I. Rewrite these following sentences with the same meaning:
1. They said, “We ar…
1. They said, “We are learning English now”
2. “My friend is coming next week”, Tom said.
3. “I’ll help my mum with housework this weekend”
4. “My father is a doctor here”, my friend said
5. “I am going on holiday tomorrow”, the boy said to his neighbor.
6. “You will have to finish all these exercises before next week”, the teacher
said to his students.
7. “I came back here early yesterday,” she said.
8. Marry said, “My father died a year ago”.
9. “I shall expect to see you next Wednesday.” Mary said to her friend.
10. She said, “I went to the doctor yesterday.”
Chào các em học sinh thân mến!
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và củng cố kiến thức về một dạng bài tập ngữ pháp rất quan trọng, đó là Câu tường thuật (Reported Speech), đặc biệt là với câu trần thuật (statements).
Trước khi đi vào giải bài tập, cô muốn các em ghi nhớ một số nguyên tắc cơ bản khi chuyển từ câu trực tiếp (Direct Speech) sang câu gián tiếp (Reported Speech) đối với câu trần thuật nhé:
- Thay đổi đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu: Chúng ta cần thay đổi các đại từ (I, you, we, they, he, she, it) và tính từ sở hữu (my, your, our, his, her, its, their) sao cho phù hợp với người nói và người được nói đến trong câu tường thuật.
- Lùi thì của động từ (Backshift of Tenses): Đây là một quy tắc rất quan trọng!
- Thì Hiện tại đơn (Present Simple) → Thì Quá khứ đơn (Past Simple)
- Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) → Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
- Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) → Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- Thì Quá khứ đơn (Past Simple) → Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- Thì Tương lai đơn (Future Simple – will) → Would + V (nguyên mẫu)
- Các động từ khuyết thiếu: can → could; may → might; must/have to → had to.
- Thay đổi các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn:
- now → then
- today → that day
- tonight → that night
- yesterday → the day before / the previous day
- tomorrow → the next day / the following day
- last week/month/year → the week/month/year before / the previous week/month/year
- next week/month/year → the week/month/year after / the following week/month/year
- ago → before
- here → there
- this → that
- these → those
- Động từ tường thuật: Thường dùng “said” hoặc “told + tân ngữ”. (Lưu ý: “said to” = “told”)
Nào, bây giờ chúng ta hãy cùng nhau giải từng bài tập nhé!
—
Giải chi tiết bài tập:
1. They said, “We are learning English now”
- Bước 1: Xác định động từ tường thuật và chủ ngữ trong câu trực tiếp.
Động từ tường thuật: “said”.
Chủ ngữ trong câu trực tiếp: “We”.
Thì trong câu trực tiếp: “are learning” (Hiện tại tiếp diễn).
Trạng từ chỉ thời gian: “now”. - Bước 2: Thay đổi đại từ.
“We” (họ) → “they” (khi tường thuật lại, người nói “they” cũng chính là “we” trong câu gốc). - Bước 3: Lùi thì của động từ.
Hiện tại tiếp diễn (“are learning”) → Quá khứ tiếp diễn (“were learning”).
(Lý do: Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói trong quá khứ, khi tường thuật lại thì nó đã trở thành quá khứ so với thời điểm tường thuật). - Bước 4: Thay đổi trạng từ chỉ thời gian.
“now” → “then”.
(Lý do: “now” chỉ thời điểm nói trực tiếp, khi tường thuật lại thì thời điểm đó đã qua và được chỉ bằng “then”). - Bước 5: Viết lại câu tường thuật.
Đáp án: They said that they were learning English then.
2. “My friend is coming next week”, Tom said.
- Bước 1: Xác định động từ tường thuật, chủ ngữ và thì.
Động từ tường thuật: “said” (Tom said).
Chủ ngữ trong câu trực tiếp: “My friend” (của Tom).
Thì: “is coming” (Hiện tại tiếp diễn, dùng để diễn tả một kế hoạch trong tương lai gần).
Trạng từ chỉ thời gian: “next week”. - Bước 2: Thay đổi tính từ sở hữu và đại từ.
“My friend” (của Tom) → “His friend”. - Bước 3: Lùi thì của động từ.
Hiện tại tiếp diễn (“is coming”) → Quá khứ tiếp diễn (“was coming”).
(Lý do: Tương tự câu trên, đây là kế hoạch đã được nhắc đến trong quá khứ). - Bước 4: Thay đổi trạng từ chỉ thời gian.
“next week” → “the following week” / “the week after”.
(Lý do: “next week” là tuần kế tiếp từ thời điểm nói trực tiếp, khi tường thuật lại thì phải thay đổi để phản ánh thời điểm tương lai so với thời điểm nói trong quá khứ). - Bước 5: Viết lại câu tường thuật.
Đáp án: Tom said that his friend was coming the following week.
3. “I’ll help my mum with housework this weekend”
- Bước 1: Xác định động từ tường thuật, chủ ngữ và thì.
Động từ tường thuật: Ngầm hiểu là “He said” hoặc “She said” (Nếu không có chủ ngữ tường thuật rõ ràng, ta có thể giả định hoặc dùng “He/She said”). Cô sẽ giả định là “He said”.
Chủ ngữ trong câu trực tiếp: “I”.
Thì: “I’ll help” (Will help – Tương lai đơn).
Tính từ sở hữu: “my mum”.
Cụm từ chỉ thời gian: “this weekend”. - Bước 2: Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu.
“I” → “he”.
“my mum” → “his mum”. - Bước 3: Lùi thì của động từ.
“will help” → “would help”.
(Lý do: “will” lùi về “would” khi tường thuật lại). - Bước 4: Thay đổi cụm từ chỉ thời gian.
“this weekend” → “that weekend”.
(Lý do: “this” chỉ cái gì đó gần gũi với người nói trực tiếp, khi tường thuật lại thì nó trở thành “that”). - Bước 5: Viết lại câu tường thuật.
Đáp án: He said that he would help his mum with housework that weekend.
4. “My father is a doctor here”, my friend said
- Bước 1: Xác định động từ tường thuật, chủ ngữ và thì.
Động từ tường thuật: “said” (my friend said).
Chủ ngữ trong câu trực tiếp: “My father” (của người bạn).
Thì: “is” (Hiện tại đơn).
Trạng từ chỉ nơi chốn: “here”. - Bước 2: Thay đổi tính từ sở hữu.
“My father” (của người bạn) → “His father” (nếu người bạn là nam) hoặc “Her father” (nếu người bạn là nữ). Cô sẽ giả định là “His father”. - Bước 3: Lùi thì của động từ.
Hiện tại đơn (“is”) → Quá khứ đơn (“was”).
(Lý do: Thông tin là sự thật tại thời điểm nói, nhưng khi tường thuật lại, ta vẫn phải lùi thì động từ theo quy tắc chung, trừ khi đó là sự thật hiển nhiên hoặc chân lý). - Bước 4: Thay đổi trạng từ chỉ nơi chốn.
“here” → “there”.
(Lý do: “here” chỉ địa điểm gần người nói trực tiếp, khi tường thuật lại thì địa điểm đó đã trở thành “there”). - Bước 5: Viết lại câu tường thuật.
Đáp án: My friend said that his father was a doctor there.
5. “I am going on holiday tomorrow”, the boy said to his neighbor.
- Bước 1: Xác định động từ tường thuật, chủ ngữ và thì.
Động từ tường thuật: “said to” (the boy said to his neighbor) → sẽ đổi thành “told”.
Chủ ngữ trong câu trực tiếp: “I”.
Thì: “am going” (Hiện tại tiếp diễn, diễn tả kế hoạch tương lai).
Trạng từ chỉ thời gian: “tomorrow”. - Bước 2: Thay đổi đại từ.
“I” (chỉ người nói là “the boy”) → “he”. - Bước 3: Lùi thì của động từ.
Hiện tại tiếp diễn (“am going”) → Quá khứ tiếp diễn (“was going”).
(Lý do: Tương tự như các câu trên, hành động dự định xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, khi tường thuật lại thì nó cũng phải lùi thì). - Bước 4: Thay đổi trạng từ chỉ thời gian.
“tomorrow” → “the next day” / “the following day”.
(Lý do: “tomorrow” là ngày kế tiếp từ thời điểm nói trực tiếp, khi tường thuật lại thì phải thay đổi để phản ánh thời điểm tương lai so với thời điểm nói trong quá khứ). - Bước 5: Viết lại câu tường thuật.
Đáp án: The boy told his neighbor that he was going on holiday the next day.
6. “You will have to finish all these exercises before next week”, the teacher said to his students.
- Bước 1: Xác định động từ tường thuật, chủ ngữ và thì.
Động từ tường thuật: “said to” (the teacher said to his students) → sẽ đổi thành “told”.
Chủ ngữ trong câu trực tiếp: “You” (chỉ “his students”).
Thì: “will have to finish” (Tương lai đơn với modal “have to”).
Tính từ chỉ định: “these exercises”.
Cụm từ chỉ thời gian: “next week”. - Bước 2: Thay đổi đại từ và tính từ chỉ định.
“You” (chỉ “his students” – số nhiều) → “they”.
“these exercises” → “those exercises”.
(Lý do: “these” chỉ vật ở gần người nói, khi tường thuật lại thì nó trở thành “those”). - Bước 3: Lùi thì của động từ.
“will have to finish” → “would have to finish”.
(Lý do: “will” lùi về “would”. “have to” ở đây không lùi thành “had to” vì nó đi sau “would” và giữ nguyên dạng nguyên mẫu). - Bước 4: Thay đổi cụm từ chỉ thời gian.
“next week” → “the following week” / “the week after”.
(Lý do: Tương tự như câu 2 và 5). - Bước 5: Viết lại câu tường thuật.
Đáp án: The teacher told his students that they would have to finish all those exercises before the following week.
7. “I came back here early yesterday,” she said.
- Bước 1: Xác định động từ tường thuật, chủ ngữ và thì.
Động từ tường thuật: “said” (she said).
Chủ ngữ trong câu trực tiếp: “I”.
Thì: “came back” (Quá khứ đơn).
Trạng từ chỉ nơi chốn: “here”.
Trạng từ chỉ thời gian: “yesterday”. - Bước 2: Thay đổi đại từ.
“I” (chỉ người nói là “she”) → “she”. - Bước 3: Lùi thì của động từ.
Quá khứ đơn (“came back”) → Quá khứ hoàn thành (“had come back”).
(Lý do: Khi tường thuật lại một hành động đã xảy ra trong quá khứ đơn, chúng ta lùi nó về quá khứ hoàn thành để thể hiện rằng hành động đó đã hoàn tất trước thời điểm tường thuật). - Bước 4: Thay đổi trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian.
“here” → “there”.
“yesterday” → “the day before” / “the previous day”.
(Lý do: Giải thích tương tự như các câu trên). - Bước 5: Viết lại câu tường thuật.
Đáp án: She said that she had come back there early the day before.
8. Marry said, “My father died a year ago”.
- Bước 1: Xác định động từ tường thuật, chủ ngữ và thì.
Động từ tường thuật: “said” (Marry said).
Chủ ngữ trong câu trực tiếp: “My father” (của Marry).
Thì: “died” (Quá khứ đơn).
Trạng từ chỉ thời gian: “a year ago”. - Bước 2: Thay đổi tính từ sở hữu.
“My father” (của Marry) → “Her father”. - Bước 3: Lùi thì của động từ.
Quá khứ đơn (“died”) → Quá khứ hoàn thành (“had died”).
(Lý do: Tương tự như câu 7). - Bước 4: Thay đổi trạng từ chỉ thời gian.
“ago” → “before”.
(Lý do: “ago” chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ so với thời điểm nói, khi tường thuật lại thì nó trở thành “before”). - Bước 5: Viết lại câu tường thuật.
Đáp án: Marry said that her father had died a year before.
9. “I shall expect to see you next Wednesday.” Mary said to her friend.
- Bước 1: Xác định động từ tường thuật, chủ ngữ và thì.
Động từ tường thuật: “said to” (Mary said to her friend) → sẽ đổi thành “told”.
Chủ ngữ trong câu trực tiếp: “I” (chỉ Mary).
Thì: “shall expect” (Tương lai đơn – “shall” dùng với “I/we” ở Anh-Anh, tương đương “will”).
Tân ngữ: “you” (chỉ “her friend”).
Cụm từ chỉ thời gian: “next Wednesday”. - Bước 2: Thay đổi đại từ và tân ngữ.
“I” (chỉ Mary) → “she”.
“you” (chỉ “her friend” – số ít) → “him” hoặc “her” (tùy giới tính của người bạn). Cô sẽ giả định là “him”. - Bước 3: Lùi thì của động từ.
“shall expect” → “would expect”.
(Lý do: “shall” cũng lùi về “would” khi tường thuật lại, tương tự như “will”). - Bước 4: Thay đổi cụm từ chỉ thời gian.
“next Wednesday” → “the following Wednesday” / “the Wednesday after”.
(Lý do: Tương tự như các câu trên). - Bước 5: Viết lại câu tường thuật.
Đáp án: Mary told her friend that she would expect to see him the following Wednesday.
10. She said, “I went to the doctor yesterday.”
- Bước 1: Xác định động từ tường thuật, chủ ngữ và thì.
Động từ tường thuật: “said” (She said).
Chủ ngữ trong câu trực tiếp: “I”.
Thì: “went” (Quá khứ đơn).
Trạng từ chỉ thời gian: “yesterday”. - Bước 2: Thay đổi đại từ.
“I” (chỉ người nói là “She”) → “she”. - Bước 3: Lùi thì của động từ.
Quá khứ đơn (“went”) → Quá khứ hoàn thành (“had gone”).
(Lý do: Tương tự như câu 7 và 8). - Bước 4: Thay đổi trạng từ chỉ thời gian.
“yesterday” → “the day before” / “the previous day”.
(Lý do: Giải thích tương tự). - Bước 5: Viết lại câu tường thuật.
Đáp án: She said that she had gone to the doctor the day before.
Các em thấy đó, việc chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp không quá khó phải không nào? Chỉ cần chúng ta nắm vững các quy tắc về thay đổi đại từ, lùi thì và trạng từ là có thể làm tốt rồi.
Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
có j sai thì bảo nhé^^
1. They said that they were learning English then
2. Tom said that his friend was coming next week
3. He said that he would help his mum with housework that weekend
4. My friend said that his father was a doctor there
5. The boy told his neighbor that he was going on holiday the next day
6. The teacher told me that I would have to finish all those exercises before next week
7. She said she had come back there early the day before
8. Marry said that her father had died a year ago
9. Mary told her friend that she should expect to see her next Wednesday
10. She said that she had gone to the doctor the day before
chúc bạn học tốt
\(1.\) They said ( that ) they were learning English then.
\(-\) Câu tường thuật thì HTTD ( be Ving ) lùi thành QKTD ( was/were Ving ).
\(-\) Trạng từ now \(->\) then.
\(2.\) Tom said ( that ) his friend was coming the following week.
\(-\) Câu tường thuật thì HTTD ( be Ving ) lùi thành QKTD ( was/were Ving ).
\(-\) next week \(->\) the following week/ the next week…
\(3.\) He/She said ( that ) he would help his/her mum with housework that weekend.
\(-\) Câu tường thuật thì TLĐ ( will + Vinf ) lùi thành TLĐ trong QK ( would Vinf ).
\(-\) Chủ ngữ “He/she” \(->\) lùi tính từ sở hữu “my” thành “his/her”.
\(-\) Đại từ chỉ định “this” \(->\) “that”.
\(4.\) My friend said ( that ) his/her father was a doctor there.
\(-\) Câu tường thuật thì HTĐ lùi thành QKĐ.
\(-\) here \(->\) there.
\(5.\) The boy told his neighbor ( that ) he was going on holiday the next day.
\(-\) tomorrow \(->\) the next day / the following day, …
\(6.\) The teacher told me that I would have to finish all those exercises before the next week.
\(-\) Câu tường thuật thì TLĐ ( will + Vinf ) lùi thành TLĐ trong QK ( would Vinf ).
\(-\) Đại từ chỉ định these \(->\) those.
\(-\) next week \(->\) the next week / the following week, …
\(7.\) She said ( that ) she had come back there early the day before.
\(-\) QKĐ ( Ved/V2 ) \(->\) QKHT ( had V3 ).
\(-\) Trạng từ nơi chốn here \(->\) there.
\(-\) yesterday \(->\) the day before/ the previous day
\(8.\) Marry said ( that ) her father had died a year before.
\(-\) QKĐ ( Ved/V2 ) \(->\) QKHT ( had V3 ).
\(-\) ago \(->\) before.
\(9.\) Mary told her friend that she should expect to see her next Wednesday.
\(-\) shall \(->\) should.
\(10.\) She said ( that ) she had gone to the doctor the day before.
\(-\) QKĐ ( Ved/V2 ) \(->\) QKHT ( had V3 ).
\(-\) yesterday \(->\) the day before/ the previous day