ed của “finish” là “finished”.
Vậy, phần động từ trong câu bị động sẽ là: have to be finished.
Bước 4: Hoàn thành câu bị động.
My work has to be finished now.
Giải thích: Câu gốc diễn tả tôi phải hoàn thành công việc. Khi chuyển sang bị động, ý nghĩa là công việc phải được hoàn thành (bởi tôi). Lưu ý rằng “my work” là số ít, nhưng cấu trúc “have to” không thay đổi theo ngôi hay số ít/nhiều của chủ ngữ trong câu bị động, nó vẫn giữ nguyên là “have to be”. Tuy nhiên, nếu động từ khuyết thiếu là “must” thì câu sẽ là “My work must be finished now.” Trong trường hợp này, “have to” là cấu trúc tương đương với “must” về nghĩa. Với “have to”, ta coi nó là một cụm động từ khuyết thiếu, và “be” sau nó sẽ ở dạng nguyên mẫu.
Đáp án: My work has to be finished now.
Câu 3: You must do your task.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính và tân ngữ của câu gốc.
Chủ ngữ: You
Động từ khuyết thiếu: must
Động từ chính: do
Tân ngữ: your task
Bước 2: Chuyển tân ngữ của câu gốc thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: your task
Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu.
Động từ khuyết thiếu là “must”. Theo công thức, chúng ta sẽ có: “must” + “be” + V3/ed của “do”.
V3/ed của “do” là “done”.
Vậy, phần động từ trong câu bị động sẽ là: must be done.
Bước 4: Hoàn thành câu bị động.
Your task must be done.
Giải thích: Câu gốc diễn tả bạn phải làm nhiệm vụ của mình. Khi chuyển sang bị động, ý nghĩa là nhiệm vụ phải được làm (bởi bạn). Chúng ta giữ nguyên “must”, thêm “be” và “done” (quá khứ phân từ của “do”).
Đáp án: Your task must be done.
Câu 4: Governments should offer poor women more help.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ chính và tân ngữ của câu gốc.
Chủ ngữ: Governments
Động từ khuyết thiếu: should
Động từ chính: offer
Tân ngữ 1: poor women
Tân ngữ 2: more help
Bước 2: Chuyển một trong hai tân ngữ của câu gốc thành chủ ngữ của câu bị động.
Chúng ta có thể chọn một trong hai tân ngữ để làm chủ ngữ. Ở đây, chúng ta sẽ chọn “poor women” vì nó mang tính nhân vật hơn.
Chủ ngữ mới: Poor women
Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động với động từ khuyết thiếu.
Động từ khuyết thiếu là “should”. Theo công thức, chúng ta sẽ có: “should” + “be” + V3/ed của “offer”.
V3/ed của “offer” là “offered”.
Vậy, phần động từ trong câu bị động sẽ là: should be offered.
Bước 4: Hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới + phần động từ bị động + tân ngữ còn lại + các thành phần khác (nếu có).
Poor women should be offered more help.
Giải thích: Câu gốc diễn tả các chính phủ nên cung cấp nhiều sự giúp đỡ hơn cho phụ nữ nghèo. Khi chuyển sang bị động, ý nghĩa là phụ nữ nghèo nên được cung cấp nhiều sự giúp đỡ hơn (bởi các chính phủ). Chúng ta giữ nguyên “should”, thêm “be” và “offered” (quá khứ phân từ của “offer”).
Lưu ý: Chúng ta cũng có thể chọn “more help” làm chủ ngữ:
More help should be offered to poor women.
Đây cũng là một đáp án đúng.
Đáp án: Poor women should be offered more help.
Các em thấy đó, việc chuyển đổi câu sang thể bị động với động từ khuyết thiếu không quá khó nếu chúng ta nắm vững công thức và thực hiện từng bước một. Hãy luyện tập thêm với các câu khác nhé! Cô tin là các em sẽ làm tốt!
1. Ann’s office can’t be used at the moment
2. My work have to be done now
3. Your task must be done
4. Poor women should be offered more help by the goverment
1. Ann’s office can’t be used at the moment.
2. My work has to be finished now.
3. Your task must be done.
4. Poor women should be offered more help by governments.