II. Read the following text and answer the questions by choosing the option A, B…
Nowadays people are more aware that wildlife all over the world is in danger. Many species of animals
are threatened., and could easily become extinct if we do not make an effort to protect them. There are many
reason for this. In some cases, animals are hunted for their fur or for other valuable pasts of their bodies.
Some birds, such as parrots, are caught alive, and sold as pets. For many animals and birds, the problem is
that their habitat – the place where they live – is disappearing. More land is used for farms, for houses or
industry, and there are fewer open spaces than there once were. Farmers use powerful chemicals to help
them grow better crops, but these chemicals polluter the environment and harm the wildlife. The most
successful animals on earth – human beings – will soon be the only ones left, unless we can solve this
problem.
1. What does the word extinct in line 2 mean?
A. dead
B. no longer in existence
C. not in a place because of illness
D. suffering from a mental or physical handicap
2. The word this in line 3 refers to
A. wildlife
B. danger
C. the fact that people are more aware that wildlife is in danger
D. the fact that many species of animals could easily become extinct
3. According to the passage, one of the reasons that people hunt animals is
A. They want their fur or other valuable parts of their bodies
B. they want to kill them
C. they consider this a sport
D. they want to sell them as pets
4. Which of the following is not true?
A. Human beings are the most successful animals on earth
B. If we can solve the problem, we will soon be the only ones left
C. Farmers use chemicals in order to grow better crops
D. Chemicals pollute the environment
5. What can be the best title of the passage?
A. Birds are in danger
B. the threat to the environment
C. the most successful animals
D. protect our earth
Trước khi đi vào giải chi tiết từng câu, chúng ta cùng đọc lướt qua bài và dịch nhanh một số từ vựng khó để nắm được nội dung chính nhé:
- aware /əˈweər/ (adj): nhận thức được, ý thức được
- wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ (n): động vật hoang dã
- in danger (phr): gặp nguy hiểm
- threatened /ˈθrɛtnd/ (adj): bị đe dọa
- extinct /ɪkˈstɪŋkt/ (adj): tuyệt chủng
- make an effort (phr): nỗ lực, cố gắng
- protect /prəˈtɛkt/ (v): bảo vệ
- hunted /ˈhʌntɪd/ (v-ed): bị săn bắt
- valuable parts /ˈvæljuəbl pɑːrts/ (n): những bộ phận có giá trị
- parrots /ˈpærəts/ (n): những con vẹt
- caught alive /kɔːt əˈlaɪv/ (phr): bị bắt sống
- pets /pɛts/ (n): thú cưng
- habitat /ˈhæbɪtæt/ (n): môi trường sống
- disappearing /ˌdɪsəˈpɪərɪŋ/ (v-ing): đang biến mất
- industry /ˈɪndəstri/ (n): ngành công nghiệp
- open spaces /ˈoʊpən ˈspeɪsɪz/ (n): không gian mở, đất trống
- powerful chemicals /ˈpaʊərfl ˈkɛmɪklz/ (n): hóa chất mạnh
- grow better crops /ɡroʊ ˈbɛtər krɑːps/ (phr): trồng cây nông nghiệp tốt hơn
- pollute /pəˈluːt/ (v): gây ô nhiễm
- harm /hɑːrm/ (v): gây hại
- successful animals /səkˈsɛsfəl ˈænɪmlz/ (n): những loài động vật thành công nhất
- solve this problem /sɑːlv ðɪs ˈprɑːbləm/ (phr): giải quyết vấn đề này
Nội dung chính của bài đọc: Bài viết nói về việc động vật hoang dã trên toàn thế giới đang gặp nguy hiểm, nhiều loài bị đe dọa tuyệt chủng. Các nguyên nhân bao gồm việc săn bắn lấy lông/bộ phận cơ thể, bắt làm thú cưng, và đặc biệt là sự biến mất của môi trường sống do đất đai bị sử dụng cho nông nghiệp, nhà ở, công nghiệp, cùng với việc hóa chất nông nghiệp gây ô nhiễm và làm hại động vật hoang dã. Bài viết kết thúc bằng lời cảnh báo rằng con người sẽ là loài duy nhất còn sót lại nếu không giải quyết vấn đề này.
Bây giờ chúng ta cùng giải từng câu một nhé!
———- LỜI GIẢI CHI TIẾT ———-
1. What does the word extinct in line 2 mean?
(Từ “extinct” trong dòng 2 có nghĩa là gì?)
- Bước 1: Tìm từ khóa “extinct” trong bài.
Từ này nằm ở dòng thứ 2: “Many species of animals are threatened., and could easily become extinct if we do not make an effort to protect them.” - Bước 2: Đọc và phân tích ngữ cảnh của từ.
Câu này có nghĩa là “Nhiều loài động vật bị đe dọa, và có thể dễ dàng trở nên extinct nếu chúng ta không nỗ lực bảo vệ chúng.” Khi một loài vật không được bảo vệ và biến mất, chúng ta thường dùng từ “tuyệt chủng”. - Bước 3: Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.
- A. dead (chết): “Chết” chỉ việc một cá thể không còn sống. “Extinct” là sự biến mất của cả một loài.
- B. no longer in existence (không còn tồn tại): Đây chính là ý nghĩa của “tuyệt chủng” – cả một loài không còn trên Trái đất nữa.
- C. not in a place because of illness (không ở một nơi vì bị ốm): Không đúng, từ này không liên quan đến bệnh tật hay địa điểm tạm thời.
- D. suffering from a mental or physical handicap (bị khuyết tật về tinh thần hoặc thể chất): Hoàn toàn không liên quan đến nghĩa của “extinct”.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Dựa vào ngữ cảnh và phân tích, “extinct” có nghĩa là “không còn tồn tại”.
Đáp án: B
2. The word this in line 3 refers to
(Từ “this” ở dòng 3 ám chỉ điều gì?)
- Bước 1: Tìm từ khóa “this” trong bài.
Từ này nằm ở dòng thứ 3: “Many species of animals are threatened., and could easily become extinct if we do not make an effort to protect them. There are many reason for this.” - Bước 2: Đọc và phân tích câu chứa “this” và các câu đứng trước.
Câu trước đó nói về việc: “Nhiều loài động vật bị đe dọa và có thể dễ dàng tuyệt chủng nếu chúng ta không nỗ lực bảo vệ chúng.” Sau đó là “Có nhiều lý do cho điều này.” “Điều này” ở đây chính là tình trạng “nhiều loài động vật bị đe dọa và có thể dễ dàng tuyệt chủng”. - Bước 3: Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.
- A. wildlife (động vật hoang dã): “this” không chỉ riêng động vật hoang dã mà là tình trạng của chúng.
- B. danger (nguy hiểm): “this” không chỉ riêng sự nguy hiểm mà là sự thật động vật hoang dã đang gặp nguy hiểm và có thể tuyệt chủng.
- C. the fact that people are more aware that wildlife is in danger (thực tế rằng con người ngày càng nhận thức được động vật hoang dã đang gặp nguy hiểm): Đây là ý ở đầu bài, nhưng câu “There are many reasons for this” đứng ngay sau khi nói về việc các loài động vật bị đe dọa tuyệt chủng, chứ không phải lý do cho việc con người nhận thức.
- D. the fact that many species of animals could easily become extinct (thực tế rằng nhiều loài động vật có thể dễ dàng tuyệt chủng): Đây là tóm tắt chính xác nhất cho tình trạng được nhắc đến ngay trước “this”, bao gồm cả việc bị đe dọa và nguy cơ tuyệt chủng.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
“This” ám chỉ toàn bộ vấn đề được nêu ở câu trước đó, tức là việc nhiều loài động vật đang bị đe dọa và có thể tuyệt chủng.
Đáp án: D
3. According to the passage, one of the reasons that people hunt animals is
(Theo đoạn văn, một trong những lý do khiến con người săn bắt động vật là gì?)
- Bước 1: Tìm từ khóa “hunt animals” (săn bắt động vật) hoặc “reasons” (lý do) liên quan đến việc săn bắt.
Ở dòng 4, chúng ta thấy câu: “In some cases, animals are hunted for their fur or for other valuable pasts of their bodies.” (Cô giáo lưu ý từ “pasts” ở đây có thể là lỗi chính tả, đúng ra phải là “parts” – bộ phận). - Bước 2: Phân tích thông tin trực tiếp từ bài.
Bài viết nói rõ lý do săn bắt là “để lấy lông hoặc các bộ phận có giá trị khác trên cơ thể chúng”. - Bước 3: Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.
- A. They want their fur or other valuable parts of their bodies (Họ muốn lông hoặc các bộ phận có giá trị khác của chúng): Hoàn toàn khớp với thông tin trong bài.
- B. they want to kill them (họ muốn giết chúng): Việc săn bắt thường dẫn đến giết chết, nhưng lý do chính được nêu trong bài không phải chỉ là để giết.
- C. they consider this a sport (họ coi đây là một môn thể thao): Bài đọc không hề nhắc đến việc săn bắt như một môn thể thao.
- D. they want to sell them as pets (họ muốn bán chúng làm thú cưng): Bài đọc có nhắc đến việc “Some birds, such as parrots, are caught alive, and sold as pets” (Một số loài chim, như vẹt, bị bắt sống và bán làm thú cưng), nhưng đây là “bắt sống” (caught alive) chứ không phải “săn bắt” (hunted) cho mục đích lấy lông/bộ phận. Hơn nữa, việc này chỉ áp dụng cho “một số loài chim”, không phải lý do chung cho việc “hunt animals”.
- Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Lý do được nêu rõ trong bài là để lấy lông hoặc các bộ phận có giá trị khác.
Đáp án: A
4. Which of the following is not true?
(Điều nào sau đây là không đúng?)
- Bước 1: Đây là dạng câu hỏi “KHÔNG ĐÚNG”. Chúng ta phải tìm ra câu sai so với nội dung bài đọc. Cần đọc kỹ từng lựa chọn và đối chiếu với bài.
- Bước 2: Phân tích từng lựa chọn.
- A. Human beings are the most successful animals on earth (Con người là loài động vật thành công nhất trên Trái đất): Tìm trong bài, ở cuối đoạn văn có câu: “The most successful animals on earth – human beings – will soon be the only ones left…” (Những loài động vật thành công nhất trên trái đất – con người – sẽ sớm là những loài duy nhất còn sót lại…). Vậy, lựa chọn A là ĐÚNG.
- B. If we can solve the problem, we will soon be the only ones left (Nếu chúng ta có thể giải quyết vấn đề, chúng ta sẽ sớm là loài duy nhất còn sót lại): Tìm trong bài, câu cuối cùng là “…human beings – will soon be the only ones left, unless we can solve this problem.” (Con người – sẽ sớm là những loài duy nhất còn sót lại, TRỪ KHI chúng ta có thể giải quyết vấn đề này). Điều này có nghĩa là:
* Nếu KHÔNG giải quyết vấn đề => con người là loài duy nhất còn lại.
* Nếu CÓ giải quyết vấn đề => con người SẼ KHÔNG phải là loài duy nhất còn lại (vì các loài khác sẽ được bảo vệ).
Vậy, lựa chọn B nói rằng “Nếu giải quyết vấn đề, chúng ta sẽ là loài duy nhất còn lại” là hoàn toàn ngược lại với ý của bài. Lựa chọn B là KHÔNG ĐÚNG. - C. Farmers use chemicals in order to grow better crops (Nông dân sử dụng hóa chất để trồng trọt tốt hơn): Tìm trong bài, ở giữa đoạn văn có câu: “Farmers use powerful chemicals to help them grow better crops…” (Nông dân sử dụng hóa chất mạnh để giúp họ trồng trọt tốt hơn…). Vậy, lựa chọn C là ĐÚNG.
- D. Chemicals pollute the environment (Hóa chất làm ô nhiễm môi trường): Tìm trong bài, tiếp theo câu trên là “…but these chemicals polluter the environment and harm the wildlife.” (nhưng những hóa chất này gây ô nhiễm môi trường và làm hại động vật hoang dã). Vậy, lựa chọn D là ĐÚNG.
- Bước 3: Chọn đáp án không đúng.
Chỉ có lựa chọn B là không đúng với nội dung bài.
Đáp án: B
5. What can be the best title of the passage?
(Đâu là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?)
- Bước 1: Đọc lại toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Đoạn văn nói về sự nguy hiểm mà động vật hoang dã đang gặp phải, các nguyên nhân (săn bắt, phá hủy môi trường sống, ô nhiễm hóa chất) và hậu quả nếu không hành động. Toàn bộ bài văn tập trung vào các mối đe dọa đối với môi trường và sinh vật hoang dã. - Bước 2: Phân tích từng lựa chọn xem tiêu đề nào bao quát và phù hợp nhất với nội dung.
- A. Birds are in danger (Các loài chim đang gặp nguy hiểm): Tiêu đề này quá hẹp. Bài văn nói về “Many species of animals” (nhiều loài động vật), không chỉ riêng chim (mặc dù có nhắc đến vẹt).
- B. the threat to the environment (Mối đe dọa đối với môi trường): Tiêu đề này rất phù hợp. Bài văn đề cập đến nhiều khía cạnh của mối đe dọa môi trường: động vật hoang dã bị đe dọa, môi trường sống bị phá hủy (“More land is used for farms, for houses or industry, and there are fewer open spaces”), hóa chất gây ô nhiễm môi trường (“chemicals polluter the environment and harm the wildlife”). Tất cả những điều này đều là mối đe dọa đối với môi trường nói chung.
- C. the most successful animals (Những loài động vật thành công nhất): Tiêu đề này chỉ nhắc đến một chi tiết nhỏ trong bài (con người), không phản ánh nội dung chính của cả đoạn văn.
- D. protect our earth (Bảo vệ Trái đất của chúng ta): Đây là một lời kêu gọi hành động hoặc một giải pháp, nhưng bài văn chủ yếu tập trung vào việc mô tả *vấn đề* và *các mối đe dọa* hiện có, chứ không phải tập trung vào việc *hướng dẫn cách bảo vệ*. Tiêu đề nên phản ánh nội dung chính của bài.
- Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.
“Mối đe dọa đối với môi trường” là tiêu đề bao quát và phù hợp nhất, vì nó tóm tắt được tất cả các vấn đề mà bài đọc đề cập.
Đáp án: B
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài đọc hiểu và củng cố thêm kiến thức về chủ đề bảo vệ môi trường nhé! Cứ luyện tập thường xuyên là chúng ta sẽ tiến bộ rất nhanh thôi.
1. B. no longer in existence
2. D. the fact that many species of animals could easily become extinct
3. A. They want their fur or other valuable parts of their bodies (In some cases, animals are hunted for their fur or for other valuable pasts of their bodies.)
4. B. If we can solve the problem, we will soon be the only ones left (Câu này phương án loại trừ, câu nào ko đc nói đến trong bài thì là câu sai)
5. C. the most successful animals
1. B. (no longer in existence : Không còn tồn tại)
2. D (the fact that many species of animals could easily become extinct : thực tế là nhiều loài động vật có thể dễ dàng tuyệt chủng)
3. A (They want their fur or other valuable parts of their bodies : Họ muốn lông hoặc các bộ phận có giá trị khác trên cơ thể) (trong đoạn văn có chỗ : In some cases, animals are hunted for their fur or for other valuable pasts of their bodies)
4. B (If we can solve the problem, we will soon be the only ones left : Nếu chúng ta có thể giải quyết vấn đề, chúng ta sẽ sớm là những người duy nhất còn lại)
5. B (the threat to the environment : mối đe dọa đối với môi trường)
\(@YuuSaji\)