Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

If you want to attend the course, you………………pass the examination A. s…

If you want to attend the course, you………………pass the examination
A. s…

If you want to attend the course, you………………pass the examination
A. should B.have to C. had to  D. could
Hỏi bởi: phuongvy
3 câu trả lời
▲ 9✔
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập về ngữ động từ trong chương trình Tiếng Anh lớp 9. Các em hãy cùng theo dõi cô nhé!

Bài tập của chúng ta là:

If you want to attend the course, you………………pass the examination
A. should B.have to C. had to D. could

Chúng ta sẽ phân tích từng phương án một để tìm ra đáp án đúng nhất.

Bước 1: Hiểu ý nghĩa của câu
Câu này có dạng câu điều kiện loại 1, với mệnh đề “if” (điều kiện) và mệnh đề chính (kết quả).
Mệnh đề “if”: “If you want to attend the course” – Nếu bạn muốn tham gia khóa học.
Mệnh đề chính (cần điền): “you………………pass the examination” – bạn………………vượt qua kỳ thi.

Vậy, ý nghĩa chung của câu là: “Nếu bạn muốn tham gia khóa học, bạn phải vượt qua kỳ thi.”

Bước 2: Phân tích các lựa chọn

* A. should
“Should” diễn tả lời khuyên, sự gợi ý. Trong trường hợp này, “pass the examination” không chỉ là một lời khuyên mà là một yêu cầu bắt buộc để được tham gia khóa học. Vì vậy, “should” chưa đủ mạnh.
Ví dụ: “You should study harder.” (Bạn nên học chăm chỉ hơn.) – Đây là lời khuyên.

* B. have to
“Have to” diễn tả sự cần thiết, sự bắt buộc. Nó cho biết có một quy định hoặc hoàn cảnh yêu cầu chúng ta phải làm gì đó. Trong ngữ cảnh của câu, việc vượt qua kỳ thi là một yêu cầu bắt buộc để được tham gia khóa học.
Ví dụ: “You have to wear a uniform at school.” (Bạn phải mặc đồng phục ở trường.) – Đây là quy định, sự bắt buộc.

* C. had to
“Had to” là dạng quá khứ của “have to”. Tuy nhiên, câu của chúng ta đang ở thì hiện tại (“want” – muốn, là hành động hiện tại hoặc tương lai gần), nên chúng ta không dùng dạng quá khứ.
Ví dụ: “Yesterday, I had to go to the doctor.” (Hôm qua, tôi đã phải đi bác sĩ.) – Diễn tả sự bắt buộc trong quá khứ.

* D. could
“Could” diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc lời đề nghị lịch sự. Trong trường hợp này, việc vượt qua kỳ thi không phải là khả năng hay sự cho phép, mà là một điều kiện cần thiết.
Ví dụ: “You could try calling him.” (Bạn có thể thử gọi cho anh ấy.) – Diễn tả khả năng.

Bước 3: Xác định đáp án phù hợp nhất
Dựa trên phân tích ở Bước 2, chúng ta thấy rằng “have to” là từ ngữ phù hợp nhất để diễn tả sự bắt buộc trong trường hợp này. Việc muốn tham gia khóa học đòi hỏi bạn phải đáp ứng điều kiện là vượt qua kỳ thi.

Bước 4: Kiểm tra lại câu với đáp án
“If you want to attend the course, you have to pass the examination.”
Câu này có nghĩa là: “Nếu bạn muốn tham gia khóa học, bạn phải vượt qua kỳ thi.” Nghĩa này hoàn toàn phù hợp với ý định của người nói.

Vậy, đáp án đúng là B. have to.

Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách phân tích và chọn đáp án cho dạng bài tập này. Chúng ta sẽ tiếp tục luyện tập thêm nhiều bài tập khác trong các buổi học tới nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Của bạn nà :

Đ/án : B.

=> Cấu trúc câu điều kiện loại 1 : If + S + V/Vs,es,S + ĐTKT + V.

=> Ta dùng have to không dùng should vì have to dùng khi đó là luật lệ hay tình huống bắt buộc.

=> Nếu bạn muốn tham gia khóa học,bạn phải vượt qua kì thi.

Trả lời bởi:
▲ 0

\(->\)  Đáp án: \(B\)

\(-\) Cấu trúc câu điều kiện loại \(1\):

If + S+ V(s/es), S+ will/can/should + V-inf +O

\(->\)  Dự đoán một hành động, sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai

\(=>\) Loại \(C,D\) vì sai thì 

\(-\) have to do sth: phải làm gì đó \(->\) dùng để diễn đạt một nghĩa vụ hoặc một điều bắt buộc phải làm

\(-\) should + V-inf : nên làm gì đó \(->\) dùng để khuyên

\(-\) Tạm dịch  ngữ nghĩa của câu: 

Nếu bạn muốn tham gia khóa học, bạn………..vượt qua kỳ thi

\(***\) Nx:  Việc được tham gia khóa học thì phải vượt qua kỳ thi \(->\) mang tính bắt buộc

\(=>\) Loại \(A\) vì cần dùng have to, không dùng should trong TH này 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In