Image 1

I. Rewrite the sentences, using the given words 6. You ought to go to school …

I. Rewrite the sentences, using the given words

6. You ought to go to school now.
-> It’s time……………………………
7. My father works as a teacher at a high school.
-> My …………………………………..
8. We can’t afford to buy the car.
-> The car is………………………..
9. People say that he beats his wife.
-> He is said to…………………….
10. She bought that house in 1990.
-> She has………………………….
GIÚP MK VỚI MN ƠI

THANK YOU

Hỏi bởi: Mai Chi
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 2
Chào em, rất vui được giúp em giải các bài tập này. Với vai trò là một giáo viên tiếng Anh lớp 7, cô sẽ hướng dẫn em thật chi tiết từng bước nhé!

Lời giải chi tiết:

6. You ought to go to school now.
-> It’s time you went to school now.

  • Giải thích từng bước:
    1. Đầu tiên, chúng ta cần hiểu nghĩa của câu gốc: “Bạn nên đi học ngay bây giờ.” Câu này diễn tả một lời khuyên hoặc một việc cần làm.
    2. Cụm từ “It’s time” thường được dùng để nói rằng “Đã đến lúc ai đó nên làm gì đó”.
    3. Cấu trúc “It’s time + chủ ngữ (S) + động từ ở thì quá khứ đơn (V-ed/V2)” được sử dụng để diễn tả điều này, dù nghĩa của nó là về hiện tại hoặc tương lai.
    4. Trong câu gốc, chủ ngữ là “you” và động từ chính là “go”.
    5. Chúng ta chuyển động từ “go” sang thì quá khứ đơn là “went”.
    6. Vậy, chúng ta ghép lại thành “It’s time you went to school now.”
  • Lý do áp dụng: Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến dùng để khuyên hoặc nhắc nhở ai đó về một hành động cần thực hiện, đặc biệt khi thời gian đã đến.

7. My father works as a teacher at a high school.
-> My father is a teacher at a high school.

  • Giải thích từng bước:
    1. Câu gốc có nghĩa: “Bố tôi làm việc như một giáo viên ở trường cấp ba.” Cách diễn đạt “works as a teacher” có nghĩa là “làm nghề giáo viên”.
    2. Khi bắt đầu câu mới bằng “My…”, chúng ta thường muốn nói trực tiếp về nghề nghiệp của người đó.
    3. Để nói về nghề nghiệp, chúng ta dùng cấu trúc “Chủ ngữ (S) + to be (is/am/are) + a/an + tên nghề nghiệp”.
    4. Ở đây, chủ ngữ là “My father” (số ít), nên động từ “to be” sẽ là “is”. Nghề nghiệp là “teacher”.
    5. Vậy, chúng ta ghép lại thành “My father is a teacher at a high school.”
  • Lý do áp dụng: Đây là cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp nhất để nói về nghề nghiệp của một người.

8. We can’t afford to buy the car.
-> The car is too expensive for us to buy.

  • Giải thích từng bước:
    1. Câu gốc có nghĩa: “Chúng tôi không đủ khả năng/tiền để mua chiếc xe đó.” “Can’t afford” có nghĩa là không có đủ tiền để mua hoặc chi trả.
    2. Khi một thứ gì đó quá đắt khiến chúng ta không mua được, chúng ta sử dụng cấu trúc “too… to…”.
    3. Cấu trúc này là: “Chủ ngữ (S) + to be (is/am/are) + too + tính từ + (for tân ngữ) + to + động từ nguyên mẫu”.
    4. Trong câu gốc, việc không mua được chiếc xe là do chiếc xe “quá đắt”. Tính từ phù hợp là “expensive”.
    5. Chủ ngữ của câu mới là “The car” (số ít), nên động từ “to be” là “is”.
    6. Đối tượng “cho chúng tôi” là “for us”. Động từ là “buy”.
    7. Vậy, chúng ta ghép lại thành “The car is too expensive for us to buy.”
  • Lý do áp dụng: Cấu trúc “too… to…” dùng để diễn tả rằng một cái gì đó có một tính chất nào đó (ở đây là đắt) đến mức không thể thực hiện hành động tiếp theo (mua).

9. People say that he beats his wife.
-> He is said to beat his wife.

  • Giải thích từng bước:
    1. Câu gốc có nghĩa: “Mọi người nói rằng anh ta đánh vợ.” Đây là một câu tường thuật gián tiếp, dùng “People say that…”.
    2. Khi bắt đầu câu mới bằng “He is said to…”, chúng ta đang sử dụng cấu trúc bị động của các động từ tường thuật (reporting verbs).
    3. Có hai dạng chính của cấu trúc bị động này:
      • Dạng 1: “It is said that + mệnh đề (chủ ngữ + động từ)”.
      • Dạng 2: “Chủ ngữ (S) + to be (is/am/are) + said/thought/believed… + to + động từ nguyên mẫu (V-inf)”.
    4. Câu mới cho trước “He is said to…”, vậy chúng ta sẽ áp dụng Dạng 2.
    5. Chủ ngữ của mệnh đề phụ là “he”, động từ là “beats” (thì hiện tại đơn).
    6. Động từ “beats” cần được chuyển thành dạng nguyên mẫu sau “to”: “to beat”.
    7. Vậy, chúng ta ghép lại thành “He is said to beat his wife.”
  • Lý do áp dụng: Cấu trúc này dùng để tường thuật lại một thông tin, ý kiến chung của nhiều người mà không cần chỉ rõ người nói, hoặc để làm cho câu văn khách quan hơn.

10. She bought that house in 1990.
-> She has owned that house since 1990.

  • Giải thích từng bước:
    1. Câu gốc có nghĩa: “Cô ấy đã mua ngôi nhà đó vào năm 1990.” Đây là thì quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
    2. Câu mới bắt đầu bằng “She has…”, cho thấy chúng ta cần chuyển sang thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có kết quả ở hiện tại.
    3. Nếu cô ấy mua ngôi nhà vào năm 1990, thì cô ấy đã “sở hữu” ngôi nhà đó từ năm 1990 cho đến bây giờ.
    4. Động từ “buy” (mua) khi chuyển sang hiện tại hoàn thành để chỉ sự sở hữu sẽ thường dùng các động từ như “own” (sở hữu) hoặc “have” (có) vì chúng diễn tả trạng thái.
    5. Thì hiện tại hoàn thành có cấu trúc: “Chủ ngữ (S) + has/have + động từ phân từ II (V3/ed)”.
    6. Động từ “own” (sở hữu) ở dạng phân từ II là “owned”.
    7. Để chỉ mốc thời gian bắt đầu của hành động kéo dài đến hiện tại, chúng ta dùng giới từ “since” (kể từ).
    8. Vậy, chúng ta ghép lại thành “She has owned that house since 1990.” (Hoặc “She has had that house since 1990.” cũng đúng).
  • Lý do áp dụng: Đây là cách chuyển đổi từ thì quá khứ đơn sang thì hiện tại hoàn thành, dùng để diễn tả một hành động bắt đầu ở một thời điểm trong quá khứ và vẫn tiếp diễn hoặc có liên quan đến hiện tại.

Chúc em học tốt nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 11

6. You ought to go to school now.

-> It’s time for you to go to school now.

7. My father works as a teacher at a high school.

-> My father is a teacher at a high school.

8. We can’t afford to buy the car.

-> The car is too expensive for us to buy.

9. People say that he beats his wife.

-> He is said to beat his wife.

10. She bought that house in 1990.

-> She has bought that house since 1990.

Trả lời bởi: hoanglinh_07

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo