II. Fill in each numbered blank with one suitable word.
Alice is a new Engl…
Alice is a new English friend of (1)…………….. . She is very (2) …………….to tell me about her new (3)…………… Her lessons begin at nine each morning and (4)……………until half past ten. Then she has a ………….for a quarter of an hour. During this time she usually talks to her friend about many things such (6) …………………the last class or last night’s movie, … . She has five (7) …………….in the morning and three in the afternoon. Alice’s favorite (8) ………..English. The first term lasts four months from September to December. Alice tries her (10)……………….to become a good student in the class.
Giúp mk với mai nộp rồi
Bước 1: Đọc lướt qua bài văn để nắm ý chính
Trước tiên, các em hãy đọc nhanh toàn bộ đoạn văn để hiểu nội dung chính nói về điều gì. Bài văn này kể về Alice, một người bạn mới của người viết, và các hoạt động học tập của cô ấy.
Bước 2: Phân tích từng chỗ trống và đưa ra phương án điền từ
Bây giờ, chúng ta sẽ điền từ vào từng chỗ trống một, dựa vào ngữ cảnh và kiến thức từ vựng đã học.
(1) …: “Alice is a new English friend of (1)…………. .” Câu này có nghĩa là “Alice là một người bạn Tiếng Anh mới của tôi.” Từ cần điền ở đây là đại từ nhân xưng ở tân ngữ, bổ nghĩa cho “friend”. Trong trường hợp này, người viết đang nói về bạn của mình, nên từ phù hợp nhất là “mine” hoặc “me”. Tuy nhiên, xét về cấu trúc “friend of mine/yours/hers/his/ours/theirs” là cách diễn đạt phổ biến để nói về một trong số những người bạn của ai đó. Vậy từ phù hợp là “mine”.
(2) …: “She is very (2) …………….to tell me about her new …………….” Cô ấy rất … để kể cho tôi nghe về … mới của cô ấy. Từ cần điền ở đây miêu tả thái độ, cảm xúc của Alice khi kể chuyện. Các từ như “happy”, “excited”, “eager” đều có thể phù hợp. Tuy nhiên, “excited” diễn tả sự hào hứng, mong muốn chia sẻ thông tin, rất thích hợp với ngữ cảnh này.
(3) …: “She is very excited to tell me about her new (3)…………… .” Cô ấy rất hào hứng kể cho tôi nghe về … mới của cô ấy. Alice đang đi học, nên từ cần điền có thể là “school”, “life”, “classmates”, “subjects”. Tuy nhiên, câu sau nói về “lessons begin at nine each morning”, nên “school” là một lựa chọn hợp lý, bao quát nhất. “Life” cũng có thể đúng nhưng hơi chung chung. “Classmates” chỉ bạn học, “subjects” chỉ môn học. Nếu xét cả đoạn văn, “school” là từ hợp lý nhất để nói về môi trường mới của Alice.
(4) …: “Her lessons begin at nine each morning and (4)……………until half past ten.” Bài học của cô ấy bắt đầu lúc 9 giờ sáng và … cho đến 10 giờ rưỡi. Từ cần điền ở đây là một động từ, miêu tả hành động của bài học. Bài học thường “last” (kéo dài) hoặc “finish” (kết thúc). Tuy nhiên, sau đó có “until half past ten” là mốc thời gian kết thúc, nên “last” là hợp lý hơn để diễn tả khoảng thời gian diễn ra.
(5) …: “Then she has a ………….for a quarter of an hour.” Sau đó cô ấy có một … trong vòng 15 phút. Sau giờ học, thường có giờ nghỉ giải lao. Các từ như “break”, “rest” đều có thể phù hợp. Tuy nhiên, “break” là từ thông dụng nhất trong ngữ cảnh trường học để chỉ giờ giải lao giữa các tiết học.
(6) …: “During this time she usually talks to her friend about many things such (6) …………………the last class or last night’s movie, … .” Trong thời gian này, cô ấy thường nói chuyện với bạn bè về nhiều thứ như … lớp học cuối cùng hoặc bộ phim tối qua. Từ cần điền ở đây là một giới từ, dùng để liệt kê ví dụ. Các từ “as”, “like”, “such as” đều có thể dùng. Tuy nhiên, “such as” thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ dùng để đưa ra ví dụ. Ở đây, cấu trúc “such as” là phù hợp nhất.
(7) …: “She has five (7) …………….in the morning and three in the afternoon.” Cô ấy có năm … vào buổi sáng và ba vào buổi chiều. Bài học của Alice diễn ra vào buổi sáng và buổi chiều, nên từ cần điền là “lessons” hoặc “classes”. “Lessons” thường được dùng khi nói về việc học tập nói chung, còn “classes” có thể chỉ cả tiết học và lớp học. Tuy nhiên, dựa vào câu “Her lessons begin…”, thì “lessons” là từ lặp lại và củng cố ý nghĩa.
(8) …: “Alice’s favorite (8) ………..English.” Môn học yêu thích của Alice là Tiếng Anh. Từ cần điền ở đây là “subject”.
(9) …: “The first term lasts four months from September to December. Alice tries her (10)……………….to become a good student in the class.” Chỗ này hơi thiếu một từ, nhưng dựa vào cấu trúc “tries her …”, ta có thể suy đoán đây là một thành ngữ.
(10) …: “Alice tries her (10)……………….to become a good student in the class.” Alice cố gắng hết sức mình để trở thành một học sinh giỏi trong lớp. Thành ngữ phổ biến là “tries her best”.
Bước 3: Hoàn thiện bài làm
Dựa vào phân tích ở trên, chúng ta có đáp án cho bài tập này là:
1. mine
2. excited
3. school
4. last
5. break
6. as
7. lessons
8. subject
9. best (Nếu thiếu một từ ở đây thì khả năng cao là “best” đi kèm với “tries her”)
10. best
Tóm lại, đáp án chi tiết là:
(1) mine
(2) excited
(3) school
(4) last
(5) break
(6) as
(7) lessons
(8) subject
(9) (Dựa vào ngữ cảnh “tries her … to become a good student”, chỗ này có thể là “best” hoặc bỏ trống nếu đề bài gốc bị thiếu.)
(10) best
Các em xem lại bài làm của mình và ghi nhớ những từ vựng, cấu trúc ngữ pháp này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Alice is a new English friend of (1) mine . She is very (2) happy to tell me about her new (3) school Her lessons begin at nine each morning and (4) last until half past ten. Then she has a break for a quarter of an hour. During this time she usually talks to her friend about many things such (6) as the last class or last night’s movie, … . She has five (7) periods in the morning and three in the afternoon. Alice’s favorite (8) subjects English. The first term lasts four months from September to December. Alice tries her (10) best to become a good student in the class.
1.mine
2.happy
3.school
4.last
5.break
6.as
7.periods
8.subjects
10.best