I waited for my interview. I became increasingly more nervous
-> As I waited for…
-> As I waited for my interview, I ….. and more nervous
Chúng ta hãy cùng nhau thực hiện từng bước nhé.
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc của chúng ta gồm hai ý:
1. I waited for my interview. (Tôi đã chờ buổi phỏng vấn của mình.)
2. I became increasingly more nervous. (Tôi ngày càng trở nên lo lắng hơn.)
Ở đây, trạng từ “increasingly” (ngày càng, tăng dần) được dùng để nhấn mạnh sự gia tăng liên tục của trạng thái “nervous” (lo lắng). Hai câu này diễn tả một mối quan hệ: thời gian chờ đợi càng kéo dài thì mức độ lo lắng càng tăng lên.
Bước 2: Xác định điểm ngữ pháp cần áp dụng
Câu đề bài cho chúng ta một gợi ý rất rõ ràng:
As I waited for my interview, I ….. and more nervous
Cấu trúc “… and more…” cho chúng ta biết đây là dạng so sánh kép (double comparative) hay còn gọi là so sánh lũy tiến, dùng để diễn tả một sự việc/tính chất ngày càng tăng hoặc giảm. Chúng ta đã học cấu trúc này trong sách giáo khoa rồi. Cô nhắc lại công thức nhé:
Đối với tính từ/trạng từ ngắn:
\[ S + V + short-adj/adv-ER + and + short-adj/adv-ER \]
Ví dụ: The weather gets colder and colder. (Thời tiết ngày càng lạnh hơn.)
Đối với tính từ/trạng từ dài:
\[ S + V + more and more + long-adj/adv \]
Ví dụ: She becomes more and more beautiful. (Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.)
Bước 3: Áp dụng công thức vào bài tập
Trong câu của chúng ta, tính từ cần biến đổi là “nervous”.
1. Trước hết, ta cần xác định “nervous” là tính từ ngắn hay dài. “Nervous” có 2 âm tiết và không kết thúc bằng “-y”, “-le”, “-ow”, “-er”, “-et”, nên nó được xem là một tính từ dài.
2. Vì “nervous” là tính từ dài, chúng ta sẽ áp dụng công thức thứ hai: \( S + V + more and more + long-adj/adv \).
3. Thay “long-adj” bằng “nervous”, chúng ta có cụm từ “more and more nervous”.
Bước 4: Hoàn thiện câu trả lời
Bây giờ, chúng ta chỉ cần điền cụm từ vừa tìm được vào chỗ trống của câu đề bài.
Động từ trong câu là “became” (đã trở nên), nhưng trong cấu trúc mới này, chúng ta có thể giữ nguyên “became” hoặc dùng “grew”, “got”… để diễn tả sự thay đổi. Tuy nhiên, đề bài không yêu cầu thay đổi động từ, nên chúng ta sẽ điền vào phần còn thiếu.
Vậy, đáp án hoàn chỉnh sẽ là:
As I waited for my interview, I became more and more nervous.
Câu này có nghĩa là: “Khi tôi chờ đợi buổi phỏng vấn, tôi đã trở nên ngày càng lo lắng hơn.” Nó diễn đạt ý nghĩa của câu gốc một cách gọn gàng và tự nhiên hơn trong một câu phức.
Đây là một cấu trúc rất hay và phổ biến trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày. Các em hãy ghi nhớ để vận dụng nhé. Chúc các em học tốt
I waited for my interview. I became increasingly more nervous
\(->\) As I waited for my interview, I much and more nervous
So sánh kép (double coparison) với tính từ/trạng từ ngắn:
S + V + more and more + adj/adv
I waited for my interview. I became increasingly more nervous
-> As I waited for my interview, I became more and more nervous