Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I. Rewrite the sentences 1. David had gone home before we arrived.  After 2. We…

I. Rewrite the sentences
1. David had gone home before we arrived.
 After
2. We…

I. Rewrite the sentences
1. David had gone home before we arrived.
 After
2. We had lunch then we took a look around the shops.
 Before
3. The light had gone out before we got out of the office.
 When
4. After she had explained everything dearly, we started our work.
 By the time
5. My father had watered all the plants in the garden by the time my mother came home.
 Before
Giúp vơi
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và củng cố kiến thức về thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) và Quá khứ đơn (Past Simple) thông qua dạng bài tập viết lại câu, một dạng bài rất phổ biến trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 của cả ba bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo và Cánh diều.

Dạng bài tập này không chỉ giúp các em luyện tập cấu trúc ngữ pháp mà còn rèn luyện khả năng hiểu rõ mối quan hệ về thời gian giữa các hành động trong quá khứ.

Dàn ý chung để làm dạng bài này:

  1. Đọc kỹ câu gốc, xác định hai hành động chính trong câu.
  2. Xác định hành động nào xảy ra trước (Past Perfect) và hành động nào xảy ra sau (Past Simple).
  3. Xác định từ nối (liên từ) được yêu cầu sử dụng (After, Before, When, By the time).
  4. Áp dụng đúng cấu trúc ngữ pháp tương ứng với từ nối để viết lại câu, đảm bảo câu mới giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.

Ôn tập nhanh ngữ pháp cần thiết:

  • Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, hoặc trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
    • Cấu trúc: \(S + had + V3/ed\) (chủ ngữ + had + động từ ở dạng phân từ hai).
  • Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ tại một thời điểm xác định.
    • Cấu trúc: \(S + V2/ed\) (chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ đơn).
  • Các liên từ thường gặp:
    • After: (Sau khi) thường đi với hành động xảy ra trước (Past Perfect).
      Cấu trúc: After \(S_1 + had + V3/ed\), \(S_2 + V2/ed\).
    • Before: (Trước khi) thường đi với hành động xảy ra sau (Past Simple).
      Cấu trúc: Before \(S_1 + V2/ed\), \(S_2 + had + V3/ed\).
    • When: (Khi) có thể đi với cả hai thì, nhưng khi muốn nhấn mạnh một hành động hoàn thành trước hành động khác, thường có dạng:
      Cấu trúc: When \(S_1 + V2/ed\), \(S_2 + had + V3/ed\). (Hành động 2 đã xảy ra xong trước khi hành động 1 diễn ra).
    • By the time: (Vào lúc / Trước khi) cũng tương tự “Before”, thường đi với hành động xảy ra sau (Past Simple).
      Cấu trúc: By the time \(S_1 + V2/ed\), \(S_2 + had + V3/ed\).

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải từng bài tập nhé!

1. David had gone home before we arrived.
➣ After

Phân tích:

  • Hành động 1 (xảy ra trước): David had gone home. (David đã về nhà) – Thì Quá khứ hoàn thành.
  • Hành động 2 (xảy ra sau): we arrived. (chúng tôi đến) – Thì Quá khứ đơn.
  • Câu gốc dùng “before”, nối hành động sau (we arrived) với hành động trước (David had gone home).
  • Yêu cầu dùng “After”. “After” thường đứng trước hành động xảy ra trước.

Lời giải chi tiết:

  • Chúng ta xác định hành động “David đã về nhà” là hành động xảy ra *trước* và hành động “chúng tôi đến” là hành động xảy ra *sau*.
  • Liên từ “After” có nghĩa là “sau khi”, nó thường giới thiệu hành động đã xảy ra *trước* đó (thì Quá khứ hoàn thành).
  • Vì vậy, chúng ta sẽ đặt “After” trước vế “David had gone home”, sau đó đến vế “we arrived” ở thì Quá khứ đơn.

Đáp án:

After David had gone home, we arrived.

(Sau khi David đã về nhà, chúng tôi mới đến.)

2. We had lunch then we took a look around the shops.
➣ Before

Phân tích:

  • Hành động 1 (xảy ra trước): We had lunch. (Chúng tôi ăn trưa) – Đây là hành động đầu tiên. Để dùng trong cấu trúc Quá khứ hoàn thành, ta sẽ chuyển thành “had had lunch”.
  • Hành động 2 (xảy ra sau): we took a look around the shops. (chúng tôi đi xem quanh các cửa hàng) – Thì Quá khứ đơn.
  • Câu gốc dùng “then” để nối chuỗi sự kiện.
  • Yêu cầu dùng “Before”. “Before” thường đứng trước hành động xảy ra sau.

Lời giải chi tiết:

  • Hành động “ăn trưa” xảy ra trước hành động “đi xem quanh các cửa hàng”. Vì vậy, “had lunch” sẽ được đổi thành “had had lunch” (thì Quá khứ hoàn thành).
  • Hành động “đi xem quanh các cửa hàng” là hành động xảy ra sau (thì Quá khứ đơn).
  • Liên từ “Before” có nghĩa là “trước khi”, nó thường giới thiệu hành động xảy ra *sau* đó (thì Quá khứ đơn).
  • Do đó, chúng ta sẽ đặt “Before” trước vế “we took a look around the shops”, sau đó là vế “we had had lunch”.

Đáp án:

Before we took a look around the shops, we had had lunch.

(Trước khi chúng tôi đi xem quanh các cửa hàng, chúng tôi đã ăn trưa xong.)

3. The light had gone out before we got out of the office.
➣ When

Phân tích:

  • Hành động 1 (xảy ra trước): The light had gone out. (Đèn đã tắt) – Thì Quá khứ hoàn thành.
  • Hành động 2 (xảy ra sau): we got out of the office. (chúng tôi ra khỏi văn phòng) – Thì Quá khứ đơn.
  • Câu gốc dùng “before”, nối hành động sau với hành động trước.
  • Yêu cầu dùng “When”. “When” ở đây sẽ được dùng để giới thiệu hành động xảy ra sau, với hành động trước đó đã hoàn thành.

Lời giải chi tiết:

  • Hành động “đèn tắt” xảy ra trước hành động “chúng tôi ra khỏi văn phòng”.
  • Liên từ “When” có thể được dùng để chỉ mối quan hệ về thời gian giữa hai hành động, trong đó một hành động đã hoàn thành trước khi hành động kia xảy ra. Khi “When” đi với thì Quá khứ đơn, vế còn lại thường là Quá khứ hoàn thành để chỉ hành động xảy ra trước.
  • Chúng ta sẽ đặt “When” trước vế “we got out of the office” (hành động xảy ra sau), và vế “the light had gone out” (hành động xảy ra trước) sẽ ở thì Quá khứ hoàn thành.

Đáp án:

When we got out of the office, the light had gone out.

(Khi chúng tôi ra khỏi văn phòng, đèn đã tắt rồi.)

4. After she had explained everything clearly, we started our work.
➣ By the time

Phân tích:

  • Hành động 1 (xảy ra trước): she had explained everything clearly. (cô ấy đã giải thích mọi thứ rõ ràng) – Thì Quá khứ hoàn thành.
  • Hành động 2 (xảy ra sau): we started our work. (chúng tôi bắt đầu công việc) – Thì Quá khứ đơn.
  • Câu gốc dùng “After”, nối hành động trước với hành động sau.
  • Yêu cầu dùng “By the time”. “By the time” thường đứng trước hành động xảy ra sau (tương tự “Before”).

Lời giải chi tiết:

  • Hành động “cô ấy đã giải thích mọi thứ” xảy ra trước hành động “chúng tôi bắt đầu công việc”.
  • Liên từ “By the time” có nghĩa là “vào lúc/trước khi”, nó thường giới thiệu hành động xảy ra *sau* (thì Quá khứ đơn), và hành động còn lại (xảy ra trước) sẽ ở thì Quá khứ hoàn thành.
  • Vì vậy, chúng ta sẽ đặt “By the time” trước vế “we started our work”, sau đó là vế “she had explained everything clearly”.

Đáp án:

By the time we started our work, she had explained everything clearly.

(Vào lúc chúng tôi bắt đầu công việc, cô ấy đã giải thích mọi thứ rõ ràng xong rồi.)

5. My father had watered all the plants in the garden by the time my mother came home.
➣ Before

Phân tích:

  • Hành động 1 (xảy ra trước): My father had watered all the plants in the garden. (Bố tôi đã tưới tất cả cây trong vườn) – Thì Quá khứ hoàn thành.
  • Hành động 2 (xảy ra sau): my mother came home. (mẹ tôi về nhà) – Thì Quá khứ đơn.
  • Câu gốc dùng “by the time”, nối hành động sau với hành động trước.
  • Yêu cầu dùng “Before”. “Before” thường đứng trước hành động xảy ra sau.

Lời giải chi tiết:

  • Hành động “bố tôi đã tưới cây” xảy ra trước hành động “mẹ tôi về nhà”.
  • Liên từ “Before” có nghĩa là “trước khi”, nó thường giới thiệu hành động xảy ra *sau* đó (thì Quá khứ đơn).
  • Do đó, chúng ta sẽ đặt “Before” trước vế “my mother came home”, sau đó là vế “my father had watered all the plants in the garden” ở thì Quá khứ hoàn thành.

Đáp án:

Before my mother came home, my father had watered all the plants in the garden.

(Trước khi mẹ tôi về nhà, bố tôi đã tưới tất cả cây trong vườn rồi.)

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã nắm rõ hơn cách viết lại câu với thì Quá khứ hoàn thành và Quá khứ đơn, cũng như cách sử dụng các liên từ After, Before, When, By the time một cách chính xác. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo các cấu trúc này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 39

1. After David had gone home, we arrived.

2. Before we had lunch , we took a look around the shops.

3. When we got out of the office, The light had gone out,

4. By the time we started our work, she had explained everything dearly

5. Before my mother came home, My father had watered all the plants in the garden

Trả lời bởi: quynhhuong0612
▲ 22

Tham khảo nha:

1)After we arrived, David went home.

2)Before we looked around the door, we had lunch.

3When light is not turned off, then we do not leave the room.

4By the time she explained everything dearly, we hadn’t started our work yet.

5)Before my mother came home my father was watering all the trees in the garden.

              Chúc bạn học tốt nha >ω<

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo