II.Fill in the blank with an appropriate work.
Learning a languag…
Learning a language is, in some way, like (1) __________________ how to fly or play the piano. There (2) _________________ important differences, but there is a very important similarity. It is this: learning how to do such things needs lots (3) ___________ practice. It is never simply to “know” something. You must be able to “do” things with what (4) ___________ know. For example, it is not enough simply to read a book on (5) ______________ to fly an aeroplane. A (6) ___________ can give you lots of information about how to fly, but if only read a book and then try to (7) _____________ without a great deal of practice first, you will crash and kill (8) ____________ . The same is true of (9) ______________ the piano. So you think it is enough simply to read about it? Can you play the piano without having lots of (10) _________________ first?
Chào các em học sinh thân yêu của cô!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “luyện công” với một bài tập điền từ cực kỳ thú vị và bổ ích nhé. Bài tập này không chỉ giúp các em ôn lại kiến thức ngữ pháp mà còn rèn luyện khả năng đọc hiểu và tư duy logic trong tiếng Anh đấy!
Hãy cùng cô khám phá đoạn văn nói về tầm quan trọng của việc thực hành khi học một ngôn ngữ hoặc bất kỳ kỹ năng nào nhé. Sẵn sàng chưa nào?
I. Dàn ý bài giải
- Mục tiêu bài học: Củng cố từ vựng, ngữ pháp (cụ thể là các dạng từ, cụm từ cố định), và kỹ năng đọc hiểu qua bài tập điền từ.
- Phân tích tổng thể đoạn văn: Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm được ý chính và bối cảnh chung.
- Dịch nghĩa một số từ vựng khó (nếu có).
- Giải thích chi tiết từng chỗ trống.
- Đoạn văn hoàn chỉnh.
- Lời kết và dặn dò.
II. Dịch nghĩa một số từ vựng khó
- appropriate /əˈprəʊ.pri.ət/ (adj): phù hợp, thích hợp
- similarity /ˌsɪm.ɪˈlær.ə.ti/ (n): sự tương đồng, điểm giống nhau
- difference /ˈdɪf.ər.əns/ (n): sự khác biệt
- require /rɪˈkwaɪər/ (v): yêu cầu, đòi hỏi
- aeroplane /ˈeə.rə.pleɪn/ (n): máy bay (cách viết của Anh-Anh, American English là ‘airplane’)
- crash /kræʃ/ (v): đâm sầm, rơi (máy bay)
- a great deal of /ə ɡreɪt diːl ɒv/: rất nhiều (dùng với danh từ không đếm được)
III. Lời giải chi tiết từng bước
Nào, bây giờ chúng ta sẽ đi sâu vào từng chỗ trống một nhé. Các em hãy đọc kỹ câu chứa chỗ trống, xem xét các từ xung quanh và nghĩa của toàn bộ câu để tìm ra từ thích hợp nhất!
Chỗ trống (1)
Ngữ cảnh: “Learning a language is, in some way, like (1) __________________ how to fly or play the piano.”
- Phân tích: Sau giới từ “like”, động từ thường ở dạng V-ing (gerund) hoặc là một danh từ. Cụm “how to fly” là một cụm danh từ chỉ cách làm gì đó. Để kết nối “like” với “how to fly” và phù hợp với ý “học cách làm gì đó”, chúng ta cần một động từ ở dạng V-ing.
- Gợi ý từ: “learn” (học).
- Từ điền vào: learning
- Giải thích: Cấu trúc “like + V-ing” được dùng để so sánh hai hành động hoặc hoạt động. Ở đây, việc học một ngôn ngữ được so sánh với việc học cách lái máy bay hay chơi piano. “Learning how to do something” là một cụm từ rất phổ biến.
Chỗ trống (2)
Ngữ cảnh: “There (2) _________________ important differences, but there is a very important similarity.”
- Phân tích: Cấu trúc “There + to be + Noun”. Danh từ theo sau “important differences” là danh từ số nhiều. Do đó, động từ “to be” phải chia ở dạng số nhiều.
- Gợi ý từ: “to be” (là).
- Từ điền vào: are
- Giải thích: “There are…” được dùng để chỉ sự tồn tại của cái gì đó số nhiều. “Differences” là danh từ số nhiều, nên ta dùng “are”.
Chỗ trống (3)
Ngữ cảnh: “It is this: learning how to do such things needs lots (3) ___________ practice.”
- Phân tích: “Lots of” là một cụm từ chỉ định lượng rất phổ biến, có nghĩa là “nhiều”.
- Gợi ý từ: “of”.
- Từ điền vào: of
- Giải thích: “Lots of” là một cụm từ cố định (collocation) có nghĩa là “nhiều”, thường đi kèm với danh từ số nhiều đếm được hoặc danh từ không đếm được (ở đây là “practice” – sự thực hành, không đếm được).
Chỗ trống (4)
Ngữ cảnh: “You must be able to “do” things with what (4) ___________ know.”
- Phân tích: Cụm “what you know” là một cụm danh từ chỉ “những gì bạn biết”. Từ “know” là động từ, cần một chủ ngữ đứng trước nó, và chủ ngữ này phải khớp với “You” ở đầu câu.
- Gợi ý từ: “you” (bạn).
- Từ điền vào: you
- Giải thích: “What you know” là một cấu trúc ngữ pháp dùng để chỉ “những điều mà bạn biết”. “You” là chủ ngữ của động từ “know”.
Chỗ trống (5)
Ngữ cảnh: “For example, it is not enough simply to read a book on (5) ______________ to fly an aeroplane.”
- Phân tích: Tương tự như chỗ trống (1), sau giới từ “on” có thể là một cụm danh từ. “How to fly an aeroplane” là một cụm danh từ chỉ cách làm gì đó. Cụm “on how to do something” là cách diễn đạt phổ biến khi nói về một cuốn sách hướng dẫn.
- Gợi ý từ: “how” (cách).
- Từ điền vào: how
- Giải thích: “On how to do something” là một cụm giới từ thường dùng để nói về nội dung của một cuốn sách, bài hướng dẫn về “cách làm điều gì đó”.
Chỗ trống (6)
Ngữ cảnh: “A (6) ___________ can give you lots of information about how to fly, but if only read a book and then try to (7) _____________ without a great deal of practice first…”
- Phân tích: Câu này đang nói về việc đọc sách để học lái máy bay. Vậy “cái gì” có thể cung cấp thông tin? Đó chính là cuốn sách.
- Gợi ý từ: “book” (sách).
- Từ điền vào: book
- Giải thích: Từ “book” hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh vì đoạn văn đang nói về việc đọc sách để lấy thông tin.
Chỗ trống (7)
Ngữ cảnh: “…if only read a book and then try to (7) _____________ without a great deal of practice first, you will crash and kill (8) ____________ .”
- Phân tích: “Try to + V (nguyên thể)”. Hành động mà người đó đang cố gắng làm là gì? Là lái máy bay.
- Gợi ý từ: “fly” (lái, bay).
- Từ điền vào: fly
- Giải thích: “Try to fly” là cụm từ có nghĩa là “cố gắng bay/lái”, phù hợp với ngữ cảnh đang nói về việc lái máy bay. “Try to + V (infinitive)” là cấu trúc ngữ pháp chỉ việc cố gắng làm gì.
Chỗ trống (8)
Ngữ cảnh: “…you will crash and kill (8) ____________ .”
- Phân tích: Nếu bạn tự mình lái máy bay mà không có kinh nghiệm, bạn sẽ bị tai nạn và làm hại chính bản thân mình. Chúng ta cần một đại từ phản thân ở đây. Chủ ngữ là “you”.
- Gợi ý từ: “yourself” (chính bạn).
- Từ điền vào: yourself
- Giải thích: “Kill yourself” là một đại từ phản thân, dùng khi chủ ngữ và tân ngữ cùng là một đối tượng. Nếu bạn lái máy bay mà không có kinh nghiệm, bạn sẽ tự gây hại cho chính mình.
Chỗ trống (9)
Ngữ cảnh: “The same is true of (9) ______________ the piano.”
- Phân tích: Cụm “true of” đi với V-ing hoặc danh từ. Đoạn văn đang nói về việc học cách chơi piano.
- Gợi ý từ: “play” (chơi).
- Từ điền vào: playing
- Giải thích: “Playing the piano” là hành động chơi piano. “True of + V-ing” là cấu trúc đúng ngữ pháp, có nghĩa là “điều tương tự cũng đúng với việc làm gì đó”.
Chỗ trống (10)
Ngữ cảnh: “Can you play the piano without having lots of (10) _________________ first?”
- Phân tích: Cả đoạn văn đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “thực hành”. “Lots of” cần đi kèm với một danh từ.
- Gợi ý từ: “practice” (sự thực hành).
- Từ điền vào: practice
- Giải thích: Từ “practice” (sự thực hành) là từ khóa chính xuyên suốt đoạn văn và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh ở đây. “Lots of practice” là một cụm từ cố định có nghĩa là “nhiều sự thực hành”.
IV. Đoạn văn hoàn chỉnh
Learning a language is, in some way, like (1) learning how to fly or play the piano. There (2) are important differences, but there is a very important similarity. It is this: learning how to do such things needs lots (3) of practice. It is never simply to “know” something. You must be able to “do” things with what (4) you know. For example, it is not enough simply to read a book on (5) how to fly an aeroplane. A (6) book can give you lots of information about how to fly, but if only read a book and then try to (7) fly without a great deal of practice first, you will crash and kill (8) yourself. The same is true of (9) playing the piano. So you think it is enough simply to read about it? Can you play the piano without having lots of (10) practice first?
V. Lời kết và dặn dò
Các em thấy đấy, qua bài tập này, chúng ta không chỉ ôn tập được kiến thức tiếng Anh mà còn học được một bài học rất ý nghĩa trong cuộc sống: “Thực hành tạo nên sự hoàn hảo!” Dù là học tiếng Anh, chơi nhạc cụ hay lái máy bay, việc thực hành đều vô cùng quan trọng. Hãy luôn chăm chỉ luyện tập để đạt được mục tiêu của mình nhé!
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!
Cô chào các em!
(1) learning ( like + Ving)
(2) are ( differences : là số nhiều)
(3) of ( lots of = a lot of : nhiều)
(4) you ( cần 1 đại từ làm S)
(5) how ( how to + V : cách làm …..)
(6) book ( nghĩa : sách)
(7) fly ( bay)
(8) yourself ( chính bạn , )
(9) playing ( chơi đàn piano , of + VIng)
(10) practice (luyện tập )
1.learning
2. are
3. of
+) lots of: nhiều
4. you
5. how
6. book
7.fly
8. yourself
9. playing
+) playing the piano: chơi đàn pi-a-no
10. practice : luyện tập