Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

II. Identify the underlined word that must be changed to make the sentence corre…

II. Identify the underlined word that must be changed to make the sentence corre…

II. Identify the underlined word that must be changed to make the sentence correct.
31. Nobody is happy than Miss Snow is.
A B C D
32. He needs many more sugar than I do.
A B C D
33. Does Mary feel weller today than she did yesterday?
A B C D
34. It’s becoming hard and harder to find a job.
A B C D
35. The more you have, the most you want.
A B C D
III. Complete the sentences using a comparative form.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 1
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập Tiếng Anh hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại kiến thức về so sánh hơn nhé.

I. Hướng dẫn chung:

Phần này yêu cầu các em tìm ra lỗi sai trong câu, thường liên quan đến việc sử dụng tính từ hoặc trạng từ so sánh. Để làm tốt bài này, chúng ta cần nhớ lại các quy tắc sau:

  • So sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn (có 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y):

    Tính từ/trạng từ + -er + than

    Ví dụ: tall -> taller; happy -> happier.
  • So sánh hơn với tính từ/trạng từ dài (có 2 âm tiết trở lên, không kết thúc bằng -y):

    More + tính từ/trạng từ + than

    Ví dụ: beautiful -> more beautiful; slowly -> more slowly.
  • Các trường hợp đặc biệt (bất quy tắc):

    good / well -> better

    bad / badly -> worse

    much / many -> more

    little -> less

    far -> farther / further
  • Cấu trúc “càng ngày càng”:

    Comparative AND Comparative (e.g., hotter and hotter, more and more difficult).
  • Cấu trúc “càng… càng…”:

    The + Comparative + mệnh đề, the + Comparative + mệnh đề.

II. Giải bài tập tìm lỗi sai:

Câu 31: Nobody is happy than Miss Snow is.

Phân tích:

  • Trong câu này, chúng ta thấy có từ “than” (hơn), đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh hơn.
  • Khi so sánh, tính từ “happy” cần được chuyển sang dạng so sánh hơn.
  • “Happy” là một tính từ ngắn (2 âm tiết kết thúc bằng -y).

Lỗi sai: Từ được gạch chân A “happy” cần được sửa.

Giải thích: Để tạo thành so sánh hơn của tính từ ngắn “happy”, chúng ta phải chuyển “y” thành “i” và thêm “-er”, trở thành “happier”.

Đáp án đúng: A (happy nên sửa thành happier)

Câu đúng sau khi sửa: Nobody is happier than Miss Snow is.

Câu 32: He needs many more sugar than I do.

Phân tích:

  • Từ “sugar” (đường) là một danh từ không đếm được.
  • “Many” được dùng với danh từ đếm được số nhiều.
  • “Much” được dùng với danh từ không đếm được.
  • Ở đây, “more” là dạng so sánh hơn của cả “much” và “many”. Vấn đề là từ đứng trước “more”.

Lỗi sai: Từ được gạch chân A “many” cần được sửa.

Giải thích: Vì “sugar” là danh từ không đếm được, chúng ta phải dùng “much” thay vì “many” khi muốn nói “nhiều”. Dạng so sánh hơn của “much” là “more”. Vậy, “nhiều đường hơn” phải là “much more sugar”.

Đáp án đúng: A (many nên sửa thành much)

Câu đúng sau khi sửa: He needs much more sugar than I do.

Câu 33: Does Mary feel weller today than she did yesterday?

Phân tích:

  • Câu có “than” nên cần dùng so sánh hơn.
  • “Well” là một trạng từ hoặc tính từ đặc biệt.
  • “Weller” không phải là dạng so sánh hơn đúng của “well”.

Lỗi sai: Từ được gạch chân B “weller” cần được sửa.

Giải thích: “Well” là một trạng từ (hoặc tính từ mang nghĩa khỏe mạnh). Dạng so sánh hơn của “well” (cũng như của “good”) là “better”. Không có từ “weller” trong tiếng Anh.

Đáp án đúng: B (weller nên sửa thành better)

Câu đúng sau khi sửa: Does Mary feel better today than she did yesterday?

Câu 34: It’s becoming hard and harder to find a job.

Phân tích:

  • Đây là cấu trúc diễn tả sự thay đổi dần dần, “càng ngày càng…”.
  • Cấu trúc đúng là “Comparative AND Comparative”.
  • “Hard” là một tính từ ngắn, dạng so sánh hơn là “harder”.

Lỗi sai: Từ được gạch chân B “hard” cần được sửa.

Giải thích: Để diễn tả sự việc “càng ngày càng khó”, chúng ta phải dùng dạng so sánh hơn cho cả hai tính từ, tức là “harder and harder”, chứ không phải “hard and harder”.

Đáp án đúng: B (hard nên sửa thành harder)

Câu đúng sau khi sửa: It’s becoming harder and harder to find a job.

Câu 35: The more you have, the most you want.

Phân tích:

  • Đây là cấu trúc “càng… càng…” trong tiếng Anh: “The + so sánh hơn + mệnh đề, the + so sánh hơn + mệnh đề”.
  • Vế đầu tiên “The more you have” đã dùng đúng dạng so sánh hơn (“more”).
  • Vế thứ hai đang dùng “the most”, trong đó “most” là dạng so sánh nhất.

Lỗi sai: Từ được gạch chân C “most” cần được sửa.

Giải thích: Theo cấu trúc “The + so sánh hơn, the + so sánh hơn”, cả hai vế đều phải dùng dạng so sánh hơn. “Most” là dạng so sánh nhất của “much/many”, trong khi “more” là dạng so sánh hơn. Vì vậy, “the most” phải đổi thành “the more”.

Đáp án đúng: C (most nên sửa thành more)

Câu đúng sau khi sửa: The more you have, the more you want.

III. Hoàn thành câu dùng dạng so sánh hơn:

Chào các em! Cô thấy ở phần III này đề bài chỉ đưa ra yêu cầu “Complete the sentences using a comparative form” mà chưa có các câu cụ thể để hoàn thành. Có lẽ các câu đó đã bị thiếu mất trong đề bài.

Nếu có các câu cụ thể, chúng ta sẽ áp dụng các quy tắc về so sánh hơn như đã nêu ở phần hướng dẫn chung để điền vào chỗ trống nhé. Ví dụ, nếu đề bài là:

1. My house is (large) _________ than yours.

2. Learning English is (interesting) _________ than learning Math for me.

Chúng ta sẽ giải như sau:

1. My house is larger than yours. (Tính từ ngắn “large” thêm “-r”)

2. Learning English is more interesting than learning Math for me. (Tính từ dài “interesting” dùng “more”)

Cô mong rằng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng so sánh hơn trong tiếng Anh. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

#Clickbim

31. Nobody is happy than Miss Snow is.

\(->\) happier

\(=>\) câu so sánh ngắn : \(S_1\) + tobe + adj-er +than + \(S_2\) 

32. He needs many more sugar than I do.

\(->\) many \(->\) X 

\(->\) Đã có more thì không cần dùng many 

33. Does Mary feel weller today than she did yesterday?

\(->\) weller \(->\) better 

\(=>\) Câu so sánh ngắn : \(S_1\) + tobe + adj-er +than + \(S_2\) 

34. It’s becoming hard and harder to find a job.

\(->\) hard \(->\) harder 

35. The more you have, the most you want.

\(->\) most \(->\) more 

\(=>\) Câu bằng …bằng  : The more \(S_1\) adv,the more \(S_2\) adv 

Trả lời bởi: Quân Nguyễn
▲ 0

\(31.\) happy \(->\) happier

\(32.\) many \(->\) much

\(-\) sugar \(-\) danh từ không đếm được -> much

\(33.\) weller \(->\) better

\(34.\) hard \(->\) harder

\(35.\) most \(->\) more

\(*\)So sánh hơn:
\(+\) Với tính từ ngắn: S + tobe +adj_er + than + S

\(+\) Với tính từ dài: S + tobe + more + adj + than + S

\(*\) So sánh đồng tiến:

The + comparative + S + V, the + comparative + S + V

Trả lời bởi: yennhinguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo