II. Find which word does not belong to each group.
1. A. relax …
1. A. relax B. rice C. play D. study
2. A. went B. got C. eat D. drank
3. A. volleyball B. football C. chess D. basketball
4. A. kick B. sporty C. play D. hit
5. A. net B. racket C. bicycle D. ball
6. A. gym B. athlete C. player D. swimmer
7. A. swimming B. high jump C. running D. marathon
8. A. hobby B. interest C. music D. pastime
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu. Các em hãy chú ý lắng nghe và suy nghĩ theo cô.
Phần II. Tìm từ không thuộc nhóm.
1.
A. relax
B. rice
C. play
D. study
Phân tích:
– Cô giáo: Các em nhìn vào 4 từ này nào. Chúng ta có “relax” (thư giãn), “rice” (cơm), “play” (chơi), “study” (học).
– Cô giáo: Bây giờ, các em thử nghĩ xem, từ nào khác biệt so với những từ còn lại?
– Cô giáo: Chúng ta thấy “relax”, “play”, “study” đều là những hoạt động mà chúng ta làm. Còn “rice” là gì nhỉ? À, đúng rồi, “rice” là đồ ăn, là danh từ chỉ một loại thực phẩm.
– Cô giáo: Vậy thì, từ không thuộc nhóm ở đây chính là “rice”.
Đáp án: B. rice
2.
A. went
B. got
C. eat
D. drank
Phân tích:
– Cô giáo: Tiếp theo là nhóm từ: “went”, “got”, “eat”, “drank”.
– Cô giáo: Các em hãy để ý xem các từ này có điểm gì chung và điểm gì khác nhau.
– Cô giáo: Chúng ta có “went” (đã đi), “got” (đã nhận/lấy), “drank” (đã uống). Các em thấy các từ này có đuôi “ed” hoặc là dạng quá khứ đặc biệt không? À, đúng rồi, chúng đều là động từ ở thì quá khứ đơn.
– Cô giáo: Còn từ “eat” thì sao? “eat” có nghĩa là “ăn”, nhưng đây là động từ ở dạng nguyên thể, chưa chia ở thì quá khứ.
– Cô giáo: Vì vậy, “eat” là từ không thuộc nhóm này.
Đáp án: C. eat
3.
A. volleyball
B. football
C. chess
D. basketball
Phân tích:
– Cô giáo: Câu này chúng ta có “volleyball” (bóng chuyền), “football” (bóng đá), “chess” (cờ vua), “basketball” (bóng rổ).
– Cô giáo: Các em thử nghĩ xem, trong 4 từ này, từ nào có vẻ khác biệt nhất?
– Cô giáo: “Volleyball”, “football”, “basketball” đều là những môn thể thao dùng bóng. Chúng ta chơi những môn này thường trên sân rộng.
– Cô giáo: Còn “chess” là gì? Cờ vua. Cờ vua là một trò chơi trí tuệ, chơi trên bàn cờ nhỏ. Tuy cũng là một hoạt động thể thao trí tuệ, nhưng nó khác với các môn thể thao dùng bóng kia.
– Cô giáo: Vậy nên, “chess” là từ không thuộc nhóm.
Đáp án: C. chess
4.
A. kick
B. sporty
C. play
D. hit
Phân tích:
– Cô giáo: Nào, chúng ta có “kick” (đá), “sporty” (ham thể thao, khỏe mạnh), “play” (chơi), “hit” (đánh).
– Cô giáo: Các em hãy quan sát kỹ các từ này.
– Cô giáo: “Kick”, “play”, “hit” đều là những động từ, chỉ hành động.
– Cô giáo: Còn “sporty” là gì? “Sporty” là một tính từ, miêu tả người hoặc phong cách có liên quan đến thể thao.
– Cô giáo: Vậy thì, “sporty” là từ không thuộc nhóm này vì nó là tính từ, còn lại là động từ.
Đáp án: B. sporty
5.
A. net
B. racket
C. bicycle
D. ball
Phân tích:
– Cô giáo: Chúng ta có “net” (lưới), “racket” (vợt), “bicycle” (xe đạp), “ball” (bóng).
– Cô giáo: Các em thử nghĩ xem, những từ nào thường đi cùng với nhau trong một hoạt động thể thao?
– Cô giáo: “Net”, “racket”, “ball” thường được sử dụng trong các môn thể thao như tennis, bóng chuyền, bóng rổ… Chúng là những dụng cụ hoặc bộ phận của môn thể thao đó.
– Cô giáo: Còn “bicycle” là xe đạp. Xe đạp là một phương tiện di chuyển, mặc dù chúng ta có thể dùng xe đạp để thi đấu thể thao, nhưng nó không trực tiếp là dụng cụ hay bộ phận của các môn thể thao phổ biến như lưới, vợt hay bóng.
– Cô giáo: Vậy nên, “bicycle” là từ không thuộc nhóm.
Đáp án: C. bicycle
6.
A. gym
B. athlete
C. player
D. swimmer
Phân tích:
– Cô giáo: Nhóm từ này là: “gym” (phòng tập thể hình), “athlete” (vận động viên), “player” (người chơi), “swimmer” (vận động viên bơi lội).
– Cô giáo: Các em hãy suy nghĩ xem từ nào khác biệt với những từ còn lại.
– Cô giáo: “Athlete”, “player”, “swimmer” đều chỉ những người tham gia vào các hoạt động thể thao.
– Cô giáo: Còn “gym” là gì? “Gym” là một địa điểm, một nơi chốn để tập luyện thể thao.
– Cô giáo: Vì vậy, “gym” là từ không thuộc nhóm.
Đáp án: A. gym
7.
A. swimming
B. high jump
C. running
D. marathon
Phân tích:
– Cô giáo: Chúng ta có “swimming” (bơi lội), “high jump” (nhảy cao), “running” (chạy bộ), “marathon” (ma-ra-tông).
– Cô giáo: Các em hãy xem xét các từ này.
– Cô giáo: “Swimming”, “high jump”, “running” đều là những nội dung thi đấu trong các môn điền kinh hoặc thể thao dưới nước. Chúng là các hành động hoặc môn thi đấu cụ thể.
– Cô giáo: Còn “marathon” là gì? Marathon là một cuộc đua chạy dài, nó là một loại hình của “running”, nhưng là một sự kiện thể thao lớn, một cuộc thi đấu. Hoặc nếu hiểu theo nghĩa chung, nó là một cuộc thử thách sức bền. So với ba từ còn lại, “marathon” mang tính chất là một sự kiện hoặc một thể loại thi đấu đặc biệt hơn là một môn thể thao cơ bản.
– Cô giáo: Tuy nhiên, nếu xét theo nghĩa “hành động thể thao”, cả bốn từ đều là các hoạt động thể thao. Nhưng “marathon” là một cuộc thi đấu dài hơi, khác với các môn thi đấu ngắn hơn như “swimming”, “high jump”, “running” (có thể là chạy cự ly ngắn hoặc trung bình).
– Cô giáo: Cô nghĩ ở đây, chúng ta nên xem xét “marathon” như một cuộc thi đấu riêng biệt, trong khi 3 từ còn lại là các môn/hình thức thể thao cơ bản hơn.
Đáp án: D. marathon
8.
A. hobby
B. interest
C. music
D. pastime
Phân tích:
– Cô giáo: Cuối cùng, chúng ta có “hobby” (sở thích), “interest” (sự quan tâm, hứng thú), “music” (âm nhạc), “pastime” (thú vui, giải trí).
– Cô giáo: Các em thử suy nghĩ xem từ nào không cùng nghĩa với các từ còn lại.
– Cô giáo: “Hobby”, “interest”, “pastime” đều có ý nghĩa liên quan đến những điều chúng ta thích làm trong thời gian rảnh, những điều mang lại niềm vui và sự hứng thú cho chúng ta. Chúng đều nói về sở thích, niềm đam mê cá nhân.
– Cô giáo: Còn “music” là gì? Âm nhạc. Âm nhạc là một loại hình nghệ thuật, là một chủ đề hoặc một hoạt động có thể là sở thích của ai đó, nhưng bản thân nó không đồng nghĩa với “sở thích” hay “thú vui” chung chung. Nó là một đối tượng cụ thể.
– Cô giáo: Vì vậy, “music” là từ không thuộc nhóm.
Đáp án: C. music
Vậy là cô trò mình đã hoàn thành xong bài tập này rồi. Các em thấy thế nào? Chúng ta đã cùng nhau phân tích từng từ, hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách dùng của chúng. Quan trọng là các em biết cách so sánh, đối chiếu để tìm ra điểm khác biệt. Cô tin rằng với sự chăm chỉ này, các em sẽ ngày càng giỏi Tiếng Anh hơn nữa. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
\(II.\)
\(1.B\) (danh từ, còn lại động từ)
\(2.C\) (động từ nguyên mẫu, còn lại dạng P2)
\(3.C\) (trò chơi vận dụng trí óc, còn lại thể lực)
\(4.B\) (tính từ, còn lại động từ)
\(5.A\) (động từ, còn lại danh từ)
\(6.A\) (chỉ sự vật, còn lại chỉ người)
\(7.B\) (danh từ, còn lại động từ)
\(8.B\) (tính từ, còn lại danh từ)