I think that we should talk to our form teacher and our parents before making ou…
A. informing
B. informed
C. information
D. informative
Bài tập của chúng ta là:
I think that we should talk to our form teacher and our parents before making our……………………decisions.
A. informing
B. informed
C. information
D. informative
Để giải được bài tập này, chúng ta cần phân tích kỹ ngữ pháp và ý nghĩa của từng lựa chọn.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu
Câu của chúng ta có cấu trúc: “before making our … decisions”.
Cụm “making our … decisions” có nghĩa là “đưa ra những quyết định của chúng ta”.
“Decisions” ở đây là một danh từ số nhiều.
Trước danh từ số nhiều, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho nó, hoặc một danh từ đóng vai trò như tính từ.
Bước 2: Phân tích từng lựa chọn
Chúng ta hãy cùng xem xét từng đáp án và xem nó phù hợp với vị trí cần điền trong câu như thế nào nhé:
* A. informing: Đây là dạng V-ing của động từ “inform” (thông báo). Khi đứng trước danh từ, dạng V-ing thường đóng vai trò là một tính từ chỉ hành động đang diễn ra hoặc tính chất gây ra bởi hành động đó (ví dụ: an interesting book – một cuốn sách thú vị). Tuy nhiên, trong trường hợp này, “informing decisions” sẽ có nghĩa là “những quyết định đang thông báo”, điều này không hợp lý về mặt ngữ nghĩa.
* B. informed: Đây là dạng quá khứ phân từ (V3/ed) của động từ “inform”. Dạng V3/ed khi đứng trước danh từ thường đóng vai trò là một tính từ, diễn tả trạng thái bị động hoặc kết quả của hành động (ví dụ: a broken window – một cửa sổ bị vỡ). “Informed decisions” có nghĩa là “những quyết định đã được thông báo, được cung cấp thông tin đầy đủ”. Điều này rất hợp lý với ý nghĩa của câu là chúng ta nên trao đổi với giáo viên và bố mẹ trước khi đưa ra những quyết định đã được tham khảo thông tin.
* C. information: Đây là một danh từ, có nghĩa là “thông tin”. Danh từ thường không đứng trực tiếp trước một danh từ khác để bổ nghĩa, trừ khi nó đóng vai trò như một tính từ bổ trợ (ví dụ: a history book – một cuốn sách lịch sử). Tuy nhiên, “information decisions” nghe không tự nhiên và không đúng ngữ pháp.
* D. informative: Đây là một tính từ, có nghĩa là “mang tính thông tin, cung cấp thông tin”. Tuy nhiên, “informative decisions” sẽ có nghĩa là “những quyết định mang tính cung cấp thông tin”. Điều này không phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chúng ta cần những quyết định mà chúng ta đã được cung cấp thông tin, chứ không phải là những quyết định tự thân nó mang tính cung cấp thông tin.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
Dựa vào phân tích trên, đáp án B. informed là phù hợp nhất về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa. “Making our informed decisions” có nghĩa là “đưa ra những quyết định đã được tham khảo ý kiến và có đầy đủ thông tin”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: I think that we should talk to our form teacher and our parents before making our informed decisions.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách giải bài tập này. Hãy luôn ghi nhớ cách phân tích từ loại và ngữ nghĩa để có thể tự tin giải quyết các bài tập tương tự nhé!
\(B.\) informed
→ Cấu trúc make an informed decision là hãy có một quyết định sáng suốt và khôn ngoan, một quyết định được dựa trên nền tảng đầy đủ thông tin.
to inform sb of sth (thông tin cho ai về cái gì); danh từ information
I think that we should talk to our form teacher and our parents before making our……………………decisions.
A. informing B. informed C. information D. informative
=> Ta sẽ có dấu hiệu nhận biết là sau các tính từ sở hữu như our, his, her….+ 1 cụm N\ 1 danh từ
=> Mà ở đây ta sẽ có đứng trước danh từ-> cần 1 từ loại là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ
=> Ngoài ra ta còn có cụm từ made an informed decisions-> có 1 quyết định sáng suốt, khôn ngoan dựa trên các nền tảng nhất định
Tạm dịch: Tôi nghĩ rằng chúng ta nên nói nói chuyện với giáo viên và ba mẹ của chúng ta trước khi đưa ra quyết định sáng suốt của chúng tôi
Học tốt!!!