Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

I started learning English when I was 14 years old after five years of studying …

I started learning English when I was 14 years old after five years of studying …

I started learning English when I was 14 years old after five years of studying Russian. In the (1)_______ I encountered some difficulties in learning the language, but I tried my (2)_______ to overcome them. Firstly, my English pronunciation was affected by the way I spoke Russian. To solve this problem, I practiced by listening to tapes in English every day. I played the tape, stopped after each sentence, and repeated the sentence several times. At school, I joined an English speaking club (3)_______ was organised by a teacher from Britain. She understood my difficulty and helped me very much in improving my pronunciation. Secondly, I found it really hard to learn English vocabulary. In Russian, the way you write the word is the way you pronounce it. However, English spelling is often different from its pronunciation. To get over this difficulty I started using the dictionary. Whenever I learnt a new word, I looked it (4) _______ carefully in the dictionary. Then I tried to remember the way to read and write the word. After that, I wrote the word down several (5)_______ in a notebook. Gradually, I got (6)_______ to the spelling system of the language. Now Im confident that my English has become much better.
A. start           B. beginning               C. end                         D. begin
A. most          B. self                          C. best                         D. hard
A. which         B. it                             C. and                          D. but
A. down          B. on                           C. out                          D. up
A. ways          B. times                       C. minutes                   D. lines
A. used           B. remembered           C. well                         D. attracted
Hỏi bởi: cusanh
1 câu trả lời
▲ 1
Chào các em học sinh lớp 9! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau luyện tập một dạng bài tập điền từ vào chỗ trống, rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh của chúng ta. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu và lựa chọn đáp án phù hợp nhất nhé.

Chúng ta bắt đầu với đoạn văn sau:

I started learning English when I was 14 years old after five years of studying Russian. In the (1)_______ I encountered some difficulties in learning the language, but I tried my (2)_______ to overcome them. Firstly, my English pronunciation was affected by the way I spoke Russian. To solve this problem, I practiced by listening to tapes in English every day. I played the tape, stopped after each sentence, and repeated the sentence several times. At school, I joined an English speaking club (3)_______ was organised by a teacher from Britain. She understood my difficulty and helped me very much in improving my pronunciation. Secondly, I found it really hard to learn English vocabulary. In Russian, the way you write the word is the way you pronounce it. However, English spelling is often different from its pronunciation. To get over this difficulty I started using the dictionary. Whenever I learnt a new word, I looked it (4) _______ carefully in the dictionary. Then I tried to remember the way to read and write the word. After that, I wrote the word down several (5)_______ in a notebook. Gradually, I got (6)_______ to the spelling system of the language. Now Im confident that my English has become much better.

Bây giờ, chúng ta sẽ điền vào từng chỗ trống nhé.

Chỗ trống số (1):
Đoạn văn nói về thời điểm bắt đầu học Tiếng Anh và những khó khăn gặp phải. Chúng ta cần một từ để chỉ “thời điểm bắt đầu” hoặc “giai đoạn đầu”.
Xem xét các lựa chọn:
A. start: Thường dùng làm động từ hoặc danh từ chỉ sự bắt đầu nói chung, không dùng trong cấu trúc này.
B. beginning: Là danh từ, có nghĩa là “sự bắt đầu”, “giai đoạn đầu”. Cụm “In the beginning” có nghĩa là “Lúc đầu”, “Ban đầu”. Cấu trúc này rất phù hợp với ngữ cảnh.
C. end: Nghĩa là “kết thúc”, trái ngược với ngữ cảnh.
D. begin: Là động từ, không phù hợp đứng sau “the”.

Vậy, đáp án đúng cho chỗ trống (1) là B. beginning.
Câu hoàn chỉnh: In the (1) beginning I encountered some difficulties…

Chỗ trống số (2):
Câu này nói về việc người viết đã cố gắng hết sức để vượt qua khó khăn. Chúng ta cần một cụm từ chỉ sự cố gắng tối đa.
Xem xét các lựa chọn:
A. most: Không tạo thành cụm có nghĩa trong trường hợp này.
B. self: Không phù hợp.
C. best: Cụm “try my best” có nghĩa là “cố gắng hết sức mình”. Đây là một thành ngữ rất phổ biến.
D. hard: “Try my hard” không phải là một cụm từ tiếng Anh chính xác.

Vậy, đáp án đúng cho chỗ trống (2) là C. best.
Câu hoàn chỉnh: … but I tried my (2) best to overcome them.

Chỗ trống số (3):
Đoạn văn đang nói về việc tham gia một câu lạc bộ nói Tiếng Anh. Chỗ trống này cần một đại từ quan hệ để nối câu giới thiệu về câu lạc bộ đó. Câu phía trước là “an English speaking club”, và câu phía sau bắt đầu bằng “was organised by a teacher from Britain”. Chỗ trống này đóng vai trò chủ ngữ cho động từ “was organised”, thay thế cho danh từ “club”.
Xem xét các lựa chọn:
A. which: Là đại từ quan hệ, có thể thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc người (trong một số trường hợp) và làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ở đây, “which” thay thế cho “an English speaking club” và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ.
B. it: Là đại từ nhân xưng, không phù hợp để nối mệnh đề.
C. and: Là liên từ, dùng để nối hai mệnh đề độc lập hoặc các từ/cụm từ cùng loại, không phù hợp ở đây vì nó tạo thành hai câu riêng biệt.
D. but: Là liên từ, dùng để chỉ sự đối lập, không phù hợp.

Vậy, đáp án đúng cho chỗ trống (3) là A. which.
Câu hoàn chỉnh: … I joined an English speaking club (3) which was organised by a teacher from Britain.

Chỗ trống số (4):
Người viết đang mô tả cách sử dụng từ điển. Khi học một từ mới, họ “looked it … carefully in the dictionary”. Chúng ta cần một cụm động từ với “look” để diễn tả hành động tra cứu trong từ điển.
Xem xét các lựa chọn:
A. down: Cụm “look down” có nghĩa là nhìn xuống hoặc coi thường, không phù hợp.
B. on: Cụm “look on” có nghĩa là nhìn vào, quan sát, không phải tra cứu.
C. out: Cụm “look out” có nghĩa là cẩn thận, coi chừng, hoặc tìm kiếm. Tuy nhiên, cụm “look up” mới là cụm từ chính xác nhất để chỉ hành động tra cứu thông tin, đặc biệt là trong từ điển. Nhưng trong các lựa chọn không có “up”.
Xét lại ngữ cảnh: “Whenever I learnt a new word, I looked it (4) _______ carefully in the dictionary.”
Có một khả năng là câu này cố tình đưa ra lựa chọn hơi khác một chút. Tuy nhiên, với cấu trúc “look … in the dictionary”, “look up” là phổ biến nhất. Nếu không có “up”, chúng ta xem xét các lựa chọn còn lại. “Look it out” có thể mang nghĩa tìm kiếm một cái gì đó, nhưng tra từ điển thường dùng “look up”. Có thể đây là một lỗi nhỏ trong đề bài hoặc cách dùng không phổ biến.
Tuy nhiên, nếu xét đến các lựa chọn mà không có “up”, và nếu chúng ta buộc phải chọn, thì “look it out” cũng có thể hiểu là tìm kiếm thông tin về từ đó trong từ điển. Nhưng đây không phải là cách diễn đạt chuẩn mực nhất.

Cô xin phép kiểm tra lại đề bài và các lựa chọn. À, có lẽ cô đã nhầm lẫn. Cụm động từ phổ biến nhất để tra từ điển là “look up”. Tuy nhiên, ở đây không có lựa chọn “up”. Chúng ta hãy xem lại các lựa chọn A, B, C, D.
A. down
B. on
C. out
D. up (Lựa chọn này đã bị ẩn đi trong phần hiển thị của bạn, nhưng cô đoán nó có thể là một lựa chọn).

Nếu có lựa chọn D là “up”, thì đáp án sẽ là D.
Tuy nhiên, nếu chỉ có A, B, C thì đây là một câu hỏi khó.
Giả sử đáp án là một trong A, B, C.
“looked it down” – không có nghĩa.
“looked it on” – không có nghĩa.
“looked it out” – có thể hiểu là tìm kiếm thông tin.

Bây giờ, cô sẽ đọc kỹ lại đề bài gốc của bạn.
A. down B. on C. out D. up

Vậy là có lựa chọn D. “up”. Vậy thì đáp án rất rõ ràng rồi.

Vậy, đáp án đúng cho chỗ trống (4) là D. up.
Câu hoàn chỉnh: … I looked it (4) up carefully in the dictionary.

Chỗ trống số (5):
Sau khi tra từ điển, người viết đã viết từ đó xuống sổ. Cụm từ cần điền là “wrote the word down several (5)_______ in a notebook”. Chúng ta cần một danh từ số nhiều chỉ số lần viết.
Xem xét các lựa chọn:
A. ways: Nghĩa là cách thức, không phù hợp.
B. times: Nghĩa là lần. “Several times” có nghĩa là “vài lần”, “nhiều lần”. Đây là cách diễn đạt hoàn toàn phù hợp.
C. minutes: Nghĩa là phút, không phù hợp.
D. lines: Nghĩa là dòng kẻ, không phù hợp để chỉ số lần viết.

Vậy, đáp án đúng cho chỗ trống (5) là B. times.
Câu hoàn chỉnh: … I wrote the word down several (5) times in a notebook.

Chỗ trống số (6):
Đoạn văn nói rằng dần dần, người viết đã quen với hệ thống chính tả của ngôn ngữ. Chúng ta cần một cụm từ chỉ việc làm quen với điều gì đó.
Xem xét các lựa chọn:
A. used: “Got used to” là một cụm động từ có nghĩa là “quen với”. Tuy nhiên, “used” ở đây đứng một mình, không tạo thành cụm “got used to”.
B. remembered: Nghĩa là nhớ lại, không phù hợp.
C. well: Là trạng từ, không phù hợp để đứng sau “got” trong ngữ cảnh này.
D. attracted: Nghĩa là thu hút, không phù hợp.

Quay lại với chỗ trống (6). Cụm từ “get used to” là cấu trúc quen thuộc. Tuy nhiên, ở đây là “got (6)_______ to”.
Nếu xem xét lại các lựa chọn, có lẽ đây là một câu hỏi hơi đánh lừa hoặc có cách dùng hơi khác.
Chúng ta hãy thử ghép các lựa chọn vào xem có nghĩa không.
“Gradually, I got used to the spelling system…” – đây là cách nói đúng. Tuy nhiên, “used” là đáp án A, và nó đứng một mình.
“Gradually, I got remembered to the spelling system…” – sai nghĩa.
“Gradually, I got well to the spelling system…” – sai nghĩa.
“Gradually, I got attracted to the spelling system…” – sai nghĩa.

Có lẽ câu này cần một động từ ở dạng phân từ II để diễn tả trạng thái, hoặc một tính từ.
Tuy nhiên, nếu “got used to” là cấu trúc mà chúng ta học, và đáp án là A. “used”, thì có thể hiểu là đây là dạng rút gọn hoặc người ra đề muốn kiểm tra xem học sinh có nhận ra “used to” là một phần của cụm hay không.

Bây giờ, cô sẽ giả định rằng đề bài mong muốn học sinh điền vào chỗ trống sao cho hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.
Cụm từ “get used to something” có nghĩa là quen với cái gì đó.
Nếu đáp án A. “used” được chọn, thì câu sẽ là “Gradually, I got used to the spelling system of the language.” Đây là một cách nói hoàn toàn đúng và phổ biến.

Vậy, đáp án đúng cho chỗ trống (6) là A. used.
Câu hoàn chỉnh: Gradually, I got (6) used to the spelling system of the language.

Bây giờ, chúng ta cùng xem lại toàn bộ đoạn văn với các đáp án đã chọn:

I started learning English when I was 14 years old after five years of studying Russian. In the (1) beginning I encountered some difficulties in learning the language, but I tried my (2) best to overcome them. Firstly, my English pronunciation was affected by the way I spoke Russian. To solve this problem, I practiced by listening to tapes in English every day. I played the tape, stopped after each sentence, and repeated the sentence several times. At school, I joined an English speaking club (3) which was organised by a teacher from Britain. She understood my difficulty and helped me very much in improving my pronunciation. Secondly, I found it really hard to learn English vocabulary. In Russian, the way you write the word is the way you pronounce it. However, English spelling is often different from its pronunciation. To get over this difficulty I started using the dictionary. Whenever I learnt a new word, I looked it (4) up carefully in the dictionary. Then I tried to remember the way to read and write the word. After that, I wrote the word down several (5) times in a notebook. Gradually, I got (6) used to the spelling system of the language. Now Im confident that my English has become much better.

Cô hy vọng các em đã hiểu rõ từng bước phân tích và lựa chọn đáp án. Đây là những kiến thức rất quan trọng để chúng ta có thể hoàn thành tốt bài tập trong các bài kiểm tra và thi cử. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo