Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I. Sử dụng As if/ As though viết lại các câu sao cho nghĩa không đổi: 1. My head…

I. Sử dụng As if/ As though viết lại các câu sao cho nghĩa không đổi:
1. My head…

I. Sử dụng As if/ As though viết lại các câu sao cho nghĩa không đổi:
1. My head seems to be on fire right now.
=>I feel…………………………………………
2. Kanata pretended not to know the news.
=>Kanata looked…………………………………………
3. Lana speaks like a boss/
=>Lana speaks…………………………………………
4. Jennifer looked like a queen in her wedding.
=> Jennifer looked…………………………………………
5. Zoe dresses up like a princess.
=> Zoe dresses up …………………………………………
II. Hoàn thành câu sử dụng cấu trúc As if / As though dựa trên những tình huống cho trước:
1) They were extremely hungry and ate their dinner very quickly.
They ate their dinner……………………………………..
2) You could smell him from a long way away. he badly needed a bath.
He smelt……………………………………………………….
3) When you saw Sue, she was walking in a strange way.
She looked………………………………………………….
4) Carol had a bored expression on her face during the concert.
She didn’t look………………………………………………
5) Tom looks very tired. You say to him:
You look……………………………………………………….
III. Điền câu trả lời sử dụng cấu trúc it’s time
Ví dụ: I think I wear too formal -> It’s time to wear more modest.
1. I am getting a little overweight. —>
2. I have had toothache all week. —>
3. We have to leave now. —>
4. I haven’t heard off my best friend in over a week. —>
5. These jeans have got holes in the knees. —>
6. It’s 2am and I am feeling very tired. —>
7. I am a little bit sick. —>
8. It’s 7.50pm and I have to meet my friend at 8pm!! —>
9. I have never used the internet before! —>
10. I think I am the best student in the class. —>
11. I really like it when people buy drinks for me. —>
IV. Điền động từ vào chỗ trống
1. It’s really late.It’s time we _____ home.
2. It’s 11 o’clock and the children are still in bed. It’s time they _____ .
3. It’s late.It’s time for me _____ home.I am not allowed to come home late.
4. It’s time for you _______ a new car.This old one isn’t good enough for you.
5. When are you going to buy a car?It’s time you ______ a new car.
6. It’s time for you _______ dinner.You must be hungry.
7. It’s time I ________ my hair cut.I hate long hair!
8. It’s time for us ______ learning a foreign language.What about English?
9. It’s time we ________ learning English.
10. It’s time you ________ this book.It was written by Oscar Wilde and it’s very good.
V. Hoàn thành các câu dưới đây với các gợi ý cho sẵn
be an engineer
study Chinese
not go out
stay home
lie on the beach
not tell you
go to an opera
go out with their friends … stay home with their parents
1. I went to the movies last night. I prefer opera to movies. I would rather ______________.
2. I studied French when I was in high school only because my parents wanted me to.
I would rather ______________.
3. Jack’s parents want him to become a doctor, but he’d rather ______________.
4. I know you want to know, but I’d rather ______________. I told Marge that I’d keep it a secret.
5. Sometimes teenagers would rather ______________ than ______________.
6. I would rather ______________ right after dinner at the restaurant last night, but my friends insisted on going to the cinema.
7. Tonight, I’d really rather ______________. I want to get a good night’s sleep for the first time all week
8. I don’t want to do anything energetic. I’d rather______________.
VI. Chọn đáp án đúng
1. John would rather ______________ free tomorrow.
a. is
b. was
c. be
d. will be
2. I would rather he ______________ her to his birthday party last Sunday.
a. have invited
b. had invited
c. invited
d. would invite
3. I’d rather you ______________ me now.
a. had paid
b. is paying
c. paid
d. pay
4. Peter would rather ______________ on a mattress than on the floor.
a. to sleep
b. sleeping
c. sleep
d. have slept
5. Did you go to the concert last night? ~ Yes, but I’d rather ______________ to the concert.
a. not go
b. haven’t gone
c. not have gone
d. not had gone
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố các cấu trúc ngữ pháp rất hay gặp và hữu ích trong tiếng Anh, đó là “As if/As though”, “It’s time” và “Would rather”. Đây đều là những cấu trúc giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách tự nhiên và sinh động hơn đó!

Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

I. Sử dụng As if/ As though viết lại các câu sao cho nghĩa không đổi:

Trước khi làm bài tập này, cô muốn nhắc lại một chút về cấu trúc “As if / As though” nhé. Cấu trúc này dùng để diễn tả sự việc có vẻ như, dường như đang xảy ra hoặc đã xảy ra, thường là để so sánh hoặc phỏng đoán. Có hai trường hợp chính:

  • Khi hành động có thật hoặc có khả năng xảy ra: Chúng ta dùng thì tương ứng với hành động đó (hiện tại, quá khứ, tương lai).
    Công thức: S + V + as if/as though + S + V (thì tương ứng)
  • Khi hành động không có thật, giả định hoặc trái ngược với thực tế: Chúng ta lùi một thì so với thực tế.
    Công thức: S + V + as if/as though + S + V (quá khứ đơn nếu thực tế là hiện tại, hoặc quá khứ hoàn thành nếu thực tế là quá khứ)

Bây giờ chúng ta cùng giải từng câu một nhé:

1. My head seems to be on fire right now.
=>I feel…………………………………………

Bước 1: Phân tích câu gốc. “My head seems to be on fire” nghĩa là đầu tôi có vẻ như đang bốc cháy (đang rất nóng hoặc đau). Đây là một cảm giác, một sự diễn tả cường điệu về một trạng thái.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần dùng. Chúng ta cần dùng “as if/as though” để diễn tả cảm giác này.

Bước 3: Chọn thì phù hợp. Cảm giác “seems to be on fire” là một điều không có thật, chỉ là cách nói cường điệu. Vì “seems” là hiện tại, chúng ta sẽ lùi về quá khứ đơn trong mệnh đề “as if/as though”.

Lời giải chi tiết:

=>I feel as if/as though my head were on fire.

Giải thích: Chúng ta dùng “were” thay vì “was” cho ngôi “my head” trong mệnh đề “as if/as though” khi diễn tả một điều không có thật hoặc trái với thực tế ở hiện tại. Đây là dạng thức giả định (subjunctive mood) thường dùng để nhấn mạnh tính không thật của sự việc.

2. Kanata pretended not to know the news.
=>Kanata looked…………………………………………

Bước 1: Phân tích câu gốc. “Kanata pretended not to know the news” nghĩa là Kanata giả vờ như không biết tin tức. Hành động “pretended” (giả vờ) cho thấy điều anh ấy thể hiện ra không phải là sự thật.

Bước 2: Xác định cấu trúc. Chúng ta dùng “as if/as though” để diễn tả vẻ bề ngoài của Kanata.

Bước 3: Chọn thì phù hợp. Kanata giả vờ “không biết” tin tức, nhưng thực tế anh ấy *có thể* biết. Hành động “pretended” là quá khứ đơn, và hành động “không biết” là một hành động đồng thời hoặc xảy ra trước đó. Vì là giả vờ không biết (tức là điều ngược lại với thực tế), chúng ta sẽ lùi thì.

Lời giải chi tiết:

=>Kanata looked as if/as though he didn’t know the news.

Giải thích: “Kanata looked” là quá khứ đơn. Điều anh ấy giả vờ là “không biết” (did not know). Chúng ta dùng “didn’t know” ở quá khứ đơn để diễn tả một hành động ở hiện tại hoặc quá khứ mà anh ấy giả vờ không biết, nhưng thực tế có thể biết. Ở đây, “didn’t know” phù hợp với ngữ cảnh giả vờ.

3. Lana speaks like a boss/
=>Lana speaks…………………………………………

Bước 1: Phân tích câu gốc. “Lana speaks like a boss” nghĩa là Lana nói chuyện như một ông chủ. “Like a boss” là một cụm từ so sánh.

Bước 2: Xác định cấu trúc. Thay “like” bằng “as if/as though”.

Bước 3: Chọn thì phù hợp. “Lana speaks” là hiện tại đơn. Chúng ta giả định rằng cô ấy *không phải* là ông chủ thật, nhưng lại nói *như thể cô ấy là* ông chủ. Đây là một sự giả định trái với thực tế ở hiện tại, nên chúng ta lùi thì từ hiện tại đơn (is) về quá khứ đơn (were).

Lời giải chi tiết:

=>Lana speaks as if/as though she were a boss.

Giải thích: Tương tự như câu 1, chúng ta dùng “were” (dạng giả định) vì cô ấy nói chuyện giống như một ông chủ nhưng thực tế có thể không phải. Hành động “speaks” ở hiện tại, nên điều được giả định sẽ ở quá khứ đơn (were).

4. Jennifer looked like a queen in her wedding.
=> Jennifer looked…………………………………………

Bước 1: Phân tích câu gốc. “Jennifer looked like a queen” nghĩa là Jennifer trông như một nữ hoàng. Đây là một sự so sánh về vẻ bề ngoài.

Bước 2: Xác định cấu trúc. Thay “like” bằng “as if/as though”.

Bước 3: Chọn thì phù hợp. “Jennifer looked” là quá khứ đơn. Cô ấy trông như một nữ hoàng, nhưng thực tế cô ấy không phải. Vì câu gốc đã ở quá khứ và sự giả định cũng ở quá khứ, chúng ta dùng quá khứ đơn (were) cho mệnh đề “as if/as though”.

Lời giải chi tiết:

=> Jennifer looked as if/as though she were a queen in her wedding.

Giải thích: “Looked” là quá khứ đơn. Chúng ta dùng “were” (dạng giả định) để diễn tả điều không có thật trong quá khứ (cô ấy không phải nữ hoàng thật). Mặc dù câu gốc ở quá khứ, nhưng sự giả định về “là một nữ hoàng” vẫn được diễn đạt bằng “were” cho tính chất không thật.

5. Zoe dresses up like a princess.
=> Zoe dresses up …………………………………………

Bước 1: Phân tích câu gốc. “Zoe dresses up like a princess” nghĩa là Zoe ăn mặc như một công chúa. Đây là một sự so sánh về phong cách ăn mặc.

Bước 2: Xác định cấu trúc. Thay “like” bằng “as if/as though”.

Bước 3: Chọn thì phù hợp. “Zoe dresses up” là hiện tại đơn. Cô ấy ăn mặc giống một công chúa, nhưng thực tế cô ấy không phải. Đây là một sự giả định trái với thực tế ở hiện tại, nên chúng ta lùi thì từ hiện tại đơn (is) về quá khứ đơn (were).

Lời giải chi tiết:

=> Zoe dresses up as if/as though she were a princess.

Giải thích: “Dresses up” là hiện tại đơn. Chúng ta dùng “were” (dạng giả định) vì cô ấy ăn mặc giống như một công chúa nhưng thực tế có thể không phải. Hành động “dresses up” ở hiện tại, nên điều được giả định sẽ ở quá khứ đơn (were).

II. Hoàn thành câu sử dụng cấu trúc As if / As though dựa trên những tình huống cho trước:

Trong phần này, các em sẽ phải tự tạo ra mệnh đề “as if/as though” dựa trên tình huống cho sẵn. Hãy nhớ lại các nguyên tắc về thì và tính có thật/không có thật của hành động nhé.

1) They were extremely hungry and ate their dinner very quickly.
They ate their dinner……………………………………..

Bước 1: Phân tích tình huống. Họ rất đói và ăn rất nhanh. Hành động ăn nhanh là kết quả của việc “rất đói”.

Bước 2: Xác định cấu trúc và thì. “They ate their dinner” là quá khứ đơn. Việc họ “extremely hungry” có thể là lý do *thật* khiến họ ăn nhanh. Nếu nó là một sự thật hoặc một lý do hợp lý, chúng ta dùng thì quá khứ đơn trong mệnh đề “as if/as though”.

Lời giải chi tiết:

They ate their dinner as if/as though they had been extremely hungry.

Giải thích: Hành động “ate” đã xảy ra (quá khứ đơn). Việc “extremely hungry” (cực kỳ đói) xảy ra *trước* khi họ ăn. Do đó, chúng ta dùng quá khứ hoàn thành (had been) để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

2) You could smell him from a long way away. he badly needed a bath.
He smelt……………………………………………………….

Bước 1: Phân tích tình huống. Bạn có thể ngửi thấy mùi của anh ta từ xa. Anh ta rất cần tắm. Mùi đó là do anh ta cần tắm.

Bước 2: Xác định cấu trúc và thì. “He smelt” là quá khứ đơn. Việc anh ta “badly needed a bath” là một sự thật hoặc một lý do rất rõ ràng cho mùi đó.

Lời giải chi tiết:

He smelt as if/as though he hadn’t had a bath for ages / he badly needed a bath.

Giải thích: “Smelt” (ngửi thấy mùi) là quá khứ đơn. Việc anh ấy “chưa tắm lâu rồi” hoặc “cần tắm gấp” có thể là lý do thật. Chúng ta có thể dùng “hadn’t had a bath for ages” (quá khứ hoàn thành) để diễn tả việc này đã xảy ra trước đó, hoặc “he badly needed a bath” (quá khứ đơn) nếu xem đó là một trạng thái tại thời điểm được ngửi thấy.

3) When you saw Sue, she was walking in a strange way.
She looked………………………………………………….

Bước 1: Phân tích tình huống. Khi bạn thấy Sue, cô ấy đi lại một cách kỳ lạ. Vẻ ngoài của cô ấy thể hiện sự kỳ lạ đó.

Bước 2: Xác định cấu trúc và thì. “She looked” là quá khứ đơn. Việc cô ấy “walking in a strange way” là một trạng thái thật mà bạn quan sát được. Chúng ta có thể diễn tả hành động đang diễn ra này.

Lời giải chi tiết:

She looked as if/as though she were walking in a strange way / she was walking in a strange way.

Giải thích: “Looked” là quá khứ đơn. Chúng ta dùng “were walking” (quá khứ tiếp diễn) để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm đó. Nếu dùng “was walking” cũng chấp nhận được, nhưng “were walking” nhấn mạnh tính chất quan sát thấy và có thể hàm ý một chút giả định về lý do (chẳng hạn như bị thương, nhưng không chắc chắn). Với trình độ lớp 7, cả hai đều có thể chấp nhận.

4) Carol had a bored expression on her face during the concert.
She didn’t look………………………………………………

Bước 1: Phân tích tình huống. Carol có vẻ mặt chán nản trong suốt buổi hòa nhạc. Cô ấy không trông như thế nào?

Bước 2: Xác định cấu trúc và thì. “She didn’t look” là quá khứ đơn (phủ định). Nếu cô ấy chán nản, thì cô ấy không trông “như thể cô ấy đang tận hưởng buổi hòa nhạc”.

Lời giải chi tiết:

She didn’t look as if/as though she were enjoying the concert.

Giải thích: “Didn’t look” là quá khứ đơn. Chúng ta dùng “were enjoying” (quá khứ tiếp diễn dạng giả định) để diễn tả điều không có thật mà cô ấy lẽ ra phải thể hiện (đang tận hưởng). Nếu dùng “was enjoying” cũng có thể chấp nhận được ở trình độ này.

5) Tom looks very tired. You say to him:
You look……………………………………………………….

Bước 1: Phân tích tình huống. Tom trông rất mệt. Bạn nói với anh ấy điều gì? Vẻ ngoài của anh ấy cho thấy điều gì?

Bước 2: Xác định cấu trúc và thì. “You look” là hiện tại đơn. Nếu anh ấy trông rất mệt, thì có vẻ như anh ấy “chưa ngủ đủ giấc” hoặc “vừa làm việc nặng nhọc”.

Lời giải chi tiết:

You look as if/as though you haven’t slept for ages / you haven’t slept well.

Giải thích: “You look” là hiện tại đơn. Chúng ta dùng hiện tại hoàn thành “haven’t slept” để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả ảnh hưởng đến hiện tại (việc không ngủ đủ giấc khiến anh ấy trông mệt mỏi bây giờ).

III. Điền câu trả lời sử dụng cấu trúc it’s time

Cấu trúc “It’s time” dùng để nói rằng đã đến lúc phải làm gì đó. Có ba dạng chính mà các em cần lưu ý:

  • It’s time + to-infinitive (to + V nguyên mẫu): Dùng để nói chung chung rằng đã đến lúc làm gì đó, không nhấn mạnh người thực hiện.
    Ví dụ: It’s time to go home.
  • It’s time + for + Object + to-infinitive: Dùng để chỉ rõ ai là người cần làm gì đó.
    Ví dụ: It’s time for us to go home.
  • It’s time + S + V (quá khứ đơn): Dùng để nói rằng đã đến lúc (hoặc thậm chí hơi muộn) để ai đó làm gì đó. Cấu trúc này thường mang ý thúc giục hoặc hơi trách móc nhẹ.
    Ví dụ: It’s time you went home. (Đã đến lúc bạn nên về nhà rồi đó.)

Cô sẽ dùng dạng phổ biến nhất và phù hợp với lớp 7 để giải quyết các câu này nhé.

Ví dụ: I think I wear too formal -> It’s time to wear more modest.

1. I am getting a little overweight. —>

Bước 1: Phân tích tình huống. Tôi đang hơi thừa cân.

Bước 2: Xác định hành động cần làm. Khi thừa cân, ta cần tập thể dục hoặc ăn kiêng.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc. Dùng “It’s time + S + V (quá khứ đơn)” để diễn đạt sự thúc giục.

Lời giải chi tiết:

—> It’s time I started exercising / I went on a diet.

Giải thích: “Started” hoặc “went” là thì quá khứ đơn, diễn tả ý đã đến lúc tôi nên bắt đầu làm gì đó.

2. I have had toothache all week. —>

Bước 1: Phân tích tình huống. Tôi bị đau răng cả tuần rồi.

Bước 2: Xác định hành động cần làm. Khi bị đau răng lâu, ta cần đi khám nha sĩ.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

Lời giải chi tiết:

—> It’s time I saw a dentist.

Giải thích: “Saw” là quá khứ đơn của “see”, thể hiện đã đến lúc tôi nên đi khám.

3. We have to leave now. —>

Bước 1: Phân tích tình huống. Chúng ta phải đi ngay bây giờ.

Bước 2: Xác định hành động cần làm. Hành động là “rời đi”.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc. Có thể dùng dạng “to-infinitive” hoặc “S + V (quá khứ đơn)”.

Lời giải chi tiết:

—> It’s time to leave / It’s time we left.

Giải thích: “To leave” là dạng to-infinitive, diễn tả đã đến lúc phải đi. “Left” là quá khứ đơn của “leave”, diễn tả đã đến lúc chúng ta nên rời đi.

4. I haven’t heard off my best friend in over a week. —>

Bước 1: Phân tích tình huống. Tôi đã không nghe tin từ bạn thân hơn một tuần rồi.

Bước 2: Xác định hành động cần làm. Cần liên lạc với bạn.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

Lời giải chi tiết:

—> It’s time I contacted my best friend / I called my best friend.

Giải thích: “Contacted” hoặc “called” là quá khứ đơn, thể hiện đã đến lúc tôi nên liên lạc.

5. These jeans have got holes in the knees. —>

Bước 1: Phân tích tình huống. Chiếc quần jeans này bị rách đầu gối.

Bước 2: Xác định hành động cần làm. Cần mua quần mới hoặc sửa quần.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

Lời giải chi tiết:

—> It’s time I bought new jeans / I fixed these jeans.

Giải thích: “Bought” hoặc “fixed” là quá khứ đơn, diễn tả đã đến lúc tôi nên làm gì đó.

6. It’s 2am and I am feeling very tired. —>

Bước 1: Phân tích tình huống. Đã 2 giờ sáng và tôi rất mệt.

Bước 2: Xác định hành động cần làm. Cần đi ngủ.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

Lời giải chi tiết:

—> It’s time I went to bed.

Giải thích: “Went” là quá khứ đơn của “go”, thể hiện đã đến lúc tôi nên đi ngủ.

7. I am a little bit sick. —>

Bước 1: Phân tích tình huống. Tôi hơi ốm.

Bước 2: Xác định hành động cần làm. Cần đi khám bác sĩ hoặc uống thuốc.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

Lời giải chi tiết:

—> It’s time I saw a doctor / I took some medicine.

Giải thích: “Saw” hoặc “took” là quá khứ đơn, diễn tả đã đến lúc tôi nên làm gì đó.

8. It’s 7.50pm and I have to meet my friend at 8pm!! —>

Bước 1: Phân tích tình huống. Đã 7:50 tối và tôi phải gặp bạn lúc 8 giờ tối. Thời gian rất gấp.

Bước 2: Xác định hành động cần làm. Cần rời đi ngay lập tức.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

Lời giải chi tiết:

—> It’s time I left now / I started going.

Giải thích: “Left” hoặc “started” là quá khứ đơn, diễn tả đã đến lúc tôi nên đi ngay bây giờ.

9. I have never used the internet before! —>

Bước 1: Phân tích tình huống. Tôi chưa bao giờ dùng internet trước đây.

Bước 2: Xác định hành động cần làm. Cần học cách dùng internet.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

Lời giải chi tiết:

—> It’s time I learned how to use the internet.

Giải thích: “Learned” là quá khứ đơn, diễn tả đã đến lúc tôi nên học.

10. I think I am the best student in the class. —>

Bước 1: Phân tích tình huống. Tôi nghĩ tôi là học sinh giỏi nhất lớp. (Tình huống này có thể ngụ ý sự kiêu ngạo hoặc cần khiêm tốn hơn).

Bước 2: Xác định hành động cần làm. Cần khiêm tốn hơn.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

Lời giải chi tiết:

—> It’s time I became more modest / I stopped boasting.

Giải thích: “Became” hoặc “stopped” là quá khứ đơn, diễn tả đã đến lúc tôi nên khiêm tốn hơn hoặc ngừng khoe khoang.

11. I really like it when people buy drinks for me. —>

Bước 1: Phân tích tình huống. Tôi thực sự thích khi người khác mua đồ uống cho tôi. (Tình huống này có thể ngụ ý tôi nên tự mua hoặc mời lại).

Bước 2: Xác định hành động cần làm. Cần mời lại hoặc tự mua đồ uống.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.

Lời giải chi tiết:

—> It’s time I bought drinks for others / I offered to buy drinks.

Giải thích: “Bought” hoặc “offered” là quá khứ đơn, diễn tả đã đến lúc tôi nên mời lại hoặc tự mua đồ uống.

IV. Điền động từ vào chỗ trống

Phần này tiếp tục củng cố cấu trúc “It’s time”, tập trung vào việc điền đúng dạng động từ.

1. It’s really late.It’s time we _____ home.

Bước 1: Phân tích câu. “It’s really late” và “It’s time we…” cho thấy đã đến lúc phải về nhà.

Bước 2: Nhận diện cấu trúc. “It’s time + S + V (quá khứ đơn)”.

Lời giải chi tiết:

1. It’s really late.It’s time we went home.

Giải thích: “Went” là quá khứ đơn của “go”, theo cấu trúc “It’s time + S + V (quá khứ đơn)” để diễn tả đã đến lúc chúng ta nên làm gì đó.

2. It’s 11 o’clock and the children are still in bed. It’s time they _____ .

Bước 1: Phân tích câu. Đã 11 giờ và trẻ con vẫn còn ngủ. Đã đến lúc chúng nên thức dậy.

Bước 2: Nhận diện cấu trúc. “It’s time + S + V (quá khứ đơn)”.

Lời giải chi tiết:

2. It’s 11 o’clock and the children are still in bed. It’s time they got up.

Giải thích: “Got up” là quá khứ đơn của “get up”, diễn tả đã đến lúc chúng nên thức dậy.

3. It’s late.It’s time for me _____ home.I am not allowed to come home late.

Bước 1: Phân tích câu. Đã muộn rồi. Đã đến lúc tôi phải về nhà. Tôi không được phép về nhà muộn. (Nhấn mạnh người thực hiện hành động).

Bước 2: Nhận diện cấu trúc. “It’s time + for + Object + to-infinitive”.

Lời giải chi tiết:

3. It’s late.It’s time for me to go home.I am not allowed to come home late.

Giải thích: “To go” là dạng to-infinitive, theo cấu trúc “It’s time for + Object + to-infinitive” để chỉ rõ đã đến lúc ai đó (tôi) nên làm gì.

4. It’s time for you _______ a new car.This old one isn’t good enough for you.

Bước 1: Phân tích câu. Xe cũ không còn tốt. Đã đến lúc bạn nên mua xe mới. (Nhấn mạnh người thực hiện hành động).

Bước 2: Nhận diện cấu trúc. “It’s time + for + Object + to-infinitive”.

Lời giải chi tiết:

4. It’s time for you to buy a new car.This old one isn’t good enough for you.

Giải thích: “To buy” là dạng to-infinitive, theo cấu trúc “It’s time for + Object + to-infinitive” để chỉ rõ đã đến lúc ai đó (bạn) nên làm gì.

5. When are you going to buy a car?It’s time you ______ a new car.

Bước 1: Phân tích câu. Khi nào bạn mới mua xe? Đã đến lúc bạn nên mua xe mới. (Có ý thúc giục).

Bước 2: Nhận diện cấu trúc. “It’s time + S + V (quá khứ đơn)”.

Lời giải chi tiết:

5. When are you going to buy a car?It’s time you bought a new car.

Giải thích: “Bought” là quá khứ đơn của “buy”, theo cấu trúc “It’s time + S + V (quá khứ đơn)” để diễn tả đã đến lúc bạn nên làm gì đó.

6. It’s time for you _______ dinner.You must be hungry.

Bước 1: Phân tích câu. Bạn chắc hẳn đang đói. Đã đến lúc bạn nên ăn tối. (Nhấn mạnh người thực hiện hành động).

Bước 2: Nhận diện cấu trúc. “It’s time + for + Object + to-infinitive”.

Lời giải chi tiết:

6. It’s time for you to have dinner.You must be hungry.

Giải thích: “To have” là dạng to-infinitive, theo cấu trúc “It’s time for + Object + to-infinitive” để chỉ rõ đã đến lúc ai đó (bạn) nên làm gì.

7. It’s time I ________ my hair cut.I hate long hair!

Bước 1: Phân tích câu. Tôi ghét tóc dài. Đã đến lúc tôi nên đi cắt tóc.

Bước 2: Nhận diện cấu trúc. “It’s time + S + V (quá khứ đơn)”. (Lưu ý: “have one’s hair cut” là cấu trúc nhờ vả, nguyên mẫu là “have”).

Lời giải chi tiết:

7. It’s time I had my hair cut.I hate long hair!

Giải thích: “Had” là quá khứ đơn của “have”, theo cấu trúc “It’s time + S + V (quá khứ đơn)” với cụm “have my hair cut” (nhờ người khác cắt tóc).

8. It’s time for us ______ learning a foreign language.What about English?

Bước 1: Phân tích câu. Đã đến lúc chúng ta nên học một ngôn ngữ nước ngoài. Tiếng Anh thì sao?

Bước 2: Nhận diện cấu trúc. “It’s time + for + Object + to-infinitive”.

Lời giải chi tiết:

8. It’s time for us to start learning a foreign language.What about English?

Giải thích: “To start” là dạng to-infinitive, theo cấu trúc “It’s time for + Object + to-infinitive” để chỉ rõ đã đến lúc ai đó (chúng ta) nên làm gì.

9. It’s time we ________ learning English.

Bước 1: Phân tích câu. Đã đến lúc chúng ta nên học tiếng Anh. (Có ý thúc giục).

Bước 2: Nhận diện cấu trúc. “It’s time + S + V (quá khứ đơn)”.

Lời giải chi tiết:

9. It’s time we started learning English.

Giải thích: “Started” là quá khứ đơn của “start”, theo cấu trúc “It’s time + S + V (quá khứ đơn)” để diễn tả đã đến lúc chúng ta nên làm gì đó.

10. It’s time you ________ this book.It was written by Oscar Wilde and it’s very good.

Bước 1: Phân tích câu. Cuốn sách này rất hay. Đã đến lúc bạn nên đọc nó. (Có ý thúc giục).

Bước 2: Nhận diện cấu trúc. “It’s time + S + V (quá khứ đơn)”.

Lời giải chi tiết:

10. It’s time you read this book.It was written by Oscar Wilde and it’s very good.

Giải thích: “Read” (phát âm là /rɛd/) là quá khứ đơn của “read” (phát âm là /riːd/), theo cấu trúc “It’s time + S + V (quá khứ đơn)” để diễn tả đã đến lúc bạn nên làm gì đó.

V. Hoàn thành các câu dưới đây với các gợi ý cho sẵn

Trong phần này, chúng ta sẽ thực hành cấu trúc “Would rather” (thích…hơn). Có một số dạng chính:

  • S + would rather + V (nguyên mẫu không “to”): Diễn tả sự thích làm gì đó hơn, cho bản thân, ở hiện tại hoặc tương lai.
    Ví dụ: I’d rather stay home tonight.
  • S + would rather + V (nguyên mẫu không “to”) + than + V (nguyên mẫu không “to”): Diễn tả thích làm điều này hơn điều kia.
    Ví dụ: I’d rather read a book than watch TV.
  • S + would rather + S + V (quá khứ đơn): Diễn tả mong muốn người khác làm gì đó (ở hiện tại hoặc tương lai). Hành động này thường trái với thực tế hoặc một mong muốn lịch sự.
    Ví dụ: I’d rather you didn’t smoke here.
  • S + would rather + S + V (quá khứ hoàn thành): Diễn tả mong muốn người khác đã làm gì đó trong quá khứ (nhưng thực tế đã không làm).
    Ví dụ: I’d rather you had told me earlier.

Chúng ta cùng sử dụng các gợi ý để hoàn thành câu nhé:

Gợi ý: be an engineer, study Chinese, not go out, stay home, lie on the beach, not tell you, go to an opera, go out with their friends … stay home with their parents

1. I went to the movies last night. I prefer opera to movies. I would rather ______________.

Bước 1: Phân tích. Tôi đã đi xem phim tối qua, nhưng tôi thích opera hơn. Điều này có nghĩa là tôi *thà* đi xem opera hơn là đi xem phim.

Bước 2: Xác định cấu trúc. Đây là một hành động trong quá khứ mà tôi hối tiếc hoặc không thích. Chúng ta dùng cấu trúc “would rather + have + V3” (nếu là bản thân) hoặc “would rather + S + V (quá khứ hoàn thành)” (nếu là người khác).

Lời giải chi tiết:

1. I went to the movies last night. I prefer opera to movies. I would rather have gone to an opera.

Giải thích: “Would rather have + V3/ed” được dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động trong quá khứ, tức là “thà đã làm gì đó rồi”. Gợi ý “go to an opera” là hành động tôi thích hơn.

2. I studied French when I was in high school only because my parents wanted me to.
I would rather ______________.

Bước 1: Phân tích. Tôi học tiếng Pháp chỉ vì bố mẹ muốn. Điều này ngụ ý tôi không muốn học tiếng Pháp, mà muốn học một ngôn ngữ khác.

Bước 2: Xác định cấu trúc. Đây là mong muốn cho bản thân trong quá khứ. Gợi ý “study Chinese” là một lựa chọn khác.

Lời giải chi tiết:

2. I studied French when I was in high school only because my parents wanted me to.
I would rather have studied Chinese.

Giải thích: Tương tự câu 1, “would rather have studied” diễn tả sự hối tiếc hoặc mong muốn một điều khác đã xảy ra trong quá khứ.

3. Jack’s parents want him to become a doctor, but he’d rather ______________.

Bước 1: Phân tích. Bố mẹ Jack muốn anh ấy làm bác sĩ, nhưng anh ấy muốn làm nghề khác.

Bước 2: Xác định cấu trúc. Đây là mong muốn của Jack (cho bản thân) ở hiện tại/tương lai. Gợi ý “be an engineer” là lựa chọn thay thế.

Lời giải chi tiết:

3. Jack’s parents want him to become a doctor, but he’d rather be an engineer.

Giải thích: “Would rather + V (nguyên mẫu không ‘to’)” diễn tả mong muốn của Jack ở hiện tại/tương lai. “Be an engineer” là động từ nguyên mẫu.

4. I know you want to know, but I’d rather ______________. I told Marge that I’d keep it a secret.

Bước 1: Phân tích. Bạn muốn biết, nhưng tôi đã hứa giữ bí mật. Vậy tôi thà không nói.

Bước 2: Xác định cấu trúc. Đây là mong muốn của bản thân ở hiện tại/tương lai. Gợi ý “not tell you” là dạng phủ định.

Lời giải chi tiết:

4. I know you want to know, but I’d rather not tell you. I told Marge that I’d keep it a secret.

Giải thích: “Would rather + not + V (nguyên mẫu không ‘to’)” diễn tả mong muốn không làm gì đó.

5. Sometimes teenagers would rather ______________ than ______________.

Bước 1: Phân tích. Thiếu niên đôi khi thích làm việc này hơn việc kia.

Bước 2: Xác định cấu trúc. “Would rather + V + than + V” để so sánh hai hành động. Sử dụng cặp gợi ý “go out with their friends … stay home with their parents”.

Lời giải chi tiết:

5. Sometimes teenagers would rather go out with their friends than stay home with their parents.

Giải thích: Cấu trúc “would rather + V1 than V2” dùng để diễn tả sự lựa chọn ưu tiên giữa hai hành động. Cả hai động từ sau “rather” và “than” đều ở dạng nguyên mẫu không “to”.

6. I would rather ______________ right after dinner at the restaurant last night, but my friends insisted on going to the cinema.

Bước 1: Phân tích. Tối qua, tôi muốn làm gì đó ngay sau bữa tối, nhưng bạn bè lại muốn đi xem phim. Ngụ ý tôi muốn làm điều ngược lại.

Bước 2: Xác định cấu trúc. Đây là mong muốn cho hành động trong quá khứ (tối qua) nhưng không thành hiện thực. Gợi ý “not go out” hoặc “stay home” có thể phù hợp, nhưng “not go out” rõ ràng hơn cho việc không đi cinema.

Lời giải chi tiết:

6. I would rather not have gone out right after dinner at the restaurant last night, but my friends insisted on going to the cinema.

Giải thích: “Would rather not have gone out” dùng để diễn tả sự hối tiếc về một việc đã xảy ra trong quá khứ, hay nói cách khác là thà đã không làm gì đó. (Hoặc có thể là “would rather have stayed home”.)

7. Tonight, I’d really rather ______________. I want to get a good night’s sleep for the first time all week

Bước 1: Phân tích. Tối nay, tôi muốn ngủ ngon. Vậy tôi thà ở nhà.

Bước 2: Xác định cấu trúc. Đây là mong muốn cho bản thân ở hiện tại/tương lai. Gợi ý “stay home” là phù hợp.

Lời giải chi tiết:

7. Tonight, I’d really rather stay home. I want to get a good night’s sleep for the first time all week.

Giải thích: “Would rather + V (nguyên mẫu không ‘to’)” diễn tả mong muốn của bản thân ở hiện tại/tương lai.

8. I don’t want to do anything energetic. I’d rather______________.

Bước 1: Phân tích. Tôi không muốn làm gì tốn sức. Vậy tôi thà làm gì đó nhẹ nhàng, thư giãn.

Bước 2: Xác định cấu trúc. Đây là mong muốn cho bản thân ở hiện tại/tương lai. Gợi ý “lie on the beach” là phù hợp.

Lời giải chi tiết:

8. I don’t want to do anything energetic. I’d rather lie on the beach.

Giải thích: “Would rather + V (nguyên mẫu không ‘to’)” diễn tả mong muốn của bản thân ở hiện tại/tương lai.

VI. Chọn đáp án đúng

Đây là phần trắc nghiệm để kiểm tra sự hiểu biết của các em về cấu trúc “Would rather”. Hãy áp dụng các quy tắc chúng ta vừa ôn tập nhé!

1. John would rather ______________ free tomorrow.
a. is
b. was
c. be
d. will be

Bước 1: Phân tích câu. “John would rather” (John thà rằng) là mong muốn của John cho bản thân, ở thì tương lai (“tomorrow”).

Bước 2: Áp dụng cấu trúc. “S + would rather + V (nguyên mẫu không ‘to’)” cho mong muốn của bản thân ở hiện tại/tương lai.

Lời giải chi tiết:

1. John would rather c. be free tomorrow.

Giải thích: Sau “would rather” khi nói về mong muốn của chính chủ ngữ (John) cho hiện tại hoặc tương lai, chúng ta dùng động từ nguyên mẫu không “to”. “Be” là nguyên mẫu của động từ “to be”.

2. I would rather he ______________ her to his birthday party last Sunday.
a. have invited
b. had invited
c. invited
d. would invite

Bước 1: Phân tích câu. “I would rather he” (Tôi thà rằng anh ấy) là mong muốn của tôi về hành động của người khác (he). Hành động này đã xảy ra trong quá khứ (“last Sunday”) và có vẻ như không như tôi mong muốn (tức là anh ấy đã không mời cô ấy).

Bước 2: Áp dụng cấu trúc. “S + would rather + S’ + V (quá khứ hoàn thành)” cho mong muốn về hành động của người khác trong quá khứ.

Lời giải chi tiết:

2. I would rather he b. had invited her to his birthday party last Sunday.

Giải thích: Khi diễn tả mong muốn rằng một người khác đã làm điều gì đó trong quá khứ (nhưng thực tế đã không làm), chúng ta dùng cấu trúc “S + would rather + S’ + quá khứ hoàn thành (had + V3/ed)”.

3. I’d rather you ______________ me now.
a. had paid
b. is paying
c. paid
d. pay

Bước 1: Phân tích câu. “I’d rather you” (Tôi thà rằng bạn) là mong muốn của tôi về hành động của người khác (you). Hành động này diễn ra ở hiện tại (“now”).

Bước 2: Áp dụng cấu trúc. “S + would rather + S’ + V (quá khứ đơn)” cho mong muốn về hành động của người khác ở hiện tại hoặc tương lai.

Lời giải chi tiết:

3. I’d rather you c. paid me now.

Giải thích: Khi diễn tả mong muốn rằng một người khác làm điều gì đó ở hiện tại hoặc tương lai, chúng ta dùng cấu trúc “S + would rather + S’ + quá khứ đơn”.

4. Peter would rather ______________ on a mattress than on the floor.
a. to sleep
b. sleeping
c. sleep
d. have slept

Bước 1: Phân tích câu. “Peter would rather” (Peter thà rằng) là mong muốn của Peter cho bản thân, so sánh hai hành động (“on a mattress” và “on the floor”).

Bước 2: Áp dụng cấu trúc. “S + would rather + V (nguyên mẫu không ‘to’) + than + V (nguyên mẫu không ‘to’)”.

Lời giải chi tiết:

4. Peter would rather c. sleep on a mattress than on the floor.

Giải thích: Cấu trúc “would rather + V (nguyên mẫu không ‘to’) + than + V (nguyên mẫu không ‘to’)” dùng để so sánh hai hành động. “Sleep” là động từ nguyên mẫu không “to”.

5. Did you go to the concert last night? ~ Yes, but I’d rather ______________ to the concert.
a. not go
b. haven’t gone
c. not have gone
d. not had gone

Bước 1: Phân tích câu. “Did you go…last night?” (Bạn có đi…tối qua không?). Câu trả lời là “Yes, but I’d rather…” (Có, nhưng tôi thà rằng…). Điều này ngụ ý sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Bước 2: Áp dụng cấu trúc. “S + would rather + not + have + V3” cho mong muốn về hành động của bản thân trong quá khứ (hối tiếc).

Lời giải chi tiết:

5. Did you go to the concert last night? ~ Yes, but I’d rather c. not have gone to the concert.

Giải thích: Khi diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ (tức là “thà đã không làm gì đó”), chúng ta dùng cấu trúc “would rather + not + have + V3/ed”.

Các em thấy không, ngữ pháp tiếng Anh rất thú vị đúng không nào? Chỉ cần chúng ta hiểu rõ cấu trúc và luyện tập thường xuyên là sẽ sử dụng thành thạo thôi! Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em củng cố kiến thức và tự tin hơn với các cấu trúc “As if/As though”, “It’s time” và “Would rather”.

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

I. Sử dụng As if/ As though viết lại các câu sao cho nghĩa không đổi:

1. My head seems to be on fire right now.

=>I feel as if/as though I were on fire now .

2. Kanata pretended not to know the news.

=>Kanata looked as if/as though he didn’t know the news

3. Lana speaks like a boss

=>Lana speaks as if/as though she were a boss .

4. Jennifer looked like a queen in her wedding.

=> Jennifer looked as if/as though she were a queen in her wedding .

5. Zoe dresses up like a princess.

=> Zoe dresses up as if/as though she were a princess .

II. Hoàn thành câu sử dụng cấu trúc As if / As though dựa trên những tình huống cho trước:

1) They were extremely hungry and ate their dinner very quickly.

They ate their dinner a if they hadn’t eaten for a week.

2) You could smell him from a long way away. he badly needed a bath.

He smelt as if he hadn’t washed for ages.

3) When you saw Sue, she was walking in a strange way.

She looked as if she had hurt her legs.

4) Carol had a bored expression on her face during the concert.

She didn’t look as if she was enjoying it.

5) Tom looks very tired. You say to him:

You look as if you need to have a rest.

III. Điền câu trả lời sử dụng cấu trúc it’s time

1. I am getting a little overweight.

—> It’s time you went on a diet.

2. I have had toothache all week.

—> It’s time you went to the dentist.

3. We have to leave now.

—> It’s time to say goodbye.

4. I haven’t heard off my best friend in over a week.

—> It’s time you phoned your friend.

5. These jeans have got holes in the knees.

—> It’s time you bought a new pair of jeans.

6. It’s 2am and I am feeling very tired.

—> It’s time you went to bed.

7. I am a little bit sick.

—> It’s time to see the doctor and get some medicine.

8. It’s 7.50pm and I have to meet my friend at 8pm!

—> It’s time you left.

9. I have never used the internet before!

—> It’s time for you to learn how to use the internet.

10. I think I am the best student in the class.

—> It’s time you were more modest.

11. I really like it when people buy drinks for me.

—> It’s time you were less mean and more generous.

IV. Điền động từ vào chỗ trống

1. It’s really late.It’s time we went home.

2. It’s 11 o’clock and the children are still in bed. It’s time they got up .

3. It’s late.It’s time for me to go home.I am not allowed to come home late.

4. It’s time for you to buy a new car.This old one isn’t good enough for you.

5. When are you going to buy a car?It’s time you bought a new car.

6. It’s time for you to eat dinner.You must be hungry.

7. It’s time I had my hair cut.I hate long hair!

8. It’s time for us to start learning a foreign language.What about English?

9. It’s time we started learning English.

10. It’s time you read this book.It was written by Oscar Wilde and it’s very good.

V. Hoàn thành các câu dưới đây với các gợi ý cho sẵn

1. I went to the movies last night. I prefer opera to movies.

I would rather have gone to an opera.

2. I studied French when I was in high school only because my parents wanted me to.

I would rather have studied Chinese.

3. Jack’s parents want him to become a doctor, but he’d rather be an engineer.

4. I know you want to know, but I’d rather not tell you. I told Marge that I’d keep it a secret.

5. Sometimes teenagers would rather go out with their friends than stay home with their parents.

6. I would rather have not gone out right after dinner at the restaurant last night, but my friends insisted on going to the cinema.

7. Tonight, I’d really rather stay home. I want to get a good night’s sleep for the first time all week 8. I don’t want to do anything energetic. I’d rather lie on the beach.

VI. Chọn đáp án đúng

1. John would rather ______________ free tomorrow.

a. is

b. was

c. be

d. will be

2. I would rather he ______________ her to his birthday party last Sunday.

a. have invited

b. had invited

c. invited

d. would invite

3. I’d rather you ______________ me now.

a. had paid

b. is paying

c. paid

d. pay

4. Peter would rather ______________ on a mattress than on the floor.

a. to sleep

b. sleeping

c. sleep

d. have slept

5. Did you go to the concert last night? 

Yes, but I’d rather ______________ to the concert.

a. not go

b. haven’t gone

c. not have gone

d. not had gone

cho mình xin ctlhn nhé mệt rồi bài hơi nhiều đấy

Trả lời bởi:
▲ 2

1. I feel as if/as though I were on fire now .
2.Kanata looked as if/as though he didn’t know the news
3. Lana speaks as if/as though she were a boss .
4. Jennifer looked as if/as though she were a queen in her wedding .
5. Zoe dresses up as if/as though she were a princess .
II. Hoàn thành câu sử dụng cấu trúc As if / As though dựa trên những tình huống cho trước:
1) They were extremely hungry and ate their dinner very quickly.
They ate their dinner a if they hadn’t eaten for a week.
2) You could smell him from a long way away. he badly needed a bath.
He smelt as if he hadn’t washed for ages.
3) When you saw Sue, she was walking in a strange way.
She looked as if she had hurt her legs.
4) Carol had a bored expression on her face during the concert.
She didn’t look as if she was enjoying it.
5) Tom looks very tired. You say to him:
You look as if you need to have a rest.
III. Điền câu trả lời sử dụng cấu trúc it’s time
1. It’s time you went on a diet.
2.  It’s time you went to the dentist.
3.  It’s time to say goodbye.
4.  It’s time you phoned your friend.
5.  It’s time you bought a new pair of jeans.
6. It’s time you went to bed.
7.  It’s time to see the doctor and get some medicine.
8.  It’s time you left.
9.  It’s time for you to learn how to use the internet.
10.  It’s time you were more modest.
11.  It’s time you were less mean and more generous.
IV. Điền động từ vào chỗ trống
1. It’s really late.It’s time we went home.
2. It’s 11 o’clock and the children are still in bed. It’s time they got up .
3. It’s late.It’s time for me to go home.I am not allowed to come home late.
4. It’s time for you to buy a new car.This old one isn’t good enough for you.
5. When are you going to buy a car?It’s time you bought a new car.
6. It’s time for you to eat dinner.You must be hungry.
7. It’s time I had my hair cut.I hate long hair!
8. It’s time for us to start learning a foreign language.What about English?
9. It’s time we started learning English.
10. It’s time you read this book.It was written by Oscar Wilde and it’s very good.
V. Hoàn thành các câu dưới đây với các gợi ý cho sẵn
1. I went to the movies last night. I prefer opera to movies.
I would rather have gone to an opera.
2. I studied French when I was in high school only because my parents wanted me to.
I would rather have studied Chinese.
3. Jack’s parents want him to become a doctor, but he’d rather be an engineer.
4. I know you want to know, but I’d rather not tell you. I told Marge that I’d keep it a secret.
5. Sometimes teenagers would rather go out with their friends than stay home with their parents.
6. I would rather have not gone out right after dinner at the restaurant last night, but my friends insisted on going to the cinema.
7. Tonight, I’d really rather stay home. I want to get a good night’s sleep for the first time all week 8. 8. I don’t want to do anything energetic. I’d rather lie on the beach.
VI. Chọn đáp án đúng
1. John would rather ______________ free tomorrow.
a. is
b. was
c. be
d. will be
2. I would rather he ______________ her to his birthday party last Sunday.
a. have invited
b. had invited
c. invited
d. would invite
3. I’d rather you ______________ me now.
a. had paid
b. is paying
c. paid
d. pay
4. Peter would rather ______________ on a mattress than on the floor.
a. to sleep
b. sleeping
c. sleep
d. have slept
5. Did you go to the concert last night? 
Yes, but I’d rather ______________ to the concert.
a. not go
b. haven’t gone
c. not have gone
d. not had gone

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo