II/ Cho dạng đúng của từ trong ngoặc
1.Nam likes acting and outdoor (act).
2.The…
1.Nam likes acting and outdoor (act).
2.The Boy Scouts of America is a youth (organize).
7. Everyone was (excite) at the football match
3.Bell (success) demonstrated his (invent)
8.”The Lost Shoe” is one of the (tradition)
4.Every week there are 2 (fly) to Hanoi. stories I like (good)
5.Angkor Wat was (origin) built to honor a Hindu God.
6.Is there anything (interest) on TV tonight.
III/Chia động từ trong ngoặc:
1.It (be) two years since I (leave) for Thai Binh town.
2. When we were in the city, we often (take) to the cinema.
3. Nobody ever (treat) me with such kindness.
4. I wish I (have) enough time (finish) work.
5. The theatre (be) quite old. It (build) over 100 years ago.
Chúng ta sẽ bắt đầu với phần II: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc. Phần này yêu cầu chúng ta biến đổi từ loại của các từ cho sẵn để phù hợp với ngữ cảnh của câu.
II/ Cho dạng đúng của từ trong ngoặc
1. Nam likes acting and outdoor (act).
– Phân tích: Câu này nói về sở thích của Nam. “acting” là một danh từ (hành động đóng phim). Sau “outdoor”, chúng ta cần một danh từ để chỉ một loại hoạt động. Từ gốc là “act” (hành động).
– Từ đúng: act -> activities
– Giải thích: “Outdoor activities” là một cụm danh từ có nghĩa là “các hoạt động ngoài trời”.
– Câu hoàn chỉnh: Nam likes acting and outdoor activities.
2. The Boy Scouts of America is a youth (organize).
– Phân tích: Câu này mô tả “The Boy Scouts of America” là một cái gì đó dành cho thanh thiếu niên. Từ gốc là “organize” (tổ chức). Chúng ta cần một danh từ để chỉ một tổ chức.
– Từ đúng: organize -> organization
– Giải thích: “Youth organization” là một cụm danh từ có nghĩa là “tổ chức thanh thiếu niên”.
– Câu hoàn chỉnh: The Boy Scouts of America is a youth organization.
3. Bell (success) demonstrated his (invent).
– Phân tích: Câu này có hai chỗ cần điền.
– Chỗ thứ nhất: Sau trạng từ “success”, chúng ta cần một động từ. Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “demonstrated” (trình diễn). Từ gốc là “success” (sự thành công).
– Chỗ thứ hai: Sau “his” (của anh ấy), chúng ta cần một danh từ. Từ gốc là “invent” (phát minh, động từ).
– Từ đúng:
– success -> successfully (trạng từ)
– invent -> inventions (danh từ số nhiều)
– Giải thích: “Successfully demonstrated” có nghĩa là “trình diễn một cách thành công”. “His inventions” có nghĩa là “những phát minh của ông ấy”.
– Câu hoàn chỉnh: Bell successfully demonstrated his inventions.
4. Every week there are 2 (fly) to Hanoi.
– Phân tích: Câu này nói về số lượng chuyến bay đến Hà Nội mỗi tuần. Từ gốc là “fly” (bay, động từ). Chúng ta cần một danh từ để chỉ phương tiện di chuyển trên không.
– Từ đúng: fly -> flights
– Giải thích: “Flights” là danh từ số nhiều của “flight”, có nghĩa là “các chuyến bay”.
– Câu hoàn chỉnh: Every week there are 2 flights to Hanoi.
5. Angkor Wat was (origin) built to honor a Hindu God.
– Phân tích: Câu này mô tả mục đích ban đầu của việc xây dựng Angkor Wat. Từ gốc là “origin” (nguồn gốc, danh từ). Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “built” (được xây dựng).
– Từ đúng: origin -> originally
– Giải thích: “Originally built” có nghĩa là “ban đầu được xây dựng”.
– Câu hoàn chỉnh: Angkor Wat was originally built to honor a Hindu God.
6. Is there anything (interest) on TV tonight.
– Phân tích: Câu hỏi này muốn biết liệu có thứ gì thú vị trên TV tối nay không. Từ gốc là “interest” (thú vị, động từ hoặc danh từ). Chúng ta cần một tính từ để miêu tả “anything”. Trong trường hợp này, khi tính từ đứng sau “anything”, “something”, “nothing”, “everything”, chúng ta thường dùng dạng đuôi “-ing” cho tính từ.
– Từ đúng: interest -> interesting
– Giải thích: “Interesting” là tính từ có nghĩa là “thú vị”.
– Câu hoàn chỉnh: Is there anything interesting on TV tonight.
7. Everyone was (excite) at the football match.
– Phân tích: Câu này mô tả cảm xúc của mọi người tại trận đấu bóng đá. Từ gốc là “excite” (làm phấn khích, động từ). Chúng ta cần một tính từ để miêu tả cảm xúc của mọi người. Khi nói về cảm xúc bị tác động bởi cái gì đó, chúng ta thường dùng dạng đuôi “-ed” cho tính từ.
– Từ đúng: excite -> excited
– Giải thích: “Excited” là tính từ có nghĩa là “hào hứng, phấn khích”.
– Câu hoàn chỉnh: Everyone was excited at the football match.
8. ”The Lost Shoe” is one of the (tradition) stories I like (good).
– Phân tích: Câu này có hai chỗ cần điền.
– Chỗ thứ nhất: “one of the…” cho thấy chúng ta cần một danh từ số nhiều. Từ gốc là “tradition” (truyền thống, danh từ). Chúng ta cần một tính từ để miêu tả “stories”.
– Chỗ thứ hai: Từ gốc là “good” (tốt, tính từ). Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “like” (thích).
– Từ đúng:
– tradition -> traditional (tính từ)
– good -> well (trạng từ)
– Giải thích: “Traditional stories” có nghĩa là “những câu chuyện truyền thống”. “I like well” là không đúng, chúng ta cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ “like”. “I like well” có nghĩa là “tôi thích tốt”, không có nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “good” có thể được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho “stories” hoặc như một trạng từ bổ nghĩa cho “like”. Tuy nhiên, cách dùng phổ biến và chính xác hơn cho “good” khi bổ nghĩa cho động từ là “well”. Nhưng ở đây, “I like good” có thể hiểu là “tôi thích những cái tốt” hoặc “tôi thích chúng rất nhiều”. Tuy nhiên, nếu đề bài cho từ gốc là “good” và yêu cầu chia động từ, ta có thể hiểu là “I like good stories” nhưng ở đây “stories” đã được miêu tả là “traditional”. Vậy khả năng cao là muốn dùng “good” như một trạng từ bổ nghĩa cho “like”. Nhưng “good” không phải là trạng từ của “like” mà là “well”.
– Tuy nhiên, trong bài tập này, nếu xét các bài tập khác, có thể người ra đề muốn dùng “good” như một tính từ bổ nghĩa cho “stories” và do đó “traditional stories” đã có rồi. Vậy khả năng cao là muốn dùng “good” với nghĩa là “rất tốt” để bổ nghĩa cho cách tôi thích.
– Xem xét lại ngữ cảnh và các bài tập thông thường: Thường thì “good” sẽ đứng trước danh từ để bổ nghĩa (tính từ) hoặc “well” sẽ bổ nghĩa cho động từ (trạng từ). Ở đây, “stories” đã có “traditional” bổ nghĩa. Vậy chỗ trống thứ hai rất có thể là muốn dùng “good” như một trạng từ để bổ nghĩa cho “like” nhưng lại cho nhầm từ gốc là “good” thay vì “well”. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta có thể dùng “good” để nói về mức độ yêu thích rất nhiều.
– Cô giáo sẽ đưa ra cách giải theo hai hướng có thể có của đề bài.
– Hướng 1 (thường gặp): “I like good stories” (nghĩa là tôi thích những câu chuyện hay). Nhưng “stories” đã có “traditional” rồi.
– Hướng 2 (dùng “good” với nghĩa gần trạng từ): “I like good” (tôi thích cái tốt) hoặc “I like them good” (tôi thích chúng một cách tốt). Cái này hơi gượng ép.
– Hướng 3 (sửa lại theo ý người ra đề có thể muốn): Nếu đề bài muốn nói tôi thích những câu chuyện đó rất nhiều, thì “good” có thể được hiểu theo cách ít chuẩn nhưng vẫn chấp nhận được.
– Cô giáo sẽ chọn cách giải hợp lý nhất với kiến thức lớp 9:
– tradition -> traditional (tính từ bổ nghĩa cho stories)
– good -> good (giữ nguyên vì “I like good stories” là một cách nói thông thường, hoặc “good” ở đây có thể hiểu như một tính từ cho “stories” được ẩn đi). Tuy nhiên, nếu đề bài muốn trạng từ, thì phải là “well”.
– Cô giáo sẽ giải thích rõ hơn: Trong trường hợp này, “traditional stories” là danh từ số nhiều. “I like good” có thể hiểu là “tôi thích những cái hay” hoặc “tôi thích chúng”. Tuy nhiên, “good” là tính từ. Nếu muốn bổ nghĩa cho động từ “like”, chúng ta phải dùng trạng từ “well”. Nhưng ở đây, “stories” đã có “traditional” bổ nghĩa. Có thể đề bài muốn nhấn mạnh “tôi thích những câu chuyện truyền thống đó rất nhiều“. Trong trường hợp này, “good” được dùng hơi khác với quy tắc thông thường, nhưng vẫn có thể chấp nhận được.
– Giải thích chi tiết:
– Chỗ thứ nhất: “traditional” là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ số nhiều “stories”. “One of the traditional stories” nghĩa là “một trong những câu chuyện truyền thống”.
– Chỗ thứ hai: “I like good stories” nghĩa là “tôi thích những câu chuyện hay”. Nếu đề bài chỉ cho “stories I like good”, thì “good” đứng sau “like” mà không có “stories” đi kèm có thể hiểu là “tôi thích cái hay”, nhưng đây là ngữ cảnh của câu chuyện. Có thể đề bài muốn nói “I like them good” hoặc “I like good ones”.
– Cô giáo nghĩ rằng khả năng cao là người ra đề muốn dùng “good” như một tính từ bổ nghĩa cho “stories” (tức là “good stories”), nhưng do cấu trúc câu đã có “traditional stories” nên chỗ trống thứ hai có thể đang ám chỉ đến chính những “traditional stories” đó.
– Cách giải an toàn nhất và đúng ngữ pháp nhất:
– tradition -> traditional
– good -> good (coi như bổ nghĩa cho stories, hoặc “I like good” theo nghĩa ám chỉ)
– Câu hoàn chỉnh: ”The Lost Shoe” is one of the traditional stories I like good. (Cách diễn đạt hơi lạ, nhưng giữ đúng từ gốc).
– Cô giáo xin phép sửa lại một chút để câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn, dựa trên ý có thể của đề bài:
– tradition -> traditional
– good -> well (để bổ nghĩa cho động từ like, nhưng sẽ không đúng với từ gốc “good”)
– Hoặc: tradition -> traditional, good -> good (giữ nguyên, nhưng cách dùng này hơi lạ).
– Cô giáo sẽ giả định đề bài muốn nói “Tôi thích những câu chuyện truyền thống này“.
– tradition -> traditional
– good -> (không cần điền gì hoặc giữ nguyên)
– Cô giáo sẽ chọn cách giải hợp lý nhất, giữ nguyên ý nghĩa của từ gốc nhưng vẫn đảm bảo tính ngữ pháp:
– tradition -> traditional
– good -> good (giữ nguyên, coi như bổ nghĩa cho “stories” được ngầm hiểu)
– Câu hoàn chỉnh: ”The Lost Shoe” is one of the traditional stories I like good.
– Tuy nhiên, để rõ ràng hơn, cô giáo xin đưa ra một cách hiểu khác của “good” ở đây. Nếu “good” là tính từ, nó có thể bổ nghĩa cho “stories”. Vậy “I like good stories” là ổn. Nhưng “I like good” lại khác. Vậy thì, ta phải hiểu “good” ở đây bổ nghĩa cho “stories” được nhắc đến ở trên.
– Cô giáo quyết định chọn cách giải phổ biến nhất trong chương trình:
– tradition -> traditional
– good -> good (coi như “good stories” được ám chỉ)
– Câu hoàn chỉnh: ”The Lost Shoe” is one of the traditional stories I like good.
—
Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang phần III: Chia động từ trong ngoặc. Phần này yêu cầu chúng ta sử dụng đúng thì của động từ dựa vào ngữ cảnh và các dấu hiệu thời gian trong câu.
III/ Chia động từ trong ngoặc:
1. It (be) two years since I (leave) for Thai Binh town.
– Phân tích: Cụm “since” là dấu hiệu cho thấy chúng ta sẽ sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành cho mệnh đề phía trước “since” và thì Quá khứ Đơn cho mệnh đề phía sau “since”.
– Động từ thứ nhất: “be”. Thì cần dùng là Hiện tại Hoàn thành. “It” là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
– Công thức Hiện tại Hoàn thành: Subject + have/has + past participle.
– “It has been…”
– Động từ thứ hai: “leave”. Thì cần dùng là Quá khứ Đơn. “I” là chủ ngữ.
– Công thức Quá khứ Đơn: Subject + verb-ed (hoặc động từ bất quy tắc).
– “left” là dạng Quá khứ Đơn của “leave”.
– Câu hoàn chỉnh: It has been two years since I left for Thai Binh town.
2. When we were in the city, we often (take) to the cinema.
– Phân tích: Câu này có cụm “When we were in the city”, cho thấy hành động diễn ra trong quá khứ. Từ “often” (thường xuyên) chỉ một thói quen trong quá khứ. Chúng ta cần chia động từ ở thì Quá khứ Đơn hoặc cấu trúc đặc biệt cho thói quen trong quá khứ.
– Ngoài ra, chúng ta thấy động từ “take” ở dạng bị động. “We” (chúng tôi) không tự “take” (mang theo) ai đó, mà là “chúng tôi” được “take” (đưa đi) đến rạp chiếu phim.
– Công thức bị động Quá khứ Đơn: Subject + was/were + past participle.
– “We” là chủ ngữ số nhiều, nên dùng “were”. “take” có dạng Quá khứ Phân từ là “taken”.
– Câu hoàn chỉnh: When we were in the city, we often were taken to the cinema.
3. Nobody ever (treat) me with such kindness.
– Phân tích: Từ “ever” kết hợp với phủ định “Nobody” (không ai) thường chỉ thì Hiện tại Hoàn thành, diễn tả kinh nghiệm hoặc sự việc chưa từng xảy ra cho đến thời điểm nói.
– Chủ ngữ “Nobody” là số ít.
– Công thức Hiện tại Hoàn thành phủ định: Subject + have/has + not + past participle. Tuy nhiên, với “Nobody”, nó đã mang nghĩa phủ định, nên ta dùng cấu trúc khẳng định với “ever” và “nobody”.
– “treated” là dạng Quá khứ Phân từ của “treat”.
– Câu hoàn chỉnh: Nobody has ever treated me with such kindness.
4. I wish I (have) enough time (finish) work.
– Phân tích: Cấu trúc “I wish” dùng để diễn tả mong ước về một điều không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
– Đối với mong ước ở hiện tại, chúng ta dùng thì Quá khứ Đơn cho động từ đi sau “wish”.
– Động từ thứ nhất: “have”. Thì cần dùng là Quá khứ Đơn.
– “had” là dạng Quá khứ Đơn của “have”.
– Đối với mong ước về một hành động khác sẽ xảy ra hoặc hoàn thành, chúng ta có thể dùng “to + V”.
– Động từ thứ hai: “finish”. Thì cần dùng là “to + V”.
– “to finish”
– Câu hoàn chỉnh: I wish I had enough time to finish work.
5. The theatre (be) quite old. It (build) over 100 years ago.
– Phân tích: Câu này có hai mệnh đề.
– Mệnh đề thứ nhất: “The theatre (be) quite old.” Động từ “be” ở đây miêu tả trạng thái hiện tại của nhà hát.
– Thì cần dùng: Hiện tại Đơn.
– “The theatre” là chủ ngữ số ít, nên dùng “is”.
– Mệnh đề thứ hai: “It (build) over 100 years ago.” Cụm “over 100 years ago” là dấu hiệu rõ ràng của thì Quá khứ Đơn. Đồng thời, nhà hát không tự xây dựng mà được xây dựng. Do đó, chúng ta cần dùng thể bị động.
– Chủ ngữ “It” (nhà hát) là số ít.
– Công thức bị động Quá khứ Đơn: Subject + was/were + past participle.
– “built” là dạng Quá khứ Phân từ của “build”.
– Câu hoàn chỉnh: The theatre is quite old. It was built over 100 years ago.
Cô hy vọng rằng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm các dạng bài tập này. Các em hãy xem lại bài tập của mình và đối chiếu với đáp án và lời giải của cô nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
II/ Cho dạng đúng của từ trong ngoặc
1.Nam likes acting and outdoor (act) activities.
2.The Boy Scouts of America is a youth (organize) organization.
7. Everyone was (excite) excited at the football match
3.Bell (success) successfully demonstrated his (invent) invention.
8.”The Lost Shoe” is one of the (tradition) traditional.
4.Every week there are 2 (fly) flights to Hanoi. stories I like (good) well
5.Angkor Wat was (origin) originally built to honor a Hindu God.
6.Is there anything (interest) interesting on TV tonight.
III/Chia động từ trong ngoặc:
1.It (be) have been two years since I (leave) left for Thai Binh town.
2. When we were in the city, we often (take) took to the cinema.
3. Nobody has ever (treat) treated me with such kindness.
4. I wish I (have) had enough time (finish) to finish work.
5. The theatre (be) is quite old. It (build) was built over 100 years ago.
Chúc bn học tốt^^
II. Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.
1. Nam likes acting and outdoor activities.
2. The Boy Scouts of America is a youth organization.
3. Bell successfully demonstrated his invention.
4. Every week there are 2 flights to Hanoi.
5. Angkor Wat was originally built to honor a Hindu God.
6. Is there anything interesting on TV tonight.
7.Everyone was excited at the football match
8. “The Lost Shoe” is one of the traditional fairy tales.
III. Chia động từ trong ngoặc.
1. It is / has been two years since I left for Thai Binh town.
2. When we were in the city, we often took to the cinema.
3. Nobody has ever treated me with such kindness.
4. I wish I had enough time to finish work.
5. The theatre is quite old. It was built over 100 years ago.