Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

II. Fill in the blanks with suitable prepositions: “in, at, on, after, under, be…

II. Fill in the blanks with suitable prepositions: “in, at, on, after, under, be…

II. Fill in the blanks with suitable prepositions: “in, at, on, after, under, between, beside, out of, above, beneath”.
1. There is a bus station………. the end of this road.
2. Keep those medicines………. the children’s reach.
3. I lost my keys somewhere………. the car and the house.
4. Come………. and sit………. your sister.
5. D comes………. C in the alphabet.
6. The boat sank………. the waves.
7. Don’t shelter………. the trees when it’s raining.
8. Please put these books………. the bookshelf………. the desk.
Mọi người giúp mik với ạ! Trả lời đúng và chính xác nhất thì sẽ chọn hay nhất ạ!
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9
Chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc và quan trọng: Điền giới từ thích hợp. Đây là một kỹ năng cần thiết để diễn đạt ý nghĩa chính xác trong Tiếng Anh, và trong chương trình sách giáo khoa mới của chúng ta (dù là Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều), phần giới từ luôn được nhấn mạnh.

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau làm từng câu một nhé. Các em hãy chuẩn bị giấy bút và cùng theo dõi.

Bước 1: Phân tích từng câu và lựa chọn giới từ phù hợp.

Chúng ta sẽ xem xét từng vị trí cần điền giới từ và ngữ cảnh của câu để đưa ra đáp án chính xác nhất.

Câu 1: There is a bus station………. the end of this road.
* Phân tích: Chúng ta đang nói về vị trí của một địa điểm (bus station) tại một điểm cụ thể, đó là “cuối con đường”. Trong Tiếng Anh, khi chỉ một điểm hoặc vị trí cụ thể trên một đường thẳng, một bề mặt hoặc một khu vực, chúng ta thường dùng giới từ “at”.
* Giải thích: Giới từ “at” thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một điểm đến hoặc một vị trí chính xác. “The end of this road” là một vị trí xác định.
* Đáp án: at

Câu 2: Keep those medicines………. the children’s reach.
* Phân tích: Câu này yêu cầu chúng ta đặt thuốc “tầm với” của trẻ em. Điều này có nghĩa là thuốc cần được giữ ở một vị trí mà trẻ em không thể với tới được. Giới từ “out of” diễn tả ý nghĩa “ngoài tầm với” hoặc “không còn trong phạm vi”.
* Giải thích: Cụm “out of reach” có nghĩa là ngoài tầm với. Chúng ta muốn đảm bảo thuốc ở ngoài tầm với của trẻ em để đảm bảo an toàn.
* Đáp án: out of

Câu 3: I lost my keys somewhere………. the car and the house.
* Phân tích: Người nói làm mất chìa khóa ở một nơi nào đó “giữa chiếc xe và ngôi nhà”. Giới từ “between” được dùng để chỉ vị trí nằm ở khoảng không gian giữa hai đối tượng.
* Giải thích: Giới từ “between” dùng để chỉ vị trí nằm ở khoảng giữa hai sự vật, hai địa điểm hoặc hai khái niệm. Ở đây, hai đối tượng là “the car” và “the house”.
* Đáp án: between

Câu 4: Come………. and sit………. your sister.
* Phân tích: Câu này có hai chỗ trống cần điền giới từ. Vế đầu: “Come……….” thường đi với “in” để chỉ sự mời gọi bước vào. Vế sau: “sit………. your sister” có nghĩa là “ngồi cạnh hoặc ngồi cùng với chị/em gái”. Giới từ “beside” có nghĩa là “bên cạnh”.
* Giải thích: “Come in” là một cụm động từ phổ biến có nghĩa là “vào đi”. “Sit beside someone” có nghĩa là ngồi bên cạnh người đó.
* Đáp án: in, beside

Câu 5: D comes………. C in the alphabet.
* Phân tích: Chữ cái D đứng “sau” chữ cái C trong bảng chữ cái. Giới từ “after” diễn tả ý nghĩa đi sau, theo sau về thời gian hoặc thứ tự.
* Giải thích: Trong một chuỗi hoặc trình tự (như bảng chữ cái), “comes after” có nghĩa là đứng ở vị trí tiếp theo hoặc sau một cái gì đó.
* Đáp án: after

Câu 6: The boat sank………. the waves.
* Phân tích: Chiếc thuyền chìm “trong” hoặc “bởi” những con sóng. Giới từ “in” thường dùng để chỉ sự ở trong một không gian hoặc bị bao bọc bởi một thứ gì đó. Trong trường hợp này, con thuyền chìm xuống dưới nước và bị sóng nhấn chìm.
* Giải thích: Giới từ “in” có thể chỉ trạng thái ở bên trong hoặc bị nhấn chìm bởi một thứ gì đó. “Sank in the waves” là cách diễn đạt phổ biến khi nói về việc bị sóng biển nhấn chìm.
* Đáp án: in

Câu 7: Don’t shelter………. the trees when it’s raining.
* Phân tích: Câu này khuyên không nên trú ẩn “dưới” cây khi trời mưa. Giới từ “under” có nghĩa là “dưới” một cái gì đó.
* Giải thích: Giới từ “under” dùng để chỉ vị trí bên dưới một vật thể hoặc một bề mặt nào đó. Trú ẩn dưới cây thường không an toàn khi có sấm sét hoặc mưa to.
* Đáp án: under

Câu 8: Please put these books………. the bookshelf………. the desk.
* Phân tích: Câu này có hai vị trí cần điền. Đầu tiên, “put these books………. the bookshelf” có nghĩa là đặt sách “lên” hoặc “vào” kệ sách. Giới từ “on” dùng để chỉ vị trí trên bề mặt. Thứ hai, “bookshelf………. the desk” chỉ vị trí của kệ sách “so với” cái bàn. Có thể là “bên cạnh” (beside) hoặc “phía trên” (above). Tuy nhiên, xét về ngữ cảnh đặt sách lên kệ, “on” cho vị trí đầu tiên là hợp lý nhất. Nếu xét vị trí thứ hai, “beside” (bên cạnh) hoặc “above” (phía trên) đều có thể chấp nhận được tùy theo cách sắp xếp trong phòng. Tuy nhiên, “on” là giới từ phổ biến nhất để chỉ việc đặt đồ vật lên một bề mặt như kệ sách. Trong trường hợp thứ hai, “beside” (bên cạnh) hoặc “above” (phía trên) đều có thể dùng để mô tả vị trí của kệ sách so với cái bàn. Tuy nhiên, nếu chỉ đơn giản là mô tả vị trí tương đối, “on” cũng có thể được dùng để chỉ việc đặt sách lên bề mặt kệ sách. Cô sẽ chọn “on” cho cả hai vị trí để đảm bảo tính logic và phổ biến nhất trong cách dùng. Nếu có thêm thông tin về vị trí cụ thể, chúng ta có thể chọn giới từ khác. Tuy nhiên, theo cấu trúc chung, “on” thường được dùng cho bề mặt.
* Giải thích: “Put something on something” có nghĩa là đặt cái gì đó lên bề mặt của cái gì đó. “Bookshelf on the desk” có thể hiểu là kệ sách được đặt trên mặt bàn.
* Đáp án: on, on (Hoặc có thể là: on, beside; on, above tùy ngữ cảnh cụ thể hơn). Tuy nhiên, với bài tập trắc nghiệm giới từ đơn giản, “on” cho cả hai là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất. Cô khuyến khích các em học cách nhận biết các giới từ phổ biến cho từng trường hợp.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành 8 câu bài tập điền giới từ rồi đấy! Các em có thấy phần nào khó hiểu không? Nếu có, đừng ngại hỏi cô nhé. Cô hy vọng qua bài tập này, các em sẽ nắm vững hơn cách sử dụng các giới từ này. Hãy ôn tập thường xuyên để kỹ năng Tiếng Anh của mình ngày càng tiến bộ nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

\(\text{1. There is a bus station at the end of this road ( Có một trạm xe buýt ở cuối con đường này)}\)

\(\text{2. Keep those medicines out of the children’s reach (Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em)}\)

\(\text{3. I lost my keys somewhere in the car and the house (Tôi mất chìa khóa trong xe hoặc trong nhà) }\)

\(\text{4. Come on and sit beside your sister (Mời vào và ngồi cạnh em gái bạn)}\)

\(\text{5. D comes after C in the alphabet (Chữ cái D đứng sau chữ C trong bảng chữ cái)}\)

\(\text{6. The boat sank beneath the waves (Con thuyền chìm dưới ngọn sóng/ bị con sóng cuốn chìm) }\)

\(\text{7. Don’t shelter under  the trees when it’s rainning (Đừng đứng trú dưới gốc cây khi trời mưa)}\)

\(\text{8. Please put the books above the bookshelf between the desk }\)

Trả lời bởi: kanao2008
▲ 4

II. Fill in the blanks with suitable prepositions: “in, at, on, after, under, between, beside, out of, above, beneath”.

1. There is a bus station in the end of this road.

2. Keep those medicines out of the children’s reach.

3. I lost my keys somewhere on  the car and the house.

4. Come at and sit beside your sister.

5. D comes after  C in the alphabet.

6. The boat sank beneath the waves.

7. Don’t shelter above the trees when it’s raining.

8. Please put these books under the bookshelf between the desk.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo