Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I . Write sentences, using the words given. 1. Phong /eat /lots of /junk food /s…

I . Write sentences, using the words given.
1. Phong /eat /lots of /junk food /s…

I . Write sentences, using the words given.
1. Phong /eat /lots of /junk food /so /he /putting / weight.
2. I /exercise /daily /because /I /want /stay /healthy.
3. Sitting /too /close /the TV / hurt /your eyes.
4. She /often /take /paracetamol /if /she /get /bad /headache.
5. how many calories /you /burn /do /aerobics /2 hours ?
6. getting /enough /sleep /help /students /do /their best /the classroom.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 2
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất thú vị, đó là viết câu dựa trên các từ gợi ý. Bài tập này giúp chúng ta ôn lại cấu trúc câu, cách dùng từ vựng và phát triển khả năng diễn đạt. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu một nhé!

Bài tập của chúng ta hôm nay là:
I . Write sentences, using the words given.
1. Phong /eat /lots of /junk food /so /he /putting / weight.
2. I /exercise /daily /because /I /want /stay /healthy.
3. Sitting /too /close /the TV / hurt /your eyes.
4. She /often /take /paracetamol /if /she /get /bad /headache.
5. how many calories /you /burn /do /aerobics /2 hours ?
6. getting /enough /sleep /help /students /do /their best /the classroom.

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi vào phần giải chi tiết từng câu.

Phân tích và Giải chi tiết từng câu

Câu 1:
Phong /eat /lots of /junk food /so /he /putting / weight.

Bước 1: Xác định các thành phần chính của câu.
Chúng ta có chủ ngữ là “Phong”, hành động là “eat” (ăn), đối tượng là “lots of junk food” (nhiều đồ ăn vặt).
Có từ nối “so” (vì vậy, cho nên) chỉ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Phần kết quả là “he /putting / weight” (anh ấy đang tăng cân).

Bước 2: Chia động từ và sắp xếp từ theo cấu trúc câu.
Động từ “eat” cần chia ở thì hiện tại đơn vì đây là một thói quen hoặc tình trạng thường xuyên của Phong. Chủ ngữ “Phong” là ngôi thứ ba số ít, nên động từ “eat” thêm “s”. Ta có “eats”.
Phần sau “so” diễn tả một hành động đang xảy ra, nên ta dùng thì hiện tại tiếp diễn: “he is putting on weight” (anh ấy đang tăng cân). Lưu ý, cụm động từ là “put on weight”.

Bước 3: Ghép các thành phần lại thành câu hoàn chỉnh.
Phong eats lots of junk food, so he is putting on weight.

Giải thích:
Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn (eats) để diễn tả một thói quen. Cụm từ “lots of junk food” là cách diễn đạt cho “nhiều đồ ăn vặt”. Từ nối “so” được dùng để chỉ kết quả. Thì hiện tại tiếp diễn (is putting on weight) được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra là tăng cân.

Câu 2:
I /exercise /daily /because /I /want /stay /healthy.

Bước 1: Xác định các thành phần chính của câu.
Chủ ngữ là “I” (tôi). Hành động là “exercise” (tập thể dục) và “daily” (hàng ngày).
Có từ nối “because” (bởi vì) chỉ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Phần nguyên nhân là “I /want /stay /healthy” (tôi muốn khỏe mạnh).

Bước 2: Chia động từ và sắp xếp từ theo cấu trúc câu.
Động từ “exercise” cần chia ở thì hiện tại đơn vì đây là hành động diễn ra thường xuyên. Chủ ngữ “I” là ngôi thứ nhất số ít, nên động từ giữ nguyên. Ta có “exercise”.
Sau “want” là một động từ nguyên mẫu có “to”, nên ta có “want to stay”. Động từ “stay” đứng trước tính từ “healthy”.

Bước 3: Ghép các thành phần lại thành câu hoàn chỉnh.
I exercise daily because I want to stay healthy.

Giải thích:
Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn (exercise) để diễn tả một thói quen. Từ nối “because” dùng để giải thích lý do. Cấu trúc “want to + V” (muốn làm gì đó) được áp dụng. “Healthy” là tính từ bổ nghĩa cho trạng thái của “I”.

Câu 3:
Sitting /too /close /the TV / hurt /your eyes.

Bước 1: Xác định các thành phần chính của câu.
Chúng ta có một động từ dạng “-ing” đứng đầu câu làm chủ ngữ: “Sitting” (việc ngồi).
Các từ bổ sung là “too close to the TV” (quá gần TV).
Hành động gây hại là “hurt” (làm tổn thương).
Đối tượng bị tổn thương là “your eyes” (mắt của bạn).

Bước 2: Chia động từ và sắp xếp từ theo cấu trúc câu.
Khi một động từ dạng “-ing” đứng đầu câu làm chủ ngữ, nó được coi như một danh động từ và đi với động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. Động từ “hurt” cần chia ở thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “Sitting too close to the TV” là số ít, nên “hurt” thêm “s”. Ta có “hurts”.

Bước 3: Ghép các thành phần lại thành câu hoàn chỉnh.
Sitting too close to the TV hurts your eyes.

Giải thích:
Danh động từ “Sitting” được sử dụng làm chủ ngữ của câu, vì vậy động từ chính “hurts” được chia ở ngôi thứ ba số ít. Cụm “too close to the TV” mô tả vị trí ngồi.

Câu 4:
She /often /take /paracetamol /if /she /get /bad /headache.

Bước 1: Xác định các thành phần chính của câu.
Chủ ngữ là “She” (cô ấy). Trạng từ chỉ tần suất là “often” (thường xuyên).
Hành động là “take paracetamol” (uống thuốc paracetamol).
Từ nối “if” (nếu) chỉ điều kiện.
Phần điều kiện là “she /get /bad /headache” (cô ấy bị đau đầu dữ dội).

Bước 2: Chia động từ và sắp xếp từ theo cấu trúc câu.
Động từ “take” cần chia ở thì hiện tại đơn vì nó diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra khi có điều kiện. Chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít, nên “take” thêm “s”. Ta có “takes”.
Trong mệnh đề “if”, động từ “get” cũng cần chia ở thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “she” là ngôi thứ ba số ít, nên “get” thêm “s”. Ta có “gets”. “Bad headache” là một cụm danh từ.

Bước 3: Ghép các thành phần lại thành câu hoàn chỉnh.
She often takes paracetamol if she gets a bad headache.

Giải thích:
Câu này sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 1 (hiện tại đơn ở cả hai mệnh đề, với mệnh đề “if” diễn tả điều kiện có thể xảy ra). Động từ “take” và “get” được chia ở hiện tại đơn, thêm “s” vì chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Ta thêm mạo từ “a” trước “bad headache”.

Câu 5:
how many calories /you /burn /do /aerobics /2 hours ?

Bước 1: Xác định các thành phần chính của câu.
Đây là một câu hỏi với từ để hỏi “how many calories” (bao nhiêu calo).
Các từ còn lại là “you /burn /do /aerobics /2 hours”. Chúng ta cần sắp xếp lại để tạo thành câu hỏi hoàn chỉnh trong thì hiện tại đơn.

Bước 2: Chia động từ và sắp xếp từ theo cấu trúc câu.
Đây là câu hỏi ở thì hiện tại đơn. Với chủ ngữ “you” (bạn), chúng ta dùng trợ động từ “do” đứng đầu câu.
Sau trợ động từ là chủ ngữ “you”, rồi đến động từ nguyên mẫu “burn”.
“Aerobics” là hoạt động, “2 hours” là khoảng thời gian.

Bước 3: Ghép các thành phần lại thành câu hoàn chỉnh.
How many calories do you burn doing aerobics for 2 hours?
Hoặc: How many calories do you burn if you do aerobics for 2 hours?
Tuy nhiên, dựa vào các từ gợi ý, dạng phổ biến và ngắn gọn hơn là:
How many calories do you burn doing aerobics for 2 hours?

Giải thích:
Chúng ta sử dụng cấu trúc câu hỏi với “how many” để hỏi số lượng. Trợ động từ “do” được dùng cho chủ ngữ “you” ở thì hiện tại đơn. Động từ “burn” ở dạng nguyên mẫu. Cụm “doing aerobics for 2 hours” diễn tả hành động và thời gian.

Câu 6:
getting /enough /sleep /help /students /do /their best /the classroom.

Bước 1: Xác định các thành phần chính của câu.
Chúng ta lại có một danh động từ đứng đầu câu làm chủ ngữ: “getting enough sleep” (việc ngủ đủ giấc).
Hành động mà việc này thực hiện là “help” (giúp đỡ).
Đối tượng được giúp đỡ là “students” (học sinh).
Phần sau “help” là “do their best” (làm tốt nhất có thể).
Và địa điểm là “in the classroom” (trong lớp học).

Bước 2: Chia động từ và sắp xếp từ theo cấu trúc câu.
Chủ ngữ “getting enough sleep” là danh động từ, nên nó được coi là số ít. Động từ “help” cần chia ở thì hiện tại đơn, thêm “s”. Ta có “helps”.
Sau “help” có thể dùng động từ nguyên mẫu có “to” hoặc động từ nguyên mẫu không có “to” để chỉ đối tượng được giúp đỡ và hành động họ làm. Ở đây, dùng “help students do their best” là cách diễn đạt phổ biến.

Bước 3: Ghép các thành phần lại thành câu hoàn chỉnh.
Getting enough sleep helps students do their best in the classroom.

Giải thích:
Danh động từ “Getting enough sleep” làm chủ ngữ và đòi hỏi động từ “helps” chia ở ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc “help + O + V” (giúp ai đó làm gì đó) được áp dụng. “In the classroom” chỉ địa điểm diễn ra hành động.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập này rồi! Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững cấu trúc câu, cách chia động từ và một chút từ vựng là chúng ta có thể làm được bài. Hãy xem lại các câu này và ghi nhớ nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 61

1. Phong eats lots of junk food so he is putting on weight.

2. I do exercises daily because I want to stay healthy.

3. Sitting too close to the TV hurts your eyes.

4. She often takes paracetamol if she gets a bad headache.

5. How many calories do you burn after doing aerobics in 2 hours?

6. Getting enough sleep helps students (to) do their best in the classroom.

Trả lời bởi: nthuongg
▲ 33

1. Phong eats lots of junk food, so he is putting on weight.

( Phong ăn nhiều thức ăn vặt vì vậy anh ấy đang tăng cân.)

2. I exercise daily because I want to stay healthy.

( Tôi tập thể dục bởi vì tôi muốn khỏe mạnh.)

3. Sitting too close to the TV hurts your eyes.

( Ngồi quá gần TV hại cho mắt của bạn.)

4. She often takes paracetamol if she gets a bad headache.

( Cô ấy thường uống paracetamol nếu cô ấy bị đau đầu kinh khủng.)

5. How many calories do you burn when you do aerobics in 2 hours?

( Bạn đốt cháy bao nhiêu calo khi bạn tập thể dục nhịp điệu trong 2 tiếng.)

6. Getting enough sleep helps students do their best in the classroom.

( Ngủ đủ giấc giúp học sinh học tập tốt nhất trong lớp.)

Trả lời bởi: nguyenngoclinhsuong

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo